1. Khi ly hôn, vợ có phải trả tiền lương đã giữ của chồng hay không?

Hai vợ chồng đang đối diện với tình huống ly hôn, nảy sinh nghi vấn về việc liệu vợ có phải trả lại tiền lương đã cầm của chồng theo quy định mới nhất hay không. Theo Điều 33 của Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm các loại tài sản và thu nhập được tạo ra từ lao động, sản xuất, kinh doanh, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng, và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân.

Số tiền lương mà chồng đã kiếm được trong thời kỳ hôn nhân được xem là tài sản chung, và nó được sử dụng để đáp ứng nhu cầu gia đình và thực hiện nghĩa vụ chung của vợ chồng. Điều này có nghĩa là việc sử dụng số tiền lương để chi trả cho gia đình là một phần của quy định về tài sản chung của vợ chồng.

Bên cạnh đó, quy định trong Điều 213 của Bộ luật Dân sự 2015 cũng mô tả rõ về sở hữu chung của vợ chồng. Theo đó, vợ chồng có quyền ngang nhau trong việc chiếm hữu, sử dụng, và định đoạt tài sản chung. Thậm chí, họ có thể thỏa thuận hoặc ủy quyền cho nhau quyền này.

Do đó, nếu trong trường hợp ly hôn, chồng kiện vợ về việc chiếm giữ tài sản, không có căn cứ pháp lý cho việc này. Khi kết hôn, nếu có thỏa thuận, dù là bằng miệng, về việc vợ nhận và giữ lương của chồng, thì thỏa thuận này có thể được coi là hợp pháp và có hiệu lực. Trong trường hợp này, yêu cầu của chồng về việc trả lại tiền lương không phù hợp với quy định của pháp luật và không có căn cứ sơ bộ để xác định là hợp lý

 

2. Quy định về đăng ký tài sản chung của hai vợ chồng như thế nào?

Theo quy định tại Điều 9 của Nghị định 126/2014/NĐ-CP, thu nhập hợp pháp khác của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân được xác định một cách rõ ràng và chi tiết. Dưới đây là mô tả chi tiết về các khoản thu nhập hợp pháp khác được quy định:

Tiền thưởng, tiền trúng thưởng xổ số, tiền trợ cấp: Theo quy định, các khoản tiền thưởng, tiền trúng thưởng xổ số, và tiền trợ cấp được coi là thu nhập hợp pháp khác của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân. Tuy nhiên, cần lưu ý đến trường hợp đặc biệt được quy định tại Khoản 3 Điều 11 của Nghị định, có thể ảnh hưởng đến việc xác định tính hợp pháp của một số khoản này.

Tài sản được xác lập quyền sở hữu theo quy định của Bộ luật Dân sự: Các tài sản như vật vô chủ, vật bị chôn giấu, bị chìm đắm, vật bị đánh rơi, bị bỏ quên, gia súc, gia cầm bị thất lạc, và vật nuôi dưới nước mà vợ chồng có được quyền sở hữu theo quy định của Bộ luật Dân sự đều được xem xét là thu nhập hợp pháp khác.

Thu nhập hợp pháp khác theo quy định của pháp luật: Ngoài những loại thu nhập cụ thể được nêu trên, bất kỳ thu nhập nào khác mà vợ chồng có được theo quy định của pháp luật cũng được coi là thu nhập hợp pháp khác. Điều này có thể bao gồm các khoản thu nhập từ các hoạt động kinh doanh, đầu tư, hoặc các nguồn thu nhập khác không nằm trong phạm vi của các khoản quy định cụ thể khác.

Với những quy định chi tiết này, vợ chồng có thể an tâm về việc xác định và quản lý thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân. Quy định rõ ràng và minh bạch giúp tạo ra sự công bằng và an ninh pháp lý trong quản lý tài sản và thu nhập của vợ chồng, đặc biệt là trong bối cảnh các mối quan hệ hôn nhân có thể phức tạp và đầy khó khăn

 

3. Nghĩa vụ cấp dưỡng cho con khi hai vợ chồng ly hôn?

Trong trường hợp ly hôn, nghĩa vụ cấp dưỡng cho con giữa hai vợ chồng được chi tiết quy định trong Điều 115 và Điều 107 của Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

Theo Điều 115, nghĩa vụ cấp dưỡng phát sinh khi có yêu cầu từ bên khó khăn, túng thiếu có lý do chính đáng. Bên kia, dù là vợ hay chồng, sẽ có nghĩa vụ cấp dưỡng theo khả năng của mình. Điều này mang tính chất linh hoạt và công bằng, nhằm bảo vệ quyền lợi của bên yếu đuối trong mối quan hệ ly hôn.

