1. Quy định về quyền xuất khẩu của thương nhân không hiện diện

Theo quy định tại Điều 2 Thông tư 28/2012/TT-BCT thì các quyền và ưu đãi được cấp cho thương nhân nước ngoài không hiện diện tại Việt Nam (dưới tên gọi thương nhân không hiện diện) đã được hình thành thông qua việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký quyền xuất khẩu và quyền nhập khẩu. Theo chứng nhận này, thương nhân không hiện diện có quyền thực hiện việc xuất khẩu như sau:

- Thương nhân nước ngoài không hiện diện tại Việt Nam (được gọi là thương nhân không hiện diện) được cấp Giấy chứng nhận đăng ký quyền xuất khẩu và quyền nhập khẩu với những quyền lợi tùy thuộc vào sự tuân thủ của họ đối với danh mục hàng hóa bị cấm xuất khẩu, danh mục hàng hóa tạm ngừng xuất khẩu và danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu theo các cam kết quốc tế. Điều này bao gồm việc xuất khẩu các sản phẩm không thuộc danh mục này, nhưng cũng yêu cầu thương nhân không hiện diện tuân theo một loạt các điều kiện cụ thể, theo quy định của pháp luật. Các điều kiện này có thể liên quan đến chất lượng sản phẩm, hạn chế vận chuyển hoặc các yêu cầu khác mà thương nhân không hiện diện phải tuân thủ để đảm bảo tuân thủ luật pháp và quy định xuất khẩu.

- Ngoài việc xuất khẩu các sản phẩm không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, thương nhân không hiện diện cũng có thể tham gia vào việc xuất khẩu các sản phẩm nằm trong danh mục hàng hóa xuất khẩu theo lộ trình được cam kết bởi quốc tế. Khi tham gia vào việc xuất khẩu này, thương nhân không hiện diện phải tuân theo những lịch trình và điều kiện cụ thể được quy định trong các cam kết này. Điều này bao gồm việc thực hiện các bước cụ thể để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, thời hạn và yêu cầu khác mà các cam kết quốc tế đặt ra để đảm bảo sự tuân thủ và thực hiện hiệu quả xuất khẩu

- Thương nhân không hiện diện có quyền thực hiện trực tiếp các thủ tục xuất khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật. Điều này được thực hiện dựa trên hợp đồng mua hàng đã ký kết với thương nhân Việt Nam, một giao dịch cơ bản mà thương nhân không hiện diện có thể thực hiện để đảm bảo việc xuất khẩu diễn ra một cách suôn sẻ và tuân thủ theo quy định luật.

- Để đảm bảo tính nhất quán và tuân thủ nội dung của Giấy chứng nhận đăng ký quyền xuất khẩu và quyền nhập khẩu, các mặt hàng xuất khẩu phải hoàn toàn phù hợp với các thông tin và điều kiện quy định trong Giấy chứng nhận này. Việc này đảm bảo rằng quá trình xuất khẩu được thực hiện theo đúng các cam kết và quy định đã được xác nhận, đồng thời giữ cho quyền xuất khẩu và nhập khẩu được duy trì một cách đúng đắn và minh bạch.

Thương nhân không hiện diện chỉ có thể tiến hành mua hàng hóa từ các thương nhân Việt Nam đã đăng ký kinh doanh hoặc được ủy quyền quyền xuất khẩu hoặc phân phối các sản phẩm để xuất khẩu. Họ không được phép tổ chức các hoạt động mua sắm hàng hóa tại Việt Nam để xuất khẩu, bao gồm việc mở các cơ sở để thực hiện mua sắm hàng hóa dành cho xuất khẩu, trừ khi có sự quy định khác từ pháp luật Việt Nam hoặc từ các hiệp ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, là một thành viên, đã thỏa thuận. Điều này đảm bảo rằng hoạt động kinh doanh và xuất khẩu được thực hiện một cách minh bạch và tuân thủ đúng luật, đồng thời đảm bảo rằng thương nhân không hiện diện chỉ mua sắm từ các nguồn hàng hóa uy tín và đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng sản phẩm xuất khẩu

2. Quyền lợi của thương nhân không hiện diện khi thực hiện nhập khẩu

Theo quy định tại Điều 3 Thông tư 28/2012/TT-BCT thì thương nhân không hiện diện đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký quyền xuất khẩu và quyền nhập khẩu, mở ra một loạt quyền lợi quan trọng khi thực hiện nhập khẩu, như sau:

- Thương nhân không hiện diện được phép nhập khẩu các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa bị nghiêm cấm nhập khẩu, danh mục hàng hóa tạm ngừng nhập khẩu, và danh mục hàng hóa không được quyền nhập khẩu theo các cam kết quốc tế. Đối với các sản phẩm nhập khẩu có điều kiện, thương nhân không hiện diện phải tuân theo các quy định cụ thể được quy định bởi luật pháp, bảo đảm rằng các sản phẩm này đáp ứng các tiêu chuẩn và điều kiện theo quy định.

- Với hàng hóa nhập khẩu thuộc danh mục hàng hóa được cam kết trong các thỏa thuận quốc tế, thương nhân không hiện diện phải thực hiện việc nhập khẩu theo lộ trình được cam kết trong các hiệp định này, đảm bảo rằng quyền nhập khẩu được thực hiện đúng lộ trình đã được thỏa thuận.

- Thương nhân không hiện diện có thể tự mình tiến hành thủ tục nhập khẩu hàng hóa tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật, dựa trên hợp đồng mua hàng đã ký kết với thương nhân Việt Nam. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình nhập khẩu và đảm bảo tính minh bạch trong giao dịch.

- Để đảm bảo tính nhất quán và tuân thủ nội dung của Giấy chứng nhận đăng ký quyền xuất khẩu và quyền nhập khẩu, các mặt hàng nhập khẩu phải hoàn toàn phù hợp với các thông tin và điều kiện quy định trong Giấy chứng nhận này, đồng thời đảm bảo rằng quyền nhập khẩu và xuất khẩu được thực hiện đúng đắn và theo quy định.

Thương nhân không hiện diện được ủy quyền để thực hiện bán hàng nhập khẩu trực tiếp cho các thương nhân Việt Nam đã đăng ký kinh doanh hoặc có quyền phân phối các sản phẩm này. Họ không được phép tham gia hoặc tổ chức hệ thống phân phối hàng hóa tại Việt Nam, trừ khi có quy định khác từ pháp luật của Việt Nam hoặc từ các thỏa thuận quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, là thành viên, đã thỏa thuận. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ đúng đắn của các hoạt động kinh doanh và phân phối hàng hóa, đồng thời đảm bảo rằng thương nhân không hiện diện chỉ hợp tác với các đối tác kinh doanh đáng tin cậy tại Việt Nam.

3. Thủ tục cấp, cấp lại, sửa đổi, bổ sung, gia hạn giấy chứng nhận đăng ký quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu

Theo quy định tại Điều 4 Thông tư 28/2012/TT-BCT thì quá trình xem xét và quản lý Giấy chứng nhận đăng ký quyền xuất khẩu và quyền nhập khẩu của thương nhân không hiện diện diễn ra theo những bước cụ thể sau đây:

- Gửi hồ sơ và yêu cầu xem xét: Thương nhân không hiện diện cần thực hiện việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ và chi tiết, và sau đó gửi hồ sơ này đến Bộ Công Thương, đặc biệt là đến Vụ Xuất Nhập khẩu. Mục tiêu của việc này là yêu cầu xem xét, cấp mới, cấp lại, chỉnh sửa, bổ sung hoặc gia hạn Giấy chứng nhận đăng ký quyền xuất khẩu và quyền nhập khẩu của họ. Quá trình này đòi hỏi sự kỹ lưỡng trong việc cung cấp thông tin và tài liệu liên quan để đảm bảo sự chính xác và đầy đủ của hồ sơ.

- Tuân thủ quy định về thời hạn: Thời hạn liên quan đến việc cấp, cấp lại, chỉnh sửa, bổ sung hoặc gia hạn Giấy chứng nhận quyền xuất khẩu và quyền nhập khẩu được xác định dựa trên các quy định tại Điều 9, Điều 12 và Điều 13 của Nghị định số 90/2007/NĐ-CP, mà Chính phủ đã ban hành. Các điều này nhằm đảm bảo rằng việc xem xét và gia hạn được thực hiện đúng thời gian và theo đúng quy định của pháp luật.

- Thời hạn ban đầu và gia hạn của giấy chứng nhận: Giấy chứng nhận đăng ký quyền xuất khẩu và quyền nhập khẩu có một thời hạn ban đầu là 05 (năm) năm, như được quy định trong Nghị định số 90/2007/NĐ-CP. Tuy nhiên, thương nhân không hiện diện có thể yêu cầu gia hạn thời hạn này theo quy định của pháp luật. Điều này giúp họ duy trì quyền xuất khẩu và nhập khẩu của mình trong thời gian dài hơn, tùy theo sự cần thiết và khả năng tuân thủ các quy định liên quan

Ngoài ra, có thể tham khảo: Xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ là gì? Thủ tục hải quan với hàng hóa xuất nhập khẩu tại chỗ. Còn vướng mắc, vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.