Tội cướp giật tài sản là một tội danh thuộc nhóm các tội phạm xâm phạm sở hữu, có tính chất công khai, nhanh chóng và bất ngờ nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác, được quy định tại Điều 171 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017 (sau đây gọi tắt là BLHS). Hành vi "giật" được hiểu là giằng mạnh, đột ngột, khiến chủ sở hữu không kịp phản ứng hoặc không đủ khả năng giữ tài sản, từ đó tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với tội trộm cắp tài sản (lén lút) và tội cướp tài sản (dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực).

Tội cướp giật tài sản so với BLHS 1999, BLHS 2015 (sửa đổi 2017) đã bổ sung nhiều tình tiết định khung tăng nặng như "dùng thủ đoạn nguy hiểm", "hành hung để tẩu thoát". Những sửa đổi này vừa cụ thể hóa bản chất hành vi, vừa tăng khả năng xử lý các biến tướng trong thực tiễn, đồng thời đảm bảo hình phạt tương xứng với mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội.

1. Phân tích các yếu tố cấu thành tội cướp giật tài sản

1.1. Khách thể tội cướp giật tài sản

Khách thể trực tiếp của tội cướp giật tài sản là quyền sở hữu tài sản của Nhà nước, tổ chức và cá nhân. Tội phạm được coi là hoàn thành khi tài sản đã hoàn toàn ra khỏi sự chiếm hữu, quản lý của chủ sở hữu hoặc người có trách nhiệm, và rơi vào sự kiểm soát thực tế của người phạm tội.

Khác với tội cướp tài sản (Điều 168 BLHS), vốn xâm phạm đồng thời cả quyền sở hữu và quyền nhân thân (tính mạng, sức khỏe), tội cướp giật tài sản chỉ xâm phạm quan hệ sở hữu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, hành vi cướp giật có thể dẫn đến thương tích hoặc thiệt hại tính mạng cho người bị hại. Khi đó, hậu quả này không làm thay đổi khách thể chính mà được xem là tình tiết định khung tăng nặng, phản ánh mức độ nguy hiểm cao hơn của hành vi.

Các tài sản thường bị cướp giật trong thực tiễn là tiền, trang sức, điện thoại hoặc các vật có giá trị nhỏ gọn, dễ mang theo.

1.2. Mặt khách quan của tội phạm

1.2.1. Hành vi "cướp giật tài sản"

Hành vi khách quan của tội phạm này được thể hiện ở việc chiếm đoạt tài sản một cách công khai, nhanh chóng và bất ngờ.

  • Tính công khai: người phạm tội thực hiện hành vi ngay trước sự chứng kiến của chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản, không có yếu tố lén lút như ở tội trộm cắp tài sản.
  • Tính nhanh chóng và bất ngờ: người phạm tội thường tận dụng yếu tố tốc độ và sự đột ngột, làm cho chủ sở hữu hoặc người quản lý không kịp phản ứng, không có khả năng ngăn cản việc chiếm đoạt. Đây là dấu hiệu đặc trưng, phân biệt cướp giật với các tội chiếm đoạt khác.

Ví dụ thực tiễn: Trong một vụ án tại TP. Hồ Chí Minh, bị cáo Trần Văn Tiên và Lê Văn Hưng điều khiển xe máy áp sát một du khách nước ngoài, giật chiếc túi xách đang đeo trên vai. Do hành vi diễn ra quá nhanh và bất ngờ, nạn nhân ngã xuống đường, không thể giữ lại tài sản. Trường hợp này thể hiện đầy đủ các đặc điểm của hành vi khách quan: công khai, nhanh chóng, bất ngờ, và có khả năng dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe người bị hại.

1.2.2. Hậu quả của tội phạm: Yếu tố vật chất hay hình thức?

Trong khoa học luật hình sự và thực tiễn xét xử, tội "Cướp giật tài sản" được xác định là một tội phạm có cấu thành vật chất. Điều này có nghĩa là hậu quả của tội phạm - cụ thể là việc chiếm đoạt được tài sản – là dấu hiệu bắt buộc để tội phạm được coi là hoàn thành. Điều 171 BLHS không quy định giá trị tài sản tối thiểu để truy cứu trách nhiệm hình sự, tuy nhiên, việc chiếm đoạt được tài sản là yếu tố quyết định để xác định tội danh đã hoàn thành hay chưa.

1.2.3. Thời điểm tội phạm hoàn thành

Tội phạm được xem là hoàn thành kể từ thời điểm người phạm tội đã giật được tài sản và chiếm giữ nó một cách thực tế. Điều này khác biệt với tội "Cướp tài sản" (cấu thành hình thức), chỉ cần thực hiện hành vi dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực là tội phạm đã hoàn thành, bất kể có chiếm đoạt được tài sản hay không. Do đó, nếu một người thực hiện hành vi giật tài sản nhưng không giật được, hoặc giật được nhưng bị nạn nhân giằng lại ngay và không chiếm đoạt được, thì hành vi đó sẽ được xếp vào trường hợp "phạm tội chưa đạt" theo quy định của BLHS.

1.3. Mặt Chủ quan của tội phạm

1.3.1. Lỗi và Mục đích

Tội "Cướp giật tài sản" được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội và cố ý thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản. Mục đích chiếm đoạt tài sản là dấu hiệu bắt buộc của tội danh này. Nếu hành vi giằng co hoặc gây thương tích không nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản thì không thể cấu thành tội cướp giật.

1.3.2. Vấn đề chiếm đoạt tài sản là hàng giả

Trong trường hợp tài sản bị chiếm đoạt là hàng giả, Nghị định 30/2018/NĐ-CP đã có quy định cụ thể về việc định giá tài sản. Theo đó, Hội đồng định giá sẽ xác định giá trị của tài sản theo giá của hàng thật hoặc tài sản tương tự.

Ví dụ thực tiễn: Nếu một người cướp giật chiếc điện thoại Vertu giả chỉ có giá trị 2 triệu đồng, nhưng chiếc điện thoại Vertu thật tương ứng có giá 500 triệu đồng, thì khi định khung hình phạt, cơ quan tố tụng sẽ căn cứ vào giá trị 500 triệu đồng.

Quy định này thể hiện một cách tiếp cận pháp lý tinh tế, không chỉ trừng phạt hành vi khách quan mà còn xét đến ý chí chủ quan của người phạm tội. Người thực hiện hành vi cướp giật mong muốn chiếm đoạt tài sản thật và biết rằng giá trị của tài sản đó rất lớn, do đó, tính nguy hiểm cho xã hội của hành vi này là đáng kể, cần phải áp dụng khung hình phạt tương xứng.

1.4. Chủ thể của tội phạm

1.4.1. Năng lực trách nhiệm hình sự

Chủ thể của tội "Cướp giật tài sản" là bất kỳ người nào có đủ năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.

1.4.2. Độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự

Theo Khoản 1, Điều 12 BLHS 2015, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm. Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. Tội "Cướp giật tài sản" có thể thuộc nhóm tội ít nghiêm trọng (Khoản 1), rất nghiêm trọng (Khoản 3) hoặc đặc biệt nghiêm trọng (Khoản 4). Điều này dẫn đến việc người từ 14 đến dưới 16 tuổi chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi của họ rơi vào các khung hình phạt nặng hơn, ví dụ như chiếm đoạt tài sản có giá trị lớn hoặc gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Tội cướp tài sản sẽ bị pháp luật xử lý thế nào ?

Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến, gọi:1900.6162

 

2. Khung hình phạt tội cướp giật tài sản

Nội dung Điều 171 Bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi năm 2017 và năm 2025 quy định về tội cướp giật tài sản như sau:

Điều 171. Tội cướp giật tài sản

1. Người nào cướp giật tài sản của người khác, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 10 năm:

a) Có tổ chức;

b) Có tính chất chuyên nghiệp;

c) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng;

d) Dùng thủ đoạn nguy hiểm;

đ) Hành hung để tẩu thoát;

e) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30%;

g) Phạm tội đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu hoặc người không có khả năng tự vệ;

h) Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội;

i) Tái phạm nguy hiểm.

3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm:

a) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng;

b) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%;

c) Lợi dụng thiên tai, dịch bệnh.

4. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân:

a) Chiếm đoạt tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên;

b) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khoẻ của 01 người mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên hoặc gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khoẻ của 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người 31% trở lên;

c) Làm chết người;

d) Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp.

5. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng.

Điều 171 BLHS 2015, sửa đổi 2017 quy định 4 khung hình phạt chính và một hình phạt bổ sung như sau:

Bảng 1: Tổng hợp các khung hình phạt và tình tiết định khung của tội "Cướp giật tài sản" theo Điều 171 BLHS

Khung hình phạt Mức hình phạt Tình tiết định khung
Khoản 1 Tù từ 01 năm đến 05 năm Không có tình tiết tăng nặng định khung.
Khoản 2 Tù từ 03 năm đến 10 năm

a) Có tổ chức;

b) Có tính chất chuyên nghiệp;

c) Chiếm đoạt tài sản từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng;

d) Dùng thủ đoạn nguy hiểm;

đ) Hành hung để tẩu thoát;

e) Gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe từ 11% đến 30%;

g) Phạm tội đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai, người già yếu hoặc người không có khả năng tự vệ;

h) Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội;

i) Tái phạm nguy hiểm.

Khoản 3 Tù từ 07 năm đến 15 năm

a) Chiếm đoạt tài sản từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng;

b) Gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe từ 31% đến 60%;

c) Lợi dụng thiên tai, dịch bệnh.

Khoản 4 Tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân

a) Chiếm đoạt tài sản từ 500.000.000 đồng trở lên;

b) Gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe cho 01 người từ 61% trở lên hoặc cho 02 người trở lên mỗi người từ 31% trở lên;

c) Làm chết người;

d) Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp.

Khoản 5 Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng

Hình phạt bổ sung có thể áp dụng kèm với hình phạt tù.

Các tình tiết định khung tại Khoản 2 có một số điểm cần làm rõ để đảm bảo sự chính xác trong áp dụng pháp luật:

  • "Có tổ chức": Đây là trường hợp có từ hai người trở lên cố ý cùng tham gia thực hiện tội phạm và có sự thống nhất về ý chí, có sự cấu kết chặt chẽ trong quá trình phạm tội. Tình tiết này phản ánh mức độ nguy hiểm cao hơn của tội phạm so với hành vi đơn lẻ.
  • "Có tính chất chuyên nghiệp": Tình tiết này được hiểu là hành vi phạm tội được thực hiện lặp đi lặp lại một cách có hệ thống, lấy kết quả từ việc phạm tội làm nguồn sống chính. Án lệ số 57/2023/AL đã củng cố định nghĩa này, xác định bị cáo thực hiện 05 vụ cướp giật liên tiếp và dùng tiền thu được làm nguồn sống chính là có tính chất chuyên nghiệp.
  • "Dùng thủ đoạn nguy hiểm": Đây là một tình tiết gây nhiều tranh cãi trong thực tiễn. Án lệ số 57/2023/AL đã chỉ ra rằng việc sử dụng thủ đoạn gian dối (như dùng tiền giả để tạo niềm tin) chỉ nhằm mục đích tiếp cận tài sản, sau đó lợi dụng sơ hở để chiếm đoạt, thì không thuộc trường hợp "dùng thủ đoạn nguy hiểm". Thủ đoạn nguy hiểm phải là hành vi làm tăng khả năng thành công của việc chiếm đoạt và có thể gây nguy hiểm cho người khác.
  • "Hành hung để tẩu thoát": Đây là hành vi dùng bạo lực sau khi đã chiếm đoạt được tài sản, nhằm mục đích tránh sự truy đuổi của nạn nhân hoặc người khác. Cần phân biệt rõ với tội cướp tài sản. Ví dụ, nếu sau khi giật được chiếc điện thoại, kẻ cướp bị nạn nhân đuổi theo và dùng vũ lực để đánh trả nhằm chạy thoát, thì hành vi đó là "hành hung để tẩu thoát." Nếu hành vi dùng vũ lực xảy ra trong quá trình giằng co tài sản, khi việc chiếm đoạt chưa thành công, thì tội danh có thể bị chuyển hóa thành "Cướp tài sản."

2.1. Phân tích trường hợp "chuyển hóa tội phạm" với tội cướp giật

"Chuyển hóa tội phạm" là một khái niệm quan trọng trong khoa học luật hình sự, chỉ trường hợp một người đang thực hiện hành vi cấu thành tội này, nhưng trong quá trình đó, lại thực hiện thêm một hành vi khác có mức độ nguy hiểm cao hơn, làm cho tội danh ban đầu bị thay đổi.

Trường hợp chuyển hóa từ cướp giật thành cướp tài sản xảy ra khi một người đang thực hiện hành vi cướp giật, nhưng hành vi đó chưa hoàn thành hoặc tài sản đã bị giành lại. Lúc này, người phạm tội dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc để chiếm đoạt bằng được tài sản. Điều này khác biệt hoàn toàn với tình tiết "hành hung để tẩu thoát".

Sự khác biệt mấu chốt nằm ở thời điểm và mục đích của hành vi dùng vũ lực.

  • Chuyển hóa thành cướp tài sản: Hành vi bạo lực xảy ra trong quá trình chiếm đoạt, khi người phạm tội đang cố gắng chiếm đoạt cho bằng được tài sản mà họ chưa lấy được hoặc bị giành lại.
  • Hành hung để tẩu thoát: Hành vi bạo lực xảy ra sau khi người phạm tội đã chiếm đoạt thành công tài sản và mục đích duy nhất của bạo lực là để thoát khỏi sự truy đuổi, không phải để tiếp tục chiếm đoạt tài sản.

Việc xác định ý chí chủ quan của người phạm tội tại thời điểm thực hiện hành vi dùng vũ lực là yếu tố quyết định để định tội danh chính xác.

2.2. Phân tích trách nhiệm hình sự của đồng phạm cướp giật

Đồng phạm là trường hợp có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Trong các vụ án cướp giật tài sản, đồng phạm rất phổ biến, thường thấy là hai đối tượng đi xe máy, một người lái xe, một người ngồi sau trực tiếp giật tài sản.

Theo pháp luật hình sự Việt Nam, những người đồng phạm được phân loại theo vai trò:

  • Người thực hành: Người trực tiếp thực hiện hành vi cướp giật.
  • Người tổ chức: Người chủ mưu, cầm đầu, chỉ huy việc thực hiện tội phạm.
  • Người xúi giục: Người kích động, dụ dỗ người khác phạm tội.
  • Người giúp sức: Người tạo điều kiện vật chất hoặc tinh thần cho việc phạm tội.

Trách nhiệm hình sự của đồng phạm được xác định dựa trên mức độ tham gia và vai trò của từng người. Đặc biệt, nếu hành vi cướp giật được thực hiện bởi hai người trở lên có sự bàn bạc, câu kết chặt chẽ với nhau từ trước, Tòa án sẽ áp dụng tình tiết định khung tăng nặng "có tổ chức" theo điểm a khoản 2 Điều 171 BLHS. Ví dụ, trường hợp hai thanh niên đi xe máy cướp giật tài sản, cả hai đều có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với tình tiết này, dẫn đến khung hình phạt cao hơn (từ 3 đến 10 năm tù).

2.3 Giám định tài sản, pháp y và thu thập chứng cứ 

Việc định giá tài sản trong vụ án cướp giật là bắt buộc khi cần xác định khung hình phạt. Theo Điều 215 Bộ luật Tố tụng hình sự, Hội đồng định giá tài sản sẽ được thành lập để xác định giá trị tài sản bị chiếm đoạt. Trong trường hợp tài sản là hàng giả, giá trị sẽ được xác định theo giá của hàng thật hoặc tài sản tương tự, như quy định tại Nghị định 30/2018/NĐ-CP và Thông tư 30/2020/TT-BTC.

Khi hành vi cướp giật gây ra hậu quả về sức khỏe hoặc tính mạng, việc giám định pháp y là một thủ tục bắt buộc. Hội đồng giám định y khoa sẽ xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể hoặc nguyên nhân tử vong, làm căn cứ quan trọng để cơ quan tố tụng áp dụng các tình tiết định khung tăng nặng tương ứng, ví dụ như "gây thương tích..." hoặc "làm chết người". Việc gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe cho người khác cũng là một tình tiết định khung tăng nặng quan trọng của Tội cướp giật tài sản.

Căn cứ để xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể là Thông tư 22/2019/TT-BYT của Bộ Y tế.

Nguyên tắc xác định: Thông tư quy định tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của một người phải nhỏ hơn 100%, và mỗi bộ phận cơ thể bị tổn thương chỉ được tính một lần. Nếu một tổn thương gây biến chứng hoặc di chứng sang bộ phận khác, tỷ lệ tổn thương của bộ phận đó sẽ được tính thêm.

Công thức tính toán: Khi có nhiều tổn thương, tỷ lệ tổn thương cơ thể tổng hợp được tính theo phương pháp cộng dồn như sau :

Tổng tỷ lệ % TTCT = T1 + T2 + T3 +...+ Tn

Trong đó:

  • T1: Được xác định là tỷ lệ % TTCT của TTCT thứ nhất (nằm trong khung tỷ lệ các TTCT được quy định tại Thông tư này).
  • T2: là tỷ lệ % của TTCT thứ hai: T2 = (100 - T1) x tỷ lệ % TTCT thứ 2/100;
  • T3: là tỷ lệ % của TTCT thứ ba: T3 = (100-T1-T2) x tỷ lệ % TTCT thứ 3/100;
  • Tn: là tỷ lệ % của TTCT thứ n: Tn - {100-T1-T2-T3-...-T(n-1)} x tỷ lệ % TTCT thứ n/100.
  • Tổng tỷ lệ % TTCT sau khi được làm tròn số là kết quả cuối cùng.

Ví dụ: Một đối tượng có nhiều tổn thương: Ông Trần Văn Thanh là nạn nhân của một vụ vướp giật tài sản được xác định có 03 tổn thương:

  1. Cụt 1/3 giữa cánh tay phải, khung tỷ lệ % TTCT từ 61 - 65%;
  2. Mù mắt trái chưa khoét bỏ nhãn cầu, tỷ lệ % TTCT là 41 %;
  3. Nghe kém trung bình hai tai mức độ I, tỷ lệ % TTCT từ 21 - 25%.

Áp dụng phương pháp nêu trên, tổng tỷ lệ % TTCT của Ông Trần Văn Thanh được tính như sau:

  • T1 = 63% (tỷ lệ % TTCT quy định tại Thông tư này từ 61-65%, giám định viên có thể đánh giá, xác định tỷ lệ % TTCT là 61%, 62%, 63%, 64% hoặc 65%. Ví dụ trường hợp này giám định viên lấy tỷ lệ TTCT là 63%).
  • T2 = (100 -63) x 41/100% = 15,17%.
  • T3: Nghe kém trung bình hai tai mức độ 1, tỷ lệ % TTCT được quy định trong Thông tư này từ 21% - 25%. Giám định viên có thể đánh giá, xác định tỷ lệ % TTCT trong khoảng từ 21% đến 25%. Ví dụ trường hợp này giám định viên lấy tỷ lệ % TTCT là 22%, thì tỷ lệ % TTCT của ông A được tính là:
  • T3 = (100 - 63 - 15,17) x 22/100 % = 4,80%
  • Tổng tỷ lệ % TTCT của Ông Trần Văn Thanh là : 63% + 15,17 % + 4,80% = 82,97 %, làm tròn số là 83%.

Kết luận: Tổng tỷ lệ % TTCT của Ông Trần Văn Thanh là 83%.

Giống như việc định giá tài sản, tỷ lệ tổn thương cơ thể là căn cứ trực tiếp để Tòa án áp dụng các khung hình phạt tăng nặng: từ 11% đến 30% (khoản 2), từ 31% đến 60% (khoản 3), và từ 61% trở lên hoặc làm chết người (khoản 4).

Các loại chứng cứ quan trọng trong vụ án cướp giật. Để chứng minh hành vi phạm tội, các cơ quan tố tụng thường sử dụng nhiều loại chứng cứ khác nhau, bao gồm:

  • Chứng cứ vật chất: Tài sản bị chiếm đoạt, công cụ, phương tiện phạm tội.
  • Chứng cứ điện tử: Dữ liệu từ camera an ninh, dữ liệu định vị điện thoại, tin nhắn.
  • Lời khai: Lời khai của bị hại, nhân chứng, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan, và lời khai của bị can.
  • Kết quả giám định: Kết quả giám định tài sản và giám định pháp y.

2.4. Các trường hợp được loại trừ trách nhiệm hình sự

Loại trừ trách nhiệm hình sự là việc một người có hành vi nguy hiểm cho xã hội nhưng không bị coi là tội phạm vì hành vi đó thuộc các trường hợp đặc biệt được quy định tại Chương IV BLHS 2015. Các trường hợp này bao gồm: Sự kiện bất ngờ, tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự, phòng vệ chính đáng, tình thế cấp thiết, gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội, rủi ro trong nghiên cứu, thử nghiệm, áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và thi hành mệnh lệnh của cấp trên.

Phân tích và ví dụ áp dụng "Phòng vệ chính đáng": Phòng vệ chính đáng là hành vi chống trả lại một cách cần thiết người đang có hành vi xâm phạm các quyền hoặc lợi ích hợp pháp của mình, của người khác hoặc lợi ích của Nhà nước, tổ chức.

Ví dụ: Một người bị kẻ cướp giật giật chiếc túi xách, người này ngay lập tức dùng mũ bảo hiểm chống trả để giữ lại tài sản. Nếu hành vi chống trả này gây thương tích cho kẻ cướp giật trong giới hạn cần thiết, nạn nhân sẽ được loại trừ trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, nếu hành vi chống trả vượt quá giới hạn (ví dụ: dùng vật sắc nhọn đâm nhiều nhát vào kẻ cướp khi đối tượng đã dừng hành vi phạm tội), nạn nhân có thể phải chịu trách nhiệm hình sự về tội danh tương ứng với hậu quả đã gây ra.

Ví dụ về tình thế cấp thiết: Một người dân đuổi theo kẻ cướp giật tài sản và để bắt giữ kẻ đó, người này đã phải chạy vào đường cấm hoặc vượt đèn đỏ. Hành vi vi phạm luật giao thông trong trường hợp này có thể được xem là tình thế cấp thiết và được loại trừ trách nhiệm hình sự đối với hành vi vi phạm đó, nếu việc bắt giữ là cần thiết và hành vi vượt đèn đỏ là phương án duy nhất để bắt giữ tội phạm mà không gây ra thiệt hại nghiêm trọng hơn cho xã hội.

2.5. Căn cứ pháp lý, văn bản hướng dẫn và án lệ

Hệ thống căn cứ pháp lý áp dụng cho tội "Cướp giật tài sản" bao gồm:

  • Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 là văn bản pháp luật chính.
  • Các văn bản dưới luật như Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, Thông tư liên tịch của các cơ quan tố tụng trung ương.

Nghiên cứu các án lệ và bản án thực tế là phương pháp hiệu quả để hiểu cách thức các cơ quan tố tụng áp dụng pháp luật hình sự vào các tình huống cụ thể. Phân tích dưới đây sẽ tập trung vào một án lệ chính thức và các tình huống pháp lý điển hình liên quan đến Tội cướp giật tài sản. Một trong những văn bản quan trọng nhất hiện nay là Án lệ số 57/2023/AL về hành vi gian dối nhằm tiếp cận tài sản trong tội "Cướp giật tài sản".

Tóm tắt nội dung vụ án: Án lệ số 57/2023/AL được ban hành dựa trên Bản án hình sự phúc thẩm số 590/2020/HS-PT của TAND TP.HCM. Nội dung vụ án tóm tắt như sau: Bị cáo Nguyễn Thành Quốc B đã sử dụng thủ đoạn gian dối bằng cách chuẩn bị một xấp tiền giả (bên trong là tiền âm phủ) để tạo lòng tin khi mua điện thoại. Khi người quản lý tài sản đã tạm giao điện thoại cho B để kiểm tra, B đã lợi dụng sơ hở này, tăng ga xe máy tẩu thoát cùng tài sản.

Lý do Tòa án áp dụng: Tòa án đã xác định hành vi của B cấu thành Tội cướp giật tài sản, không phải tội lừa đảo. Mặc dù B dùng thủ đoạn gian dối để tiếp cận tài sản, nhưng tại thời điểm chiếm đoạt, tài sản vẫn nằm trong tầm quản lý của bị hại và hành vi chiếm đoạt cuối cùng là công khai, nhanh chóng (tăng ga, điều khiển xe tẩu thoát). Tòa án phúc thẩm cũng không áp dụng tình tiết "dùng thủ đoạn nguy hiểm" theo điểm d khoản 2 Điều 171 BLHS, bởi lẽ hành vi gian dối để tiếp cận tài sản không phải là thủ đoạn nguy hiểm để cướp giật, do bị hại đã tạm thời giao tài sản và bị cáo mới tăng ga bỏ chạy. Tòa án chấp nhận một phần kháng nghị của Viện Kiểm sát, áp dụng thêm tình tiết "phạm tội có tính chất chuyên nghiệp" vì bị cáo đã thực hiện liên tiếp 5 vụ cướp giật và sử dụng tiền chiếm đoạt làm nguồn sống chính.

Bài học pháp lý: Án lệ này cung cấp một hướng dẫn pháp lý quan trọng, làm rõ ranh giới giữa Tội cướp giật tài sản và Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Nó khẳng định rằng, nếu hành vi chiếm đoạt cuối cùng là hành vi công khai, nhanh chóng và không sử dụng vũ lực, thì dù có sử dụng thủ đoạn gian dối để tiếp cận tài sản trước đó, tội danh vẫn là cướp giật. Án lệ này cũng nhấn mạnh việc xác định chính xác hành vi chiếm đoạt và mục đích của người phạm tội là yếu tố then chốt để định tội danh chính xác.

Phân tích tình tiết "Hành hung để tẩu thoát" trong án lệ:  Đây là trường hợp người phạm tội đã thực hiện xong hành vi cướp giật và đang tẩu thoát cùng tài sản, nhưng bị người bị hại hoặc người khác truy đuổi. Để thoát khỏi sự truy đuổi và bảo vệ tài sản đã chiếm đoạt, người phạm tội đã dùng vũ lực (đánh, chém...) tấn công lại người đuổi bắt.

Trong tình huống này, Tòa án sẽ áp dụng tình tiết định khung tăng nặng "hành hung để tẩu thoát" theo điểm đ khoản 2 Điều 171 BLHS. Hành vi dùng vũ lực ở đây không nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản (vì tài sản đã được chiếm đoạt trước đó và tội phạm đã hoàn thành), mà chỉ nhằm mục đích duy nhất là trốn thoát khỏi sự truy đuổi của nạn nhân hoặc người khác. Do đó, hành vi này không làm chuyển hóa tội danh thành Tội cướp tài sản mà chỉ làm tăng mức độ nghiêm trọng của Tội cướp giật.

Nhự vậy, Sự phân biệt giữa "hành hung để tẩu thoát" và "chuyển hóa tội phạm" là một điểm phức tạp và thường gây nhầm lẫn trong thực tiễn. Bài học ở đây là phải căn cứ vào thời điểm và mục đích của hành vi dùng vũ lực. Nếu bạo lực xảy ra sau khi chiếm đoạt tài sản và chỉ để trốn thoát, đó là tình tiết định khung tăng nặng của tội cướp giật. Ngược lại, nếu bạo lực xảy ra trong quá trình chiếm đoạt hoặc để chiếm đoạt bằng được tài sản đã bị giành lại, nó sẽ làm thay đổi bản chất tội phạm thành tội cướp tài sản.

Mọi vướng mắc pháp lý có liên quan đến tội cướp giật tài sản vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn luật HÌNH SỰ tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được sự hỗ trợ nhanh chóng và chính xác nhất.

 

3. So sánh với các tội danh tương tự

Để có cái nhìn toàn diện về Tội cướp giật tài sản, cần đặt tội danh này trong mối tương quan với một tội phạm xâm phạm sở hữu khác có nhiều điểm tương đồng nhưng bản chất pháp lý khác biệt là Tội cướp tài sản (Điều 168 BLHS). Sự phân biệt rõ ràng giữa hai tội danh này là yếu tố then chốt để đảm bảo việc định tội đúng người, đúng tội.

Để làm rõ những điểm khác biệt cốt lõi đã phân tích, bảng dưới đây tổng hợp các tiêu chí so sánh giữa hai tội danh này.

Tiêu chí so sánh Tội cướp giật tài sản (Điều 171 BLHS) Tội cướp tài sản (Điều 168 BLHS)
Khách thể Xâm phạm quyền sở hữu tài sản (khách thể chính) và có thể xâm phạm đến sức khỏe, tính mạng con người (khách thể phụ). Xâm phạm đồng thời quyền sở hữu tài sản và quyền bất khả xâm phạm về tính mạng, sức khỏe con người.
Mặt khách quan

Chiếm đoạt tài sản một cách công khainhanh chóng và tẩu thoát, lợi dụng sự sơ hở của nạn nhân.

Chiếm đoạt tài sản bằng cách dùng vũ lựcđe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc hoặc hành vi khác làm nạn nhân không thể chống cự.

Mặt chủ quan

Lỗi cố ý trực tiếp với mục đích duy nhất là chiếm đoạt tài sản.

Lỗi cố ý trực tiếp với mục đích chiếm đoạt tài sản thông qua việc khống chế, uy hiếp nạn nhân.

Thời điểm hoàn thành

Hoàn thành ngay khi người phạm tội chiếm đoạt được tài sản.

Hoàn thành từ thời điểm người phạm tội thực hiện hành vi dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực, không phụ thuộc vào việc chiếm đoạt được tài sản hay chưa.

Bản chất hành vi

Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực để chống lại sự phản kháng của nạn nhân.

Sử dụng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực để làm tê liệt ý chí phản kháng của nạn nhân.

Hình phạt cơ bản

Phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.

Phạt tù từ 03 năm đến 10 năm.

Điểm khác biệt cơ bản và quan trọng nhất nằm ở mặt khách quan của tội phạm. Tội cướp giật dựa vào sự nhanh chóng, bất ngờ để tẩu thoát, trong khi tội cướp tài sản lại sử dụng bạo lực hoặc sự đe dọa để khống chế nạn nhân nhằm đạt được mục đích. Sự phân hóa này quyết định mức độ nguy hiểm cho xã hội của hai hành vi, từ đó dẫn đến sự khác biệt về khung hình phạt.

Tội "Cướp giật tài sản" thường bị nhầm lẫn với "Tội cướp tài sản" và "Tội công nhiên chiếm đoạt tài sản" do chúng đều thuộc nhóm tội xâm phạm sở hữu. Luật Minh Khuê lập bảng so sánh ba tội danh "Cướp giật tài sản", "Cướp tài sản" và "Công nhiên chiếm đoạt tài sản" như sau:

Tiêu chí Cướp giật tài sản (Điều 171 BLHS) Cướp tài sản (Điều 168 BLHS) Công nhiên chiếm đoạt tài sản (Điều 172 BLHS)
Hành vi

Chiếm đoạt tài sản một cách công khai, nhanh chóng, bất ngờ. Không dùng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực.

Dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc hoặc có hành vi khác làm nạn nhân không thể chống cự để chiếm đoạt tài sản.

Lợi dụng sơ hở của chủ sở hữu, người quản lý tài sản để công khai chiếm đoạt.

Khách thể

Chỉ xâm phạm quyền sở hữu tài sản.

Xâm phạm cả quyền sở hữu và quyền nhân thân (tính mạng, sức khỏe).

Chỉ xâm phạm quyền sở hữu tài sản.

Giá trị tài sản để truy cứu TNHS

Không quy định giá trị tối thiểu. Chỉ cần có hành vi cướp giật là bị truy cứu.

Không quy định giá trị tối thiểu.

Phải từ 2.000.000 đồng trở lên (hoặc các trường hợp đặc biệt).

Hình phạt

4 khung hình phạt, thấp nhất từ 01-05 năm tù, cao nhất là tù chung thân.

4 khung hình phạt, thấp nhất từ 03-10 năm tù, cao nhất là tù chung thân. Có thể xử lý hành vi chuẩn bị phạm tội.

4 khung hình phạt, thấp nhất là cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù 06 tháng đến 03 năm, cao nhất là tù từ 12-20 năm.

 

4. Câu hỏi thường gặp (FAQs) liên quan đến tội danh

Hỏi: Tội "Cướp giật tài sản" có cần giá trị tối thiểu để truy cứu TNHS không?

Đáp: Không. Theo Khoản 1 Điều 171, chỉ cần có hành vi cướp giật tài sản là đã đủ để truy cứu trách nhiệm hình sự, không phụ thuộc vào giá trị. Giá trị tài sản chỉ là căn cứ để xác định khung hình phạt.

Hỏi: Người dưới 16 tuổi phạm tội cướp giật tài sản bị xử lý như thế nào?

Đáp: Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu phạm tội ở mức rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng (Khoản 3, Khoản 4 Điều 171). Người dưới 14 tuổi không phải chịu trách nhiệm hình sự.

Hỏi: Tội "Cướp giật tài sản" được coi là hoàn thành khi nào?

Đáp: Tội phạm được coi là hoàn thành khi người phạm tội đã giật được tài sản và tài sản đã nằm trong sự chiếm đoạt của họ.

Hỏi: Có bị áp dụng hình phạt bổ sung không?

Đáp: Có. Ngoài hình phạt tù, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng theo Khoản 5 Điều 171.

Kết luận

Tội "Cướp giật tài sản" là một tội phạm nguy hiểm, được quy định một cách chi tiết tại Điều 171 BLHS 2015, sửa đổi 2017. Về bản chất, đây là một tội phạm có cấu thành vật chất, được đặc trưng bởi hành vi chiếm đoạt công khai, nhanh chóng và bất ngờ, với khách thể là quyền sở hữu tài sản.

Hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam đã có những quy định tương đối đầy đủ và cập nhật để xử lý tội phạm này, thể hiện qua các khung hình phạt chi tiết và việc áp dụng án lệ để giải quyết những vấn đề phức tạp trong thực tiễn. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số vướng mắc thực tiễn, đặc biệt là trong việc phân định ranh giới với các tội danh tương tự và áp dụng một số tình tiết định khung.

Để đảm bảo tính thống nhất, chính xác và công bằng trong xét xử, việc hoàn thiện các văn bản hướng dẫn và hệ thống hóa các nguyên tắc pháp lý về chuyển hóa tội phạm là cần thiết. Điều này không chỉ giúp các cơ quan tiến hành tố tụng có cơ sở vững chắc hơn để xử lý tội phạm mà còn góp phần nâng cao hiệu quả phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm trong bối cảnh xã hội ngày càng phức tạp.