Việc quy định tội danh này thể hiện quan điểm nhất quán của Nhà nước Việt Nam trong việc bảo vệ nền an ninh chính trị, độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và sự ổn định của chế độ xã hội chủ nghĩa. Ý nghĩa pháp lý cốt lõi của Điều 121 BLHS là bảo vệ trực tiếp sự tồn tại và vững mạnh của chính quyền nhân dân, chống lại các hành vi lợi dụng việc xuất cảnh hoặc cư trú ở nước ngoài để thực hiện các hoạt động chống phá từ bên ngoài.

 

1. Cấu thành tội phạm và tiêu chí xác định mục đích "chống chính quyền nhân dân"

Việc xác định một hành vi có cấu thành Tội trốn đi nước ngoài hoặc trốn ở lại nước ngoài nhằm chống chính quyền nhân dân hay không đòi hỏi phải phân tích đầy đủ bốn yếu tố cấu thành tội phạm: khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan.

1.1. Khách thể của tội phạm

Khách thể của tội danh này không phải là trật tự quản lý hành chính trong lĩnh vực xuất nhập cảnh, mà là nền tảng an ninh chính trị của quốc gia. Cụ thể, các tài liệu nghiên cứu cho thấy tội danh này xâm phạm đến "an ninh đối ngoại, an ninh đối nội và sự ổn định, vững mạnh của Bộ máy Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam". Đây là dấu hiệu phân biệt cơ bản với các tội phạm vi phạm quy định về xuất nhập cảnh thông thường. Khi một người phạm tội thực hiện hành vi trốn đi hoặc trốn ở lại, họ không chỉ vi phạm quy định về quản lý của nhà nước mà còn trực tiếp gây tổn hại đến an ninh quốc gia bằng cách tìm kiếm cơ hội chống đối từ bên ngoài.  

1.2. Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của tội phạm này được thể hiện qua hai hành vi độc lập nhưng có cùng bản chất và mục đích, đó là "trốn đi nước ngoài" và "trốn ở lại nước ngoài".   

Hành vi "trốn đi nước ngoài": Đây là hành vi rời khỏi lãnh thổ Việt Nam một cách bất hợp pháp. Hành vi này có thể được thực hiện bằng cách lợi dụng các đường mòn, lối mở biên giới để xuất cảnh trái phép, hoặc lợi dụng thủ tục xuất cảnh hợp pháp (ví dụ: đi du lịch, công tác, học tập) để thực hiện mục đích chính trị bất hợp pháp.   

Hành vi "trốn ở lại nước ngoài": Hành vi này xảy ra khi một người đã ở nước ngoài hợp pháp nhưng không trở về Việt Nam khi thời hạn cho phép đã hết, với ý đồ chống phá chính quyền từ nước sở tại. Hành vi này chỉ được coi là tội phạm khi gắn liền với mục đích chính trị rõ ràng.   

1.3. Chủ thể của tội phạm

Tội danh này có chủ thể đặc biệt, chỉ có thể là "công dân Việt Nam" từ đủ 16 tuổi trở lên và có năng lực trách nhiệm hình sự. Các luật sư phân tích rằng người nước ngoài hay người không quốc tịch về bản chất không cần phải "trốn đi nước ngoài" theo cách hiểu của điều luật này, vì việc họ đến Việt Nam đã là hành vi "đi sang nước ngoài". Điều này cho thấy tính chất đặc thù của Điều 121, nhắm vào việc xử lý các hành vi của công dân mang quốc tịch Việt Nam.   

1.4. Mặt chủ quan của tội phạm

Đây là yếu tố trọng tâm và là dấu hiệu bắt buộc trong cấu thành của tội phạm. Tội phạm được thực hiện với "lỗi cố ý trực tiếp" và có "mục đích nhằm chống chính quyền nhân dân". Dấu hiệu mục đích này là yếu tố quyết định để phân biệt Điều 121 với các tội danh khác.   

Tiêu chí xác định mục đích "chống chính quyền nhân dân" trong thực tiễn: Mục đích này không thể được suy đoán một cách tùy tiện mà phải được xác định dựa trên tổng hợp các hành vi, lời nói, tài liệu, và các mối quan hệ của người phạm tội trước, trong và sau khi thực hiện hành vi trốn đi hoặc trốn ở lại.

Ví dụ, một người sau khi trốn đi nước ngoài đã công khai tham gia các tổ chức phản động, phát tán tài liệu, hình ảnh, bài viết có nội dung xuyên tạc, chống phá Nhà nước Việt Nam, hoặc kêu gọi lật đổ chính quyền trên các nền tảng mạng xã hội. Các bằng chứng này sẽ được cơ quan tố tụng sử dụng để chứng minh mục đích chính trị của hành vi. Ngược lại, nếu một người trốn đi nước ngoài chỉ vì mục đích kinh tế, để lao động bất hợp pháp hoặc đoàn tụ gia đình, thì hành vi đó không cấu thành tội này mà có thể bị xử lý về các tội vi phạm quy định về xuất nhập cảnh theo Điều 347 hoặc Điều 349. 

 

2. Khung hình phạt tội trốn đi nước ngoài nhằm chống chính quyền nhân dân

Nội dung Điều 121 Bộ luật hình sự năm 2015 như sau:

Điều 121. Tội trốn đi nước ngoài hoặc trốn ở lại nước ngoài nhằm chống chính quyền nhân dân

1. Người nào trốn đi nước ngoài hoặc trốn ở lại nước ngoài nhằm chống chính quyền nhân dân, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 12 năm.

2. Phạm tội trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm.

3. Người chuẩn bị phạm tội này, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.

Điều 121 Bộ luật Hình sự quy định ba khung hình phạt chính, dựa trên tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi:   

  • Khoản 1: "Người nào trốn đi nước ngoài hoặc trốn ở lại nước ngoài nhằm chống chính quyền nhân dân, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 12 năm."
  • Khoản 2: "Phạm tội trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm." Tình tiết "đặc biệt nghiêm trọng" có thể được xác định dựa trên các yếu tố như hậu quả đặc biệt lớn, có tổ chức, hoặc tái phạm nguy hiểm, mặc dù hiện chưa có văn bản hướng dẫn chi tiết cụ thể cho tội danh này.
  • Khoản 3: "Người chuẩn bị phạm tội này, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.

Điểm đáng chú ý trong tội danh này là sự thiếu hụt các án lệ công khai cụ thể về Điều 121. Phần lớn các bản án được đề cập trong các tài liệu tham khảo lại là của các tội danh liên quan như "Tổ chức người khác trốn đi nước ngoài" theo Điều 349 BLHS năm 2015 hoặc Điều 275 BLHS năm 1999. Sự vắng mặt của án lệ công khai về Điều 121 có thể được lý giải bởi tính chất đặc biệt nhạy cảm của các vụ án xâm phạm an ninh quốc gia, thường liên quan đến các yếu tố chính trị và an ninh đối ngoại, nên việc công bố rộng rãi có thể bị hạn chế. 

 

3. Phân biệt Tội trốn đi nước ngoài nhằm chống chính quyền nhân dân với các tội danh liên quan

Để có cái nhìn toàn diện, việc phân biệt Điều 121 với các tội danh tương tự là rất quan trọng, đặc biệt là với Tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài (Điều 349) và Tội phản bội Tổ quốc (Điều 108).

3.1. Phân biệt với Tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài (Điều 349)

Hai tội danh này có hành vi bề ngoài tương tự nhưng bản chất hoàn toàn khác nhau, được thể hiện rõ qua bảng so sánh dưới đây:

Tiêu chí Tội trốn đi nước ngoài nhằm chống chính quyền nhân dân (Điều 121 BLHS) Tội tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài (Điều 349 BLHS)
Cơ sở pháp lý

Điều 121 BLHS năm 2015    

Điều 349 BLHS năm 2015    

Khách thể

An ninh đối nội, an ninh đối ngoại, sự ổn định của bộ máy Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam    

Trật tự quản lý hành chính về xuất nhập cảnh của Nhà nước    

Hành vi khách quan

Tự mình thực hiện hành vi "trốn đi nước ngoài" hoặc "trốn ở lại nước ngoài"    

Tổ chức, môi giới cho người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép    

Mặt chủ quan (Mục đích)

Mục đích chính trị, nhằm chống chính quyền nhân dân    

Mục đích kinh tế hoặc cá nhân, nhằm trốn tránh nghĩa vụ pháp lý, lao động bất hợp pháp, thu lợi bất chính    

Chủ thể

Chỉ là cá nhân người phạm tội    

Là người có hành vi tổ chức, môi giới

3.2. Phân biệt với Tội phản bội Tổ quốc (Điều 108)

Tội phản bội Tổ quốc là một tội danh có tính nghiêm trọng đặc biệt và được coi là tội danh nặng nhất theo Hiến pháp. Mặc dù cả hai tội danh đều thuộc nhóm tội xâm phạm an ninh quốc gia, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về hành vi khách quan và mức độ nguy hiểm:   

  • Hành vi khách quan: Tội phản bội Tổ quốc đòi hỏi hành vi "câu kết với nước ngoài" nhằm gây nguy hại cho độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc, chế độ xã hội chủ nghĩa. Trong khi đó, hành vi của Điều 121 chỉ là "trốn đi nước ngoài" hoặc "trốn ở lại nước ngoài".   
  • Mối quan hệ pháp lý: Hành vi "trốn đi nước ngoài" của một người có thể là một phần trong kế hoạch "câu kết với nước ngoài" của Tội phản bội Tổ quốc. Tuy nhiên, nếu hành vi của người phạm tội đã đạt đến mức độ "câu kết với nước ngoài", thì người đó sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội phản bội Tổ quốc (Điều 108) mà không bị xử lý thêm về Điều 121. 

 

4. Khó khăn thực tiễn và kiến nghị

Khó khăn lớn nhất trong thực tiễn điều tra, truy tố và xét xử Tội trốn đi nước ngoài nhằm chống chính quyền nhân dân là việc chứng minh "mục đích chống chính quyền nhân dân". Mục đích là một yếu tố thuộc mặt chủ quan, mang tính ý thức, đòi hỏi cơ quan tố tụng phải thu thập được các bằng chứng vật chất về các hành vi biểu hiện ra bên ngoài. Sự thiếu vắng các văn bản hướng dẫn cụ thể và án lệ công khai khiến việc xác định tiêu chí trở nên thách thức và có nguy cơ dẫn đến sự thiếu thống nhất trong áp dụng pháp luật. Tình trạng này tạo ra một vòng lặp: sự phức tạp, nhạy cảm của tội danh dẫn đến ít án lệ được công bố, và việc thiếu án lệ lại làm tăng sự phức tạp trong việc xét xử các vụ án tiếp theo. Điều này được minh họa gián tiếp qua các vụ án Điều 349, nơi Tòa án cấp phúc thẩm và sơ thẩm đã có quan điểm khác nhau về việc định tội danh giữa "Tổ chức người khác trốn đi nước ngoài" và "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản"

Luật hình sự của nhiều quốc gia trên thế giới cũng có những quy định về các tội xâm phạm an ninh quốc gia. Tuy nhiên, các hệ thống pháp luật khác nhau, đặc biệt là giữa hệ thống luật thành văn (Civil Law) của Việt Nam và hệ thống án lệ (Common Law) của nhiều nước, có cách tiếp cận không hoàn toàn tương đồng về "political crimes" (tội phạm chính trị). Một trong những điểm va chạm đáng chú ý là nguyên tắc không dẫn độ tội phạm chính trị, một nguyên tắc đã được thiết lập trong luật pháp quốc tế. Điều này đặt ra một vấn đề phức tạp khi một công dân Việt Nam bị truy tố theo Điều 121 tìm cách lánh nạn chính trị ở một quốc gia khác. Nếu quốc gia đó công nhận hành vi của người này là tội phạm chính trị, họ có thể từ chối dẫn độ, tạo ra sự căng thẳng giữa chủ quyền pháp lý của Việt Nam và các nguyên tắc của luật pháp quốc tế.

Tội danh quy định tại Điều 121 BLHS là một công cụ pháp lý cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia. Tuy nhiên, để giải quyết các khó khăn trong thực tiễn áp dụng và đảm bảo tính khách quan, minh bạch của hệ thống tư pháp, một số kiến nghị sau đây được đưa ra:

  • Về mặt pháp luật: Cần có các văn bản hướng dẫn cụ thể, chi tiết từ Tòa án nhân dân Tối cao, dưới hình thức Nghị quyết, để làm rõ các tiêu chí xác định "mục đích chống chính quyền nhân dân". Các văn bản này cần cung cấp các dấu hiệu, hành vi điển hình, và mối liên hệ nhân quả để các cơ quan tiến hành tố tụng có cơ sở vững chắc khi định tội danh.
  • Về mặt thực tiễn: Các cơ quan tố tụng cần tăng cường thu thập bằng chứng một cách toàn diện và khách quan, bao gồm các hoạt động, lời nói, tài liệu của người phạm tội, để chứng minh mục đích chính trị một cách thuyết phục.
  • Về mặt quốc tế: Việt Nam cần tiếp tục nghiên cứu và tham gia các công ước quốc tế liên quan, đồng thời cân nhắc các hiệp định tương trợ tư pháp và dẫn độ, để giải quyết các vụ án có yếu tố nước ngoài một cách phù hợp, đảm bảo sự cân bằng giữa việc bảo vệ an ninh quốc gia và tuân thủ các nguyên tắc của luật pháp quốc tế về quyền con người và tị nạn chính trị.

5. Kết luận

Tội trốn đi nước ngoài hoặc trốn ở lại nước ngoài nhằm chống chính quyền nhân dân theo Điều 121 Bộ luật Hình sự Việt Nam là một tội danh có ý nghĩa pháp lý đặc biệt, với cấu thành tội phạm có chủ thể và mặt chủ quan đặc thù. Dấu hiệu mục đích chính trị là yếu tố then chốt để phân biệt tội danh này với các tội phạm vi phạm quy định về xuất nhập cảnh thông thường và các tội phạm khác xâm phạm an ninh quốc gia. Mặc dù có những khó khăn nhất định trong việc chứng minh mục đích phạm tội trong thực tiễn và sự thiếu vắng án lệ công khai, Điều 121 vẫn là một công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ an ninh quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của các mối đe dọa an ninh phi truyền thống. Việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết và tăng cường tính minh bạch trong xét xử sẽ góp phần nâng cao hiệu quả và tính công bằng của hệ thống tư pháp Việt Nam.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.