Điều 107 mở rộng nghĩa vụ cấp dưỡng không chỉ giữa cha, mẹ và con, mà còn giữa các thành viên trong gia đình như anh, chị, em, ông bà nội, ông bà ngoại, cô, dì, chú, cậu, bác ruột và cháu ruột, cũng như giữa vợ và chồng. Quy định này nhấn mạnh tầm quan trọng của nghĩa vụ cấp dưỡng trong việc duy trì sự ổn định và hỗ trợ gia đình.

Đặc biệt, nghĩa vụ cấp dưỡng không thể thay thế bằng nghĩa vụ khác và không thể chuyển giao cho người khác. Điều này đảm bảo tính duy nhất và không thể thay đổi của nghĩa vụ này, nhằm tránh tình trạng lợi dụng hoặc lạm dụng nghĩa vụ từ phía bên nghĩa vụ.

Trong trường hợp người có nghĩa vụ cấp dưỡng trốn tránh trách nhiệm, Tòa án có quyền buộc người đó phải thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng theo quy định tại Điều 119 của Luật. Điều này đặt ra hệ thống giải quyết tranh chấp và đảm bảo rằng mọi bên đều phải chịu trách nhiệm về nghĩa vụ cấp dưỡng mà họ đang đối mặt.

Tóm lại, quy định cụ thể trong Luật Hôn nhân và gia đình 2014 về nghĩa vụ cấp dưỡng giữa vợ và chồng khi ly hôn nhằm bảo vệ quyền lợi và đảm bảo sự công bằng trong các mối quan hệ gia đình, đặt ra một cơ sở pháp lý vững chắc để giải quyết những tranh chấp xung quanh vấn đề này

 

4. Mức cấp dưỡng cho con khi hai vợ chồng ly hôn như thế nào?

Mức cấp dưỡng cho con khi hai vợ chồng ly hôn được chi tiết quy định theo Điều 116 và Điều 117 của Luật Hôn nhân và gia đình 2014, nhằm đảm bảo sự công bằng và linh hoạt trong việc thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng.

Theo Điều 116, mức cấp dưỡng được thỏa thuận giữa người có nghĩa vụ cấp dưỡng và người được cấp dưỡng hoặc người giám hộ của người đó. Các bên căn cứ vào thu nhập, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng. Nếu không thể thỏa thuận được, Tòa án sẽ giải quyết vấn đề này. Điều này giúp tạo ra một hệ thống linh hoạt, đồng thời có tính chất cá nhân hóa, đảm bảo rằng mức cấp dưỡng phản ánh đúng tình hình kinh tế và nhu cầu thực tế của gia đình.

Ngoài ra, Điều 116 cũng quy định rằng khi có lý do chính đáng, mức cấp dưỡng có thể thay đổi. Các bên có thể tự thỏa thuận về việc thay đổi mức cấp dưỡng. Nếu không thỏa thuận được, lại là trách nhiệm của Tòa án giải quyết. Điều này tạo điều kiện cho sự linh hoạt và sự thích ứng với các biến động trong tình cảm và tình hình tài chính của cả hai bên sau khi ly hôn.

Điều 117 của Luật Hôn nhân và gia đình 2014 tiếp tục quy định về phương thức cấp dưỡng. Việc này có thể được thực hiện theo các định kỳ khác nhau như hàng tháng, hàng quý, nửa năm, hàng năm hoặc một lần. Các bên còn có quyền thỏa thuận để thay đổi phương thức cấp dưỡng, tạm ngừng cấp dưỡng trong trường hợp người có nghĩa vụ cấp dưỡng gặp khó khăn kinh tế mà không có khả năng thực hiện nghĩa vụ. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ giải quyết để đảm bảo tính công bằng và linh hoạt trong quá trình thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng, đặc biệt là khi có sự biến động trong tình hình kinh tế của các bên sau ly hôn

Bài viết liên quan: Phân chia tài sản và nợ khi ly hôn? Nghĩa vụ trả nợ của vợ chồng khi ly hôn?

Nội dung trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Trường hợp nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất!