1. Địa điểm kinh doanh được hiểu là gì?

Quy định về địa điểm kinh doanh trong Luật Doanh nghiệp 2020 đã định rõ ràng vai trò của nó là nơi mà hoạt động kinh doanh cụ thể của một doanh nghiệp được triển khai. Trước đó, theo Nghị định 78/2015/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp (đã hết hiệu lực), việc lập địa điểm kinh doanh chỉ được thực hiện tại cùng tỉnh hoặc thành phố với trụ sở chính hoặc chi nhánh của doanh nghiệp. Điều này đã tạo ra một hạn chế đáng kể đối với việc mở rộng quy mô hoặc triển khai hoạt động kinh doanh đa dạng cho các doanh nghiệp.

Tuy nhiên, với sự ra đời của Nghị định số 108/2018/NĐ-CP và hiện nay là sự thay thế của Nghị định 01/2021/NĐ-CP, quy định về địa điểm kinh doanh đã được điều chỉnh và bổ sung, mở ra cơ hội linh hoạt hơn cho các doanh nghiệp. Theo quy định mới này, không còn yêu cầu buộc phải đặt địa điểm kinh doanh tại cùng một địa phương với trụ sở chính. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc thúc đẩy sự linh hoạt, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp mở rộng quy mô hoặc thực hiện các hoạt động kinh doanh ở nhiều địa điểm khác nhau.

Sự thay đổi này đã mở ra cơ hội mới cho các doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp đang tìm kiếm cơ hội mở rộng thị trường, phát triển mạng lưới hoặc đa dạng hóa hoạt động kinh doanh của mình. Việc không bị ràng buộc về việc đặt địa điểm kinh doanh ở cùng một địa phương giúp các doanh nghiệp có thể tận dụng tối đa tiềm năng từ các khu vực khác nhau, từ đó tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng quy mô kinh doanh, tăng cường sự cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

Ưu điểm của địa điểm kinh doanh so với văn phòng đại diện là khả năng thực hiện các hoạt động kinh doanh. Khi doanh nghiệp không còn nhu cầu sử dụng địa điểm kinh doanh, việc chấm dứt hoạt động diễn ra thông qua thủ tục đơn giản và nhanh chóng tại cơ quan đăng ký kinh doanh. Thủ tục này thường chỉ mất từ 05-07 ngày làm việc để hoàn thành, không đòi hỏi các bước phức tạp như việc chốt thuế và trả lại con dấu như khi đóng cửa chi nhánh hoặc văn phòng đại diện.

Tuy nhiên, địa điểm kinh doanh không có quyền đăng ký con dấu riêng và phải thực hiện kê khai thuế dựa trên công ty mẹ. Địa điểm kinh doanh phù hợp cho các doanh nghiệp có ý định tiến hành sản xuất kinh doanh tại nhiều địa điểm khác nhau, vẫn có thể thực hiện việc kê khai thuế dựa trên sự phụ thuộc vào công ty mẹ.

Địa điểm kinh doanh là vị trí thực hiện các hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp, được đặt ra ngoài trụ sở chính của công ty và thực hiện các hoạt động theo yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp. Hiện không còn yêu cầu buộc phải đặt địa điểm kinh doanh trong cùng một tỉnh/thành phố với trụ sở chính. Tuy nhiên, việc lựa chọn đặt địa điểm kinh doanh trong cùng tỉnh với trụ sở vẫn là vấn đề quan trọng đối với các doanh nghiệp.

Theo quy định về nơi đặt địa điểm kinh doanh:

- Địa điểm kinh doanh không thể được đặt tại các khu nhà tập thể hoặc chung cư chỉ có chức năng để ở.

- Doanh nghiệp được quyền chọn đặt địa điểm kinh doanh trong cùng tỉnh, hoặc tại tỉnh khác so với trụ sở chính hoặc chi nhánh chủ quản.

- Doanh nghiệp có thể thành lập một hoặc nhiều địa điểm kinh doanh để phục vụ cho mục đích kinh doanh của mình.

 

2. Thủ tục thành lập địa điểm kinh doanh cùng tỉnh với trụ sở công ty

Doanh nghiệp có khả năng thành lập địa điểm kinh doanh tại nhiều vùng địa lý khác nhau so với trụ sở chính của công ty:

- Thành lập địa điểm kinh doanh tại cùng một phường với trụ sở công ty.

- Thành lập địa điểm kinh doanh tại cùng một quận với trụ sở công ty.

- Thành lập địa điểm kinh doanh tại cùng một tỉnh với trụ sở công ty.

- Thành lập địa điểm kinh doanh tại các tỉnh khác với trụ sở chính của công ty.

Để thành lập một địa điểm kinh doanh, doanh nghiệp cần thực hiện thông báo với cơ quan chính phủ có thẩm quyền. Các bước cần thiết để thành lập một địa điểm kinh doanh cùng tỉnh với trụ sở chính được mô tả như sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ thông báo bao gồm các thông tin sau:

- Mã số doanh nghiệp.

- Tên và địa chỉ của trụ sở chính hoặc chi nhánh của doanh nghiệp.

- Thông tin về tên, địa chỉ của địa điểm kinh doanh.

- Lĩnh vực hoạt động của địa điểm kinh doanh.

- Chi tiết về người đứng đầu tại địa điểm kinh doanh.

- Thông tin cá nhân và chữ ký của người đại diện theo quy định của doanh nghiệp hoặc người đứng đầu chi nhánh (nếu áp dụng).

- Văn bản ủy quyền cho người đại diện thực hiện thủ tục đăng ký kinh doanh.

Bước 2: Nộp hồ sơ

Doanh nghiệp nộp hồ sơ đã chuẩn bị tới Phòng đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư cùng tỉnh với trụ sở chính. Ví dụ, nếu trụ sở chính của bạn đặt tại Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, và bạn muốn mở địa điểm kinh doanh tại Quận 3, bạn sẽ nộp hồ sơ tại Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh.

Bước 3: Nhận kết quả

Trong vòng 3 ngày làm việc, Phòng đăng ký kinh doanh sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động địa điểm kinh doanh.

>> Tham khảo: Thủ tục thành lập địa điểm kinh doanh ở ngoài địa chỉ trụ sở chính công ty?

 

3. Một vài lưu ý khi thành lập địa điểm kinh doanh cùng tỉnh

Những điều cần nhớ khi thiết lập một địa điểm kinh doanh trong cùng một tỉnh:

- Lựa chọn tên cho địa điểm kinh doanh: Theo quy định, tên của địa điểm kinh doanh phải sử dụng các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, cùng với F, J, Z, W, chữ số và các ký hiệu. Đồng thời, tên này cần phải bao gồm cụm từ "địa điểm kinh doanh" cùng với tên chi nhánh.

- Địa chỉ của trụ sở chính địa điểm kinh doanh: Địa điểm kinh doanh của một doanh nghiệp có thể khác với địa chỉ trụ sở chính đăng ký của chi nhánh. Chi nhánh chỉ được phép thiết lập địa điểm kinh doanh tại tỉnh hoặc thành phố thuộc trực thuộc Trung ương, nơi mà chi nhánh có trụ sở.

- Người đứng đầu tại địa điểm kinh doanh: Người đứng đầu tại địa điểm kinh doanh có thể là thành viên góp vốn trong công ty TNHH, cổ đông sáng lập của công ty Cổ phần, người đứng đầu của chi nhánh hoặc được doanh nghiệp thuê theo hợp đồng lao động và quyết định bổ nhiệm.

- Ngành nghề kinh doanh: Địa điểm kinh doanh là nơi mà hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp diễn ra. Ngành nghề kinh doanh tại địa điểm này cần phải phù hợp với ngành, nghề kinh doanh chính của doanh nghiệp. Do đó, việc lựa chọn ngành nghề kinh doanh tại địa điểm này bị ràng buộc bởi hệ thống ngành nghề của doanh nghiệp.

- Thuế môn bài của địa điểm kinh doanh

Theo quy định tại Điểm b Khoản 3 Điều 5 Nghị định 139/2016/NĐ-CP, người nộp lệ phí môn bài cần đệ trình Hồ sơ khai lệ phí môn bài đến cơ quan thuế trực tiếp. Nếu người nộp lệ phí có các đơn vị phụ thuộc (như chi nhánh, văn phòng đại diện, hoặc địa điểm kinh doanh) tại các địa phương khác cấp tỉnh, đơn vị phụ thuộc sẽ nộp Hồ sơ khai lệ phí môn bài cho cơ quan thuế theo địa phương của đơn vị phụ thuộc.

Khi thiết lập địa điểm kinh doanh trong cùng một tỉnh, việc nộp thuế môn bài cho địa điểm kinh doanh tại địa chỉ cụ thể là cần thiết. Cách tính mức thuế môn bài cho địa điểm kinh doanh này khác so với cách xác định bậc thuế môn bài của công ty và không dựa trên số vốn điều lệ của công ty mẹ. Mức thuế môn bài hiện tại cho địa điểm kinh doanh được quy định là 1.000.000 đồng/năm.

- Về chế độ kế toán: Địa điểm kinh doanh được coi là đơn vị hạch toán phụ thuộc, không cần phải nộp thuế GTGT nhưng vẫn phải chịu thuế môn bài.

- Địa điểm kinh doanh không có con dấu, do đó khi cần ký hợp đồng, xuất hóa đơn hoặc ghi nhận chi phí bằng hóa đơn, công ty mẹ sẽ thực hiện thay mặt. Vì thế, bản chất của địa điểm kinh doanh không thể ký kết hợp đồng và không có thẩm quyền xuất hóa đơn.

>> Bài viết liên quan: Địa điểm kinh doanh là gì? Phân biệt với trụ sở chính, chi nhánh

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về thủ tục thành lập địa điểm kinh doanh cùng tỉnh với trụ sở công ty. Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng thông qua số hotline: 1900.6162hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!