1. Quy định về vốn điều lệ tối thiểu của doanh nghiệp bảo hiểm sức khỏe ?

Doanh nghiệp bảo hiểm sức khỏe tại Việt Nam phải tuân thủ các quy định về vốn điều lệ tối thiểu theo Nghị định 46/2023/NĐ-CP. Theo đó, vốn điều lệ tối thiểu của doanh nghiệp bảo hiểm sức khỏe được quy định cụ thể tại khoản 3 Điều 35 của Nghị định trên.

- Theo quy định chính xác, vốn điều lệ tối thiểu của doanh nghiệp bảo hiểm sức khỏe là 400 tỷ đồng Việt Nam. Điều này bao gồm cả các yếu tố và tiêu chí cụ thể mà doanh nghiệp này phải đáp ứng để có thể hoạt động và cung cấp dịch vụ bảo hiểm sức khỏe một cách ổn định và hiệu quả.

- Nghị định cũng đặt ra các quy định về vốn điều lệ tối thiểu đối với doanh nghiệp tái bảo hiểm, tùy thuộc vào loại hình kinh doanh tái bảo hiểm mà doanh nghiệp này đang thực hiện. Khi kinh doanh tái bảo hiểm, doanh nghiệp phải đảm bảo có vốn điều lệ tối thiểu nhất định, dựa trên việc nhận nhượng tái bảo hiểm theo từng loại hình cụ thể. Ví dụ, nếu doanh nghiệp kinh doanh tái bảo hiểm phi nhân thọ, vốn điều lệ tối thiểu là 500 tỷ đồng, trong khi nếu kinh doanh tái bảo hiểm nhân thọ, vốn điều lệ tối thiểu là 900 tỷ đồng. Nếu doanh nghiệp này kinh doanh cả hai loại hình tái bảo hiểm, vốn điều lệ tối thiểu là 1.400 tỷ đồng.

- Điều quan trọng cần lưu ý là những doanh nghiệp bảo hiểm và tái bảo hiểm đã được thành lập, tổ chức và hoạt động trước ngày Nghị định này có hiệu lực, nếu có số vốn điều lệ thấp hơn so với mức vốn điều lệ tối thiểu quy định, họ phải hoàn thành việc bổ sung đủ vốn điều lệ và ký quỹ theo quy định trước ngày 01 tháng 01 năm 2028.

- Nghĩa là, trong khoảng thời gian từ ngày ban hành Nghị định đến thời điểm trên, các doanh nghiệp này phải thực hiện các biện pháp cần thiết để đảm bảo rằng họ đáp ứng đủ về mặt vốn để tiếp tục hoạt động một cách hợp pháp và đáp ứng các yêu cầu của cơ quan quản lý.

Tổng quan, quy định về vốn điều lệ tối thiểu của doanh nghiệp bảo hiểm sức khỏe và tái bảo hiểm nhằm mục đích bảo đảm tính ổn định, đáng tin cậy và bền vững của hệ thống bảo hiểm, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người tham gia bảo hiểm và nhận nhượng tái bảo hiểm. Quy định này không chỉ là một yếu tố quan trọng trong việc quản lý và giám sát hoạt động của doanh nghiệp, mà còn là cơ sở để xây dựng một hệ thống bảo hiểm sức khỏe mạnh mẽ và hiệu quả.

 

2. Phải đáp ứng những tiêu chuẩn nào đối với chuyên gia tính toán của doanh nghiệp bảo hiểm sức khỏe?

Theo quy định tại Điều 29 Nghị định 46/2023/NĐ-CP, chuyên gia tính toán của doanh nghiệp bảo hiểm sức khỏe phải đáp ứng một loạt các tiêu chuẩn chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và uy tín trong việc thực hiện nhiệm vụ của mình. Những tiêu chuẩn này không chỉ giới hạn ở mức độ chuyên nghiệp mà còn liên quan đến đạo đức hành nghề và quản lý doanh nghiệp.

- Trước hết, chuyên gia tính toán phải tuân thủ các tiêu chuẩn chung quy định tại khoản 1 Điều 81 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022. Điều này bao gồm quyền quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020. Họ không được xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm và không được sa thải do vi phạm quy trình nội bộ trong 03 năm liên tục trước thời điểm được bổ nhiệm. Đồng thời, họ không được bị cơ quan có thẩm quyền khởi tố theo quy định của pháp luật tại thời điểm được bầu, bổ nhiệm.

- Tiêu chuẩn thứ hai tập trung vào kiến thức và kinh nghiệm của chuyên gia tính toán. Họ cần có ít nhất 10 năm kinh nghiệm làm việc về tính toán trong lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm sức khỏe. Đặc biệt, họ cần có ít nhất 05 năm kinh nghiệm kể từ khi trở thành thành viên chính thức (Fellow) của một trong những Hội các nhà tính toán bảo hiểm được quốc tế thừa nhận rộng rãi. Điều này bao gồm Hội các nhà tính toán bảo hiểm Vương quốc Anh, Hội các nhà tính toán bảo hiểm Hoa Kỳ, Hội các nhà tính toán bảo hiểm Úc, Hội các nhà tính toán bảo hiểm Ca-na-đa hoặc Hội các nhà tính toán bảo hiểm là thành viên chính thức của Hội các nhà tính toán bảo hiểm quốc tế.

- Chuyên gia tính toán cũng không được vi phạm quy tắc đạo đức hành nghề tính toán bảo hiểm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của tính minh bạch và đạo đức trong quá trình thực hiện các tính toán liên quan đến bảo hiểm sức khỏe.

- Họ cũng phải là người lao động tại doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ hoặc doanh nghiệp bảo hiểm sức khỏe. Điều này đảm bảo rằng chuyên gia tính toán có sự liên quan trực tiếp đến lĩnh vực mà họ đang tính toán và áp dụng kiến thức của mình vào thực tế.

- Cuối cùng, chuyên gia tính toán cần cư trú tại Việt Nam trong thời gian đương nhiệm. Điều này có ý nghĩa quan trọng để họ có thể hiểu rõ hơn về bối cảnh và đặc thù của thị trường bảo hiểm sức khỏe trong nước.

Lưu ý rằng tiêu chuẩn tại khoản 2 Điều 29 Nghị định 46/2023/NĐ-CP không áp dụng đối với các chức danh chuyên gia tính toán đã được Bộ Tài chính phê chuẩn trước thời điểm Nghị định này có hiệu lực, điều này nhằm đảm bảo sự linh hoạt và chuyên nghiệp của các chuyên gia tính toán đang hoạt động trong ngành bảo hiểm sức khỏe.

 

3. Doanh nghiệp bảo hiểm sức khỏe có quyền trích lập dự phòng đảm bảo cân đối dựa trên lợi nhuận không?

Trong lĩnh vực bảo hiểm sức khỏe, việc trích lập dự phòng đảm bảo cân đối là một khía cạnh quan trọng để đảm bảo tính ổn định và bền vững của doanh nghiệp. Quy định về việc này được thể hiện rõ trong Điều 43 của Nghị định 46/2023/NĐ-CP, nơi quy định các phương pháp và cơ sở trích lập dự phòng cho nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe.

- Phương pháp đầu tiên là dự phòng toán học, được áp dụng cho các hợp đồng bảo hiểm có thời hạn trên một năm. Mục tiêu của phương pháp này là đảm bảo nguồn lực đủ để thực hiện các cam kết khi xảy ra sự kiện bảo hiểm trong tương lai. Doanh nghiệp có linh hoạt trong việc lựa chọn phương pháp trích lập, bao gồm phí bảo hiểm gộp, phí bảo hiểm thuần, cũng như các phương pháp khác phù hợp với quy định quốc tế.

- Phương pháp thứ hai là dự phòng phí chưa được hưởng, tính theo các quy định tại Điều 39 Nghị định. Phương pháp này áp dụng cho các hợp đồng có thời hạn dưới một năm, giúp đảm bảo rằng các khoản phí chưa được hưởng được tính toán một cách chặt chẽ và chính xác.

- Dự phòng bồi thường là phương pháp thứ ba, được thực hiện theo hai cách. Trước hết, có phương pháp dựa trên thống kê hồ sơ yêu cầu đòi bồi thường. Thứ hai, là phương pháp dựa trên hệ số phát sinh bồi thường. Điều này đảm bảo rằng doanh nghiệp có các nguồn lực đủ để chi trả các khoản bồi thường một cách linh hoạt, phản ánh chính xác tình hình thực tế của thị trường bảo hiểm sức khỏe.

- Phương pháp cuối cùng là dự phòng đảm bảo cân đối, có hai hình thức áp dụng tùy thuộc vào loại doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp bảo hiểm sức khỏe và doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ, dự phòng được trích lập dựa trên tỷ lệ phần trăm của lợi nhuận trước thuế. Trong khi đó, đối với doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, mức trích lập hàng năm phụ thuộc vào tỷ lệ phần trăm của phí bảo hiểm giữ lại.

Điều này làm nổi bật sự linh hoạt và sự phù hợp của quy định, đồng thời giúp doanh nghiệp đảm bảo rằng dự phòng được lập theo cách có thể đáp ứng mọi thách thức từ thị trường và môi trường kinh doanh. Quy định này không chỉ tạo ra sự minh bạch và công bằng trong quá trình quản lý rủi ro mà còn đóng góp vào sự ổn định và bền vững của ngành bảo hiểm sức khỏe.

Xem thêm >>> Hướng dẫn thủ tục rút tiền bảo hiểm xã hội 1 lần năm 2023

Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc hay khó khăn nào liên quan đến nội dung bài viết hoặc vấn đề pháp lý, chúng tôi xin trân trọng gợi ý quý khách nên liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài hỗ trợ khách hàng 1900.6162 hoặc gửi email tới địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải quyết một cách nhanh chóng và tốt nhất.