Tội phạm về cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép là một biểu hiện phức tạp của tội phạm xuyên quốc gia, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do cá nhân, quyền công dân và chủ quyền quốc gia. Điều 350 của Bộ luật Hình sự Việt Nam (BLHS) 2015, sửa đổi, bổ sung 2017 và năm 2025, đã hình sự hóa hành vi này, thiết lập một khung hình phạt rõ ràng nhằm răn đe, phòng ngừa và trừng trị. Tuy nhiên, việc hiểu và áp dụng chính xác các khung hình phạt này đòi hỏi một phân tích sâu sắc, toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc diễn giải câu chữ mà còn phải đặt trong bối cảnh thực tiễn và lý luận khoa học pháp lý.

 

1. Cấu thành Tội cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép 

Việc xác định một hành vi có cấu thành Tội cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép hay không đòi hỏi phải xem xét đồng thời bốn yếu tố cấu thành tội phạm theo lý luận luật hình sự Việt Nam.

1.1. Khách thể của tội phạm

Tội phạm này không chỉ xâm phạm quyền tự do của cá nhân mà còn trực tiếp gây tổn hại đến hoạt động quản lý hành chính của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong lĩnh vực xuất cảnh và cư trú. Mức độ nguy hiểm của tội phạm được thể hiện ở việc nó xâm phạm đến cả an ninh đối nội và an ninh đối ngoại. Việc cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài có thể tạo ra những công dân "vô chính phủ" ở nước ngoài, không tuân thủ luật pháp nước sở tại, gây ra những vấn đề phức tạp về mặt ngoại giao và có thể làm ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh quốc gia.

Hơn nữa, hành vi này còn tạo điều kiện cho các cá nhân trốn tránh nghĩa vụ pháp lý tại Việt Nam, ví dụ như trốn truy nã hoặc né tránh việc thi hành bản án, quyết định của Tòa án. Chính vì những tác động này, hành vi vi phạm không còn được xem là một vi phạm hành chính đơn thuần mà đã được nâng tầm thành tội phạm hình sự, xâm phạm đến các giá trị an ninh quốc gia.

1.2. Mặt khách quan của tội phạm

Hành vi khách quan của tội phạm này là hành vi "cưỡng ép". Hành vi này có thể biểu hiện dưới hai dạng:

  • Cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài: Là hành vi cưỡng bức, ép buộc một người phải ra nước ngoài dù họ không có mong muốn.
  • Cưỡng ép người khác ở lại nước ngoài trái phép: Tương tự như trên, nhưng đối tượng bị cưỡng ép là người đang ở nước ngoài đã hết hạn lưu trú và có nghĩa vụ phải quay trở về Việt Nam.

Hành vi cưỡng ép có thể được thực hiện bằng nhiều phương thức và thủ đoạn khác nhau, từ dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực, uy hiếp về tinh thần, khống chế, cho đến lợi dụng sự lệ thuộc về vật chất.

Một điểm đáng chú ý trong cấu thành tội phạm này là thời điểm tội phạm hoàn thành. Tội phạm được coi là hoàn thành khi hành vi cưỡng ép đã được thực hiện, khiến nạn nhân không còn cách nào khác phải đồng ý hoặc không thể từ chối. Điều này không đòi hỏi hậu quả thực tế là nạn nhân đã trốn đi hoặc ở lại nước ngoài. Đây là một loại cấu thành tội phạm hình thức.

Đặc biệt, hành vi "cưỡng ép" trong Điều 350 có mối liên hệ mật thiết với tội buôn bán người. Tội buôn bán người được định nghĩa là việc bóc lột một người nào đó vì mục đích lao động cưỡng bức hoặc hoạt động mại dâm thông qua việc sử dụng vũ lực, lừa đảo hoặc ép buộc. Do đó, hành vi cưỡng ép người khác trốn đi hoặc ở lại nước ngoài có thể là một mắt xích hoặc công đoạn ban đầu của một đường dây buôn người. Khi hành vi cưỡng ép được thực hiện với mục đích bóc lột sức lao động hoặc mại dâm, tội danh sẽ chuyển sang Tội buôn bán người (Điều 150, 151 BLHS), vốn có khung hình phạt nghiêm khắc hơn nhiều.

