1. Thời hiệu khởi kiện vi phạm sở hữu trí tuệ theo quy định

Thời hiệu là thời hạn mà luật quy định và khi kết thúc thời hạn đó, phát sinh hậu quả pháp lý đối với chủ thể theo điều kiện do luật quy định. Theo Bộ Luật Dân Sự 2015 thì thời hiệu được áp dụng theo quy định của pháp luật.

- Thời hiệu để chủ thể hưởng quyền dân sự trong một khoảng thời gian nhất định.

- Thời hiệu để miễn trừ nghĩa vụ dân sự cho chủ thể trong một khoảng thời gian nhất định.

- Thời hiệu quy định thời hạn mà người có quyền khởi kiện phải thực hiện quyền của mình.

- Thời hiệu để người có quyền yêu cầu giải quyết một vấn đề dân sự phải thực hiện quyền của mình.

- Tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ không áp dụng thời hiệu khởi kiện trong những trường hợp nhất định. Bao gồm yêu cầu bảo vệ quyền nhân thân không gắn với tài sản, yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu ngoại trừ các quy định khác có liên quan. Trong trường hợp tranh chấp về giao dịch quyền sở hữu trí tuệ, áp dụng thời hiệu khởi kiện là 03 năm (theo Điều 429 Bộ Luật Dân Sự 2015).

Như vậy, Bộ Luật Dân Sự 2015 đề ra các quy định về thời hiệu, cung cấp sự linh hoạt và rõ ràng về quyền và nghĩa vụ dân sự, đồng thời điều chỉnh việc áp dụng thời hiệu trong trường hợp tranh chấp sở hữu trí tuệ, đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình giải quyết tranh chấp dân sự.

- Quyền chiếm hữu trong SHTT:

+ Quyền chiếm hữu trong SHTT gần như không tồn tại như đối với tài sản thông thường.

+ Không thể nắm bắt, chiếm hữu ý tưởng, kiến thức, trừ trường hợp liên quan đến bí mật kinh doanh, công thức, danh sách,....

- Hành vi sử dụng đối tượng SHTT:

+ Hành vi sử dụng đối tượng SHTT thể hiện quyền sở hữu chủ thể.

+ Chủ thể vi phạm có thể thực hiện hành vi xâm phạm mà không cần chiếm hữu đối tượng.

- Thời hiệu khởi kiện và SHTT:

+ Trong tranh chấp SHTT, không áp dụng thời hiệu khởi kiện theo Nghị quyết 03/2012/NQ-HĐTP.

+ Bao gồm trường hợp "Tranh chấp về đòi lại tài sản do người khác quản lý, chiếm hữu là tranh chấp về tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của mình nhưng do người khác quản lý, chiếm hữu tài sản đó."

- Đặc trưng riêng của SHTT:

+ Đối với SHTT, quyền bảo hộ có thời hạn.

+ Thời hạn bảo hộ là thời gian tuyệt đối và quyền sở hữu chấm dứt sau thời hạn này.

- Đề xuất giải pháp:

+ Áp dụng thời hiệu khởi kiện dựa trên thời hạn bảo hộ của từng đối tượng SHTT. Ví dụ: Quy định thời hiệu khởi kiện theo "thời hạn bảo hộ" đối với quyền tác giả, quyền liên quan, sáng chế, v.v.

​- Không áp dụng thời hiệu khởi kiện để bảo vệ tối đa quyền sở hữu.

- Lợi ích của giải pháp:

+ Đảm bảo bảo hộ hiệu quả trong thời gian quy định.

+ Xem xét đặc trưng riêng của SHTT và áp dụng thời hiệu khởi kiện linh hoạt.

Quyền Sở Hữu Trí Tuệ (SHTT) không giống như tài sản thông thường, không thể "chiếm hữu" trực tiếp. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc áp dụng thời hiệu khởi kiện trong tranh chấp. Nghị quyết 03/2012/NQ-HĐTP không áp dụng thời hiệu khởi kiện cho "đòi lại tài sản do người khác quản lý, chiếm hữu," nhưng vấn đề này yêu cầu xem xét đặc biệt. Để giải quyết thách thức này, có lẽ nên xem xét quy định thời hiệu khởi kiện một cách linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng SHTT. Cụ thể, việc áp dụng thời hiệu khởi kiện theo "thời hạn bảo hộ" của từng loại quyền có thể là một giải pháp khôn ngoan. Điều này sẽ tối ưu hóa bảo hộ SHTT, đồng thời phản ánh tinh thần linh hoạt trong xử lý tranh chấp dân sự. Ví dụ, quy định thời hiệu khởi kiện theo "thời hạn bảo hộ" có thể được áp dụng cho quyền tác giả, quyền liên quan, sáng chế, v.v. Những loại quyền có thời hạn bảo hộ cụ thể. Trong khi đó, đối với các đối tượng SHTT không có thời hạn bảo hộ như nhãn hiệu nổi tiếng, bí mật kinh doanh, tên thương mại, việc "không áp dụng thời hiệu khởi kiện" có thể là lựa chọn hợp lý. Điều này sẽ giúp bảo vệ quyền SHTT một cách linh hoạt và công bằng, không phụ thuộc quá mức vào việc "chiếm hữu" trực tiếp đối tượng. Tất cả những đề xuất này đều cần sự chi tiết và hướng dẫn cụ thể từ phía Chính phủ, đảm bảo rằng hệ thống pháp luật là linh hoạt và phù hợp với tính chất đặc biệt của quyền SHTT.

 

2. Thẩm quyền giải quyết tranh chấp sở hữu trí tuệ 

Trong việc giải quyết tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ giữa các cá nhân, tổ chức khi không có mục đích lợi nhuận theo quy định tại khoản 4 Điều 26 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, và khi có mục đích lợi nhuận quy định về thẩm quyền giải quyết được xác định theo cơ sở pháp lý nhất định.

- Theo quy định tại khoản 4 Điều 26 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, khi tranh chấp không có mục đích lợi nhuận, thẩm quyền giải quyết thuộc về Tòa án nhân dân cấp huyện.

- Theo khoản 2 Điều 30 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, khi tranh chấp có mục đích lợi nhuận, thẩm quyền giải quyết thuộc về Tòa án nhân dân cấp tỉnh.

​- Quy định cụ thể về thẩm quyền giải quyết và cấp trách nhiệm của Tòa án nhân dân cấp huyện và cấp tỉnh trong việc giải quyết tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ.

​- Xác định rõ thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện và cấp tỉnh đối với tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ.

Như vậy, quy định về thẩm quyền giải quyết tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ trong Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 phản ánh sự linh hoạt và sự phân chia công việc giữa các cấp tòa án để đảm bảo hiệu quả và công bằng trong việc xử lý các vấn đề liên quan đến trí tuệ.

 

3. Quy định về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ là bảo hộ có thời hạn

Bảo hộ quyền Sở hữu Trí tuệ (SHTT) là một khía cạnh quan trọng trong hệ thống pháp luật, và việc xác định thời hạn bảo hộ là một yếu tố quyết định trong việc đảm bảo công bằng và khuyến khích sáng tạo. Dưới đây là chi tiết về thời hạn bảo hộ và thách thức liên quan đến thời hiệu khởi kiện trong lĩnh vực SHTT.

- Cơ sở pháp lý:

+ Thời hạn bảo hộ quyền SHTT được xác định theo quy định của Luật SHTT.

+ Đối với đối tượng sở hữu công nghiệp, thời hạn bảo hộ là thời gian hiệu lực của văn bằng bảo hộ theo Điều 93 Luật SHTT.

+ Đối với quyền tác giả, thời hạn bảo hộ được quy định tại Điều 27, và đối với quyền liên quan, thời hạn này nằm trong Điều 34 của Luật SHTT.

- Mục tiêu của thời hạn:

+ Thời hạn bảo hộ được thiết lập để đảm bảo rằng chủ sở hữu tài sản trí tuệ có đủ thời gian để hưởng lợi từ sự đầu tư và sáng tạo của mình.

+ Nó cũng nhằm mục đích khuyến khích sự đổi mới và phát triển trong cộng đồng.

​- Trong thời hạn bảo hộ, chủ sở hữu có quyền sử dụng độc quyền đối tượng SHTT và có thể ngăn chặn sự xâm phạm từ các bên khác (trừ các trường hợp ngoại lệ theo quy định).

Trong một số trường hợp, việc bảo hộ có thể kết thúc trước khi chủ sở hữu có thể áp đặt các biện pháp pháp lý đối với việc xâm phạm. Thời hiệu khởi kiện có thể là một thách thức, đặc biệt là khi quy định về thời hiệu không phản ánh đúng ý nghĩa của việc xác định thời hạn bảo hộ. Để đảm bảo công bằng, cần xem xét và quy định rõ thời hiệu khởi kiện phù hợp với đặc điểm và yêu cầu của từng loại SHTT. Sự điều chỉnh trong pháp luật về thời hiệu khởi kiện có thể giúp đảm bảo quyền lợi của chủ sở hữu đối với việc xâm phạm trong thời gian bảo hộ.​ Đối với những trường hợp mà thời hiệu khởi kiện trở thành rắc rối, cần xem xét cách thức để bảo đảm quyền lợi toàn diện cho chủ sở hữu, đồng thời khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới.

Như vậy, việc quản lý thời hạn bảo hộ và thời hiệu khởi kiện là quan trọng để đảm bảo cân nhắc giữa quyền lợi của chủ sở hữu và sự khuyến khích cho sự sáng tạo trong xã hội.

Nội dung khác có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Các biện pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ theo quy định của pháp luật Việt Nam?

Để tiếp cận dịch vụ tư vấn pháp lý của chúng tôi, quý khách có thể liên hệ trực tiếp với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi sẽ tận tâm lắng nghe và cung cấp giải pháp phù hợp nhất cho tình huống cụ thể của quý khách. Ngoài ra, quý khách cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ phản hồi và hỗ trợ giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Chân thành cảm ơn sự hợp tác và niềm tin của quý khách hàng!