1. Tìm hiểu về chỉ số Đổi mới sáng tạo - GII là gì?

Chỉ số Đổi mới sáng tạo - Global Innovation Index (viết tắt là GII) là một công cụ đánh giá toàn diện về khả năng và thành tựu đổi mới của các nền kinh tế trên toàn cầu. Nó được phát triển và thực hiện hàng năm bởi Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), Đại học Cornell (Hoa Kỳ) và Viện INSEAD. Từ khi ra đời vào năm 2009, GII đã trở thành một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá sức mạnh và tiềm năng đổi mới của các quốc gia và khu vực trên thế giới. Để xác định chỉ số GII, các chuyên gia và nhà nghiên cứu đánh giá 84 tiêu chí quan trọng trong sáu lĩnh vực chính:

+ Thể chế kinh doanh: Bao gồm các yếu tố như sự minh bạch, quy định và chính sách hỗ trợ đổi mới.

+ Nguồn lực nhân sự và nghiên cứu: Đánh giá khả năng của một quốc gia trong việc tạo ra và duy trì nguồn lực nhân sự có chất lượng cao, cũng như các hoạt động nghiên cứu và phát triển.

+ Hạ tầng: Xem xét sự phát triển của cơ sở hạ tầng về công nghệ thông tin và giao thông vận tải, v.v.

+ Sự tinh tế của thị trường và doanh nghiệp: Bao gồm sự minh bạch của thị trường, sự đa dạng và hiệu quả của các doanh nghiệp.

+ Sản phẩm tri thức và công nghệ: Đo lường khả năng tạo ra kiến thức mới và sử dụng công nghệ hiện đại.

+ Sản phẩm sáng tạo: Xác định và đánh giá các sản phẩm và dịch vụ mới được tạo ra trong quốc gia đó.

Trên cơ sở các tiêu chí này, chỉ số GII cung cấp một cái nhìn tổng thể về khả năng đổi mới của mỗi quốc gia, từ đó giúp các chính phủ, doanh nghiệp và tổ chức quốc tế đưa ra các quyết định chiến lược về đầu tư, phát triển và hợp tác. Năm 2021, Việt Nam đã đạt vị trí thứ 44 trên tổng số 132 quốc gia và nền kinh tế tham gia vào bảng xếp hạng GII. Điều này cho thấy sự tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực đổi mới sáng tạo của đất nước. Đặc biệt, Việt Nam được công nhận là một trong bốn quốc gia thuộc nhóm thu nhập trung bình mà WIPO đánh giá là đang bắt kịp với xu hướng tăng trưởng của chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu.

Thành tích này là kết quả của sự cố gắng không ngừng của Việt Nam trong việc xây dựng một môi trường kinh doanh thuận lợi, đầu tư vào nguồn nhân lực và nghiên cứu, cũng như thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ và sản phẩm sáng tạo. Nó cũng phản ánh cam kết mạnh mẽ của chính phủ và các bên liên quan trong việc thúc đẩy sự đổi mới và phát triển bền vững trong kinh tế quốc gia.

 

2. Đến năm 2030, Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) của Việt Nam thuộc nhóm 40 quốc gia hàng đầu thế giới đúng không?

Chiến lược phát triển khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030 của Việt Nam, theo Quyết định số 569/QĐ-TTg ngày 11/5/2022 của Thủ tướng Chính phủ, đặt ra những mục tiêu cụ thể nhằm nâng cao vai trò và đóng góp của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo vào sự phát triển toàn diện của đất nước. Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của chiến lược này là việc nâng cao chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) của Việt Nam, để đưa đất nước này vào nhóm 40 quốc gia hàng đầu trên thế giới về mặt đổi mới và sáng tạo. Điều này đòi hỏi một sự đổi mới toàn diện và liên tục trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới.

Để thực hiện mục tiêu này, chiến lược đề ra nhiều biện pháp cụ thể. Đầu tiên, cần tăng cường đầu tư cho lĩnh vực khoa học và công nghệ, đảm bảo tỷ lệ đầu tư tăng dần theo thời gian. Điều này bao gồm việc tăng tổng chi quốc gia cho nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ, cũng như tăng cường đóng góp của xã hội vào lĩnh vực này. Ngoài ra, cần tập trung vào phát triển nhân lực, đặc biệt là nhân lực trong doanh nghiệp, để tạo ra nguồn lực đổi mới sáng tạo mạnh mẽ. Hơn nữa, để đạt được chỉ số GII cao, cần phát triển mạnh mẽ hệ thống tổ chức khoa học và công nghệ, đảm bảo tính liên kết và tiếp cận chuẩn mực quốc tế. Việc xếp hạng các tổ chức này cũng là một chỉ tiêu quan trọng, nhằm đánh giá và khuyến khích sự phát triển của chúng.

Ngoài ra, chiến lược còn đề xuất việc thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp có hoạt động đổi mới sáng tạo. Điều này có thể đạt được thông qua việc tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tham gia vào các hoạt động nghiên cứu và phát triển, cũng như khuyến khích sáng tạo và đổi mới trong sản xuất kinh doanh. Ngoài các biện pháp trên, chiến lược còn nhấn mạnh vào việc tăng cường công bố và bảo hộ sáng chế, cũng như nâng cao hạ tầng chất lượng quốc gia để đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế về tiêu chuẩn và chất lượng.

Tóm lại, việc đạt được chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) cao là một mục tiêu quan trọng trong chiến lược phát triển khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo của Việt Nam đến năm 2030. Đây là bước đi quan trọng, giúp đất nước này thúc đẩy sự phát triển và cải thiện vị thế của mình trong cộng đồng quốc tế.

 

3. Quy định về việc thực hiện mục tiêu đổi mới sáng tạo đến năm 2030  

Thực hiện mục tiêu đổi mới sáng tạo đến năm 2030 là một hành động quan trọng và cấp bách đối với Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hướng tới sự phát triển bền vững và tiến bộ công nghệ không ngừng. Qua Quyết định 569/QĐ-TTg ngày 11/5/2022, Thủ tướng đã đề ra các định hướng cụ thể để thúc đẩy hoạt động đổi mới sáng tạo, từ ngành nông nghiệp đến các ngành công nghiệp, dịch vụ và các vùng miền khác nhau.

Trong ngành nông nghiệp, một trong những bước quan trọng là thúc đẩy sự đầu tư vào công nghệ, từ chọn tạo giống, chăm sóc cây trồng đến quản lý chuỗi cung ứng. Đặc biệt, việc tập trung vào việc phát triển các khu nông nghiệp công nghệ cao và áp dụng mô hình canh tác tiên tiến sẽ giúp nâng cao hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, việc hình thành các hệ thống đổi mới sáng tạo gắn liền với các mô hình kinh tế nông nghiệp và các chuỗi giá trị sản phẩm sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển toàn diện của ngành này.

Trên phạm vi rộng lớn của các ngành công nghiệp, xây dựng và giao thông, việc thực hiện quá trình tái cơ cấu với sự tập trung vào khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là điều không thể thiếu. Việc khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nâng cao năng lực đổi mới và áp dụng công nghệ thông minh trong quản lý và sản xuất sẽ giúp tăng cường sức cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường quốc tế. Đồng thời, việc hình thành các hệ thống đổi mới sáng tạo gắn kết các chuỗi giá trị ngành sẽ thúc đẩy sự phát triển bền vững và tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm và dịch vụ Việt Nam.

Trong lĩnh vực dịch vụ, việc triển khai các nền tảng công nghệ và mô hình kinh doanh mới sẽ mở ra cơ hội mới và tăng cường sức cạnh tranh cho các doanh nghiệp trong ngành này. Việc hỗ trợ đào tạo và áp dụng công nghệ mới cũng như tạo ra điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp kinh doanh dựa trên nền tảng số sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển của ngành dịch vụ trong thời kỳ cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

Tuy nhiên, không chỉ tập trung vào các ngành công nghiệp chính, mà còn cần chú trọng vào việc thúc đẩy hoạt động đổi mới sáng tạo tại các vùng miền khác nhau của đất nước. Điều này bao gồm việc xây dựng hệ thống đổi mới sáng tạo, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp và tổ chức trong khu vực để phát triển và tận dụng lợi thế cụ thể của từng vùng miền.

Tổng thể, việc thực hiện mục tiêu đổi mới sáng tạo đến năm 2030 đòi hỏi sự đồng lòng và nỗ lực từ tất cả các bên liên quan, từ chính phủ đến doanh nghiệp và cộng đồng. Chỉ thông qua sự hợp tác và cùng nhau nỗ lực, Việt Nam mới có thể đạt được những bước tiến lớn trong việc xây dựng một nền kinh tế đổi mới, sáng tạo và bền vững trong tương lai.

 

Xem thêm >>> Quy định hoạt động đổi mới sáng tạo trong các ngành nông nghiệp

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật