1. Tàu thuyền đang neo đậu trong cảng biển có được phép khử trùng?
Theo quy định của Điều 116 trong Nghị định số 58/2017/NĐ-CP, tàu thuyền khi neo đậu trong vùng nước cảng biển không được thực hiện một số hành vi sau:
- Thứ nhất, nạo ống khói hoặc xả khói đen: Tàu thuyền không được phép nạo ống khói hoặc xả khói đen trong khi neo đậu tại cảng biển. Điều này nhằm mục đích ngăn chặn ô nhiễm không khí và bảo vệ môi trường.
- Thứ hai, cọ rửa hầm hàng hoặc mặt boong gây ô nhiễm môi trường: Tàu thuyền không được phép cọ rửa hầm hàng hoặc mặt boong trong vùng nước cảng biển. Việc này nhằm tránh tình trạng gây ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe của con người cũng như các sinh vật biển.
- Thứ ba, bơm xả các loại nước bẩn, cặn bẩn, chất thải, dầu hoặc hợp chất có dầu và các loại chất độc hại khác: Tàu thuyền không được phép bơm xả các loại nước bẩn, cặn bẩn, chất thải, dầu hoặc hợp chất có dầu và các chất độc hại khác ra khỏi tàu khi neo đậu tại vùng nước cảng biển. Điều này nhằm đảm bảo môi trường nước không bị ô nhiễm và bảo vệ đời sống sinh hoạt của các sinh vật sống trong biển.
- Thứ tư, vứt, đổ rác hoặc các đồ vật khác từ tàu xuống nước hoặc cầu cảng: Tàu thuyền không được phép vứt, đổ rác hoặc các đồ vật khác từ tàu xuống nước hoặc cầu cảng. Việc này nhằm duy trì môi trường nước trong sạch và giữ gìn vẻ đẹp của cảng biển.
- Thứ năm, gõ rỉ, sơn tàu làm nhiễm bẩn môi trường: Tàu thuyền không được phép gõ rỉ hay sơn tàu trong khi neo đậu tại vùng nước cảng biển. Điều này nhằm tránh ô nhiễm không khí và môi trường nước.
- Thứ sáu, Tiến hành khử trùng, hun chuột khi chưa thông báo và không theo chỉ dẫn của Cảng vụ hàng hải: Tàu thuyền không được tiến hành khử trùng hoặc tiêu diệt chuột khi chưa thông báo và không tuân thủ theo chỉ dẫn của Cảng vụ hàng hải. Điều này nhằm đảm bảo an toàn và phòng chống dịch bệnh cũng như bảo vệ môi trường cảng biển.
Tóm lại, theo quy định của Điều 116 trong Nghị định số 58/2017/NĐ-CP, tàu thuyền đang neo đậu trong vùng nước cảng biển không được tiến hành khử trùng, hun chuột khi chưa thông báo và không tuân thủ theo chỉ dẫn của Cảng vụ hàng hải. Điều này nhằm bảo vệ môi trường, đảm bảo sức khỏe con người.
2. Sẽ bị xử phạt như thế nào nếu tàu biển tự ý tiến hành hun chuột, khử trùng tại cảng biển?
Theo quy định tại Điều 33 Nghị định 142/2017/NĐ-CP, các hành vi vi phạm sau đây sẽ bị phạt tiền từ 4.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng:
- Để các trang thiết bị, tài sản của tàu thuyền hoặc của thuyền viên trên mặt cầu cảng không đúng nơi quy định: Điều này ám chỉ việc đặt các trang thiết bị, tài sản như dụng cụ, thiết bị trên cầu cảng một cách không đúng quy định. Việc này có thể gây cản trở hoạt động của cầu cảng và gây nguy hiểm cho tàu thuyền và thuyền viên.
- Tiến hành sửa chữa, thử máy, thử còi khi chưa được phép của Cảng vụ hàng hải: Điều này đề cập đến việc tiến hành các công việc như sửa chữa, thử máy, thử còi trên tàu thuyền mà chưa có sự cho phép của Cảng vụ hàng hải. Điều này có thể gây ra rủi ro về an toàn và an ninh cho tàu thuyền và môi trường cảng.
- Không trực kênh VHF hoặc sử dụng kênh VHF sai quy định: Việc này ám chỉ việc không tuân thủ quy định về việc sử dụng kênh liên lạc VHF trên tàu thuyền. Kênh VHF là kênh liên lạc không dây được sử dụng để truyền tin nhắn và thông tin quan trọng trong ngành hàng hải. Việc không tuân thủ quy định này có thể gây ra sự cố và gây rối trật tự trên biển.
- Tiến hành hun chuột, khử trùng không đúng nơi quy định: Điều này ám chỉ việc tiến hành các hoạt động hun chuột, khử trùng trên tàu thuyền mà không tuân thủ đúng nơi quy định. Việc này có thể gây ra sự ô nhiễm môi trường nước và ảnh hưởng đến sinh thái biển.
- Không có dụng cụ chắn chuột theo quy định hoặc sử dụng dụng cụ chắn chuột không đúng quy định: Điều này đề cập đến việc không có hoặc sử dụng không đúng dụng cụ chắn chuột trên tàu thuyền theo quy định. Dụng cụ chắn chuột được sử dụng để ngăn chặn sự xâm nhập của chuột và loài gây hại khác trên tàu thuyền.
- Sử dụng xuồng, phao bè của tàu khi chưa được phép của Cảng vụ hàng hải: Điều này ám chỉ việc sử dụng xuồng, phao bè từ tàu thuyền mà chưa có sự cho phép của Cảng vụ hàng hải. Việc này có thể gây nguy hiểm cho tàu và thuyền viên, cũng như gây xáo trộn trật tự trên biển.
- Không thực hiện chế độ trực ca theo quy định: Việc này đề cập đến việc không tuân thủ quy định về chế độ trực catrên tàu thuyền. Chế độ trực ca là một hệ thống phân công nhiệm vụ và thời gian làm việc cho thuyền viên trên tàu thuyền, nhằm đảm bảo sự an toàn và hiệu quả của hoạt động hàng hải.
- Không bố trí hoặc bố trí sĩ quan an ninh tàu biển không đúng quy định: Điều này ám chỉ việc không đáp ứng đúng yêu cầu về bố trí sĩ quan an ninh trên tàu biển. Sĩ quan an ninh tàu biển có trách nhiệm giám sát và đảm bảo an ninh trên tàu, đồng thời đối phó với các tình huống bất thường và nguy hiểm.
- Không duy trì cấp độ an ninh tàu theo quy định: Điều này đề cập đến việc không duy trì cấp độ an ninh tàu biển theo quy định. Cấp độ an ninh tàu biển là một hệ thống các biện pháp và quy trình nhằm đảm bảo an toàn và bảo vệ tài sản trên tàu.
- Không duy trì hoạt động 24/24 giờ của thiết bị an ninh tàu theo quy định; thông báo hoặc phát không đúng với tình trạng an ninh thực tế của tàu biển: Điều này ám chỉ việc không duy trì hoạt động liên tục 24/24 giờ của các thiết bị an ninh trên tàu biển theo quy định. Ngoài ra, việc thông báo hoặc phát sóng không đúng với tình trạng an ninh thực tế của tàu biển cũng sẽ bị xem là vi phạm.
- Không có kế hoạch an ninh tàu biển theo quy định đối với tàu biển chở khách, tàu biển chở hàng từ 500 GT trở lên và giàn di động mang cờ quốc tịch Việt Nam chạy tuyến quốc tế: Điều này ám chỉ việc không có kế hoạch an ninh tàu biển theo quy định đối với các loại tàu như tàu chở khách, tàu chở hàng từ 500 GT trở lên và giàn di động mang cờ quốc tịch Việt Nam chạy tuyến quốc tế. Kế hoạch an ninh tàu biển bao gồm các biện pháp và quy trình nhằm đảm bảo an toàn và bảo vệ tàu, hành khách và hàng hóa.
- Để tàu thuyền rê neo, kéo neo ngầm dưới nước khi đang hoạt động trong luồng, kênh đào, vùng nước trước cầu cảng: Điều này ám chỉ việc rê neo, kéo neo ngầm dưới nước cho tàu thuyền trong khi nó đang hoạt động trong luồng, kênh đào hoặc vùng nước trước cầu cảng. Việc này có thể gây nguy hiểm cho tàu và cản trở giao thông hàng hải.
Theo quy định tại Điều 33 Nghị định 142/2017/NĐ-CP, hành vi vi phạm liên quan đến việc tiến hành hun chuột, khử trùng không đúng nơi quy định sẽ bị xử phạt từ 4.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mức phạt này chỉ áp dụng cho cá nhân.
Đối với tổ chức, mức phạt sẽ được áp dụng theo quy định tại Điều 5 của cùng Nghị định 142/2017/NĐ-CP. Theo đó, mức phạt cho tổ chức sẽ là mức phạt cá nhân nhân đôi, tức là từ 8.000.000 đồng đến 12.000.000 đồng. Điều này nhằm khuyến cáo và đảm bảo tính nghiêm túc trong việc tuân thủ quy định của pháp luật về việc hun chuột và khử trùng.
Việc xử phạt nhân đôi đối với tổ chức nhằm tăng cường trách nhiệm và ý thức tuân thủ của các tổ chức trong việc thực hiện các biện pháp hun chuột và khử trùng. Doanh nghiệp và tổ chức có trách nhiệm đảm bảo môi trường làm việc an toàn và vệ sinh, đồng thời đề phòng nguy cơ lây nhiễm và lây lan các bệnh do chuột và côn trùng gây ra.
Ngoài việc áp dụng mức phạt tiền, còn có thể áp dụng các biện pháp khác như buộc thực hiện lại quy trình hun chuột và khử trùng theo đúng quy định, đánh giá lại hệ thống quản lý vệ sinh an toàn thực phẩm, hoặc thậm chí có thể áp dụng biện pháp tước quyền hoạt động kinh doanh đối với các tổ chức vi phạm nghiêm trọng.
Mục tiêu của việc áp dụng các biện pháp xử phạt này là để tạo ra một môi trường làm việc và sinh hoạt an toàn, giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm và nguy hại cho con người. Đồng thời, việc áp dụng mức phạt cao đối với tổ chức cũng nhằm khuyến khích các doanh nghiệp và tổ chức tuân thủ quy định về vệ sinh và phòng chống dịch bệnh, góp phần đảm bảo sức khỏe và an toàn của cộng đồng.
3. Tự ý lặn kiểm tra chân vịt khi tàu neo đậu trong cảng biển bị xử phạt như thế nào?
Theo quy định tại điểm b khoản 5 Điều 33 Nghị định 142/2017/NĐ-CP, những hành vi vi phạm sau đây sẽ bị xử phạt tiền từ 8.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng: Thực hiện các hoạt động mò, lặn hoặc các công việc khác ngầm dưới nước tại khu vực cảng biển mà chưa được phép của Cảng vụ Hàng hải hoặc tiến hành các công việc đó mà không có báo hiệu cảnh báo theo quy định.
Theo quy định tại điểm b khoản 5 Điều 33 Nghị định 142/2017/NĐ-CP, việc tiến hành các hoạt động mò, lặn hoặc các công việc khác ngầm dưới nước tại vùng nước cảng biển khi chưa được phép của Cảng vụ hàng hải sẽ bị xử phạt từ 8.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng. Tuy nhiên, đây chỉ là mức phạt áp dụng đối với cá nhân vi phạm.
Trong trường hợp tổ chức vi phạm quy định trên, mức phạt sẽ tăng gấp đôi so với mức phạt cá nhân. Điều này được quy định rõ ràng trong Điều 5 của Nghị định 142/2017/NĐ-CP. Việc áp dụng mức phạt cao hơn đối với tổ chức nhằm tăng cường tính cảnh cáo và trừng phạt, đồng thời đảm bảo sự tuân thủ quy định từ phía các tổ chức hoạt động trong lĩnh vực này.
Điểm mấu chốt của quy định này là giữ gìn an toàn và bảo vệ môi trường trong khu vực cảng biển. Hoạt động mò, lặn và công việc ngầm dưới nước đều liên quan đến việc thăm dò, khám phá hay thực hiện các công việc đặc biệt. Việc yêu cầu sự phê chuẩn và cấp phép từ Cảng vụ hàng hải đảm bảo rằng những hoạt động này được thực hiện một cách an toàn và tuân thủ các quy định liên quan.
Những vi phạm liên quan đến hoạt động mò, lặn và công việc ngầm dưới nước có thể gây nguy hiểm đến tính mạng và sức khỏe của người thực hiện. Ngoài ra, việc không tuân thủ quy định và không có báo hiệu cảnh báo có thể tạo ra rối loạn và nguy hiểm cho các phương tiện và tàu thuyền khác đang hoạt động trong khu vực cảng biển.
Vì vậy, việc xử phạt nghiêm khắc nhằm đánh dấu sự coi trọng của pháp luật đối với việc tuân thủ các quy định an toàn và môi trường trong lĩnh vực này. Mức phạt cao cũng nhằm cảnh báo và đảm bảo tính chất chấp hành của tổ chức và cá nhân liên quan.
Xem thêm >> Quy định về trách nhiệm trang bị tủ thuốc và trang bị y tế đối với tàu thuyền trên biển