1. Thiết kế cơ sở là gì?

Dựa trên quy định tại khoản 41 Điều 3 của Luật Xây dựng năm 2014, được sửa đổi, bổ sung năm 2020, thiết kế cơ sở là một phần quan trọng trong Báo cáo nghiên cứu khả thi của dự án đầu tư xây dựng. Thiết kế này được xây dựng dựa trên phương án thiết kế đã được chọn lọc và phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật chủ yếu, phù hợp với các tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật hiện hành. Thiết kế cơ sở không chỉ đóng vai trò là nền tảng để phát triển các bước thiết kế tiếp theo, mà còn là cơ sở để đánh giá và xem xét tính khả thi của dự án trong giai đoạn đầu. Chính vì thế, nó đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình thực hiện dự án xây dựng.

 

2. Nội dung của thiết kế xây dựng triển khai sau thiết kế cơ sở

Theo quy định tại Điều 80 của Luật Xây dựng năm 2014, đã được sửa đổi, bổ sung vào năm 2020, nội dung chính của thiết kế xây dựng triển khai sau giai đoạn thiết kế cơ sở được quy định cụ thể và chi tiết như sau:

  • Phương án kiến trúc tổng thể của công trình, bao gồm hình dáng, cấu trúc và phong cách thiết kế.
  • Phương án công nghệ được áp dụng (nếu có), đảm bảo sự hiện đại và tiên tiến trong việc sử dụng các công nghệ mới.
  • Chức năng và công năng sử dụng của công trình, đảm bảo phù hợp với mục đích và yêu cầu sử dụng thực tế.
  • Thời hạn sử dụng công trình, cùng với quy trình vận hành và bảo trì chi tiết để đảm bảo công trình được duy trì và hoạt động hiệu quả trong suốt vòng đời.
  • Phương án kết cấu chính, cùng với loại vật liệu chủ yếu được sử dụng, đảm bảo tính bền vững và an toàn cho công trình.
  • Chỉ dẫn kỹ thuật chi tiết, cung cấp các thông số và yêu cầu kỹ thuật cần thiết cho quá trình thi công.
  • Phương án phòng, chống cháy nổ, đảm bảo an toàn tối đa cho công trình và người sử dụng.
  • Giải pháp sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng và bảo vệ môi trường.
  • Giải pháp bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu, đảm bảo công trình không gây hại đến môi trường xung quanh và có khả năng thích ứng với điều kiện khí hậu thay đổi.
  • Dự toán chi phí xây dựng phù hợp với từng bước thiết kế, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả kinh tế của dự án.

Nội dung này đảm bảo rằng mọi khía cạnh quan trọng của công trình đều được xem xét và chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi tiến hành xây dựng thực tế.

 

3. Thẩm định thiết kế xây dựng triển khai sau thiết kế cơ sở

3.1. Thẩm định thiết kế xây dựng triển khai sau thiết kế cơ sở của chủ đầu tư

Theo quy định tại Điều 83 của Luật Xây dựng năm 2014, được sửa đổi và bổ sung vào năm 2020, việc thẩm định thiết kế xây dựng triển khai sau giai đoạn thiết kế cơ sở của chủ đầu tư được thực hiện chi tiết như sau:

(1) Đối với các công trình xây dựng sử dụng vốn đầu tư công hoặc vốn nhà nước ngoài đầu tư công, chủ đầu tư có trách nhiệm thẩm định các nội dung sau:

  • Đánh giá mức độ đáp ứng của thiết kế xây dựng so với nhiệm vụ thiết kế đã được phê duyệt, hợp đồng thiết kế và các quy định pháp luật liên quan. Việc này đảm bảo rằng thiết kế đã được thực hiện đúng theo yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn pháp lý hiện hành.
  • Kiểm tra sự phù hợp của thiết kế xây dựng với yêu cầu về dây chuyền sản xuất và thiết bị công nghệ (nếu có). Điều này giúp đảm bảo rằng các yếu tố công nghệ được tích hợp vào thiết kế một cách hiệu quả và phù hợp với mục tiêu của công trình.
  • Xem xét việc lập dự toán xây dựng công trình, bao gồm việc xác định giá trị dự toán xây dựng và so sánh với tổng mức đầu tư đã được phê duyệt, nhằm đảm bảo rằng chi phí dự kiến phù hợp với ngân sách và có tính khả thi cao.

(2) Đối với các công trình thuộc dự án hợp tác công tư (PPP), việc thẩm định thiết kế xây dựng được thực hiện theo các quy định tại (1) và các nội dung bổ sung được nêu trong hợp đồng dự án PPP. Điều này đảm bảo rằng thiết kế của công trình PPP đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của cả hai bên trong hợp đồng.

(3) Đối với các công trình thuộc quy định tại khoản 6 Điều 82 của Luật Xây dựng 2014 (đã sửa đổi 2020) và không thuộc đối tượng quy định tại khoản 1 Điều 83a, chủ đầu tư căn cứ vào các nội dung tại (1) và khoản 2 Điều 83a để tổ chức thẩm định và phê duyệt thiết kế xây dựng. Việc này giúp đảm bảo tính hợp pháp và phù hợp của thiết kế với các yêu cầu và điều kiện cụ thể của công trình.

(4) Đối với các công trình xây dựng không thuộc các trường hợp nêu trên, chủ đầu tư có quyền quyết định nội dung thẩm định. Tuy nhiên, việc thẩm định vẫn phải đảm bảo rằng thiết kế đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của nhiệm vụ thiết kế, hợp đồng thiết kế và tuân thủ các quy định pháp luật có liên quan. Việc này giúp đảm bảo tính độc lập và linh hoạt trong quá trình thẩm định, đồng thời vẫn duy trì được sự tuân thủ và chất lượng của thiết kế.

Những quy định này nhằm đảm bảo rằng tất cả các công trình xây dựng đều được thẩm định một cách kỹ lưỡng, đảm bảo tính an toàn, hiệu quả và tuân thủ pháp luật trong suốt quá trình triển khai.

 

3.2. Thẩm định thiết kế xây dựng triển khai sau thiết kế cơ sở của cơ quan chuyên môn về xây dựng

Theo quy định tại khoản 2 Điều 82 của Luật Xây dựng năm 2014 (được sửa đổi, bổ sung vào năm 2020), cơ quan chuyên môn về xây dựng có trách nhiệm thẩm định bước thiết kế xây dựng đối với các loại công trình sau:

  • Công trình sử dụng vốn đầu tư công: Đây là những công trình được xây dựng bằng nguồn vốn công, đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật về thiết kế, thi công và thẩm định nhằm đảm bảo chất lượng, an toàn và hiệu quả.
  • Công trình sử dụng vốn nhà nước ngoài đầu tư công: Áp dụng cho các công trình thuộc dự án có quy mô nhóm B trở lên hoặc các công trình có ảnh hưởng lớn đến an toàn và lợi ích cộng đồng. Các dự án này cần được thẩm định cẩn thận để đảm bảo không chỉ về kỹ thuật mà còn về tác động xã hội và môi trường.
  • Công trình thuộc dự án PPP: Các công trình này nằm trong các dự án hợp tác công tư (PPP), yêu cầu thẩm định để đảm bảo sự tuân thủ pháp luật và hiệu quả hợp tác giữa các bên tham gia.
  • Công trình ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng sử dụng vốn khác: Đối với những công trình này, đặc biệt là những công trình xây dựng ở khu vực không có quy hoạch đô thị, khu chức năng hoặc quy hoạch chi tiết xây dựng điểm dân cư nông thôn, việc thẩm định phải bảo đảm tính hợp lý và an toàn cao.

Đối với công trình xây dựng quy định tại điểm a, b khoản 1 Điều 83a và công trình thuộc dự án PPP có thành phần sử dụng vốn đầu tư công, cơ quan chuyên môn về xây dựng sẽ thẩm định các nội dung sau:

  • Sự tuân thủ quy định pháp luật: Bao gồm việc lập, thẩm tra thiết kế xây dựng, điều kiện năng lực của các tổ chức, cá nhân tham gia vào các khâu khảo sát, thiết kế và thẩm tra thiết kế. Điều này đảm bảo rằng tất cả các bên tham gia đều có đủ năng lực và tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật.
  • Sự phù hợp với thiết kế cơ sở: Thiết kế xây dựng phải được kiểm tra về sự phù hợp với thiết kế cơ sở đã được cơ quan chuyên môn về xây dựng thẩm định. Điều này nhằm đảm bảo rằng thiết kế tiếp theo phù hợp với định hướng ban đầu.
  • Kiểm tra kết quả thẩm tra: Đối với các trường hợp yêu cầu phải thẩm tra thiết kế, cần kiểm tra kết quả thẩm tra của tổ chức tư vấn về an toàn công trình, sự tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật và các quy định pháp luật liên quan đến việc áp dụng tiêu chuẩn trong thiết kế.
  • Sự tuân thủ quy định về dự toán xây dựng: Dự toán xây dựng cần được thẩm định để đảm bảo rằng chi phí xây dựng dự kiến là hợp lý và phù hợp với ngân sách đã được phê duyệt. Kiểm tra việc thực hiện các yêu cầu phòng cháy, chữa cháy và bảo vệ môi trường: Các yếu tố an toàn cháy nổ và bảo vệ môi trường phải được thẩm định kỹ lưỡng nhằm đảm bảo an toàn trong quá trình xây dựng và sử dụng công trình.
  • Kiểm tra các yêu cầu khác theo quy định pháp luật: Các yêu cầu khác liên quan đến công trình xây dựng cũng cần được kiểm tra và thẩm định để đảm bảo rằng công trình tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành.

Cuối cùng, đối với các công trình xây dựng thuộc điểm d khoản 1 Điều 83a và các công trình thuộc dự án PPP không thuộc đối tượng quy định tại khoản 2 Điều 83a, cơ quan chuyên môn về xây dựng sẽ tiến hành thẩm định các nội dung đã quy định tại các điểm a, b, c, đ và e khoản 2 Điều 83a Luật Xây dựng 2014 (được sửa đổi, bổ sung vào năm 2020). Những quy định này không chỉ giúp nâng cao chất lượng, an toàn của công trình mà còn đảm bảo việc thực hiện đúng các quy định pháp luật, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng.