Theo pháp luật hiện hành, tội danh này được định nghĩa là hành vi của một người, vì vụ lợi, đã tự ý khai thác giá trị sử dụng của tài sản thuộc quyền sở hữu, quyền quản lý hợp pháp của người khác mà không nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản đó làm của riêng.

Bản chất pháp lý của tội danh này nằm ở việc hành vi phạm tội chỉ xâm phạm đến quyền sử dụng tài sản, một trong ba quyền năng cơ bản của quyền sở hữu (bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt). Quyền sử dụng được hiểu là quyền khai thác công dụng và hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản đó. Người phạm tội thực hiện hành vi này trong khi tài sản vẫn nằm dưới sự quản lý hoặc chiếm hữu của mình, nhưng việc sử dụng lại vượt ra ngoài giới hạn cho phép hoặc không được sự đồng ý của chủ sở hữu. Khác với các tội chiếm đoạt tài sản, người phạm tội sử dụng trái phép tài sản không có ý định biến tài sản đó thành của mình vĩnh viễn, mà chỉ muốn khai thác lợi ích từ nó trong một khoảng thời gian nhất định. Sự khác biệt cốt lõi này là cơ sở quan trọng để phân định tội danh và mức độ nguy hiểm của hành vi.

 

1. Các yếu tố cấu thành tội sử dụng trái phép tài sản

1.1. Khách thể của tội phạm

Sử dụng trái phép tài sản là hành vi của một người vì vụ lợi đã khai thác một cách trái phép giá trị sử dụng của tài sản do đang chiếm giữ. Tội phạm xâm phạm chủ yếu đến quyền sử dụng tài sản, người phạm tội còn phải chiếm hữu tài sản, do đó tội phạm cũng xâm phạm đến quyền chiếm hữu tài sản của chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản, muốn sử dụng được tài sản.

Quyền chiếm hữu là quyền của chủ sở hữu tự mình nắm giữ, quản lý tài sản thuộc quyền sở hữu của mình. Người chiếm hữu tài sản của chủ sở hữu do được uỷ quyền, được giao mà không kèm theo việc chuyển quyền sở hữu thì việc thực hiện các quyền chiếm hữu chỉ được thực thi trong phạm vi giới hạn của các hành vi và theo thời gian mà chủ sở hữu cho phép.

Quyền sử dụng là quyền khai thác công dụng và khai thác những lợi ích vật chất của tài sản trong phạm vi pháp luật cho phép. Việc sử dụng tài sản là một trong những quyền quan trọng và có ý nghĩa thực tế đối với chủ sở hữu.

Như vậy, khách thể của tội phạm là quyền chiếm hữu, quyền sử dụng tài sản của con người và các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ sở hữu của con người.

1.2. Mặt khách quan của tội phạm

Hành vi: Hành vi khách quan là sử dụng trái phép tài sản của người khác. Điều này được hiểu là việc người phạm tội tự ý khai thác giá trị sử dụng của tài sản mà không được chủ sở hữu hoặc người quản lý cho phép. Hành vi này không kèm theo mục đích chiếm đoạt, tức là không nhằm tước bỏ vĩnh viễn quyền sở hữu của người khác. Một ví dụ thực tiễn minh họa cho hành vi này là một lái xe sử dụng xe của công ty để chạy xe ôm công nghệ trong giờ nghỉ mà không được sự đồng ý của giám đốc.

Hậu quả: Hậu quả của tội phạm là giá trị sử dụng của tài sản bị khai thác trái pháp luật, kèm theo những thiệt hại khác có thể phát sinh từ hành vi đó.

1.3. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội phạm là người từ đủ 16 tuổi trở lên có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự.

Bộ luật Hình sự không quy định thế nào là năng lực trách nhiệm hình sự nhưng có quy định loại trừ trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội trong tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự tại Điều 21 Bộ luật Hình sự. Theo đó, người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi đang mắc bệnh tâm thần, một bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình, thì không phải chịu trách nhiệm hình sự. Như vậy, người có năng lực trách nhiệm hình sự phải là người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi có năng nhận thức và khả năng điều khiển hành vi của mình.

Độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự quy định tại Điều 12 Bộ luật Hình sự. Người từ đủ 16 tuổi sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự đối với mọi loại tội. Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng quy định tại một trong các Điều 168 (Tội cướp tài sản), 169 (Tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản), 170 (Tội cưỡng đoạt tài sản), 171 (Tội cướp giật tài sản), 173 (Tội trộm cắp tài sản), 178 (Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản). Như vậy, độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự đối với tội phạm này là người từ đủ 16 tuổi trở lên.

Chủ thể của tội phạm có thể là bất kỳ ai, người Việt Nam, người nước ngoài hoặc người không quốc tịch. Tội phạm có thể được thực hiện bởi cá nhân hoặc cũng có thế do nhiều người cùng thực hiện.

