Vị trí của tội cướp tài sản được quy định tại Điều 168 trong Chương XIV "Các tội xâm phạm sở hữu" của Bộ luật Hình sự Việt Nam. Việc phân tích chuyên sâu các yếu tố pháp lý của tội cướp tài sản, đặc biệt theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), có ý nghĩa quan trọng trong công tác đấu tranh phòng chống tội phạm và đảm bảo sự công bằng, nghiêm minh của pháp luật.

Theo định nghĩa được nêu rõ tại Điều 168 Bộ luật Hình sự hiện hành, hành vi cướp tài sản được xác định là việc "dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc hoặc có hành vi khác làm cho người bị tấn công lâm vào tình trạng không thể chống cự được nhằm chiếm đoạt tài sản". Báo cáo này sẽ đi sâu phân tích toàn diện các dấu hiệu cấu thành tội phạm, hệ thống khung hình phạt, những điểm mới trong chính sách hình sự, ranh giới phân biệt với các tội danh tương tự, cùng với các vướng mắc trong thực tiễn và đề xuất hoàn thiện pháp luật.

Về cơ sở pháp lý căn cứ  Điều 168 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, đã quy định một cách chi tiết về Tội cướp tài sản với bốn khung hình phạt chính và các hình phạt bổ sung như sau:

Điều 168. Tội cướp tài sản

1. Người nào dùng vũ lực, đe doạ dùng vũ lực ngay tức khắc hoặc có hành vi khác làm cho người bị tấn công lâm vào tình trạng không thể chống cự được nhằm chiếm đoạt tài sản, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 10 năm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm:

a) Có tổ chức;

b) Có tính chất chuyên nghiệp;

c) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khoẻ của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30%;

d) Sử dụng vũ khí, phương tiện hoặc thủ đoạn nguy hiểm khác;

đ) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng;

e) Phạm tội đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu hoặc người không có khả năng tự vệ;

g) Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội;

h) Tái phạm nguy hiểm.

3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm:

a) Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng;

b) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khoẻ của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%;

c) Lợi dụng thiên tai, dịch bệnh.

4. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 18 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân:

a) Chiếm đoạt tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên;

b) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khoẻ của 01 người mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên hoặc gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khoẻ của 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người 31% trở lên;

c) Làm chết người;

d) Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp.

5. Người chuẩn bị phạm tội này, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.

6. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, phạt quản chế, cấm cư trú từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi 2017, đã bổ sung nhiều tình tiết định khung tăng nặng mới so với BLHS 1999. Cụ thể, các tình tiết như "phạm tội đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu hoặc người không có khả năng tự vệ" được bổ sung vào khoản 2. Tình tiết "lợi dụng thiên tai, dịch bệnh" được thêm vào khoản 3, và tình tiết "lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp" được đưa vào khoản 4.

Sự bổ sung các tình tiết này cho thấy một sự chuyển dịch quan trọng trong chính sách hình sự của Việt Nam. Thay vì chỉ tập trung vào hậu quả vật chất của tội phạm (giá trị tài sản, tỷ lệ thương tích), nhà làm luật đã mở rộng phạm vi bảo vệ đến các đối tượng dễ bị tổn thương và trật tự xã hội trong những hoàn cảnh đặc biệt. Điều này thể hiện một chính sách hình sự hiện đại hơn, không chỉ mang tính trừng phạt mà còn có tính nhân văn và phòng ngừa cao hơn. Việc bảo vệ những người không có khả năng tự vệ và duy trì an ninh, trật tự công cộng trong các tình huống khủng hoảng được đặt lên hàng đầu, cho thấy trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo vệ toàn diện các quyền con người và các giá trị xã hội, vượt ra ngoài khuôn khổ của một tội danh xâm phạm sở hữu thông thường.

 

1. Phân tích cấu thành tội cướp tài sản

1.1. Khách thể của tội phạm

Tội cướp tài sản xâm phạm đến một lúc hai khách thể. Khách thể trực tiếp là quyền sở hữu tài sản của Nhà nước, cơ quan, tổ chức, cá nhân. Tuy nhiên, điểm đặc trưng và khác biệt cơ bản của tội danh này so với các tội xâm phạm sở hữu khác là nó còn có khách thể thứ hai mang tính bắt buộc, đó là quyền bất khả xâm phạm về tính mạng, sức khỏe, và nhân phẩm của con người. Chính vì lý do này, hành vi cướp tài sản luôn được đánh giá là nguy hiểm hơn nhiều so với các tội chiếm đoạt tài sản khác như trộm cắp hay lừa đảo.

1.2. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của Tội cướp tài sản là "chủ thể thường," tức là bất kỳ người nào có đủ năng lực trách nhiệm hình sự đều có thể trở thành chủ thể của tội phạm này. Cụ thể, chủ thể phải là người từ đủ 14 tuổi trở lên và có khả năng nhận thức, điều khiển hành vi của mình.

Một vấn đề cần được làm rõ là đối với trường hợp người phạm tội cướp tài sản trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi của mình do sử dụng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác. Theo quy định của pháp luật, những người này vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm đã gây ra. Điều này xuất phát từ nguyên tắc pháp lý rằng, việc cá nhân tự ý đưa mình vào trạng thái không kiểm soát là một hành vi đáng trách. Vì vậy, pháp luật không coi đây là một lý do để loại trừ trách nhiệm hình sự, qua đó nhấn mạnh tính nghiêm minh của luật pháp và đóng vai trò răn đe, phòng ngừa các hành vi phạm tội có thể xảy ra khi cá nhân sử dụng các chất kích thích. Nguyên tắc này nhằm đề cao trách nhiệm cá nhân đối với hành vi của mình, ngay cả khi đang trong tình trạng không tỉnh táo.

1.3. Mặt khách quan

Mặt khách quan của Tội cướp tài sản được thể hiện thông qua một trong ba hành vi được mô tả trong điều luật. Cả ba hành vi này đều có chung một mục đích là làm cho nạn nhân lâm vào tình trạng không thể chống cự được để chiếm đoạt tài sản.

  • Hành vi dùng vũ lực: Là việc người phạm tội sử dụng sức mạnh vật chất để tấn công nạn nhân, gây nguy hại đến tính mạng, sức khỏe. Các hành vi này có thể là đấm, đá, bóp cổ, đâm, chém, hoặc sử dụng các công cụ, phương tiện khác để tấn công người đang quản lý tài sản. Hậu quả của hành vi này có thể là thương tích, tổn hại sức khỏe, hoặc thậm chí là tử vong cho nạn nhân.
  • Hành vi đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc: Đây là việc người phạm tội dùng lời nói, thái độ, cử chỉ hung bạo kết hợp với việc sử dụng vũ khí, công cụ để đe dọa, uy hiếp tinh thần của nạn nhân. Điểm cốt lõi của hành vi này là tính "ngay tức khắc". Nạn nhân tin rằng nếu không tuân thủ yêu cầu của kẻ cướp, tính mạng hoặc sức khỏe của họ sẽ bị đe dọa ngay lập tức, dẫn đến trạng thái tâm lý hoảng sợ và tê liệt ý chí chống cự.
  • Hành vi khác làm cho người bị tấn công lâm vào tình trạng không thể chống cự được: Là những hành vi không phải dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc nhưng có tác dụng tương đương, làm nạn nhân không thể phản kháng. Ví dụ điển hình là sử dụng thuốc mê, thuốc ngủ, ête làm nạn nhân mất tri giác, hoặc trói tay, bịt miệng để nạn nhân không thể kêu cứu hay chống cự.

Một điểm đặc biệt quan trọng về mặt khách quan của Tội cướp tài sản là tội phạm này có cấu thành hình thức. Điều này có nghĩa là tội phạm được coi là hoàn thành kể từ thời điểm người phạm tội đã thực hiện một trong các hành vi trên, bất kể đã chiếm đoạt được tài sản hay chưa. Quy định này có ý nghĩa pháp lý sâu sắc. Nó cho thấy nhà làm luật coi trọng việc bảo vệ khách thể kép của tội phạm (quyền sở hữu và tính mạng, sức khỏe). Hành vi bạo lực hoặc đe dọa bạo lực đã đủ nguy hiểm cho xã hội để cấu thành tội phạm, không cần chờ đến hậu quả chiếm đoạt. Trong thực tế xét xử, đã có những trường hợp xét xử sai, áp dụng tình tiết giảm nhẹ vì tài sản đã được thu hồi. Những sai lầm này cho thấy sự nhầm lẫn giữa tội cướp và các tội chiếm đoạt khác, làm mất đi tính nghiêm minh của pháp luật đối với một tội phạm có tính bạo lực cao. Do đó, việc nắm vững bản chất cấu thành hình thức của tội cướp là điều kiện tiên quyết để định tội danh chính xác.

1.4. Mặt chủ quan

Mặt chủ quan của Tội cướp tài sản được xác định bởi hai dấu hiệu cốt lõi: hình thức lỗi và mục đích phạm tội.

  • Hình thức lỗi: Tội cướp tài sản được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả có thể xảy ra (cả về tài sản lẫn sức khỏe, tính mạng con người) và mong muốn thực hiện hành vi đó.
  • Mục đích: Mục đích chiếm đoạt tài sản là dấu hiệu bắt buộc và là yếu tố duy nhất làm cho hành vi bạo lực trở thành hành vi cướp tài sản. Nếu một người thực hiện hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc hoặc hành vi khác làm người bị tấn công lâm vào tình trạng không thể chống cự được nhưng không nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản (ví dụ: chỉ để trả thù, gây thương tích), thì hành vi đó sẽ không cấu thành Tội cướp tài sản mà có thể là một tội danh khác (như Cố ý gây thương tích).

Một ví dụ thực tiễn để minh họa cho mặt chủ quan là hành vi một gã đàn ông cầm dao đe dọa cướp tài sản tại cửa hàng sữa. Rõ ràng, mục đích của người này là chiếm đoạt tiền hoặc hàng hóa bằng cách đe dọa sử dụng vũ lực. Mục đích này là yếu tố quyết định để định tội cướp tài sản.

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến tội cướp tài sản vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự về tội cướp tài sản, gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp tận tình.

 

2. Khung hình phạt tội cướp tài sản 

Hệ thống khung hình phạt cho Tội cướp tài sản được quy định chi tiết tại Điều 168, với các mức hình phạt chính và hình phạt bổ sung tương ứng với mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội :

  • Khung 1 (Khoản 1): Phạt tù từ 03 năm đến 10 năm. Áp dụng đối với tội phạm không có các tình tiết tăng nặng định khung.
  • Khung 2 (Khoản 2): Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm. Áp dụng cho các trường hợp: có tổ chức; có tính chất chuyên nghiệp; gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30%; sử dụng vũ khí, phương tiện hoặc thủ đoạn nguy hiểm khác; chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng; phạm tội đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai, người già yếu hoặc người không có khả năng tự vệ; gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội; hoặc tái phạm nguy hiểm.
  • Khung 3 (Khoản 3): Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm. Áp dụng cho các trường hợp: chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng; gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%; lợi dụng thiên tai, dịch bệnh.
  • Khung 4 (Khoản 4): Phạt tù từ 18 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân. Áp dụng cho các trường hợp: chiếm đoạt tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên; gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của một người mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên hoặc của hai người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người 31% trở lên; làm chết người; lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp.

Bên cạnh hình phạt chính, người phạm tội còn có thể phải chịu các hình phạt bổ sung như phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, phạt quản chế, cấm cư trú từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

2.1. Phân tích các tình tiết định khung tăng nặng

Việc áp dụng chính xác các tình tiết định khung tăng nặng có ý nghĩa quyết định đến mức hình phạt của người phạm tội.

  • "Sử dụng vũ khí, phương tiện hoặc thủ đoạn nguy hiểm khác": Đây là một trong những tình tiết quan trọng nhất. Nghị quyết số 02/2002/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC trước đây đã từng giải thích "phương tiện nguy hiểm" là những công cụ, dụng cụ được chế tạo ra để phục vụ đời sống nhưng khi dùng để tấn công sẽ gây nguy hiểm đến tính mạng, sức khỏe của người khác (ví dụ: búa đinh, dao phay...). Mặc dù văn bản này đã hết hiệu lực do BLHS 1999 đã hết hiệu lực , các nguyên tắc hướng dẫn vẫn được tham khảo trong thực tiễn. Tuy nhiên, việc thiếu một văn bản hướng dẫn chính thức tương đương cho BLHS 2015/2017 đã tạo ra khoảng trống pháp lý, gây lúng túng trong việc áp dụng thống nhất tình tiết này.
  • "Gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe": Tình tiết này được phân cấp rõ ràng theo tỷ lệ tổn thương cơ thể của nạn nhân. Tỷ lệ từ 11% đến 30% thuộc khung 2; từ 31% đến 60% thuộc khung 3; và từ 61% trở lên thuộc khung 4. Tỷ lệ tổn thương này là kết quả của việc giám định pháp y theo quy định của pháp luật.
  • "Làm chết người": Tình tiết này là một trong những dấu hiệu nghiêm trọng nhất, có thể dẫn đến mức hình phạt tù chung thân. Để áp dụng tình tiết này, cần phải xác định có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi cướp và cái chết của nạn nhân.
  • "Phạm tội đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai...": Sự xuất hiện của tình tiết này thể hiện rõ ràng chính sách hình sự ưu tiên bảo vệ các đối tượng đặc biệt yếu thế trong xã hội. Điều này không chỉ nhấn mạnh tính nghiêm trọng của hành vi phạm tội mà còn phản ánh sự quan tâm sâu sắc của pháp luật đối với những người không có khả năng tự vệ.

2.2. Án lệ và thực tiễn xét xử tội cướp tài sản

Án lệ và các vụ án thực tiễn đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ và áp dụng pháp luật một cách nhất quán.

  • Án lệ số 29/2019/AL: Án lệ này đưa ra một giải pháp pháp lý quan trọng cho Tội cướp tài sản. Tình huống án lệ là khi bị cáo dùng vũ lực tấn công bị hại nhằm mục đích không phải trả số tiền mà bị cáo có nghĩa vụ phải thanh toán. Tòa án nhận định rằng hành vi này cấu thành Tội cướp tài sản. Giải pháp pháp lý này mở rộng khái niệm "tài sản bị chiếm đoạt" không chỉ giới hạn ở vật chất mà còn bao gồm cả việc dùng bạo lực để tẩu tán, chiếm đoạt lại số tiền mà mình có nghĩa vụ phải trả, khiến chủ nợ mất quyền sở hữu đối với số tiền đó.
  • Phòng vệ chính đáng: Trong các vụ án cướp tài sản, vấn đề phòng vệ chính đáng thường được đặt ra. Pháp luật cho phép người bị hại chống trả lại hành vi cướp để bảo vệ bản thân và tài sản. Tuy nhiên, việc chống trả cần nằm trong giới hạn của phòng vệ chính đáng, tức là hành vi chống trả không được rõ ràng "quá mức cần thiết" so với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi tấn công. Nếu vượt quá giới hạn này, người chống trả vẫn có thể phải chịu trách nhiệm hình sự.

 

3. Phân biệt với các tội danh tương tự

Việc phân biệt Tội cướp tài sản với các tội danh tương tự trong nhóm tội xâm phạm sở hữu là một thách thức lớn trong thực tiễn xét xử.

  • So sánh với Tội cưỡng đoạt tài sản (Điều 170 BLHS): Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở tính chất của hành vi đe dọa. Trong Tội cướp tài sản, hành vi đe dọa dùng vũ lực phải là "ngay tức khắc". Hành vi này tạo ra một trạng thái tâm lý hoảng sợ tột độ, làm nạn nhân mất khả năng chống cự, tê liệt hoàn toàn ý chí phản kháng. Ngược lại, trong Tội cưỡng đoạt tài sản, hành vi đe dọa là "sẽ dùng vũ lực" (ví dụ: "nếu không đưa tiền, tuần sau tao sẽ đến đánh mày"), tức là có một khoảng thời gian gián đoạn giữa hành vi đe dọa và hành vi thực hiện. Nạn nhân bị uy hiếp về tinh thần nhưng vẫn có khả năng suy xét và quyết định.
  • So sánh với Tội cướp giật tài sản (Điều 171 BLHS): Điểm khác biệt nằm ở việc sử dụng bạo lực. Tội cướp tài sản sử dụng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực để áp chế, khống chế ý chí của nạn nhân. Trong khi đó, Tội cướp giật tài sản là hành vi công khai chiếm đoạt tài sản một cách nhanh chóng, lợi dụng sự sơ hở của nạn nhân mà không dùng bạo lực để tấn công hay khống chế trực tiếp họ. Tội cướp giật chủ yếu xâm phạm quyền sở hữu, còn tội cướp xâm phạm cả quyền sở hữu và tính mạng, sức khỏe.
  • So sánh với Tội công nhiên chiếm đoạt tài sản (Điều 172 BLHS): Tội công nhiên chiếm đoạt tài sản là hành vi công khai, trắng trợn lấy tài sản trước mặt chủ sở hữu hoặc người quản lý, nhưng không dùng bạo lực hoặc đe dọa. Người phạm tội lợi dụng tình trạng nạn nhân không có điều kiện để ngăn cản (ví dụ: đang say xỉn, bị trói bởi người khác, hoặc bị vướng vào một tình huống khách quan).

Cần chú ý là trong các trường hợp trên, nếu người phạm tội đang trong giai đoạn chiếm đoạt tài sản như vừa cầm được tài sản trong tay người bị hại thì người bị hại giành giật lại, hoặc đang trong lúc giằng co tài sản mà người phạm tội đánh, đấm, đâm, chém… người bị hại để chiếm đoạt bằng được tài sản đó thì lúc này người phạm tội đã dùng vũ lực ngay tức khắc nhằm chiếm đoạt tài sản và do đó chuyển hoá thành tội "Cướp tài sản". Tuy nhiên trong trường hợp hành vi phạm tội trên đã hoàn thành, nhưng do bị phát hiện đuổi bắt mà đánh, chém… người bị hại hoặc người đuổi bắt thì đây chỉ là hành hung để tẩu thoát. Ví dụ: một người có hành vi trộm cắp tiền của người khác, khi họ vừa móc túi người bị hại, người bị hại giữ được tay họ đang cầm ví tiền, hai người đang giằng co, người phạm tội đấm, đánh người kia, làm họ bỏ tay ra, người phạm tội đút ví tiền vào túi của mình rồi chạy trốn thì trường hợp này tội trộm cắp tài sản đã chuyển hoá thành tội “Cướp tài sản”. Nếu người phạm tội đã lấy được tài sản và bỏ đi một đoạn, người bị hại phát hiện mất trộm, nên đuổi theo bắt người phạm tội và bị đánh trả thì vẫn là tội trộm cắp tài sản với tình tiết định khung hình phạt: “hành hung để tẩu thoát” quy định tại điểm đ khoản 2 Điều 173 BLHS.

  Một tình huống pháp lý phức tạp thường xảy ra trong thực tiễn là sự chuyển hóa tội phạm, ví dụ như trường hợp một nhóm người ban đầu chỉ có ý định đánh người, nhưng sau đó, khi nạn nhân đã bất tỉnh, một trong số đó nảy sinh ý định chiếm đoạt tài sản. Vấn đề đặt ra là liệu hành vi này có phải là Tội cướp tài sản hay không. Có quan điểm cho rằng đó là Tội công nhiên chiếm đoạt tài sản vì ý định chiếm đoạt nảy sinh sau khi hành vi bạo lực đã kết thúc. Tuy nhiên, quan điểm khác, được nhiều địa phương áp dụng, cho rằng đây vẫn là Tội cướp tài sản vì chính hành vi bạo lực do nhóm người này gây ra đã tạo ra tình trạng không thể chống cự của nạn nhân, và hành vi chiếm đoạt sau đó có mối liên hệ trực tiếp với tình trạng này. Việc làm rõ và đưa ra hướng dẫn thống nhất cho các trường hợp chuyển hóa tội phạm như thế này là rất cần thiết để đảm bảo sự công bằng và chính xác trong xét xử.

 

4. Một số câu hỏi thường gặp liên quan đến tội cướp tài sản

Hỏi: Hình phạt tội cướp điện thoại?

Trả lời: Để biết khung hình phạt, Bạn có thể xem xét những quy định điều 168 về tội cướp tài sản và điều 171 tội Cướp giật tài sản Bộ Luật Hình sự năm 2015. Theo quy định trên thì Bạn sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định tại Điều 171 Bộ luật hình sự về tội cướp giật tài sản. Tùy vào mức độ của tội có thể bị truy cứu theo từng khoản ở điều này. Theo như bạn trình bày bạn là người tham gia tổ chức những người khác tham gia cướp giật điện thoại tức là đã phạm tội có tổ chức thì ít nhất sẽ bị phạt tù từ 3 năm đến 10 năm. Khi quyết định hình phạt, Toà án căn cứ vào quy định của Bộ luật hình sự, cân nhắc tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội, nhân thân người phạm tội, các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng trách nhiệm hình sự (Điều 51 Bộ luật hình sự) để quyết định hình phạt.

Hỏi: Cướp giật tài sản không mấy giá trị bị xử lý như thế nào?

Trả lời:  Tội cướp giật tài sản được quy định tại Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Trong đó chỉ quy định cấu thành hình thức tức là định hành vi cướp giật tài sản (không xác định tài sản có giá trị bao nhiêu). Việc tài sản có giá trị lớn là tình tiết định khung theo khoản 2: "Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng".." Theo đó, người nào có hành vi cướp giật tài sản của người khác có thể bị xử phạt tù từ một đến năm năm. Tuy nhiên, người này đã thành khẩn khai báo cũng như ra đầu thú nên Tòa án có thể xem xét đến các tình tiết giảm nhẹ khi định tội.

Hỏi: Cách xác định tội cướp tài sản hay tội cưỡng đoạt tài sản?

Trả lời: Căn cứ Điều 168 và điều 170 Bộ Luật Hình sự năm 2015 quy định về tội cướp tài sản và tội cưỡng đoạt tài sản. Thì:

Tội cướp tài sản được thực hiện bằng hành vi dung vũ lực, đe dọa ngay tức khắc dùng vũ lực hoặc dùng thủ đoạn khác làm người có trách nhiệm về tài sản lâm vào tình trạng không thể tự vệ được để chiếm đoạt tài sản.

Tội cưỡng đoạt tài sản được thực hiện bằng hành vi đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác nhau uy hiếp tinh thần, buộc người có trách nhiệm về tài sản giao nộp tài sản nếu không giao nộp tài sản họ sẽ bị áp dụng dùng vũ lực hoặc sẽ bị gây thiệt hại đến nhân thân. Tội cướp tài sản và tội cưỡng đoạt tài sản đều có hành vi đe dọa dùng vũ lực nhưng tính chất đe dọa ở hai tội khác nhau cơ bản. Tội cướp tài sản đe dọa ngay tức khắc sử dụng vũ lực còn tội cưỡng đoạt tài sản đe dọa tương lai sẽ dung vũ lực, nếu bị hại không trao tài sản. Trường hợp đe dọa ngay tức khắc sử dụng vũ lực nhằm chiếm đoạt tài sản thì định tội là cướp tài sản; còn đe dọa sẽ dung vũ lực nhằm chiếm đoạt tài sản thì định tội là cưỡng đoạt tài sản.

Tội "Cưỡng đoạt tài sản" quy định tại Điều 170 Bộ luật Hình sự có hành vi khách quan "đe doạ sẽ dùng vũ lực…" là hành vi doạ sẽ gây thiệt hại đến sức khoẻ, tính mạng trong tương lai nếu không thoả mãn yêu cầu chiếm đoạt của người phạm tội. Khác với tội "Cướp tài sản" đe doạ "dùng vũ lực ngay tức khắc" thì tội "Cưỡng đoạt tài sản" là đe doạ "sẽ dùng vũ lực" tức là dùng vũ lực trong tương lai, có khoảng cách về thời gian. Sự đe doạ này không có tính nguy hiểm như tội cướp.

 

5. Những vướng mắc và Đề xuất hoàn thiện pháp luật

Mặc dù Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) đã hoàn thiện nhiều quy định, trong thực tiễn xét xử Tội cướp tài sản vẫn còn tồn tại một số vướng mắc và bất cập. Dựa trên quá trình thực tiễn tham gia các vụ án hình sự về tội cướp tài sản, tôi nhận thấy một số vướng mắc trong thực tiễn như sau:

Thứ nhất, nhận thức sai về cấu thành tội phạm: Như đã phân tích ở trên, một số cơ quan tiến hành tố tụng đã sai lầm khi cho rằng việc tài sản đã được thu hồi là một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Điều này cho thấy sự thiếu hiểu biết sâu sắc về bản chất "cấu thành hình thức" của tội cướp tài sản, dẫn đến việc áp dụng pháp luật không đúng, gây ảnh hưởng đến tính nghiêm minh và răn đe của pháp luật.

Thứ hai, khoảng trống pháp lý về văn bản hướng dẫn: Việc Nghị quyết 02/2002/NQ-HĐTP hết hiệu lực đã tạo ra sự thiếu hụt trong việc hướng dẫn chi tiết các tình tiết định khung tăng nặng như "sử dụng vũ khí, phương tiện hoặc thủ đoạn nguy hiểm khác". Sự thiếu hụt này dẫn đến sự lúng túng và thiếu thống nhất trong việc định tội danh và quyết định hình phạt giữa các cơ quan tố tụng.

Thứ ba, khó khăn trong phân định ranh giới tội phạm: Các trường hợp chuyển hóa tội phạm như vụ án được đề cập tại mục 8 vẫn còn gây tranh cãi, đòi hỏi phải có sự giải thích thống nhất để các cơ quan tố tụng không mắc sai lầm trong việc định tội danh giữa cướp tài sản và công nhiên chiếm đoạt tài sản.

Đề xuất hoàn thiện pháp luật:

  • Ban hành văn bản hướng dẫn mới: Tòa án nhân dân Tối cao cần sớm ban hành một Nghị quyết hoặc văn bản hướng dẫn mới để làm rõ các khái niệm, tình tiết định khung tăng nặng tại Điều 168 BLHS 2015/2017. Văn bản này cần cung cấp các ví dụ cụ thể cho các trường hợp phức tạp, đặc biệt là về "phương tiện nguy hiểm" và các tình huống chuyển hóa tội phạm.
  • Nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ: Cần tăng cường đào tạo và bồi dưỡng chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ tiến hành tố tụng, bao gồm thẩm phán, kiểm sát viên và điều tra viên. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào việc phân tích cấu thành tội phạm, ranh giới giữa các tội danh và thực hành áp dụng án lệ.
  • Cải thiện cơ chế phối hợp: Thiết lập và củng cố cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn giữa các cơ quan tố tụng (Công an, Viện Kiểm sát, Tòa án) trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử các vụ án cướp tài sản để đảm bảo sự thống nhất trong việc định tội danh và áp dụng pháp luật.

Kết luận

Tội cướp tài sản là một tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, xâm phạm đồng thời cả quyền sở hữu tài sản và quyền bất khả xâm phạm về tính mạng, sức khỏe con người. Sự phân tích chuyên sâu về cấu thành tội phạm, hệ thống khung hình phạt, án lệ và những vướng mắc trong thực tiễn đã cho thấy một bức tranh toàn diện về tội danh này. Các điểm mới được bổ sung trong Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017, thể hiện sự tiến bộ trong chính sách hình sự, mở rộng phạm vi bảo vệ đến các đối tượng và hoàn cảnh đặc biệt.

Tuy nhiên, việc áp dụng pháp luật vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là do sự thiếu hụt các văn bản hướng dẫn chi tiết và sự phức tạp của các tình huống thực tế. Để đảm bảo công lý được thực thi một cách công bằng và chính xác, cần thiết phải tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ tiến hành tố tụng. Chỉ khi đó, pháp luật mới thực sự trở thành công cụ hữu hiệu để bảo vệ trật tự an ninh xã hội và quyền lợi chính đáng của mọi công dân.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu tư vấn pháp luật qua email để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác!