1. Hiểu thế nào là hành vi diệt môi trường tự nhiên?

Diệt môi trường tự nhiên là một hành động đau lòng đang gây nên những tác động nặng nề đối với hệ sinh thái và sự đa dạng sinh học. Mặc dù pháp luật chưa có quy định chính xác khái niệm này, nhưng nó đã trở thành một thách thức đáng kể đối với cộng đồng quốc tế. Điều này không chỉ đề cập đến việc loại bỏ các loài động, thực vật, và sinh vật vi khuẩn mà còn bao gồm sự tàn phá các môi trường sống tự nhiên, như rừng, đồng cỏ và các hệ động lực sinh thái.

Diệt môi trường tự nhiên thường xuyên đi kèm với việc sử dụng chất độc hại, đánh bắt quá mức các nguồn tài nguyên tự nhiên, và biến đổi đất đai theo cách mà không đảm bảo sự bền vững. Việc này không chỉ gây ra sự mất mát về mặt sinh học mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe con người, khi chúng ta phải đối mặt với việc sử dụng các sản phẩm hóa học độc hại và thất thoát nguồn nước sạch.

Các hậu quả của diệt môi trường tự nhiên có thể kéo dài và lan tỏa qua nhiều thế hệ, gây ra các vấn đề về môi trường và kinh tế. Đồng thời, nó cũng tạo ra một thách thức toàn cầu cần phải được đối mặt và giải quyết cộng đồng quốc tế. Việc bảo vệ môi trường tự nhiên đòi hỏi sự chung tay của toàn cầu, từ chính phủ đến doanh nghiệp và cộng đồng dân cư. Các biện pháp bảo vệ và phục hồi môi trường cần được đưa ra để ngăn chặn sự diệt chủng và khôi phục cân bằng trong hệ sinh thái, đảm bảo sự sống còn của hành tinh này và tương lai cho thế hệ sau

 

2. Truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi diệt môi trường tự nhiên

Người thực hiện hành vi diệt môi trường tự nhiên đối mặt với trách nhiệm hình sự theo quy định của Điều 422 Bộ luật Hình sự 2015, trong phạm vi tội chống loài người. Theo Điều 422 của bộ luật này, tội chống loài người bao gồm các hành vi như tiêu diệt hàng loạt dân cư, phá hủy nguồn sống, phá hoại cuộc sống văn hóa và tinh thần của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ độc lập. Trong ngữ cảnh của tội chống loài người, hành vi diệt môi trường tự nhiên được coi là một biểu hiện của việc phá hủy cuộc sống và nguồn sống bền vững của cộng đồng.

Theo quy định, người thực hiện hành vi diệt môi trường tự nhiên có thể bị xem xét và truy cứu trách nhiệm hình sự với mức phạt tù từ 10 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc thậm chí là tử hình. Điều này thể hiện sự nghiêm trọng của hành vi này và nhu cầu bảo vệ môi trường tự nhiên như một phần quan trọng của cuộc sống và sinh thái toàn cầu.

Đáng chú ý, nếu người thực hiện hành vi diệt môi trường tự nhiên làm như vậy do bị ép buộc hoặc theo mệnh lệnh của cấp trên, họ vẫn phải chịu trách nhiệm pháp lý. Trong trường hợp này, mức phạt cũng dao động từ 10 năm đến 20 năm tù. Điều này đặt ra câu hỏi về trách nhiệm cá nhân và đạo đức trong việc tuân thủ hay phản đối các mệnh lệnh liên quan đến hành vi diệt môi trường tự nhiên.

Chính sách truy cứu trách nhiệm hình sự như trên nhấn mạnh sự quan trọng của việc bảo vệ môi trường và đề xuất rằng mọi người phải chịu trách nhiệm với hành động của mình đối với môi trường tự nhiên. Điều này không chỉ là một thông điệp về mặt pháp lý mà còn là một khích lệ mạnh mẽ để tạo ra thái độ và hành vi tích cực đối với bảo vệ và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái tự nhiên

 

3. Ăn năn hối cải có được giảm nhẹ trách nhiệm hình sự không? 

Theo quy định tại điểm s khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015, có sự điều chỉnh bởi điểm a và điểm b khoản 6 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017, người thực hiện hành vi diệt môi trường tự nhiên nhưng đã ăn năn hối cải có thể được giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Các điều khoản tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự được liệt kê rõ trong quy định này, và điều khoản s) cụ thể nói đến việc "Người phạm tội thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải."

Nếu người thực hiện hành vi diệt môi trường tự nhiên đã tự thú và thể hiện sự hối cải, đây có thể là một trong những tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự được xem xét. Hành vi ăn năn hối cải được coi là một biểu hiện của sự nhận thức và hối lỗi về hành động đã phạm tội. Có thể xem xét tình tiết này như một yếu tố tích cực khi xác định mức độ trách nhiệm hình sự mà người phạm tội phải chịu.

Tuy nhiên, quy định cũng quy định nhiều tình tiết khác cũng có thể dẫn đến giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, chẳng hạn như việc phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng, việc phạm tội do lạc hậu, hay việc phạm tội đã lập công chuộc tội. Sự kết hợp của nhiều yếu tố này có thể ảnh hưởng đến quyết định của hệ thống pháp luật về mức độ trách nhiệm hình sự cuối cùng.

Trong mọi trường hợp, quyết định về giảm nhẹ trách nhiệm hình sự phụ thuộc vào sự cân nhắc cụ thể từ phía tòa án hoặc cơ quan quyết định. Việc hối cải có thể được xem xét như một yếu tố tích cực, nhưng cũng phải được đánh giá cùng với các tình tiết khác để xác định mức độ giảm nhẹ phù hợp. Điều này nhấn mạnh sự linh hoạt và quyết định cá nhân trong hệ thống pháp luật, nhằm đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong xử lý các trường hợp phạm tội liên quan đến diệt môi trường tự nhiên

 

4. Hành vi diệt môi trường tự nhiên được phân vào nhóm tội phạm nào?

Người thực hiện hành vi diệt môi trường tự nhiên, khi vi phạm và bị truy cứu trách nhiệm hình sự, sẽ được phân loại vào nhóm tội phạm đặc biệt nghiêm trọng theo quy định tại Điều 9 của Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi bởi khoản 2 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017.

Theo quy định, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng là loại tội phạm có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội đặc biệt lớn. Trong trường hợp này, hành vi diệt môi trường tự nhiên được coi là một hình thức của tội chống loài người, với tác động tiêu cực lớn đến môi trường tự nhiên, sự đa dạng sinh học, và cân bằng hệ sinh thái. Việc phá hủy môi trường tự nhiên có thể gây ra những hậu quả kéo dài và ảnh hưởng đến sức khỏe của cộng đồng và tương lai của hành tinh.

Mức độ nguy hiểm của tội phạm này đã đưa nó vào phạm vi của tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, và mức phạt cao nhất được quy định là từ trên 15 năm tù đến 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình. Điều này phản ánh sự nghiêm trọng và tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và duy trì cân bằng sinh thái.

Quy định này không chỉ xác định mức độ trách nhiệm hình sự mà còn thể hiện tầm quan trọng của việc đối mặt với những hành vi đặc biệt nguy hiểm đối với môi trường và sự sống còn của hành tinh. Hơn nữa, nếu người thực hiện hành vi diệt môi trường tự nhiên có sự ăn năn hối cải, điều này có thể được xem xét như một trong những tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, nhưng mức độ giảm nhẹ sẽ phụ thuộc vào sự đánh giá cụ thể của tòa án và cơ quan quyết định

 

5. Phạm tội chống lại loài người có đương nhiên được xóa án tích hay không?

Tại Điều 70 Bộ luật Hình sự 2015, có quy định về việc đương nhiên được xóa án tích sau khi người bị kết án chấp hành xong hình phạt. Tuy nhiên, quy định này chỉ áp dụng đối với những người bị kết án không phải về các tội quy định tại Chương XIII và Chương XXVI của Bộ luật này.

Tội chống lại loài người, theo quy định, nằm trong Chương XXVI, nơi quy định về những tội phạm nghiêm trọng đặc biệt ảnh hưởng đến sự sống còn và an ninh của nhân loại. Do đó, người phạm tội chống lại loài người không thuộc vào danh mục đương nhiên được xóa án tích theo quy định tại Điều 70 Bộ luật Hình sự 2015.

Người bị kết án về tội chống lại loài người sẽ không hưởng được chính sách đương nhiên xóa án tích sau khi chấp hành xong hình phạt. Thay vào đó, họ phải chấp hành hình phạt đầy đủ và nếu muốn xóa án tích, họ cần đáp ứng các điều kiện và thời hạn quy định tại khoản 2 Điều 70 Bộ luật Hình sự. Điều này bao gồm việc không thực hiện hành vi phạm tội mới trong khoảng thời gian cụ thể tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hình phạt ban đầu.

Quy định cũng rõ ràng về trách nhiệm của cơ quan quản lý cơ sở dữ liệu lý lịch tư pháp trong việc cập nhật thông tin về tình hình án tích của người bị kết án. Nếu người đó đáp ứng các điều kiện quy định và thời hạn, họ có thể yêu cầu cấp phiếu lý lịch tư pháp xác nhận không có án tích.

Tổng cộng, người phạm tội chống lại loài người không được hưởng chính sách đương nhiên xóa án tích, và họ phải tuân theo quy định cụ thể để có cơ hội xóa án tích sau khi chấp hành xong hình phạt

Bài viết liên quan: Tội chống loài người theo Bộ Luật Hình sự Việt Nam hiện hành?

Nếu quý khách có vấn đề pháp lý hoặc câu hỏi cần giải đáp, hãy liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua hotline 1900.6162 hoặc qua email: lienhe@luatminhkhue.vn.