1. Thành viên liên danh thông thầu, thành viên khác được hoàn trả bảo đảm?

Theo quy định tại khoản 7 Điều 14 của Luật Đấu thầu 2023, các yêu cầu về bảo đảm dự thầu trong trường hợp liên danh tham dự thầu và vi phạm quy định được quy định như sau:

- Tổ chức bảo đảm dự thầu: Trong trường hợp liên danh tham dự thầu, từng thành viên trong liên danh có thể tự thực hiện bảo đảm dự thầu cho mình, hoặc thỏa thuận để một thành viên chịu trách nhiệm thực hiện bảo đảm dự thầu cho cả thành viên đó và các thành viên khác trong liên danh.

- Giá trị bảo đảm dự thầu: Tổng giá trị của bảo đảm dự thầu không thể thấp hơn giá trị yêu cầu được quy định trong hồ sơ mời thầu. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và đảm bảo cho quá trình tham gia thầu được thực hiện một cách công bằng.

- Hậu quả khi vi phạm: Trong trường hợp có thành viên trong liên danh vi phạm quy định, bảo đảm dự thầu của tất cả thành viên trong liên danh sẽ không được hoàn trả. Điều này có ý nghĩa là nếu một thành viên trong liên danh vi phạm quy định, thì cả liên danh sẽ chịu hậu quả này, không được hoàn trả bảo đảm dự thầu. Điều này nhằm khuyến khích tính chất chuyên nghiệp, tuân thủ quy định của các thành viên trong liên danh khi tham gia vào quá trình đấu thầu.

Theo điểm b, khoản 9 Điều 14 của Luật Đấu thầu 2023, nếu thành viên trong liên danh tham dự thầu có hành vi vi phạm quy định tại Điều 16 của Luật này hoặc vi phạm pháp luật về đấu thầu dẫn đến phải hủy thầu theo quy định tại điểm d và điểm đ khoản 1, điểm d và điểm đ khoản 2 Điều 17 của Luật này, thì bảo đảm dự thầu sẽ không được hoàn trả. Điều này có nghĩa là nếu một thành viên trong liên danh tham dự thầu có hành vi vi phạm các quy định về đấu thầu hoặc pháp luật liên quan, dẫn đến tình trạng phải hủy thầu, thì bảo đảm dự thầu của tất cả các thành viên trong liên danh sẽ không được hoàn trả.

Như vậy, các thành viên còn lại trong liên danh cũng sẽ chịu hậu quả không được hoàn trả bảo đảm dự thầu nếu một thành viên trong liên danh có hành vi vi phạm quy định và dẫn đến tình trạng phải hủy thầu. Điều này nhấn mạnh tính chất chung và trách nhiệm phụ trách của từng thành viên trong liên danh khi tham gia vào quá trình đấu thầu.

Đồng thời, theo quy định tại Khoản 3 Điều 16 của Luật Đấu thầu 2023 quy định về hành vi thông thầu như sau:

Hành vi thông thầu là một trong những hành vi bị cấm trong hoạt động đấu thầu. Theo quy định này, thông thầu bao gồm các hành vi sau đây:

- Dàn xếp, thỏa thuận, ép buộc:

+ Mục đích: Để một hoặc các bên chuẩn bị hồ sơ dự thầu hoặc rút hồ sơ dự thầu để một bên trúng thầu.

+ Hình thức: Các bên có thể sử dụng các biện pháp như dàn xếp, thỏa thuận hoặc ép buộc để đạt được mục tiêu thông thầu.

- Dàn xếp, thỏa thuận:

+ Mục đích: Từ chối cung cấp hàng hóa, dịch vụ; không ký hợp đồng thầu phụ hoặc thực hiện các hình thức thỏa thuận khác nhằm hạn chế cạnh tranh để một bên trúng thầu.

+ Hình thức: Các bên có thể tiến hành dàn xếp, thỏa thuận để hạn chế hoặc loại trừ các đối thủ cạnh tranh, tạo điều kiện thuận lợi cho bên trúng thầu.

- Không cung cấp tài liệu chứng minh năng lực, kinh nghiệm:

+ Mục đích: Gây cản trở, hạn chế cạnh tranh, tạo điều kiện thuận lợi cho bên trúng thầu.

+ Hình thức: Nhà thầu, nhà đầu tư không cung cấp tài liệu để chứng minh năng lực, kinh nghiệm khi được yêu cầu làm rõ hồ sơ dự thầu hoặc đối chiếu tài liệu, dẫn đến việc không thể đánh giá đúng mức độ năng lực và kinh nghiệm thực sự của họ.

