1. Hiểu như thế nào về thuế tối thiểu toàn cầu ?

Muc 2 của Thông báo 120/TB-VPCP năm 2023 đã định nghĩa thuế suất tối thiểu toàn cầu một cách chi tiết và rõ ràng. Theo đó, thuế suất này được coi là một biện pháp chính sách phát sinh từ các yếu tố bên ngoài với ảnh hưởng đặc biệt sâu sắc và đa chiều đối với Việt Nam, một quốc gia thu hút và tiếp nhận đầu tư. Trong bối cảnh này, việc nghiên cứu và tham khảo kinh nghiệm của các quốc gia liên quan, bao gồm cả cả các quốc gia "nguồn" và những quốc gia tiếp nhận đầu tư, là quan trọng để đưa ra các quyết định chính sách thông tin và hiệu quả.

Quan trọng hơn, đối với Việt Nam, một quốc gia đang phát triển và có những đặc thù riêng, việc đánh giá kỹ lưỡng tất cả các tác động của thuế suất tối thiểu toàn cầu là cực kỳ quan trọng. Cần phải xem xét đặc điểm đặc biệt của thị trường và nền kinh tế Việt Nam, cũng như những thách thức đặt ra trong quá trình thu hút đầu tư nước ngoài.

Thuế tối thiểu toàn cầu, theo định nghĩa trên, đặt ra vấn đề về các doanh nghiệp lớn, đặc biệt là những công ty đa quốc gia có doanh thu lớn, mà lại chủ yếu đầu tư vào những quốc gia có mức thuế suất thấp nhằm tránh thuế. Điều này mang lại nguy cơ tiềm ẩn về cạnh tranh không lành mạnh và tạo ra tình trạng không công bằng trong việc phân chia nguồn thu ngân sách giữa các quốc gia.

Do đó, việc xem xét và đánh giá kỹ lưỡng về thuế suất tối thiểu toàn cầu là quan trọng để đảm bảo rằng chính sách thuế này không chỉ đáp ứng được mục tiêu về thu hút và giữ chân đầu tư mà còn không gây ra những hậu quả không mong muốn, đặc biệt là trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế ngày càng gia tăng.

2. Quy định về thời hạn nộp Tờ khai thông tin thuế tối thiểu toàn cầu hiện nay ?

Theo quy định chi tiết tại Điều 6 của Nghị quyết 107/2023/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/01/2024, về thời hạn nộp tờ khai thông tin thuế tối thiểu toàn cầu, chính sách này được áp dụng đối với nhiều khía cạnh của thuế thu nhập doanh nghiệp và tổng hợp thu nhập chịu thuế tối thiểu.

- Đối với thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn, quy định rõ ràng về thời hạn nộp Tờ khai thông tin và Bản thuyết minh giải trình chênh lệch. Theo đó, doanh nghiệp phải nộp Tờ khai thông tin theo Quy định về thuế tối thiểu toàn cầu cùng với Tờ khai thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung và Bản thuyết minh giải trình chênh lệch do khác biệt giữa các chuẩn mực kế toán tài chính. Thời hạn nộp thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung là chậm nhất là 12 tháng sau ngày kết thúc năm tài chính, tạo điều kiện cho doanh nghiệp thực hiện các biện pháp sửa đổi và điều chỉnh theo yêu cầu pháp luật.

- Ngoài ra, đối với quy định về tổng hợp thu nhập chịu thuế tối thiểu, quy tắc thời hạn nộp Tờ khai thông tin cũng được đề cập rõ. Đối với năm đầu tiên áp dụng cho tập đoàn đa quốc gia, thời hạn nộp là chậm nhất là 18 tháng sau ngày kết thúc năm tài chính. Đối với các năm tiếp theo, thời hạn nộp được rút ngắn xuống còn 15 tháng sau ngày kết thúc năm tài chính. Điều này thể hiện sự linh hoạt trong quy định, đồng thời tạo điều kiện cho tập đoàn có thời gian cần thiết để thích nghi với quy trình và thủ tục thuế mới.

Tóm lại, có 02 mốc thời gian quan trọng tương ứng với từng trường hợp cần ghi nhớ như sau:

- Thời hạn nộp Tờ khai thông tin, cùng với Tờ khai thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung và Bản thuyết minh giải trình chênh lệch, là chậm nhất 12 tháng sau ngày kết thúc năm tài chính.

- Thời hạn nộp Tờ khai thông tin, cùng với Tờ khai thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung và Bản thuyết minh giải trình chênh lệch, được quy định chậm nhất là 18 tháng sau ngày kết thúc năm tài chính đối với năm đầu tiên tập đoàn thuộc đối tượng áp dụng. Và những năm sau đó, thời hạn nộp được rút ngắn xuống 15 tháng sau ngày kết thúc năm tài chính.

Các quy định về thời hạn nộp tờ khai thông tin thuế tối thiểu toàn cầu này không chỉ phản ánh sự cân nhắc cẩn thận về thời gian và tình huống cụ thể của doanh nghiệp mà còn thể hiện sự quan tâm của chính phủ đối với sự thoải mái và sự thích nghi của doanh nghiệp trong quá trình thực hiện các biện pháp thuế. Điều này có thể tạo ra một môi trường làm kinh doanh tích cực, thúc đẩy sự phát triển bền vững và tuân thủ của cả hệ thống thuế và doanh nghiệp.

3. Phương thức xác định đơn vị hợp thành kê khai, nộp thuế tối thiểu toàn cầu ?

Điều 6 Nghị quyết 107/2023/QH15, với những quy định chi tiết về kê khai, nộp thuế và quản lý thuế, đặt ra các nguyên tắc và quy trình quan trọng đối với các tập đoàn đa quốc gia hoạt động tại Việt Nam, nhằm tăng cường tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý thuế đối với doanh nghiệp.

- Điều quan trọng cần chú ý ở khoản 3 của Điều 6 là về việc nộp tờ khai và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo Quy định về thuế tối thiểu toàn cầu đối với tập đoàn đa quốc gia. Nếu tập đoàn có chỉ một đơn vị hợp thành tại Việt Nam, thì đơn vị đó sẽ thực hiện nhiệm vụ này. Điều này làm tăng tính minh bạch và trách nhiệm của doanh nghiệp tại Việt Nam, đồng thời giúp cơ quan thuế có cái nhìn rõ ràng về hoạt động thuế của tập đoàn.

- Trong trường hợp tập đoàn có nhiều hơn một đơn vị hợp thành tại Việt Nam, quy định đặt ra một thời hạn là 30 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính để tập đoàn có văn bản thông báo chỉ định một trong những đơn vị hợp thành tại Việt Nam để thực hiện nhiệm vụ nộp tờ khai và nộp thuế theo Quy định về thuế tối thiểu toàn cầu. Điều này giúp tạo điều kiện cho tập đoàn tự chủ lựa chọn đơn vị phù hợp nhất để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong quản lý thuế.

Tuy nhiên, nếu tập đoàn không thực hiện thông báo trong thời hạn quy định, Điều 6 cũng xác định rõ rằng cơ quan thuế sẽ can thiệp. Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày hết thời hạn thông báo, cơ quan thuế sẽ chỉ định đơn vị hợp thành tại Việt Nam nào sẽ phải thực hiện nhiệm vụ nộp tờ khai và nộp thuế. Điều này chứng minh sự quyết liệt của chính phủ trong việc đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ của các doanh nghiệp đa quốc gia hoạt động tại Việt Nam, cũng như tăng cường quyền lực của cơ quan thuế trong quản lý thuế.

- Trong trường hợp có sự kiện dẫn đến việc thay đổi đơn vị hợp thành, tập đoàn đa quốc gia phải chịu trách nhiệm thông báo cho cơ quan thuế trong thời hạn ngắn là 10 ngày kể từ ngày phát sinh sự kiện. Điều này đảm bảo tính kịp thời và chính xác của thông tin, giúp cơ quan thuế có cái nhìn rõ ràng về tình hình thuế của doanh nghiệp. Trách nhiệm này không chỉ tăng cường minh bạch mà còn giúp cả doanh nghiệp và cơ quan thuế thích ứng linh hoạt với bất kỳ biến động nào trong cấu trúc tổ chức của tập đoàn.

- Trong trường hợp tập đoàn không thực hiện thông báo trong thời hạn quy định, Nghị quyết cũng xác định rõ rằng cơ quan thuế sẽ can thiệp để đảm bảo sự tuân thủ. Trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày có thông tin, cơ quan thuế sẽ thông báo chỉ định đơn vị hợp thành mới phải nộp tờ khai và nộp thuế. Điều này không chỉ là biện pháp kiểm soát mà còn là sự chứng minh về sự quyết đoán của cơ quan thuế trong việc bảo đảm tính đồng nhất và minh bạch của quá trình quản lý thuế. Ngoài ra, Nghị quyết còn quy định rõ về trường hợp cơ quan thuế đã thông báo chỉ định đơn vị hợp thành phải nộp tờ khai và nộp thuế mà lại có thông tin về sự kiện dẫn đến việc thay đổi đơn vị hợp thành. Trong trường hợp này, cơ quan thuế sẽ tiếp tục can thiệp bằng cách thông báo chỉ định đơn vị hợp thành mới phải thực hiện nhiệm vụ nộp tờ khai và nộp thuế. Điều này làm tăng tính nhất quán và hiệu quả của quy trình quản lý thuế, đồng thời đảm bảo rằng cơ quan thuế luôn cập nhật với thông tin mới nhất về doanh nghiệp.

 

Xem thêm: Mẫu Tờ khai thuế giá trị gia tăng (GTGT) mới nhất 2023

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn