1. Thiết bị lấy mẫu nước từ hồ ao tự nhiên và nhân tạo nhằm xác định chất lượng nước

Căn cứ tiểu mục 4.1 Mục 4 Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 6663-4:2020 (ISO 5667-4:2016) về Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 4: Hướng dẫn lấy mẫu từ các hồ tự nhiên và hồ nhân tạo

- Lựa chọn thiết bị và dụng cụ lấy mẫu:

Cần lựa chọn các đầu lấy mẫu, dụng cụ lấy mẫu và dụng cụ khác một cách cẩn thận để tránh tạo ra phản ứng tương tác giữa nước và vật liệu của thiết bị. Điều này đảm bảo rằng mẫu nước được lấy không bị nhiễm bẩn từ vật liệu. Thiết bị và dụng cụ cần được kiểm tra ngẫu nhiên về sự phát xạ, hấp phụ, hấp thụ của các chất, hoặc sự ảnh hưởng đến các đặc tính cần xác định trong mẫu nước.

- Thiết bị và dụng cụ thông dụng:

Các ví dụ về thiết bị và dụng cụ lấy mẫu thường được mô tả chi tiết trong Phụ lục A kèm theo Tiêu chuẩn TCVN 6663-4:2020. Điều này cung cấp hướng dẫn cụ thể về cách sử dụng các loại thiết bị khác nhau để lấy mẫu từ các hồ tự nhiên và hồ nhân tạo.

- Ưu và nhược điểm:

Phụ lục B của Tiêu chuẩn cung cấp thông tin về ưu điểm và nhược điểm của các dụng cụ lấy mẫu. Điều này giúp người thực hiện lấy mẫu hiểu rõ về tính năng và giới hạn của từng loại thiết bị.

- Lấy mẫu từ tàu, thuyền, hoặc thiết bị nổi:

Nếu sử dụng thuyền, tàu hoặc thiết bị nổi để lấy mẫu, cần đảm bảo rằng không làm nhiễm bẩn mẫu. Chi tiết bổ sung về lấy mẫu từ tàu được mô tả trong Phụ lục C, giúp hạn chế rủi ro nhiễm bẩn và đảm bảo tính chính xác của mẫu.

- Sử dụng tàu có cáp thép và bộ đếm:

Đối với các hồ sâu hơn, khuyến cáo sử dụng tàu có cáp thép và bộ đếm. Điều này đảm bảo tốc độ và làm chìm bộ lấy mẫu theo yêu cầu. Cần lưu ý bảo quản mọi dung môi, hóa chất hoặc nhiên liệu trong bình kín không thấm nước để tránh ô nhiễm mẫu.

- Mô hình sử dụng điện:

Ví dụ, việc sử dụng động cơ điện trên thuyền nhỏ có thể giảm nguy cơ ô nhiễm. Tiêu chuẩn TCVN 6663-14 (ISO 5667-14) cung cấp hướng dẫn kiểm tra sự hấp thụ và phát thải của các chất cần đo từ thiết bị và dụng cụ lấy mẫu.

Những hướng dẫn chi tiết trên giúp đảm bảo quá trình lấy mẫu nước từ các hồ tự nhiên và hồ nhân tạo được thực hiện đúng cách, giảm nguy cơ ô nhiễm mẫu và đảm bảo tính chính xác của kết quả phân tích chất lượng nước. Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 6663-4:2020 (ISO 5667-4:2016) đặt ra các yêu cầu chặt chẽ về việc chọn lựa thiết bị và dụng cụ lấy mẫu. Điều này nhằm đảm bảo rằng mẫu nước được lấy là một biểu diễn chính xác và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoại lai.

Các đầu lấy mẫu và dụng cụ phải được lựa chọn sao cho không tạo ra phản ứng tương tác không mong muốn với mẫu nước. Việc kiểm tra thiết bị để đảm bảo không có sự phát xạ, hấp phụ, hoặc hấp thụ của các chất vào các vật liệu của thiết bị là quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Các ví dụ và thông tin về thiết bị và dụng cụ lấy mẫu được cung cấp trong các phụ lục đi kèm, giúp người thực hiện hiểu rõ về cách sử dụng chúng và biết đến ưu điểm và nhược điểm của từng loại. Điều này giúp lựa chọn đúng thiết bị cho điều kiện cụ thể của môi trường nước lấy mẫu. Nếu sử dụng tàu, thuyền, hoặc thiết bị nổi, cần tuân thủ các quy định để không làm nhiễm bẩn mẫu. Sử dụng tàu có cáp thép và bộ đếm được khuyến cáo cho các hồ sâu hơn, và việc bảo quản chất lượng mẫu cũng được nhấn mạnh.

 

2. Nội dung về việc thiết kế chương trình lấy mẫu nước từ hồ ao tự nhiên và nhân tạo nhằm xác định chất lượng nước

Căn cứ vào Mục 5 của Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 6663-4:2020 (ISO 5667-4:2016) về Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 4: Hướng dẫn lấy mẫu từ các hồ tự nhiên và hồ nhân tạo, thiết kế chương trình lấy mẫu nước là một bước quan trọng để đảm bảo chất lượng nghiên cứu và độ tin cậy của dữ liệu thu được. Dưới đây là chi tiết về nội dung cần xem xét trong quá trình thiết kế chương trình lấy mẫu:

- Mục đích của nghiên cứu: Xác định rõ mục tiêu của nghiên cứu để xây dựng chiến lược lấy mẫu phù hợp.