Từ những quy định trên, rõ ràng thấy nếu một thành viên trong liên danh tham dự thầu vi phạm quy định về thông thầu như quy định tại khoản 3 Điều 16, thì tất cả các thành viên trong liên danh sẽ phải chịu hậu quả là không được hoàn trả bảo đảm dự thầu. Điều này là hợp lý vì mỗi thành viên trong liên danh đều chịu trách nhiệm chung và riêng về các cam kết và nghĩa vụ của liên danh. Do đó, nếu một thành viên vi phạm, thì toàn bộ liên danh phải chịu trừng phạt tương ứng. Điều này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chấp hành đúng đắn các quy định và nghĩa vụ trong quá trình tham gia đấu thầu, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và trung thực trong môi trường kinh doanh.

 

2. Yêu cầu về thỏa thuận liên danh tham dự thầu

Theo quy định tại khoản 26 Điều 4 của Luật Đấu thầu 2023, các yêu cầu đối với thỏa thuận liên danh tham dự thầu được quy định như sau:

- Đặc điểm của thỏa thuận liên danh: Thỏa thuận liên danh phải được thực hiện giữa các tổ chức, cá nhân hoặc kết hợp giữa các tổ chức và cá nhân với nhau theo hình thức liên danh. Thỏa thuận này cần đặc tả rõ về việc đứng tên dự thầu và trách nhiệm cụ thể của từng thành viên trong liên danh.

- Người đứng đầu liên danh và trách nhiệm của thành viên: Thỏa thuận liên danh phải xác định rõ người đứng đầu liên danh, người này sẽ đại diện cho toàn bộ liên danh trong quá trình tham gia thầu và thực hiện hợp đồng nếu liên danh được lựa chọn. Ngoài ra, thỏa thuận cũng cần quy định rõ trách nhiệm chung của toàn bộ liên danh và trách nhiệm riêng của từng thành viên trong liên danh đối với toàn bộ phạm vi của gói thầu.

- Trách nhiệm và quyền lợi của các thành viên: Thỏa thuận liên danh cần chi tiết rõ trách nhiệm và quyền lợi của từng thành viên trong liên danh đối với việc thực hiện hợp đồng và toàn bộ phạm vi của gói thầu. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm và công bằng trong quá trình tham gia thầu và thực hiện hợp đồng.

=> Theo quy định trên, việc thỏa thuận liên danh tham gia đấu thầu cần được xác định rõ trách nhiệm của thành viên đứng đầu liên danh cũng như trách nhiệm chung và riêng của từng thành viên trong liên danh đối với toàn bộ phạm vi của gói thầu. Điều này giúp đảm bảo sự minh bạch, rõ ràng và công bằng trong quản lý và thực hiện dự án đấu thầu. Thành viên đứng đầu liên danh phải chịu trách nhiệm chung về các cam kết và nghĩa vụ của toàn bộ liên danh, đồng thời cần có trách nhiệm cụ thể trong việc quản lý và điều hành công việc. Các thành viên khác trong liên danh cũng phải chịu trách nhiệm riêng về phạm vi công việc mà họ cam kết thực hiện, đồng thời phải thực hiện trách nhiệm chung đối với các cam kết và nghĩa vụ của liên danh. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm trong quá trình tham gia đấu thầu và thực hiện dự án.

 

3. Không được hoàn trả bảo đảm dự thầu thì bảo đảm này được nộp vào ngân sách nhà nước hay không?

Theo quy định tại khoản 10 Điều 14 của Luật Đấu thầu 2023, khi nhà thầu không được hoàn trả bảo đảm dự thầu, sẽ có các biện pháp xử lý như sau:

- Đối với các dự án, gói thầu sử dụng vốn ngân sách nhà nước: Khoản thu từ bảo đảm dự thầu sẽ được nộp vào ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước. Điều này nhấn mạnh vào việc đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong việc quản lý ngân sách công.

- Đối với các dự án, gói thầu không sử dụng vốn ngân sách nhà nước, dự án đầu tư kinh doanh: Khoản thu từ bảo đảm dự thầu sẽ được sử dụng theo quy chế tài chính của chủ đầu tư hoặc cơ quan có thẩm quyền. Điều này nhấn mạnh vào quyền tự chủ của các tổ chức, doanh nghiệp trong việc quản lý và sử dụng nguồn lực tài chính của mình.

- Trong trường hợp bên mời thầu là đơn vị tư vấn đấu thầu do chủ đầu tư lựa chọn: Khoản thu từ bảo đảm dự thầu sẽ phải được nộp lại cho chủ đầu tư. Chủ đầu tư sẽ quản lý và sử dụng khoản thu này theo quy định tại các điều ở trên, tùy thuộc vào loại dự án và quy chế tài chính cụ thể của mình. Điều này nhấn mạnh vào việc đảm bảo công bằng và trách nhiệm trong quản lý nguồn lực tài chính trong quá trình thực hiện dự án.

 

Quý khách xem thêm bài viết sau: Quy định về vấn đề liên danh trong hoạt động đấu thầu?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.