1.3. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội phạm này là chủ thể thường, không phải là chủ thể đặc biệt. Bất kỳ cá nhân nào có đủ năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật đều có thể trở thành chủ thể của tội phạm này. Theo Điều 12 Bộ luật Hình sự, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm này do đây là một tội phạm nghiêm trọng (khung hình phạt cơ bản từ 02 đến 07 năm tù).

1.4. Mặt chủ quan của tội phạm

Tội phạm này được thực hiện với lỗi cố ý, có thể là cố ý trực tiếp hoặc cố ý gián tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi cưỡng ép của mình là trái pháp luật và gây nguy hiểm cho xã hội nhưng vẫn thực hiện, mong muốn hoặc chấp nhận hậu quả xảy ra.

Yếu tố phân biệt cốt lõi giữa tội danh này và Tội cưỡng ép nhằm chống chính quyền nhân dân (Điều 120) chính là mục đích phạm tội. Tội cưỡng ép theo Điều 350 không có dấu hiệu "chống chính quyền nhân dân". Ngược lại, nếu hành vi cưỡng ép được thực hiện với mục đích rõ ràng là "chống chính quyền nhân dân," người thực hiện sẽ bị truy tố theo Điều 120, một tội danh thuộc nhóm các tội xâm phạm an ninh quốc gia với khung hình phạt nghiêm trọng hơn đáng kể. Việc xác định và chứng minh mục đích này trong thực tiễn tố tụng là một thách thức lớn đối với các cơ quan chức năng.

 

2. Khung hình phạt tội cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài 

Nội dung Điều 350 Bộ Luật Hình sự năm 2015 quy định như sau:

Điều 350. Tội cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép

1. Người nào cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 120 của Bộ luật này, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.

2. Phạm tội trong những trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 12 năm:

a) Phạm tội 02 lần trở lên;

b) Đối với từ 05 người đến 10 người;

c) Có tính chất chuyên nghiệp;

d) Vì động cơ đê hèn;

đ) Tái phạm nguy hiểm.

3. Phạm tội trong những trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm:

a) Đối với 11 người trở lên;

b) Làm chết người.

Tại điểm s, Điều 2 của Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2017 có sửa đổi: "s) Thay thế cụm từ “Phạm tội trong những trường hợp sau đây” bằng cụm từ “Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây” ..., khoản 2 và khoản 3 Điều 350;" Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2025 không có thay đổi nào về Điều này.

Như vậy, theo Điều 350 chia thành 03 khung hình phạt cụ thể:

- Khung hình phạt cơ bản (khoản 1): Khoản 1 Điều 350 quy định khung hình phạt cơ bản: phạt tù từ 02 năm đến 07 năm đối với người nào cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép. Đây là khung hình phạt áp dụng cho các hành vi phạm tội có mức độ nguy hiểm cho xã hội chưa đến mức đặc biệt nghiêm trọng, không có các tình tiết tăng nặng định khung.

- Khung hình phạt tăng nặng (khoản 2): Khoản 2 Điều 350 quy định khung hình phạt từ 05 năm đến 12 năm khi hành vi phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau:

  1.  Phạm tội 02 lần trở lên;
  2. Đối với từ 05 người đến 10 người;
  3. Có tính chất chuyên nghiệp;
  4.  Vì động cơ đê hèn;
  5. Tái phạm nguy hiểm.

Khung hình phạt này thể hiện sự phân hóa trách nhiệm hình sự, đảm bảo nguyên tắc “tội phạm càng nguy hiểm thì hình phạt càng nặng”. Mức phạt tối thiểu 05 năm tù thể hiện sự nghiêm khắc đặc biệt của pháp luật đối với các hành vi có tính chất tổ chức, quy mô lớn, hoặc có mục đích, động cơ xấu xa.

- Khung hình phạt tăng nặng (khoản 3): Khoản 3 Điều 350 quy định khung hình phạt từ 12 năm đến 20 năm khi hành vi phạm tội thuộc một trong hai trường hợp sau:

  1. Đối với 11 người trở lên;
  2. Làm chết người.

Khung hình phạt này cho thấy tội phạm cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài có thể đạt đến mức độ nguy hiểm đặc biệt nghiêm trọng, không kém các tội phạm đặc biệt nguy hiểm khác như Tội mua bán người. Mức phạt tối thiểu 12 năm và tối đa 20 năm là một lời cảnh báo mạnh mẽ rằng pháp luật sẽ xử lý nghiêm khắc những hành vi gây ra hậu quả thảm khốc.

2.1. Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự

Bên cạnh các tình tiết tăng nặng, Bộ luật Hình sự cũng quy định một số tình tiết giảm nhẹ chung có thể được áp dụng cho tội danh này. Các tình tiết này bao gồm: ngăn chặn hoặc làm giảm bớt tác hại của tội phạm, tự nguyện sửa chữa hoặc bồi thường thiệt hại, tự thú, đầu thú, thành khẩn khai báo, hoặc đã lập công chuộc tội.

Tuy nhiên, trong thực tiễn, việc áp dụng các tình tiết giảm nhẹ có thể gặp khó khăn, đặc biệt đối với người phạm tội là người nước ngoài. Một số tình tiết như "có công với cách mạng" hoặc "có thành tích xuất sắc trong công tác" có thể không khả thi. Ngoài ra, việc hợp pháp hóa lãnh sự các tài liệu chứng minh tình tiết giảm nhẹ từ nước ngoài mất nhiều thời gian và thường không khả thi nếu bị can, bị cáo đang bị tạm giữ, tạm giam, tạo ra một rào cản đáng kể trong quá trình tố tụng.

2.2. Thực tiễn áp dụng pháp luật

Thực tiễn xét xử các vụ án liên quan đến xuất nhập cảnh trái phép cho thấy các vụ án được công bố chủ yếu tập trung vào Tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép theo Điều 349 BLHS. Các vụ án liên quan đến Tội cưỡng ép (Điều 350) dường như ít xuất hiện. Điều này cho thấy rằng hành vi cưỡng ép người khác trốn đi thường là một phần của chuỗi hành vi trong một đường dây tội phạm có tổ chức lớn hơn. Hành vi cưỡng ép có thể là thủ đoạn để buộc nạn nhân tham gia vào đường dây (tổ chức) hoặc để buộc nạn nhân ở lại nước ngoài nhằm phục vụ cho các mục đích bóc lột, như lao động bất hợp pháp hay thậm chí là buôn bán người. Do đó, khi hành vi cưỡng ép xuất hiện cùng với hành vi tổ chức, các cơ quan tố tụng có thể ưu tiên truy tố theo tội danh có mức độ nguy hiểm cao hơn và bao quát toàn bộ hành vi phạm tội, đó là "Tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép" (Điều 349) hoặc "Tội mua bán người" (Điều 150). Sự thiếu vắng các bản án công khai về Điều 350 phản ánh một thực tế rằng đây có thể là một tội danh "hiếm gặp" hoặc thường được "nhập" vào các tội danh khác trong quá trình tố tụng.

Tội phạm này có mối liên hệ mật thiết với thực trạng lao động bất hợp pháp ở nước ngoài. Nhu cầu lao động không chính thức đã tạo ra một thị trường cho các tổ chức tội phạm, và hành vi cưỡng ép trở thành công cụ để kiểm soát và bóc lột sức lao động, đặc biệt đối với những người nhập cư dễ bị tổn thương. Hành vi cưỡng ép trong Điều 350 là một phương thức điển hình trong các vụ án buôn bán người. Nạn buôn bán người là một tội ác liên quan đến bóc lột, sử dụng vũ lực, lừa gạt, hoặc ép buộc để lao động cưỡng bức hoặc mại dâm. Do đó, tội cưỡng ép người khác trốn đi hoặc ở lại nước ngoài trái phép có thể được coi là giai đoạn đầu của một đường dây buôn người, với mục đích cuối cùng là bóc lột nạn nhân.

2.3 Những khó khăn trong quá trình điều tra, xét xử

Quá trình điều tra, truy tố và xét xử tội danh này đối mặt với một số khó khăn nhất định.

Việc xác định và chứng minh hành vi "cưỡng ép" bằng vũ lực hoặc uy hiếp tinh thần rất khó khăn, đặc biệt khi nạn nhân đang ở nước ngoài và không hợp tác. Lời khai của nạn nhân là chứng cứ quan trọng nhất, nhưng việc tiếp cận và đảm bảo tính pháp lý của lời khai này từ nước ngoài là một rào cản lớn.

Thách thức lớn nhất đối với các cơ quan tố tụng là phân biệt rõ ràng giữa Điều 350, Điều 349 và đặc biệt là Điều 120. Ranh giới giữa các tội danh này đôi khi rất mỏng manh, đặc biệt là khi hành vi cưỡng ép xuất hiện cùng với các hành vi tổ chức, môi giới hoặc có dấu hiệu liên quan đến an ninh quốc gia.

Quá trình hợp pháp hóa lãnh sự các tài liệu và lời khai từ nước ngoài để sử dụng làm chứng cứ trong tố tụng hình sự tại Việt Nam tốn nhiều thời gian và chi phí, thường không khả thi nếu bị can, bị cáo đang bị tạm giữ, tạm giam.

Các cơ quan như Công an Xuất nhập cảnh và Bộ đội Biên phòng có vai trò quan trọng trong việc phòng chống các tội phạm này. Tuy nhiên, các tài liệu nghiên cứu cho thấy vai trò của họ thường được mô tả một cách chung chung, như "làm tốt công tác tham mưu, nắm tình hình, dự báo tình hình" hoặc "xâm phạm trật tự quản lý hành chính trong khu vực biên giới". Điều này có thể cho thấy trong thực tiễn, việc phát hiện và xử lý riêng biệt hành vi "cưỡng ép" rất khó khăn, dẫn đến việc các cơ quan này tập trung hơn vào những vụ án có dấu hiệu "tổ chức" (ví dụ: làm giả giấy tờ ), vốn dễ chứng minh hơn.

 

3. Phân biệt với các tội danh tương đồng

3.1. So sánh với Tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài (Điều 349)

Sự khác biệt cốt lõi giữa hai tội danh này nằm ở mặt khách quan của tội phạm, tức là hành vi phạm tội.

Điều 350 tập trung vào hành vi "cưỡng ép" , tức là sử dụng các biện pháp ép buộc, uy hiếp về thể chất hoặc tinh thần để buộc nạn nhân phải thực hiện hành vi trái pháp luật. Trong khi đó, Điều 349 tập trung vào hành vi "tổ chức, môi giới".

"Tổ chức" là hành vi chủ mưu, cầm đầu, vạch kế hoạch cho nhiều người trốn đi. "Môi giới" là hành vi làm trung gian giữa người có nhu cầu trốn và người tổ chức. Các hành vi này mang tính chất tạo điều kiện, sắp xếp, không nhất thiết phải dùng đến vũ lực hoặc uy hiếp tinh thần trực tiếp.

Mức hình phạt khởi điểm của Điều 350 (02-07 năm tù) cao hơn Điều 349 (01-05 năm tù) , cho thấy pháp luật nhìn nhận tính chất nguy hiểm của hành vi cưỡng ép đối với quyền tự do cá nhân là nghiêm trọng hơn.

Tuy nhiên, trong thực tiễn, việc tìm thấy các bản án sơ thẩm công khai về Tội cưỡng ép (Điều 350) là rất hiếm. Các vụ án được công bố chủ yếu liên quan đến Tội tổ chức, môi giới (Điều 349). Điều này có thể được lý giải rằng hành vi "cưỡng ép" thường không tồn tại một cách độc lập mà là một phần trong một đường dây tội phạm có tổ chức và môi giới lớn hơn, nhằm thu lợi bất chính từ việc đưa người đi lao động hoặc cư trú trái phép. Khi hành vi cưỡng ép xuất hiện cùng với hành vi tổ chức, các cơ quan tố tụng có xu hướng truy tố theo tội danh có mức độ nguy hiểm cao hơn và bao quát được toàn bộ hành vi phạm tội, đó là "Tội tổ chức..." (Điều 349) hoặc thậm chí là "Tội buôn bán người" (Điều 150), nhằm xử lý triệt để các đối tượng cầm đầu.

3.2. So sánh với tội tổ chức, cưỡng ép, xúi giục người khác trốn đi nước ngoài chống chính quyền nhân dân (Điều 120)

Sự khác biệt căn bản giữa hai tội danh này nằm ở mặt chủ quan và khách thể của tội phạm.

Tội cưỡng ép (Điều 350) được thực hiện với lỗi cố ý, nhưng không có mục đích chống chính quyền nhân dân. Ngược lại, mục đích "chống chính quyền nhân dân" là yếu tố bắt buộc và là dấu hiệu cấu thành đặc trưng của Tội cưỡng ép nhằm chống chính quyền nhân dân (Điều 120).

Tội cưỡng ép theo Điều 350 xâm phạm trật tự quản lý hành chính của Nhà nước trong lĩnh vực xuất nhập cảnh, cư trú. Trong khi đó, Tội cưỡng ép theo Điều 120 xâm phạm trực tiếp đến an ninh quốc gia, an ninh đối nội, an ninh đối ngoại và sự ổn định của bộ máy Nhà nước.

Do tính chất nghiêm trọng hơn, khung hình phạt của Điều 120 (từ 05 đến 15 năm, có thể lên đến tù chung thân) nặng hơn đáng kể so với Điều 350 (từ 02 đến 07 năm, tối đa 20 năm).

Kết luận

Tội cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép theo Điều 350 BLHS là một tội phạm nghiêm trọng, xâm phạm cả trật tự quản lý hành chính của Nhà nước và quyền tự do của công dân. Mặc dù có khung hình phạt rõ ràng và các yếu tố cấu thành cụ thể, việc áp dụng tội danh này độc lập trong thực tiễn xét xử dường như không phổ biến. Hành vi cưỡng ép thường tồn tại như một phương thức của các tội phạm nghiêm trọng hơn như Tội tổ chức, môi giới (Điều 349) hoặc thậm chí là Tội buôn bán người. Sự khác biệt cốt lõi với các tội danh tương đồng nằm ở hành vi khách quan (so với Điều 349) và mặt chủ quan (so với Điều 120).

Quá trình tố tụng đối mặt với nhiều khó khăn, đặc biệt là trong việc thu thập chứng cứ có yếu tố nước ngoài và phân định tội danh một cách chính xác. Để nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng chống tội phạm này, báo cáo đề xuất một số kiến nghị cụ thể:

  • Cần có sự rà soát và hoàn thiện các văn bản hướng dẫn dưới luật để làm rõ hơn các yếu tố cấu thành của tội cưỡng ép, đặc biệt là mối quan hệ giữa tội danh này và các tội danh khác như buôn người, nhằm tránh việc bỏ lọt tội phạm hoặc truy tố không chính xác.
  • Cần tăng cường đào tạo chuyên sâu cho điều tra viên, kiểm sát viên và thẩm phán về việc nhận diện, phân biệt và chứng minh tội danh này, đặc biệt trong bối cảnh các vụ án phức tạp có yếu tố nước ngoài.
  • Tăng cường hợp tác quốc tế trong việc thu thập chứng cứ và xử lý tội phạm có yếu tố nước ngoài. Nâng cao hiệu quả công tác quản lý biên giới và phòng ngừa, phát hiện sớm các dấu hiệu cưỡng ép, bóc lột ngay từ giai đoạn chuẩn bị hoặc thực hiện hành vi.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.