- Các thông số cần phân tích: Liệt kê các thông số cần đo đối với mỗi điểm lấy mẫu, bao gồm oxy hòa tan, pH, độ đục, độ dẫn điện, nhiệt độ, và các thông số khác liên quan đến chất lượng nước.

- Các phép đo cần thực hiện: Xác định các phép đo cụ thể tại mỗi điểm lấy mẫu, theo các phương pháp đã quy định.

- Tần suất và thời gian lấy mẫu: Xác định tần suất lấy mẫu và khoảng thời gian giữa các lần lấy mẫu.

- Nơi lấy mẫu: Chọn địa điểm và số lượng điểm lấy mẫu sao cho mẫu thu được là đại diện cho toàn bộ hồ.

- Thiết bị lấy mẫu: Mô tả các thiết bị lấy mẫu được sử dụng và đảm bảo chúng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

- Quy trình đảm bảo chất lượng: Xây dựng quy trình để đảm bảo chất lượng từ việc lấy mẫu đến phân tích mẫu.

- Vận chuyển và bảo quản mẫu: Mô tả cách vận chuyển và bảo quản mẫu để giữ nguyên tính chất của chúng.

- Đặc tính thủy động học và hình thái học của nước: Xem xét các đặc tính về độ chảy của nước và hình thái học để hiểu rõ hơn về môi trường lấy mẫu.

- Tình huống cụ thể: Xác định các yếu tố như độ sâu, thảm thực vật thủy sinh, và chất tiềm tàng khác mà có thể ảnh hưởng đến quá trình lấy mẫu.

- Độ sâu lấy mẫu: Xác định độ sâu tối ưu để lấy mẫu để đảm bảo sự đại diện của mẫu.

- Thành phần và chất lượng của nước được lấy mẫu: Xác định thành phần chính và chất lượng của nước tại các điểm lấy mẫu.

- Xem xét về an toàn: Cân nhắc về các vấn đề an toàn liên quan đến quá trình lấy mẫu và đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn.

Qua việc xem xét và xây dựng chi tiết theo các yếu tố trên, chương trình lấy mẫu nước từ hồ ao tự nhiên và nhân tạo sẽ đảm bảo tính chất lượng và đại diện cho nước mục tiêu, tối ưu hóa giá trị của dữ liệu thu thập được.

 

3. Tần suất và thời gian lấy mẫu nước từ hồ sơ tự nhiên và nhân tạo nhằm xác định chất lượng nước

Căn cứ tiểu mục 6.3 Mục 6 Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 6663-4:2020 (ISO 5667-4:2016) về Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 4: Hướng dẫn lấy mẫu từ các hồ tự nhiên và hồ nhân tạo

- Tần suất và thời gian lấy mẫu:

Hướng dẫn chi tiết về tần suất và thời gian lấy mẫu được cung cấp trong Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 6663-1 (ISO 5667-1), bao gồm cả xem xét thống kê. Điều này là quan trọng vì chất lượng nước của hồ tự nhiên và hồ nhân tạo thường biến đổi theo mùa, và việc lấy mẫu cần phải linh hoạt để đảm bảo độ chính xác của dữ liệu.

- Đối với vùng nước ao tù:

+ Khoảng thời gian giữa các lần lấy mẫu liên tiếp là một tháng hoặc lâu hơn có thể chấp nhận được đối với việc xác định chất lượng nước trong khoảng thời gian dài.

+ Đối với mục đích kiểm soát chất lượng, tần suất tối thiểu là một tuần, nhưng nếu chất lượng nước thay đổi nhanh, có thể cần lấy mẫu hàng ngày hoặc liên tục.

+ Cho phép lấy mẫu nước bốn lần một năm để xác định đặc tính chất lượng nước trong một khoảng thời gian dài. Tần suất có thể được tăng nếu yêu cầu kiểm soát chất lượng cao hơn.

Chất lượng nước có thể thay đổi đáng kể trong một ngày, vì vậy các mẫu nên được lấy vào cùng thời điểm trong ngày để đảm bảo sự nhất quán. Nếu sự biến đổi hàng ngày là điểm quan trọng, lấy mẫu cách nhau 2-3 giờ để theo dõi sự biến động của chất lượng nước trong khoảng thời gian ngắn.

Những hướng dẫn chi tiết này giúp người thực hiện lấy mẫu nước từ các hồ tự nhiên và hồ nhân tạo có sự linh hoạt cần thiết để xác định chính xác chất lượng nước và đáp ứng được yêu cầu của môi trường nước cụ thể.

Quý khách xem thêm bài viết sau: Quy định hiện hành về việc lấy mẫu xăng dầu của bên nhận xăng dầu

Đội ngũ chuyên gia pháp lý của chúng tôi đã sẵn sàng lắng nghe và giải đáp mọi thắc mắc của bạn. Để liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật, quý khách có thể gọi đến số hotline 1900.6162. Để thuận tiện hơn, chúng tôi cũng chấp nhận yêu cầu chi tiết qua email theo địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng một cách nhanh chóng và chính xác. Chân thành cảm ơn sự tin tưởng và hợp tác lâu dài của quý khách hàng. Hãy để Công ty Luật Minh Khuê là đối tác đồng hành đáng tin cậy trong mọi vấn đề pháp lý của bạn!