- 1. Phân tích các yếu tố cấu thành tội bức cung
- 1.1. Khách thể của tội phạm
- 1.2. Mặt khách quan
- 1.3. Chủ thể của tội phạm
- 1.4. Mặt chủ quan
- 2. Khung hình phạt tội bức cung
- 2.1. Các khoản hình phạt tương ứng với hành vi và hậu quả
- 2.2. Tình tiết định khung tăng nặng
- 2.3. Tình tiết giảm nhẹ và hình phạt bổ sung
- 2.4. Vai trò chống bức cung của Bộ luật Tố tụng Hình sự
- 2.5 Phân tích thủ đoạn bức cung và án lệ, vụ án thực tiễn
- 3. So sánh và đối chiếu tội bức cung
- 3.1. So sánh tội bức cung giữa BLHS 1999 và BHLS 2015
- 3.2. Đối chiếu tội bức cung với tội dùng nhục hình
- 4. Khó khăn, vướng mắc thực tiễn và đề xuất hoàn thiện
- Kết luận
Hành vi này không chỉ làm sai lệch bản chất vụ án, gây ra oan sai mà còn xâm phạm một cách thô bạo đến các quyền cơ bản của con người. Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 (sau đây viết tắt là BLHS 2015) đã có những quy định chặt chẽ hơn đối với tội danh này. Bài viết này nhằm mục đích phân tích một cách chuyên sâu, toàn diện về tội bức cung, từ bản chất pháp lý, các yếu tố cấu thành, đến những vướng mắc trong thực tiễn và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.
Tội bức cung, được quy định tại Điều 374 BLHS 2015, về bản chất là hành vi lạm dụng quyền hạn của người có chức vụ trong hoạt động tố tụng để cưỡng ép người bị lấy lời khai, người bị hỏi cung nhằm thu thập thông tin liên quan đến vụ án. Hành vi này xâm phạm đồng thời hai khách thể pháp lý. Thứ nhất, nó xâm phạm tính đúng đắn, khách quan của hoạt động tư pháp, một trong những nguyên tắc cốt lõi của nền tư pháp hiện đại. Thứ hai, nó trực tiếp xâm phạm các quyền nhân thân cơ bản của con người đã được Hiến pháp và pháp luật bảo vệ, bao gồm quyền bất khả xâm phạm về thân thể, danh dự và nhân phẩm. Hành vi bức cung bị xem là một hành vi trái pháp luật nghiêm trọng, có tính chất tương tự với hành vi tra tấn theo quy định của Công ước Chống tra tấn mà Việt Nam là thành viên.
1. Phân tích các yếu tố cấu thành tội bức cung
1.1. Khách thể của tội phạm
Khách thể trực tiếp của tội bức cung là sự đúng đắn, khách quan của hoạt động tố tụng. Khi một người có thẩm quyền tiến hành tố tụng sử dụng các thủ đoạn trái pháp luật để ép buộc lời khai, họ đã làm sai lệch một trong những nguồn chứng cứ quan trọng nhất, từ đó gây ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình giải quyết vụ án. Khách thể gián tiếp của tội phạm là các quyền nhân thân của người bị lấy lời khai, người bị hỏi cung, bao gồm quyền bất khả xâm phạm về thân thể, danh dự, nhân phẩm và đặc biệt là quyền tự do ý chí.
1.2. Mặt khách quan
Hành vi: Hành vi khách quan của tội bức cung, theo Khoản 1 Điều 374 BLHS 2015, là việc "sử dụng thủ đoạn trái pháp luật ép buộc người bị lấy lời khai, người bị hỏi cung phải khai ra thông tin liên quan đến vụ án, vụ việc". Các thủ đoạn này rất đa dạng, có thể bao gồm các biện pháp về mặt tinh thần như đe dọa sẽ xử nặng hơn, đe dọa giam giữ lâu, đe dọa xâm hại người thân thích, hoặc các thủ đoạn về mặt thể chất như dùng vũ lực, nhục hình, hỏi cung liên tục vào ban đêm, không cho ăn uống, nghỉ ngơi.
Hậu quả: Một trong những điểm thay đổi cốt lõi của BLHS 2015 so với BLHS 1999 là về yếu tố hậu quả. Theo BLHS 1999 (Điều 299), hành vi ép cung chỉ cấu thành tội phạm khi "gây hậu quả nghiêm trọng". Điều này khiến tội danh trở thành tội phạm vật chất, đòi hỏi phải chứng minh được hậu quả mới có thể truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, BLHS 2015 đã thay đổi, quy định tội bức cung ở cấu thành cơ bản (Khoản 1) là một
tội phạm hình thức. Điều này có nghĩa là hành vi ép buộc đã đủ để cấu thành tội phạm, không cần phải chứng minh hậu quả đã xảy ra. Các hậu quả nghiêm trọng (như làm oan người vô tội, làm người bị bức cung chết) được chuyển thành các tình tiết định khung tăng nặng trách nhiệm hình sự. Sự thay đổi này thể hiện một nhận thức pháp lý tiến bộ hơn, coi trọng tính nguy hiểm của hành vi lạm quyền ngay từ khi nó diễn ra, thay vì chờ đợi hậu quả xảy ra. Điều này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc đấu tranh, phòng chống tội phạm ngay từ giai đoạn đầu của quá trình tố tụng, không chỉ tập trung vào việc khắc phục hậu quả.
1.3. Chủ thể của tội phạm
Tội bức cung có chủ thể đặc biệt, là những người có chức vụ, quyền hạn trong hoạt động tố tụng. Cụ thể, chủ thể là người có trách nhiệm lấy lời khai, hỏi cung trong tố tụng hình sự, bao gồm Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, và những người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra.
1.4. Mặt chủ quan
Về mặt chủ quan, tội bức cung được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật nhưng vẫn thực hiện, mong muốn ép buộc người khác khai ra thông tin. Động cơ và mục đích của người phạm tội là để buộc người bị lấy lời khai, người bị hỏi cung do đau đớn, lo sợ phải khai ra thông tin liên quan đến vụ án, vụ việc. Động cơ có thể xuất phát từ sự nóng vội, thiếu kỹ năng nghiệp vụ, hoặc vì muốn đạt thành tích trong công tác điều tra, truy tố.
2. Khung hình phạt tội bức cung
Nội dung Điều 374 Bộ Luật hình sự năm 2015 quy định tội bức cung như sau:
Điều 374. Tội bức cung
1. Người nào trong hoạt động tố tụng mà sử dụng thủ đoạn trái pháp luật ép buộc người bị lấy lời khai, hỏi cung phải khai ra thông tin liên quan đến vụ án, vụ việc, thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
2. Phạm tội thuộc một trong những trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:
a) Phạm tội 02 lần trở lên;
b) Đối với 02 người trở lên;
c) Đối với người dưới 18 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu, người khuyết tật nặng hoặc khuyết tật đặc biệt nặng;
d) Dùng nhục hình hoặc đối xử tàn bạo, hạ nhục nhân phẩm người bị lấy lời khai, hỏi cung;
đ) Dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt;
e) Làm sai lệch kết quả khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử;
g) Ép buộc người bị lấy lời khai, người bị hỏi cung phải khai sai sự thật.
3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 12 năm:
a) Làm người bị bức cung tự sát;
b) Dẫn đến bỏ lọt tội phạm ít nghiêm trọng hoặc tội phạm nghiêm trọng.
4. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân:
a) Làm người bị bức cung chết;
b) Dẫn đến làm oan người vô tội;
c) Dẫn đến bỏ lọt tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
5. Người phạm tội còn bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề từ 01 năm đến 05 năm.
Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2017 đã sửa đổi một số nội dung liên quan đến Điều 374 như sau:
Căn cứ Điểm 137 Điều 1 Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2017 đã bổ sung việc: "người nào không hứa hẹn trước mà che giấu một trong các tội phạm quy định tại khoản 4 Điều 374 sẽ bị truy trách nhiệm hình sự theo khoản 1 Điều 389 (Tội che dấu tội phạm)".
Căn cứ Đểm t, u Điều 2 Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2017 đã sửa đổi nội dung: "t) Bổ sung cụm từ “Dẫn đến” vào đầu điểm e khoản 2, cụm từ “; người thực hiện tội phạm ít nghiêm trọng hoặc tội phạm nghiêm trọng” vào sau cụm từ “tội phạm nghiêm trọng” tại điểm b khoản 3, cụm từ “; người thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng” vào sau cụm từ “tội phạm đặc biệt nghiêm trọng” tại điểm c khoản 4 Điều 374; và
u) Thay thế từ “hỏi cung” bằng cụm từ “người bị hỏi cung” tại khoản 1 và điểm d khoản 2 Điều 374;"
Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2025 không có sửa đổi nào liên quan đến Điều 374.
2.1. Các khoản hình phạt tương ứng với hành vi và hậu quả
Hệ thống khung hình phạt tại Điều 374 BLHS 2015 được quy định rất chi tiết, thể hiện tính nghiêm minh cao của pháp luật:
- Khung 1 (Khoản 1): Phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm cho hành vi cơ bản.
- Khung 2 (Khoản 2): Phạt tù từ 02 đến 07 năm cho các trường hợp phạm tội nghiêm trọng hơn, bao gồm: phạm tội 02 lần trở lên, đối với 02 người trở lên, đối với người dễ bị tổn thương (dưới 18 tuổi, phụ nữ có thai), dùng nhục hình, dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt, làm sai lệch kết quả tố tụng, hoặc ép buộc phải khai sai sự thật.
- Khung 3 (Khoản 3): Phạt tù từ 07 đến 12 năm khi hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, ví dụ như làm người bị bức cung tự sát.
- Khung 4 (Khoản 4): Phạt tù từ 12 đến 20 năm hoặc tù chung thân, áp dụng cho các trường hợp dẫn đến hậu quả đặc biệt nguy hiểm như làm chết người, làm oan người vô tội, hoặc bỏ lọt tội phạm rất nghiêm trọng.
- Hình phạt bổ sung (Khoản 5): Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề từ 01 đến 05 năm.
2.2. Tình tiết định khung tăng nặng
Các tình tiết định khung tăng nặng được quy định cụ thể tại Điều 374, phản ánh mức độ nguy hiểm cao hơn của hành vi phạm tội. Cụ thể:
- Khoản 2: Phạm tội 2 lần trở lên; đối với 2 người trở lên; đối với người dưới 18 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu, người khuyết tật nặng hoặc khuyết tật đặc biệt nặng; dùng nhục hình hoặc đối xử tàn bạo, hạ nhục nhân phẩm người bị lấy lời khai; dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt; dẫn đến làm sai lệch kết quả khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử; ép buộc người bị lấy lời khai phải khai sai sự thật.
- Khoản 3: Làm người bị bức cung tự sát; dẫn đến bỏ lọt tội phạm ít nghiêm trọng hoặc tội phạm nghiêm trọng; người thực hiện tội phạm ít nghiêm trọng hoặc tội phạm nghiêm trọng.
- Khoản 4: Làm người bị bức cung chết; dẫn đến làm oan người vô tội; dẫn đến bỏ lọt tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng; người thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
2.3. Tình tiết giảm nhẹ và hình phạt bổ sung
Tùy vào tính chất, mức độ vi phạm và thái độ hợp tác, người phạm tội có thể được áp dụng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự chung theo Điều 51 BLHS 2015. Bên cạnh đó, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề từ 1 năm đến 5 năm.
2.4. Vai trò chống bức cung của Bộ luật Tố tụng Hình sự
Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) năm 2015 đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa tội bức cung bằng cách quy định các quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng. Đặc biệt, các quyền của người bị buộc tội (người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo) được quy định rõ ràng, bao gồm quyền được thông báo về tội danh, quyền tự bào chữa và quyền có người bào chữa.
Mặc dù BLTTHS 2015 không sử dụng cụm từ "quyền im lặng", nhưng nó đã gián tiếp ghi nhận quyền này thông qua các quy định về quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc mình có tội. Điều này là một cơ chế quan trọng giúp người bị buộc tội tránh bị ép buộc khai báo, từ đó phòng ngừa hành vi bức cung và nhục hình.
Các văn bản hướng dẫn thi hành, chẳng hạn như Thông tư liên tịch số 10/2018/TTLT-BTP-BCA-BQP-BTC-TANDTC-VKSNDTC, đã cụ thể hóa việc phối hợp thực hiện trợ giúp pháp lý, đảm bảo quyền bào chữa của người bị buộc tội, đặc biệt là người dưới 18 tuổi. Các văn bản này góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người trên thực tế, tuy nhiên, các tài liệu nghiên cứu chưa chỉ ra văn bản hướng dẫn chuyên biệt cho việc áp dụng Điều 374 BLHS 2015.
2.5 Phân tích thủ đoạn bức cung và án lệ, vụ án thực tiễn
Trong thực tiễn, hành vi bức cung không chỉ giới hạn ở các hành vi bạo lực mà còn bao gồm nhiều thủ đoạn tâm lý tinh vi, xảo quyệt. Những thủ đoạn này có thể không để lại dấu vết vật lý, gây khó khăn rất lớn cho việc thu thập bằng chứng để chứng minh hành vi phạm tội. Các hành vi này có thể bao gồm đe dọa dùng nhục hình, đe dọa xử nặng, hoặc đe dọa bắt giam, xét xử người thân thích của người bị thẩm vấn.
