1. Căn cứ pháp lý quy định về việc nộp tạm ứng chi phí phá sản khi thành viên hợp tác xã nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản

Theo Luật Phá sản 2014, khi các thành viên của hợp tác xã quyết định nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản, họ phải tuân theo các quy định về nộp tạm ứng chi phí phá sản. Luật này chi tiết quy định về các bước thực hiện thủ tục phá sản, bao gồm cả trình tự nộp đơn, cơ quan thụ lý và quy trình mở thủ tục phá sản. Ngoài ra, luật còn quy định rõ về nghĩa vụ của các bên đối với tài sản và biện pháp bảo toàn tài sản trong suốt quá trình giải quyết phá sản. Đặc biệt, luật còn điều chỉnh về thủ tục phục hồi hoạt động kinh doanh, tuyên bố phá sản và thực thi quyết định tuyên bố phá sản. Luật áp dụng cho cả doanh nghiệp và hợp tác xã, bao gồm cả liên hiệp hợp tác xã, những đơn vị này phải hoạt động và thành lập theo quy định của pháp luật.

 

2. Thành viên hợp tác xã nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản có phải nộp tạm ứng chi phí phá sản hay không?

Theo quy định tại khoản 6 Điều 5 Luật Phá sản 2014 về người có quyền, nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản, các quyền và nghĩa vụ được phân chia rõ ràng cho từng đối tượng:

Thành viên hợp tác xã và người đại diện theo pháp luật của hợp tác xã thành viên của liên hiệp hợp tác xã có quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản trong trường hợp hợp tác xã hoặc liên hiệp hợp tác xã mất khả năng thanh toán. Điều này áp dụng khi các thành viên của hợp tác xã thấy rằng khả năng thanh toán của hợp tác xã đã không còn và không thể duy trì hoạt động kinh doanh bình thường nữa. Quyền này giúp bảo vệ lợi ích của các thành viên và nhằm đảm bảo quá trình phá sản diễn ra đúng theo quy định của pháp luật, đồng thời tối ưu hóa việc xử lý và phục hồi tài sản của hợp tác xã.

Điều này thể hiện sự cân bằng giữa quyền lợi của các thành viên và sự quản lý quyền lợi của hợp tác xã, nhằm mục đích bảo vệ cả hai bên trong quá trình giải quyết phá sản và tái cơ cấu doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, theo khoản 2 Điều 23 của Luật Phá sản 2014, quy định về chi phí phá sản và tạm ứng chi phí phá sản rất cụ thể và quan trọng đối với quá trình giải quyết phá sản của doanh nghiệp, hợp tác xã:

- Chi phí phá sản sẽ được thanh toán từ giá trị tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán. Điều này có nghĩa là các chi phí phá sản, bao gồm các chi phí phát sinh trong quá trình xử lý và giải quyết phá sản sẽ được chi trả từ tài sản có sẵn của doanh nghiệp, hợp tác xã.

- Người nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản phải nộp tạm ứng chi phí phá sản, trừ trường hợp người nộp đơn được quy định miễn tạm ứng theo các điều khoản cụ thể tại khoản 2 Điều 5 và điểm a khoản 1 Điều 105 của Luật Phá sản 2014. Điều này nhằm đảm bảo nguồn lực cần thiết để khởi đầu quá trình phá sản một cách hiệu quả và tránh tình trạng trì hoãn do thiếu nguồn kinh phí.

- Tòa án nhân dân sẽ giao cho Quản tài viên hoặc doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản bán một số tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán để đảm bảo chi phí phá sản. Việc định giá, định giá lại và bán tài sản sẽ được thực hiện theo các quy định cụ thể tại các Điều 122, 123 và 124 của Luật Phá sản 2014. Quá trình này nhằm tối ưu hóa giá trị tài sản và đảm bảo rằng các khoản thu được từ thanh lý tài sản sẽ được sử dụng hợp lý để trang trải chi phí của quá trình phá sản.

Những quy định này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan mà còn đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình xử lý phá sản của doanh nghiệp, hợp tác xã tại Việt Nam.

Do đó, khi thành viên hợp tác xã nhận thức được rằng hợp tác xã mà họ tham gia đã không còn khả năng thanh toán nữa, họ có quyền và nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản. Quyền này giúp bảo vệ lợi ích của các thành viên và đảm bảo rằng quá trình giải quyết phá sản diễn ra đúng quy định pháp luật.

Theo quy định, khi nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản, thành viên hợp tác xã phải chuẩn bị và nộp tạm ứng chi phí phá sản. Điều này nhằm đảm bảo rằng các hoạt động cần thiết để bắt đầu quá trình phá sản có đủ nguồn lực tài chính, từ việc thanh toán các chi phí liên quan đến xử lý và giải quyết phá sản đến việc duy trì hoạt động cần thiết trong quá trình này. Quy định này cũng nhấn mạnh sự chủ động và trách nhiệm của thành viên hợp tác xã đối với quá trình phá sản của tổ chức mà họ tham gia.

 

3. Chi phí phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã được lấy từ đâu?

Theo Điều 23 của Luật Phá sản 2014, các quy định về chi phí phá sản và tạm ứng chi phí phá sản được quy định cụ thể như sau:

- Chi phí phá sản sẽ được chi trả từ giá trị tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán. Điều này nhằm đảm bảo rằng các chi phí phát sinh trong quá trình giải quyết phá sản được trang trải từ tài sản có sẵn của doanh nghiệp, hợp tác xã.

- Người nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản phải nộp tạm ứng chi phí phá sản, trừ khi được quy định miễn tạm ứng theo các điều khoản tại khoản 2 Điều 5 và điểm a khoản 1 Điều 105 của Luật Phá sản 2014. Quy định này nhằm đảm bảo sự chủ động và trách nhiệm của người nộp đơn trong việc khởi động quá trình phá sản.

- Tòa án nhân dân sẽ giao cho Quản tài viên hoặc doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản bán một số tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán nhằm đảm bảo các khoản chi phí phá sản. Quá trình định giá, định giá lại và bán tài sản sẽ được thực hiện theo các quy định cụ thể tại Điều 122, 123 và 124 của Luật này, nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc xử lý tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã.

- Tòa án nhân dân sẽ quyết định mức tạm ứng chi phí phá sản và mức chi phí phá sản cụ thể trong từng trường hợp, tuân thủ các quy định của pháp luật. Đồng thời, tòa án sẽ quyết định việc hoàn trả tạm ứng chi phí phá sản, trừ khi người nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản vi phạm các quy định tại khoản 4 Điều 19 của Luật Phá sản 2014. Quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc quản lý và sử dụng nguồn tài chính trong quá trình giải quyết phá sản.

Đối chiếu với quy định về chi phí phá sản trong Luật Phá sản 2014, có rõ ràng rằng các chi phí phá sản sẽ được chi trả từ giá trị tài sản của doanh nghiệp hoặc hợp tác xã mà không còn khả năng thanh toán. Điều này áp dụng nhằm đảm bảo rằng quá trình giải quyết phá sản diễn ra một cách có trật tự và công bằng, bảo vệ lợi ích của các bên liên quan và ngăn chặn các rủi ro phát sinh từ việc doanh nghiệp, hợp tác xã không thể duy trì hoạt động kinh doanh và không thanh toán các nghĩa vụ tài chính.

Quy định này đặt ra nguyên tắc căn cứ là tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán sẽ phải được sử dụng để trang trải các chi phí liên quan đến phá sản, bao gồm các chi phí phát sinh từ việc xử lý, quản lý và bán đấu giá tài sản để trả các nợ phải chi trả. Điều này cũng phản ánh tinh thần cân bằng và công bằng giữa các chủ thể liên quan đến quy trình phá sản, từ người nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản đến các chủ nợ và các bên liên quan khác, nhằm đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội bình đẳng để bảo vệ quyền lợi và xử lý tình hình một cách hợp lý.

 

Xem thêm bài viết: Hợp tác xã có phải là một loại hình doanh nghiệp? Thủ tục đăng ký thành lập mới Hợp tác xã?

Khi quý khách có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn.