1. Quy định về thu nhập hợp pháp khác của vợ, chồng trong thời kỳ hôn nhân

Thu nhập hợp pháp của vợ, chồng trong thời kỳ hôn nhân được quy định tại Điều 9 của Nghị định 126/2014/NĐ-CP như sau:

- Tiền thưởng, tiền trúng thưởng xổ số, tiền trợ cấp, trừ khi có quy định khác tại Khoản 3, Điều 11 của Nghị định này.

- Tài sản mà vợ, chồng được xác lập quyền sở hữu theo quy định của Bộ luật Dân sự về tài sản vô chủ, tài sản bị chôn giấu, bị chìm đắm, tài sản bị đánh rơi, bị bỏ quên, gia súc, gia cầm bị thất lạc, và vật nuôi dưới nước.

- Thu nhập hợp pháp khác theo quy định của pháp luật.

 

2. Tiền lương có phải là tài sản chung của vợ, chồng hay không?

Tiền lương đóng vai trò quan trọng trong quan hệ lao động giữa người sử dụng lao động và người lao động. Theo quy định của Điều 90 trong Bộ luật lao động năm 2019, tiền lương được xác định là số tiền mà người sử dụng lao động phải trả cho người lao động theo thỏa thuận để thực hiện công việc, bao gồm cả lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác (nếu có). Trong đó, mức lượng lương theo công việc, chức danh phải cao hơn mức lương tối thiểu vùng.

Người sử dụng lao động có trách nhiệm đảm bảo trả lương một cách bình đẳng cho người lao động, không phân biệt giới tính trong các công việc có cùng giá trị.

Theo Điều 33 của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tài sản chung của vợ chồng được quy định như sau:

- Tài sản chung của vợ chồng bao gồm các tài sản mà vợ hoặc chồng tạo ra, thu nhập từ lao động, sản xuất kinh doanh, tiền thưởng, lợi tức từ tài sản riêng và các nguồn thu nhập hợp pháp khác trong thời gian hôn nhân, trừ khi có quy định tại Điều 40(1) của Luật này; các tài sản thừa kế hoặc tặng chung và các tài sản khác được hai bên thỏa thuận là tài sản chung. Quyền sử dụng đất mà vợ hoặc chồng có được sau khi kết hôn được coi là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp vợ hoặc chồng được thừa kế riêng, được tặng riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng.

- Tài sản chung của vợ chồng thuộc sở hữu chung và được sử dụng để đáp ứng nhu cầu của gia đình và thực hiện các nghĩa vụ chung của vợ chồng.

- Trong trường hợp không có bằng chứng chứng minh rằng tài sản tranh chấp là tài sản riêng của mỗi bên, tài sản đó sẽ được coi là tài sản chung của vợ chồng.

Tài sản chung của vợ chồng bao gồm các nguồn thu nhập sau:

- Thu nhập từ lao động, sản xuất, kinh doanh;

- Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng (trừ tài sản riêng được hình thành từ việc phân chia tài sản chung);

- Tài sản được thừa kế, tặng cho chung;

- Tài sản mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung;

- Thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân được quy định chi tiết trong Nghị định 126/2014/NĐ-CP, bao gồm: tiền thưởng, tiền trúng xổ số, tiền trợ cấp (trừ các khoản trợ cấp, ưu đãi dành cho người có công với Cách mạng)...

Theo Điều 43 của Luật Hôn nhân và Gia đình, tài sản riêng của vợ chồng bao gồm các tài sản sau:

- Tài sản mà mỗi người có được trước khi kết hôn;

- Tài sản được tặng cho, thừa kế riêng...

Do đó, tiền lương được coi là thu nhập từ lao động, vì vậy nó được xem là tài sản chung của vợ chồng.

 

3. Việc đăng ký tài sản chung của vợ chồng được pháp luật quy định như thế nào?

Dựa vào quy định tại Điều 12 của Nghị định 126/2014/NĐ-CP về việc đăng ký tài sản chung của vợ chồng, các điểm sau được nêu rõ:

- Tài sản chung của vợ chồng phải được đăng ký theo quy định tại Điều 34 của Luật Hôn nhân và Gia đình, bao gồm quyền sử dụng đất và những tài sản khác mà pháp luật yêu cầu đăng ký quyền sử dụng, quyền sở hữu.

- Trong trường hợp một bên vợ hoặc chồng đã được ghi tên trên giấy chứng nhận quyền sở hữu hoặc giấy chứng nhận quyền sử dụng đất của tài sản chung, bên còn lại có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền thực hiện việc thay đổi để ghi tên của cả hai vợ chồng.

- Nếu tài sản chung được phân chia trong thời gian hôn nhân và trên giấy chứng nhận quyền sở hữu hoặc giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã ghi tên cả vợ và chồng, bên được phân chia tài sản có quyền yêu cầu cơ quan đăng ký tài sản cấp lại giấy chứng nhận quyền sở hữu, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất dựa trên thỏa thuận bằng văn bản của cả hai vợ chồng hoặc quyết định của Tòa án về việc chia tài sản chung.

 

4. Quy định về nguyên tắc chung về chế độ tài sản của vợ chồng

Dựa trên quy định tại Điều 29 của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, các nguyên tắc cơ bản về chế độ tài sản của vợ chồng được quy định như sau:

- Vợ và chồng được coi là bình đẳng với nhau về quyền và nghĩa vụ trong việc tạo lập, sở hữu, sử dụng, quyết định về tài sản chung, không phân biệt giữa lao động trong gia đình và lao động có thu nhập.

- Vợ và chồng có trách nhiệm đảm bảo điều kiện để đáp ứng các nhu cầu thiết yếu của gia đình.

- Việc thực hiện quyền và nghĩa vụ liên quan đến tài sản của vợ chồng không được làm tổn hại đến quyền lợi hợp pháp của vợ, chồng, gia đình và người khác; nếu xảy ra xâm phạm, phải có biện pháp bồi thường.

 

5. Khi nào tiền lương được coi là tài sản riêng?

Mặc dù theo quy định, tiền lương được coi là tài sản chung của vợ chồng, tuy nhiên, trong một số tình huống, nó vẫn có thể được xem xét là tài sản riêng. Điều này thường xảy ra khi hai vợ chồng thỏa thuận với nhau.

Trong trường hợp này, vì tiền lương là một phần của tài sản chung, nó được coi là tài sản có sở hữu chung và được sử dụng để đáp ứng nhu cầu của gia đình và thực hiện các nghĩa vụ chung của vợ chồng. Tuy nhiên, vợ và chồng có quyền và nghĩa vụ bình đẳng trong việc quản lý, sử dụng và quyết định về số tiền lương này. Họ cũng có thể chọn chế độ tài sản theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận giữa họ (theo Điều 28 của Luật Hôn nhân và Gia đình).

Khi hai vợ chồng không thỏa thuận được về chế độ tài sản hoặc thỏa thuận bị Tòa tuyên vô hiệu, chế độ tài sản chung vợ chồng sẽ được thực hiện theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, nếu họ thỏa thuận và coi tiền lương là tài sản riêng của mỗi người, thì nó sẽ được xem xét là tài sản riêng.

Khi phân chia tài sản chung vợ chồng, hai người có thể xác định tiền lương là tài sản riêng của mỗi người và việc này có thể được ghi chép trong một văn bản và được công chứng (nếu vợ chồng yêu cầu).

Tuy nhiên, để tiền lương được coi là tài sản riêng, phải đáp ứng một số điều kiện nhất định:

- Không ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ về tài sản đã được xác lập trước đó giữa vợ, chồng và bất kỳ bên thứ ba nào khác;

- Không gây tổn hại đến lợi ích của gia đình hoặc các quyền và lợi ích hợp pháp của con cái, bao gồm cả con chưa thành niên, con đã thành niên nhưng mất khả năng hành động dân sự hoặc không có khả năng lao động và tự nuôi mình;

- Không được sử dụng để trốn tránh các nghĩa vụ như việc nuôi dưỡng, cấp dưỡng, hoặc bồi thường thiệt hại.

Tóm lại, tiền lương có được sau khi kết hôn được xem xét là tài sản chung của vợ chồng, nhưng nếu hai người thỏa thuận, nó có thể được coi là tài sản riêng của mỗi người.

 Bài viết liên quan: Tài sản chung của vợ chồng là gì? Gồm những tài sản nào? 

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê liên quan đến vấn đề: Tiền lương có phải là tài sản chung của vợ chồng hay không? Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn quý bạn đọc đã quan tâm theo dõi nội dung bài viết!