Mức hình phạt đối với tội bức cung đã được nâng cao và cụ thể hóa trong BLHS 2015, thể hiện tính nghiêm khắc của pháp luật. Khung hình phạt cao nhất có thể lên đến tù chung thân. Điều này gửi đi thông điệp mạnh mẽ về việc xử lý nghiêm minh các hành vi lạm quyền trong hoạt động tố tụng, nhằm nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền con người.
Mặc dù pháp luật đã có những quy định rõ ràng và nghiêm khắc về tội bức cung, việc tìm kiếm các án lệ hoặc vụ án điểm nổi bật được công bố rộng rãi liên quan đến tội danh này từ các tài liệu nghiên cứu là một thách thức. Các nguồn tài liệu chỉ đề cập đến các quy định pháp luật chung hoặc định nghĩa về án lệ, mà không cung cấp các bản án cụ thể.
Việc thiếu các án lệ hoặc vụ án điểm được công bố rộng rãi cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa luật pháp trên giấy tờ và thực tiễn thi hành. Mặc dù BLHS 2015 đã giảm bớt gánh nặng chứng minh bằng cách chuyển sang cấu thành hình thức, các rào cản về tâm lý, quyền lực và bằng chứng vẫn tồn tại, khiến việc đưa tội phạm ra ánh sáng và xét xử công khai vẫn còn là một thách thức lớn. Hiện tượng này phản ánh rằng mặc dù quy định pháp luật đã tiến bộ, việc đấu tranh với tội bức cung trên thực tế vẫn còn nhiều khó khăn, đòi hỏi một sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía để các quy định pháp luật thực sự đi vào cuộc sống.
3. So sánh và đối chiếu tội bức cung
3.1. So sánh tội bức cung giữa BLHS 1999 và BHLS 2015
Sự thay đổi về tội bức cung trong BLHS 2015 so với BLHS 1999 là một bước tiến pháp lý quan trọng, được thể hiện rõ qua bảng so sánh sau:
| Tiêu chí | Tội bức cung (Điều 299 BLHS 1999) | Tội bức cung (Điều 374 BLHS 2015) |
| Cấu thành tội phạm | Cấu thành vật chất. Yêu cầu hành vi ép buộc phải dẫn đến hậu quả là "khai sai sự thật gây hậu quả nghiêm trọng" thì mới cấu thành tội phạm. | Cấu thành hình thức. Hành vi ép buộc "khai ra thông tin liên quan đến vụ án, vụ việc" trái với ý muốn đã đủ cấu thành tội phạm, không cần hậu quả là thông tin đó sai sự thật. |
| Chủ thể | Hẹp, "người nào tiến hành điều tra, truy tố, xét xử". | Rộng, "người nào trong hoạt động tố tụng", bao gồm cả những người không trực tiếp điều tra, truy tố, xét xử nhưng tham gia hoạt động tố tụng (ví dụ: người thi hành án). |
| Đối tượng tác động | Hẹp, "người bị thẩm vấn". | Rộng, "người bị lấy lời khai, người bị hỏi cung", bao gồm bị can, bị cáo, người làm chứng, người bị hại, và các đương sự. |
| Khung hình phạt tối đa | Phạt tù tối đa 10 năm. | Phạt tù tối đa 20 năm hoặc tù chung thân. |
| Hình phạt bổ sung | Có quy định cấm đảm nhiệm chức vụ. | Bổ sung thêm "cấm hành nghề". |
| Tình tiết tăng nặng | Mang tính định tính (gây hậu quả nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng). | Cụ thể, rõ ràng, bổ sung nhiều tình tiết như dùng nhục hình, dùng thủ đoạn tinh vi, làm oan người vô tội, làm người bị bức cung chết.... |
Sự chuyển đổi từ cấu thành tội phạm vật chất sang cấu thành hình thức là một bước ngoặt về tư duy pháp lý. Yêu cầu chứng minh hậu quả trong BLHS 1999 tạo ra gánh nặng chứng minh rất lớn, buộc người bị hại phải chứng minh được rằng lời khai của họ là sai sự thật và sự sai sự thật đó đã gây ra một hậu quả nghiêm trọng. Sự thay đổi này cho thấy pháp luật Việt Nam đã không còn coi kết quả (lời khai đúng hay sai) là yếu tố quyết định, mà coi bản thân hành vi ép buộc là tội ác. Điều này thể hiện một sự ưu tiên cao hơn cho việc bảo vệ quyền con người, quyền được tự do ý chí và sự toàn vẹn thân thể trong quá trình tố tụng, phù hợp với các cam kết quốc tế.
