1. Hiểu thế nào về con riêng trong thời kỳ hôn nhân

Thuật ngữ "con riêng trong thời kỳ hôn nhân" không phải là một thuật ngữ phổ biến hoặc chính thống trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình. Tuy nhiên, dựa trên ngữ cảnh và hiểu định của từng người, có thể hiểu "con riêng trong thời kỳ hôn nhân" theo một số cách sau:

Con riêng (hoặc con kế) trong mối quan hệ hôn nhân: Trong trường hợp này, "con riêng" đề cập đến con của một hoặc cả hai người trong mối quan hệ hôn nhân từ các mối quan hệ trước đó. Các con này không có quan hệ huyết thống với người kia trong mối quan hệ hôn nhân, nhưng vẫn được xem là thành viên của gia đình.

Con riêng trong hôn nhân: Ngôn ngữ này có thể liên quan đến việc có con riêng trong mối quan hệ hôn nhân, tức là con mà cặp vợ chồng có trong quá trình kết hôn hoặc trong thời gian hôn nhân. Tình huống này có thể xuất hiện khi một hoặc cả hai người trong mối quan hệ mang con từ trước khi kết hôn hoặc có con riêng trong thời gian hôn nhân.

Nói chung, "con riêng trong thời kỳ hôn nhân" ám chỉ đến con của cặp vợ chồng mà có liên quan đến mối quan hệ hôn nhân. Mối quan hệ này có thể xuất phát từ mối quan hệ trước hôn nhân hoặc từ mối quan hệ hậu hôn nhân, và cách quản lý và chăm sóc con riêng trong hôn nhân có thể đặt ra nhiều thách thức và yêu cầu sự thông cảm và hiểu biết từ cả hai bên.

 

2. Làm giấy khai sinh cho con riêng trong thời kỳ hôn nhân

Căn cứ theo quy định tại Điều 88 của Luật hôn nhân và gia đình 2014, việc xác định cha mẹ được điều chỉnh theo các điều kiện sau đây:

Đầu tiên, con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân hoặc do người vợ có thai trong thời kỳ hôn nhân sẽ được coi là con chung của vợ chồng. Trong trường hợp con sinh ra trong thời hạn 300 ngày kể từ khi hôn nhân chấm dứt, con sẽ được xem xét là con của người vợ trong thời kỳ hôn nhân.

Ngoài ra, nếu con sinh ra trước ngày đăng ký kết hôn và được cha mẹ thừa nhận, thì con cũng được xác định là con chung của vợ chồng. Trong trường hợp cha mẹ từ chối thừa nhận con, bằng chứng phải được cung cấp và Tòa án sẽ tiến hành xác định.

Như vậy, ngay cả con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân, nếu không có sự nghi ngờ hoặc tranh chấp về mối quan hệ cha mẹ - con, thủ tục khai sinh cho con riêng trong thời kỳ hôn nhân sẽ tương tự như thủ tục khai sinh thông thường.

Họ và tên của người chồng thường sẽ được ghi vào giấy khai sinh ở mục họ, chữ đệm, tên người cha. Điều này giúp xác định mối quan hệ pháp lý giữa cha và con, cũng như xác định các quyền và nghĩa vụ của cha đối với con, như nghĩa vụ yêu thương, chăm sóc và cấp dưỡng, cũng như các quyền về thừa kế.

Nếu có thỏa thuận giữa hai vợ chồng về việc đặt họ cho đứa trẻ, thì họ của đứa trẻ có thể theo họ của mẹ hoặc theo bất kỳ họ nào mà họ mong muốn, như được thể hiện trong tờ khai đăng ký khai sinh. Thỏa thuận này có thể phản ánh ý muốn và sự thoả thuận của hai vợ chồng trong việc đặt tên cho con riêng.

Tuy nhiên, nếu không có thỏa thuận, thì họ của đứa trẻ thường sẽ theo họ của người chồng. Điều này có thể thay đổi tùy theo quy định cụ thể tại quốc gia hoặc khu vực bạn đang ở.

Đồng thời, theo Điều 89 của Luật hôn nhân và gia đình 2014, quy định xác định con được mô tả như sau: một người không được nhận là cha mẹ của một người có thể yêu cầu Tòa án xác định mối quan hệ cha mẹ - con. Ngược lại, người được nhận là cha mẹ của một người cũng có quyền yêu cầu Tòa án xác định người đó không phải là con của mình.

Trường hợp con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân hoặc sinh ra 300 ngày kể từ thời điểm ly hôn được xác định là con chung của vợ chồng nhưng không phải con rượt thì người cha hoặc trong tình huống chưa ly hôn, nếu người chồng có bằng chứng rằng đứa con không phải là con ruột của mình, người chồng có thể yêu cầu Tòa án thực hiện quy trình xác định mối quan hệ cha mẹ - con chính xác.có quyền từ chối nhận con. Thủ tục từ chối nhận con và quy định liên quan trong Luật hôn nhân và gia đình, cũng như Nghị quyết 02/2000/NQ-HĐTP. Thủ tục này cho phép người chồng từ chối nhận con trong trường hợp có nghi ngờ về mối quan hệ cha mẹ - con. Cụ thể, quy trình từ chối nhận con thực hiện theo các bước sau:

Chuẩn bị hồ sơ:

- Đơn yêu cầu không công nhận con.

- Chứng cứ hỗ trợ yêu cầu, như kết quả xét nghiệm ADN hoặc các bằng chứng khác.

- Giấy tờ tuỳ thân:

- Bản sao Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân.

- Giấy đăng ký kết hôn của vợ chồng (nếu có).

- Bản án (quyết định) ly hôn nếu có.

- Nộp hồ sơ: Hồ sơ và đơn yêu cầu sẽ được nộp tới Toà án nhân dân cấp huyện nơi người gửi yêu cầu thường trú hoặc tạm trú.

Toà án sẽ tiến hành xem xét hồ sơ và bằng chứng cung cấp để quyết định xem đứa con có thể được xác định là con chung của vợ chồng hay không. Nếu có bất kỳ sự nghi ngờ nào về mối quan hệ cha mẹ - con và có đủ bằng chứng để hỗ trợ yêu cầu từ chối nhận con, Tòa án sẽ thực hiện xác định mối quan hệ gia đình theo quy định của Luật hôn nhân và gia đình.

Quy trình này đảm bảo rằng mọi quyền và nghĩa vụ pháp lý đối với cha mẹ và con được xác định một cách công bằng và theo quy định pháp luật

Sau đó, người mẹ và người cha ruột sẽ tiến hành làm giấy khai sinh cho con theo họ tên của cha mẹ ruột như những đứa trẻ thông thường.

 

3. Truy cứu trách nhiệm hình sự khi có con riêng với người khác

Theo Điều 5 của Luật hôn nhân và gia đình năm 2014, việc bảo vệ chế độ hôn nhân và gia đình được quy định một cách cụ thể. Quy định này cấm một loạt hành vi mà không phù hợp với bảo vệ chế độ hôn nhân và gia đình. Khoản 2c của Điều 5 quy định rằng: "Người đang có vợ, có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác hoặc chưa có vợ, chưa có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người đang có chồng, có vợ."

Dựa trên quy định này, nếu một người đã kết hôn (có vợ hoặc chồng) và sau đó có con với người khác mà không thực hiện thủ tục ly dị chồng/chồng cũ, thì hành vi này sẽ được coi là vi phạm quy định bảo vệ chế độ hôn nhân và gia đình. Hành vi này có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý và trách nhiệm pháp lý.

Trong tình huống như vậy, có thể có các hậu quả pháp lý mà người kết hôn có thể phải đối mặt, bao gồm những quy định về chế độ hôn nhân và gia đình, cũng như các biện pháp pháp lý khác mà pháp luật quy định. Tuy nhiên, quá trình xem xét và xử lý vi phạm pháp lý này có thể phụ thuộc vào các tình huống cụ thể và quy định của quốc gia hoặc khu vực cụ thể.

Điều 182 của Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017, việc có con riêng với người khác mà chưa thực hiện thủ tục ly dị chồng đã vi phạm quy định bảo vệ chế độ hôn nhân và gia đình. Nếu một người đã kết hôn và sau đó có con với người khác mà không thực hiện thủ tục ly dị chồng, hành vi này có thể bị xem xét và truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015.

Cụ thể, theo Điều 182, hành vi này có thể bị xem xét theo mức độ nghiêm trọng của vi phạm và được quy định trong các khoản điều sau đây:

Người vi phạm có thể bị phạt cảnh cáo, phạt cải tạo không giam giữ đến 01 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm trong các trường hợp sau:

Vi phạm quy định bảo vệ chế độ hôn nhân và gia đình có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự. Cụ thể, việc có con riêng với người khác mà chưa ly dị chồng/chồng cũ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo các điều kiện và hình phạt quy định trong Điều 182.

Hành vi này có thể dẫn đến ly hôn hoặc tự sát của một hoặc cả hai bên hoặc duy trì quan hệ đó mà vi phạm chế độ một vợ, một chồng. Tùy thuộc vào tình huống cụ thể và mức độ nghiêm trọng của vi phạm, người vi phạm có thể phải đối mặt với hình phạt cảnh cáo, cải tạo không giam giữ, hoặc án tù từ 03 tháng đến 03 năm.

Vậy nên, việc vi phạm các quy định về hôn nhân và gia đình có thể có hậu quả pháp lý nghiêm trọng, và có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự dựa trên quy định của Bộ luật Hình sự.

Việc truy cứu trách nhiệm hình sự phụ thuộc vào các tình huống cụ thể và việc xem xét của cơ quan tư pháp, nhưng quy định này đảm bảo tính công bằng và bảo vệ chế độ hôn nhân và gia đình trong xã hội.

Trên đây là nội dung về "Thực hiện đăng ký khai sinh cho con riêng trong thời kỳ hôn nhân". Nội dung chỉ mang tính tham khảo, trường hợp nội dung gây nhầm lẫn, sai sót khách hàng có thể liên hệ qua tổng đài 19006162 để được hỗ trợ