1. Thành phần dinh dưỡng trong cá thu như thế nào?

Dân gian Việt Nam từ lâu đã tồn tại một câu tục ngữ "chim, thu, nhụ, đé" để nhắc đến bốn loại cá nổi tiếng về hương vị và chất dinh dưỡng phong phú. Trong số này, cá thu được xem là loại cá được ưa chuộng và phổ biến nhất. Theo các chuyên gia nghiên cứu, 100 gram cá thu chứa khoảng 166 kcal, 18,2 gram protein, 486 mg kali, 10,3 gram chất béo, và 100 mcg Vitamin B1... Với hàm lượng dinh dưỡng vượt trội như vậy, cá thu thường được lựa chọn trong các bữa ăn gia đình, hỗ trợ người bệnh phục hồi sức khỏe và đặc biệt phù hợp cho chế độ dinh dưỡng của trẻ nhỏ.

Cá thu thường được so sánh với cá ngừ, bởi chúng có nhiều đặc điểm tương đồng như thịt săn chắc, nhiều dầu và thường được bán dưới dạng sản phẩm đóng hộp. Cả hai loại cá này thuộc cùng họ Scombridae, tuy nhiên, cá thu có kích thước nhỏ hơn và tuổi thọ ngắn hơn so với cá ngừ.

Cá thu có vị đậm đà và chứa nhiều dầu. Hiện nay, có đến 21 loài cá thu, nhưng không phải tất cả đều được tiêu thụ phổ biến. Cá thu Đại Tây Dương là một trong những giống cá phổ biến nhất. Theo USDA, 100 gram cá thu chứa:

- Lượng calo: 189

- Chất béo: 11,9 gram

- Natri: 89 mg

- Carbohydrate: 0 gram

- Chất xơ: 0 gram

- Đường: 0 gram

- Chất đạm: 19 gram

Nhìn vào thành phần trên, có thể thấy rằng cá thu không chứa bất kỳ lượng carbohydrate, chất xơ hay đường nào. Tuy nhiên, những thành phần này có thể được thêm vào cá thu qua việc chế biến như chiên rán hoặc tẩm bột.

Về chất béo, cá thu cung cấp gần 12 gram chất béo trong mỗi khẩu phần 100 gram. Trong số đó, khoảng 3 gram là chất béo bão hòa, 4,5 gram là chất béo không bão hòa đơn và 2,9 gram là chất béo không bão hòa đa. Hơn nữa, cá thu chứa nhiều axit béo omega-3, trong đó một khẩu phần ăn cung cấp 0,77 gram EPA (axit eicosapentaenoic) và 1,25 gram DHA (axit docosahexaenoic). Cả hai loại axit béo này thường không được cơ thể tự sản xuất nhiều và cần được cung cấp từ thức ăn.

Cá thu cũng cung cấp một lượng nhỏ axit béo omega-3 ít được biết đến gọi là DPA (axit docosapentaenoic), khoảng 0,18 gram trong mỗi khẩu phần 100 gram cá. Lượng chất béo trong cá thu có thể thay đổi tùy theo nơi và thời điểm đánh bắt.

Về phần chất đạm, cá thu cung cấp một lượng đáng kể, là một nguồn protein hoàn chỉnh. Mỗi khẩu phần 100 gram của cá thu cung cấp 19 gram chất dinh dưỡng đa lượng, bao gồm tất cả chín axit amin thiết yếu.

Đối với các loại vitamin và khoáng chất, cá thu cung cấp một loạt dưỡng chất quan trọng. Vitamin B12 có trong cá thu có lợi cho sức khỏe tổng thể và đặc biệt tốt cho sức khỏe tim mạch. Ngoài ra, cá thu còn cung cấp niacin, sắt, vitamin B6, riboflavin, magiê, phốt pho, folate và selen.

Ngoài những chất dinh dưỡng trên, cá thu cũng có thể là một nguồn cung cấp vitamin D đáng kể. Ngoài sữa, cá thu nhiều dầu thường được xem là một nguồn chất dinh dưỡng quan trọng. Theo dữ liệu từ USDA, một khẩu phần cá thu cung cấp 13,8 microgram (mcg) vitamin D, tương đương với khoảng 552 đơn vị quốc tế (IU). Viện Y tế Quốc gia đã chỉ ra rằng khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, chúng ta có thể hấp thụ được khoảng 600 IU vitamin D.

Thành phần dinh dưỡng trong cá thu như thế nào?

 

2. Lợi ích sức khỏe từ cá thu

- Cá thu có lợi cho sự phát triển của não bộ

Cá thu chứa một lượng lớn axit béo omega-3, với thành phần chủ yếu là DHA (acid docosahexaenoic), một loại acid béo không no cực kỳ quan trọng trong quá trình hoàn thiện và phát triển não bộ và mắt. Đặc biệt, việc cung cấp đủ lượng dinh dưỡng từ cá thu cho trẻ em giúp hỗ trợ sự phát triển của trí não, cải thiện trí nhớ và tăng cường khả năng tập trung.

Đối với người lớn, lượng omega-3 có trong cá thu có thể giúp làm chậm quá trình lão hóa, cải thiện trí nhớ của người già. Thức phẩm này cũng đóng vai trò trong việc tạo ra nhiều chất xám hơn trong não, đồng thời giúp giảm nguy cơ mắc bệnh trầm cảm.

- Ăn cá thu giúp hạn chế các bệnh tim mạch

Theo thống kê từ Hội tim mạch học, gần 48% dân số của nước ta mắc bệnh cao huyết áp, điều này ngụ ý rằng nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch ở Việt Nam rất cao. Các dưỡng chất có trong cá thu cung cấp đủ điều kiện cho cơ thể chống lại bệnh tim mạch. Việc tiêu thụ cá thu đều đặn, khoảng 2 - 3 lần trong tuần, đóng góp tích cực cho sức khỏe của người bệnh tim mạch. Các thành phần dinh dưỡng trong cá thu, bao gồm khoáng chất, vitamin, omega-3... cải thiện tuần hoàn máu và lưu thông máu. Hơn nữa, cá thu giúp giảm mức cholesterol và nồng độ triglyceride, hai yếu tố góp phần tạo nên tắc nghẽn mạch máu não.

- Ưu điểm của việc bổ sung cá thu vào chế độ ăn uống trong việc phòng ngừa ung thư

Với hàm lượng dinh dưỡng phong phú, không có gì ngạc nhiên khi việc tiêu thụ cá thu có thể giúp đối phó với một số loại ung thư. Coenzyme Q10, một hợp chất chống oxi hóa có trong cá thu, được biết đến vì khả năng loại bỏ các yếu tố gây ra bệnh ung thư, ngăn ngừa sự phát triển và lan tỏa của các tế bào ung thư.

Ngoài ra, theo nghiên cứu của Hiệp hội sức khỏe Mỹ, omega-3 trong cá thu có khả năng ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư vú, ung thư dạ dày và ung thư thận. Đồng thời, lượng dầu cá trong cá thu chứa vitamin B12 cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa bệnh ung thư.

- Tăng cường hệ miễn dịch và chăm sóc cho xương khỏe mạnh

Việc bổ sung cá thu vào chế độ ăn uống có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể, đặc biệt quan trọng đối với trẻ nhỏ, người cần hệ miễn dịch mạnh mẽ. Axit béo omega-3 đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa các bệnh liên quan đến xương và giảm viêm khớp. Lượng vitamin D và canxi cũng lớn trong cá thu, giúp tăng cường sức khỏe của xương.

- Làm đẹp da và giúp điều trị mụn

Omega-3, một hợp chất quý báu trong cá thu, có khả năng ngăn chặn sự oxi hóa, đặc biệt làm chậm quá trình lão hóa da và giảm thiểu việc xuất hiện các nếp nhăn trên bề mặt da. Ngoài ra, hàm lượng dinh dưỡng trong cá thu còn bảo vệ da khỏi các vi khuẩn gây mụn từ bên ngoài, giúp giảm viêm và làm dịu các loại mụn bọc khó trị.

- Hỗ trợ điều trị bệnh vảy nến

Một nghiên cứu về bệnh vảy nến đã chỉ ra rằng việc tiêu thụ 150 gram cá thu mỗi ngày có thể giảm đáng kể lượng thuốc corticosteroid cần sử dụng để điều trị bệnh vảy nến. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thuốc mà còn giảm các tác động phụ và có hiệu quả trong việc kiểm soát các chất gây viêm trong bệnh vảy nến như leucotrien 3 và 5.

 

3. Một số dị ứng từ cá thu

Tương tự như nhiều loại hải sản khác, cá thu cũng có thể gây ra một số trường hợp dị ứng, với trường hợp nghiêm trọng nhất là tình trạng sốc phản vệ. Theo các báo cáo, có nhiều trường hợp ngộ độc histamine liên quan đến cá thu, một loại ngộ độc thực phẩm mà thường bị nhầm lẫn với ngộ độc scombroid. Điều này xuất phát từ hàm lượng histamine tự nhiên cao có trong cá thu. Khi cá bị hỏng, sự phát triển quá mức của vi khuẩn có thể làm tăng mức histamine và tiềm năng gây nhiễm độc histamine trong cá. Các triệu chứng có thể xuất hiện từ 5 phút đến 2 giờ sau khi tiêu thụ.

Các triệu chứng của ngộ độc histamine thường tương tự với các triệu chứng của dị ứng thực phẩm thông thường. Các triệu chứng bao gồm khó thở, sưng lưỡi, tiêu chảy, ngất xỉu và buồn nôn. Tuy nhiên, nếu một nhóm người ăn cùng một loại thực phẩm và có các triệu chứng trên, khả năng nhiễm độc histamine cao hơn là ngộ độc thực phẩm.

Ngoài ra, cần lưu ý rằng cá thu là một trong những loại cá có nhiều thủy ngân, do đó cần hạn chế tiêu thụ trong thời kỳ mang thai và cho con bú để tránh gây hại cho sự phát triển của thai nhi. Các khuyến nghị hiện tại từ Trường Cao đẳng Sản phụ khoa Hoa Kỳ đề xuất rằng phụ nữ nên tuân theo khuyến nghị của FDA để tiêu thụ 2-3 khẩu phần cá mỗi tuần.

Để đảm bảo an toàn, bạn nên chọn những con cá thu tươi sáng, không bị tanh hoặc chua. Đặc điểm của cá thu tươi là thịt săn chắc, mắt trong và thân bóng. Cá thu tươi cũng có thể được đóng gói dưới dạng đông lạnh, nhưng vẫn cần đảm bảo rằng chúng có độ tươi ngon.

Sau khi mua về hoặc khi không sử dụng ngay, bạn nên bảo quản cá thu sống trong ngăn đá tủ lạnh. Hạn chế việc lưu trữ cá sống quá lâu, và nên chế biến nó trong vòng 2 ngày. Hãy luôn duyệt kỹ rửa tay bằng xà phòng sau khi tiếp xúc với các sản phẩm hải sản sống. Đồng thời, vệ sinh kỹ mặt bàn, thớt và các dụng cụ sau khi sơ chế cá sống, tránh lây lan chéo từ thực phẩm sống sang thực phẩm chín.

Bài viết liên quan: Thành phần dinh dưỡng trong táo, lợi ích của táo đối với sức khoẻ?

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về thành phần dinh dưỡng trong cá thu. Xin cảm ơn quý bạn đọc đã quan tâm theo dõi!