3.2. Đối chiếu tội bức cung với tội dùng nhục hình
Tội bức cung và tội dùng nhục hình là hai tội danh khác nhau nhưng thường đi kèm với nhau trong thực tiễn. Dưới đây là bảng so sánh làm rõ sự khác biệt giữa hai tội danh này:
| Tiêu chí | Tội Dùng nhục hình (Điều 373) | Tội Bức cung (Điều 374) |
| Hành vi khách quan | Dùng nhục hình, đối xử tàn bạo, hạ nhục nhân phẩm của người khác (hành vi tra tấn, gây đau đớn về thể xác). | Sử dụng thủ đoạn trái pháp luật để ép buộc khai ra thông tin (hành vi ép buộc tinh thần). |
| Mục đích | Có thể nhằm mục đích hành hạ, trừng phạt hoặc gây đau đớn về thể xác. | Nhằm mục đích lấy lời khai hoặc thông tin liên quan đến vụ án. |
| Đối tượng tác động | Người đang bị áp dụng các hoạt động tố tụng, thi hành án, hoặc các biện pháp giáo dục, cai nghiện bắt buộc. | Người bị lấy lời khai, người bị hỏi cung trong hoạt động tố tụng (bao gồm bị can, bị cáo, người làm chứng, người bị hại...). |
| Mối quan hệ | Có thể là một tội độc lập, nhưng khi hành vi này được sử dụng với mục đích ép lấy lời khai, nó trở thành một tình tiết định khung tăng nặng của tội bức cung (điểm d khoản 2 Điều 374). | Hành vi ép buộc có thể độc lập, hoặc có thể sử dụng hành vi dùng nhục hình làm thủ đoạn để thực hiện hành vi ép buộc này. |
Mối quan hệ giữa hai tội danh này thể hiện một sự phân tầng của hành vi phạm tội theo mục đích và tính chất. Khi hành vi bạo lực (dùng nhục hình) được sử dụng để phục vụ cho một mục đích cụ thể trong tố tụng (ép cung), nó được đánh giá là một hành vi nghiêm trọng hơn, xâm phạm cả quyền nhân thân lẫn tính đúng đắn của hoạt động tư pháp. Việc pháp luật phân biệt và định khung như vậy cho thấy một sự hiểu biết tinh tế về bản chất của các hành vi vi phạm. Nó không chỉ xử lý hành vi bạo lực, mà còn xử lý nghiêm khắc hơn hành vi lạm dụng quyền lực một cách có mục đích để bóp méo công lý.
4. Khó khăn, vướng mắc thực tiễn và đề xuất hoàn thiện
Các chuyên gia pháp lý và luật sư đánh giá cao sự tiến bộ của BLHS 2015 trong việc phòng chống tội bức cung. Sự thay đổi từ cấu thành tội phạm vật chất sang hình thức được xem là một bước tiến lớn, giúp giảm bớt gánh nặng chứng minh cho người bị hại. Tuy nhiên, các chuyên gia cũng thừa nhận rằng vẫn còn nhiều thách thức trong thực tiễn. Các quan điểm cho rằng, mặc dù luật đã nghiêm khắc hơn, việc thực thi vẫn còn nhiều khó khăn.
Khó khăn trong việc chứng minh: Bức cung thường diễn ra trong không gian kín, không có người làm chứng, khiến việc thu thập bằng chứng trở nên vô cùng khó khăn. Đặc biệt, các thủ đoạn tâm lý như đe dọa, uy hiếp không để lại dấu vết vật lý, gây trở ngại lớn cho việc chứng minh hành vi phạm tội. Điều này tạo ra một rào cản lớn trong việc đưa các vụ án bức cung ra ánh sáng, ngay cả khi quy định pháp luật đã trở nên tiến bộ hơn.
Tâm lý người bị hại và người tiến hành tố tụng:
- Tâm lý người bị hại: Người bị bức cung thường có tâm lý e ngại, sợ bị trả thù hoặc trù dập khi tố cáo những người có quyền lực. Họ có thể không tin vào sự công minh của cơ quan tố tụng và chấp nhận khai theo yêu cầu để thoát khỏi tình trạng bị ép buộc.
- Tâm lý người tiến hành tố tụng: Một số người tiến hành tố tụng có thể có tâm lý nóng vội muốn nhanh chóng làm rõ sự thật của vụ án, dẫn đến việc sử dụng các biện pháp trái pháp luật để đạt được lời khai, hoặc dùng thủ đoạn dồn ép để người bị thẩm vấn khai nhận bừa, khai nhận ẩu.
Sự thiếu vắng một cách rõ ràng quyền im lặng và sự mất cân bằng quyền lực là nguyên nhân sâu xa của vấn đề bức cung. Luật pháp Việt Nam chưa ghi nhận trực tiếp "quyền im lặng" với tên gọi này, mặc dù đã có quy định gián tiếp về quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình. Các chuyên gia và luật sư cho rằng quyền này là cần thiết để chống bức cung. Hoạt động tố tụng hình sự tạo ra nguy cơ hạn chế quyền tự do cơ bản nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Khi một người bị buộc tội không có quyền im lặng rõ ràng, họ có thể cảm thấy áp lực phải khai báo, tạo điều kiện cho người tiến hành tố tụng sử dụng các thủ đoạn ép buộc. Hơn nữa, sự mất cân bằng quyền lực giữa bên buộc tội (cơ quan điều tra) và bên gỡ tội (người bị buộc tội và luật sư) là một vấn đề tồn tại trong thực tiễn. Việc giải quyết triệt để vấn đề bức cung không chỉ nằm ở việc xử phạt, mà còn ở việc thay đổi cấu trúc và quy trình tố tụng. Bằng cách trao quyền cho người bị buộc tội và luật sư, hệ thống sẽ tự động buộc các cơ quan tiến hành tố tụng phải nâng cao năng lực, tìm kiếm bằng chứng khách quan hơn thay vì phụ thuộc vào lời khai, từ đó bảo đảm tính công bằng và chính xác của toàn bộ quá trình.
Đề khắc phục những vấn đề trên, Luật Minh Khuê đề xuất kiến nghị hoàn thiện pháp luật như sau:
- Sửa đổi luật, bổ sung hướng dẫn để giải quyết những vướng mắc trong thực tiễn, cần ban hành các Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao hoặc Thông tư liên tịch để hướng dẫn chi tiết các tình tiết định khung, giúp áp dụng pháp luật thống nhất, tránh tùy tiện.
- Tăng cường đào tạo cán bộ tố tụng cần nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng về đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng nghiệp vụ cho đội ngũ Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán. Việc bồi dưỡng thường xuyên về quyền con người và các biện pháp nghiệp vụ hiệu quả sẽ giúp các cán bộ tố tụng không còn phụ thuộc vào các thủ đoạn trái pháp luật để giải quyết vụ án.
- Ứng dụng công nghệ, cải thiện công tác giám định việc đầu tư và triển khai đồng bộ hệ thống ghi âm, ghi hình có âm thanh tại tất cả các cơ sở hỏi cung là một giải pháp then chốt để phòng ngừa và chứng minh hành vi bức cung. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của Luật sư, Kiểm sát viên trong các buổi hỏi cung để giám sát, kịp thời phát hiện và tố giác các hành vi bức cung, nhục hình.
Kết luận
"Tội bức cung" là một trong những tội xâm phạm hoạt động tư pháp nguy hiểm nhất, không chỉ làm sai lệch sự thật, gây ra những hậu quả khôn lường như án oan sai, bỏ lọt tội phạm, mà còn chà đạp lên quyền bất khả xâm phạm về thân thể, danh dự, nhân phẩm của con người. Việc xử lý nghiêm minh tội phạm này là một nhiệm vụ cấp thiết để bảo vệ công lý và quyền con người.
Với việc ban hành BLHS 2015 và BLTTHS 2015, Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý để chống lại hành vi bức cung, đặc biệt là việc quy định tội bức cung là tội phạm hình thức ở cấu thành cơ bản và bắt buộc ghi âm, ghi hình có âm thanh khi hỏi cung bị can. Tuy nhiên, vẫn còn những vướng mắc trong thực tiễn áp dụng do thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết. Trong tương lai, việc tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường kiểm soát nội bộ, và triệt để ứng dụng công nghệ trong hoạt động tố tụng sẽ là những giải pháp then chốt để đảm bảo mọi hoạt động điều tra, truy tố, xét xử đều tuân thủ pháp luật, góp phần xây dựng một nền tư pháp minh bạch, công bằng và vững mạnh.
Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline: 1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!