1. Đang thực hiện nhiệm vụ, tàu công vụ có được miễn, giảm thực hiện các thủ tục đến, rời cảng?

Theo quy định tại Điều 97 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 thì tàu công vụ đang hoàn thành một loạt nhiệm vụ quan trọng, trong đó có việc đón và trả hoa tiêu. Đồng thời, tàu chuyên dùng đã được triển khai để thực hiện các hoạt động tìm kiếm và cứu nạn, bảo đảm an toàn hàng hải, phòng chống cháy, nổ, phòng tránh tràn dầu và thực hiện các nhiệm vụ khẩn cấp khác. Mặc dù đã tuân thủ đầy đủ thủ tục rời cảng theo quy định, thuyền trưởng của tàu thuyền vẫn tiến hành thông báo chính thức đến Cảng vụ Hàng hải bằng văn bản hoặc qua các phương tiện thông tin phù hợp khác. Điều này nhằm đảm bảo rằng mọi thông tin quan trọng liên quan đến hoạt động biển đang diễn ra được cập nhật và quản lý một cách chặt chẽ.

Tàu thuyền tiến đến cảng không chỉ để thực hiện việc chuyển giao người và tài sản mà còn để trao đổi những chiếc tàu cứu hộ vừa được giữ lại từ cuộc phiêu lưu trên biển. Quy định rõ ràng rằng tàu chỉ được phép lưu lại trong cảng biển trong khoảng thời gian không quá 12 giờ, trong thời gian này, mọi thủ tục cần thiết sẽ được thực hiện một lần duy nhất trước khi tàu chuẩn bị rời cảng. Điều này đảm bảo sự hiệu quả và tiện ích trong quá trình quản lý và vận hành tàu thuyền, đồng thời đảm bảo rằng các quy định về an toàn và quản lý cảng biển được tuân thủ đầy đủ và có hiệu lực.

=> Theo quy định của pháp luật, tàu công vụ đang thực hiện nhiệm vụ đặc biệt được ưu ái với miễn giảm một số thủ tục cần thiết khi đến và rời cảng. Tuy nhiên, để đảm bảo sự thông tin và liên lạc hiệu quả, thuyền trưởng của tàu vẫn phải thực hiện bước quan trọng này. Thông báo đến Cảng vụ Hàng hải không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn là một biện pháp đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. Thông điệp này có thể được truyền đạt bằng văn bản hoặc thông qua các phương tiện thông tin hiện đại khác, như điện thoại, email, hoặc hệ thống thông tin biển. Điều này nhằm đảm bảo rằng thông tin quan trọng được truyền đạt một cách nhanh chóng và chính xác, giữ cho tất cả các bên liên quan ở trong tình trạng thông tin đầy đủ và chính xác nhất.

 

2. Hoạt động ở vùng nào phải theo báo hiệu hàng hải và chấp hành quy tắc phòng ngừa đâm va?

Tại Điều 105 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 có quy định đảm bảo an toàn hàng hải, an ninh hàng hải, lao động hàng hải và bảo vệ môi trường là một ưu tiên hàng đầu trong quản lý và vận hành tàu biển tại Việt Nam. 

​- Tàu biển Việt Nam chỉ được sử dụng cho mục đích đã đăng ký trong Sổ đăng ký tàu biển quốc gia Việt Nam. Cấu trúc, trang thiết bị, giấy chứng nhận, và tài liệu của tàu biển phải đáp ứng các quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

​- Tất cả các loại tàu như tàu biển, tàu quân sự, tàu công vụ, tàu cá, phương tiện thủy nội địa, tàu ngầm, tàu lặn, thủy phi cơ, kho chứa nổi, giàn di động, ụ nổi khi hoạt động trong vùng nước cảng biển và vùng biển Việt Nam phải tuân theo chỉ dẫn của các báo hiệu hàng hải. Chấp hành quy tắc phòng ngừa đâm va theo quy định của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải, nhằm đảm bảo an toàn giao thông và tránh các tình huống không mong muốn.

- Trong hệ thống luồng hàng hải, tại các vị trí quan trọng ven bờ biển, trên các đảo, và tại những khu vực có chướng ngại vật hoặc công trình trên biển, cũng như trong vùng nước cảng biển mà tàu biển được phép hoạt động, yêu cầu rằng báo hiệu hàng hải phải được thiết lập theo quy định chặt chẽ của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải. Điều này giúp tối ưu hóa an toàn và hiệu suất trong quản lý giao thông biển và đảm bảo rằng mọi hành khách và hàng hóa được bảo vệ an toàn.

- Tàu biển chuyên dùng cho vận chuyển dầu mỏ, chế phẩm từ dầu mỏ, hoặc các hàng hóa nguy hiểm khác có nghĩa vụ bắt buộc phải có bảo hiểm trách nhiệm dân sự từ phía chủ tàu liên quan đến ô nhiễm môi trường khi hoạt động trong vùng nước cảng biển và vùng biển Việt Nam. Biện pháp này không chỉ là một yêu cầu hợp pháp mà còn là một cơ chế quan trọng nhằm bảo vệ môi trường biển và đối phó với rủi ro có thể xuất hiện trong quá trình vận chuyển các chất ô nhiễm. Điều này thể hiện cam kết của ngành hàng hải trong việc giữ gìn và bảo vệ tài nguyên môi trường quý báu.

- Tàu biển nước ngoài sử dụng động cơ chạy bằng năng lượng hạt nhân và tàu vận chuyển chất phóng xạ phải tuân thủ một loạt các điều kiện nghiêm ngặt. Chúng chỉ được hoạt động trong vùng nước cảng biển, nội thủy và lãnh hải Việt Nam sau khi nhận được sự cho phép từ Thủ tướng Chính phủ. Điều này là một biện pháp chặt chẽ nhằm đảm bảo rằng các hoạt động liên quan đến năng lượng hạt nhân và chất phóng xạ diễn ra dưới sự giám sát và kiểm soát chặt chẽ nhất.

- Cả tổ chức lẫn cá nhân hoạt động tại cảng biển và vùng biển Việt Nam đều bị yêu cầu tuân thủ một loạt các quy định về an toàn hàng hải, an ninh hàng hải, lao động hàng hải và bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Điều này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là sự cam kết chặt chẽ của cộng đồng hàng hải đối với việc bảo vệ tài nguyên và môi trường biển, đồng thời đảm bảo an toàn và an ninh trong hoạt động biển lớn.

=> Theo quy định của pháp luật, tàu công vụ đang thực hiện nhiệm vụ buộc phải tuân theo một loạt các chỉ dẫn của các báo hiệu hàng hải, đồng thời tận dụng tất cả những quy tắc phòng ngừa đâm va khi tham gia hoạt động trong vùng nước cảng biển và vùng biển Việt Nam. Điều này không chỉ là việc thực hiện các quy định pháp lý mà còn thể hiện cam kết chặt chẽ của ngành hàng hải đối với an toàn giao thông biển và sự bảo vệ của môi trường biển. Việc chấp hành nghiêm túc những hướng dẫn này không chỉ đảm bảo an ninh hàng hải mà còn là sự đóng góp tích cực vào việc duy trì sự ổn định và bền vững của ngành công nghiệp biển lớn tại Việt Nam.

 

3. Có được chuyển giao người đang bị truy nã cho tàu công vụ Việt Nam gặp ở trên biển?

Điều 56 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 quy định khi phát hiện hành vi phạm tội quả tang hoặc khi có người đang bị truy nã hoặc cần giữ người trong trường hợp khẩn cấp trên tàu biển đã rời cảng, thuyền trưởng đảm nhận nhiều trách nhiệm quan trọng như sau:

- Thuyền trưởng có trách nhiệm bắt hoặc ra lệnh bắt người phạm tội quả tang hoặc người đang bị truy nã, và duy trì tình huống an toàn trên tàu. Trong trường hợp khẩn cấp, thuyền trưởng cũng có nhiệm vụ giữ người để đảm bảo an ninh và trật tự trên tàu.

- Thuyền trưởng cần áp dụng các biện pháp ngăn chặn cần thiết để giữ người và bảo vệ an toàn tàu. Lập hồ sơ đầy đủ và đúng quy định theo pháp luật, ghi chép chi tiết về sự kiện để làm chứng cứ khi cần thiết.

- Thuyền trưởng có trách nhiệm bảo vệ chứng cứ liên quan đến hành vi phạm tội và giữ người bị bắt an toàn. Tùy thuộc vào tình huống cụ thể, thuyền trưởng cần chuyển giao người bị bắt, giữ và hồ sơ cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền ở cảng Việt Nam đầu tiên mà tàu biển ghé vào. Trong trường hợp tàu biển đến cảng nước ngoài, thuyền trưởng cần thông báo cho cơ quan đại diện của Việt Nam nơi gần nhất và tuân thủ các chỉ thị của cơ quan này.

Trong tình huống cần thiết để đảm bảo an toàn và trật tự cho tàu biển, cũng như đối với người và hàng hóa vận chuyển trên tàu, thuyền trưởng được ủy quyền và có quyền tạm giữ những người đang chuẩn bị phạm tội, người phạm tội quả tang hoặc người đang bị truy nã trên tàu biển. Việc này thường được thực hiện tại một phòng riêng, nhằm đảm bảo an ninh và tránh những tình huống nguy hiểm có thể phát sinh. Trong quá trình tạm giữ, thuyền trưởng có thể thực hiện các biện pháp cần thiết để duy trì trật tự và bảo vệ an toàn, đồng thời lập hồ sơ theo quy định của pháp luật để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định.

Đối với việc chuyển giao người bị bắt, giữ và hồ sơ, thuyền trưởng cần tuân theo các quy định của pháp luật và tùy thuộc vào điều kiện cụ thể, có thể chuyển giao cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền ở cảng Việt Nam hoặc cho tàu công vụ Việt Nam gặp trên biển. Nếu tàu biển đến cảng nước ngoài, thuyền trưởng cũng có trách nhiệm thông báo và tuân theo chỉ thị của cơ quan đại diện của Việt Nam gần nhất. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc duy trì an ninh và trật tự trên tàu biển, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật quốc tế và nội địa.

=> Theo quy định của pháp luật, trong trường hợp phát hiện người đang bị truy nã trên tàu biển sau khi đã rời cảng, thuyền trưởng không chỉ có trách nhiệm bắt giữ người này mà còn phải thực hiện quy trình chuyển giao một cách có hiệu quả. Trong tình huống này, trách nhiệm của thuyền trưởng là chuyển giao người bị bắt cho tàu công vụ Việt Nam, khi tàu này gặp tại khu vực trên biển. Điều này nhằm đảm bảo rằng quy trình pháp lý và an ninh được thực hiện một cách chặt chẽ và hiệu quả, giữ cho mọi hành động tuân thủ theo các nguyên tắc và quy định của cả pháp luật nội địa và quốc tế. Quy định này đồng thời thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc hợp tác và duy trì trật tự quốc tế, giúp đảm bảo an toàn và an ninh trên biển.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Số IMO (IMO ship identification number) là gì? Cấu trúc, ví trí số tàu IMO. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.