1.4. Mặt chủ quan của tội phạm

Lỗi: Tội phạm được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật, biết mình không có quyền sử dụng tài sản đó nhưng vẫn cố ý thực hiện hành vi, thấy trước hậu quả và mong muốn hậu quả đó xảy ra.

Mục đích và động cơ: Mục đích "vì vụ lợi" là dấu hiệu bắt buộc của tội danh này. Mục đích vụ lợi được định nghĩa là việc sử dụng tài sản trái phép nhằm thu lợi bất chính cho bản thân hoặc cho người khác, bao gồm cả lợi ích cục bộ của cơ quan, đơn vị. Đây là dấu hiệu then chốt phân biệt tội sử dụng trái phép tài sản với các tội chiếm đoạt tài sản, vốn có mục đích tước đoạt vĩnh viễn tài sản.

 

2. Các khung hình phạt tội sử dụng trái phép tài sản

Tội sử dụng trái phép tài sản được quy định tại điều Điều 177 Chương XVII Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 ngày 27/11/2015 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự số 12/2017/QH14 ngày 26/06/2017 với nội dung như sau:

“Điều 177. Tội sử dụng trái phép tài sản

1. Người nào vì vụ lợi mà sử dụng trái phép tài sản của người khác trị giá từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng, đã bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm hoặc dưới 100.000.000 đồng nhưng tài sản là di vật, cổ vật hoặc vật có giá trị lịch sử, văn hóa nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 220 của Bộ luật này, thì bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm:

a) Tài sản trị giá từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.500.000.000 đồng;

b) Tài sản là bảo vật quốc gia;

c) Phạm tội 02 lần trở lên;

d) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;

đ) Tái phạm nguy hiểm.

3. Phạm tội sử dụng trái phép tài sản trị giá 1.500.000.000 đồng trở lên, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 07 năm.

4. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.”

Đối với hành vi phạm tội thuộc cấu thành cơ bản, người phạm tội sẽ bị áp dụng một trong các mức hình phạt sau :

  • Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.
  • Phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm.
  • Phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.

2.1. Khung hình phạt tăng nặng 

Đối với các trường hợp phạm tội có một hoặc nhiều tình tiết định khung tăng nặng, người phạm tội sẽ bị áp dụng mức hình phạt cao hơn :

  • Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng.
  • Hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm. Các tình tiết định khung tăng nặng bao gồm: tài sản trị giá từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.500.000.000 đồng, tài sản là bảo vật quốc gia, phạm tội 02 lần trở lên, lợi dụng chức vụ, quyền hạn, hoặc tái phạm nguy hiểm

Khung hình phạt nghiêm khắc nhất, áp dụng đối với trường hợp hành vi sử dụng trái phép tài sản trị giá 1.500.000.000 đồng trở lên. Mức hình phạt là phạt tù từ 03 năm đến 07 năm.

2.2. Hình phạt bổ sung 

Ngoài các hình phạt chính đã nêu, người phạm tội còn có thể bị áp dụng các hình phạt bổ sung tùy thuộc vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi. Theo Khoản 4 Điều 177 BLHS 2015, hình phạt bổ sung bao gồm :

  • Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng.
  • Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Hình phạt bổ sung này thường được áp dụng nhằm tăng cường răn đe, phòng ngừa tội phạm, đặc biệt là hình phạt cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề khi hành vi phạm tội liên quan đến việc lạm dụng quyền hạn.

2.3 Các biện pháp tư pháp và căn cứ bồi thường thiệt hại

Bên cạnh trách nhiệm hình sự, người phạm tội còn phải chịu trách nhiệm dân sự đối với những thiệt hại đã gây ra. Đây là một biện pháp tư pháp quan trọng, được quy định tại Điều 48 BLHS 2015. Người phạm tội có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại cho chủ sở hữu hoặc người quản lý hợp pháp của tài sản.

Việc xác định thiệt hại được bồi thường căn cứ vào các quy định của Bộ luật Dân sự 2015, đặc biệt là các điều 585, 587 và 589. Cụ thể, thiệt hại do tài sản bị xâm phạm bao gồm tài sản bị mất, bị hủy hoại hoặc hư hỏng; lợi ích gắn liền với việc sử dụng, khai thác tài sản bị mất, bị giảm sút; và các chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế và khắc phục thiệt hại.

 

3. So sánh với một số tội danh xâm phạm sở hữu

3.1. So sánh với tội danh khác

Sự khác biệt cốt lõi giữa Tội sử dụng trái phép tài sản và các tội chiếm đoạt tài sản (như Tội lừa đảo, Tội lạm dụng tín nhiệm, Tội trộm cắp) nằm ở mục đích phạm tội. Trong khi các tội chiếm đoạt có mục đích tước đoạt vĩnh viễn tài sản của chủ sở hữu, Tội sử dụng trái phép tài sản chỉ nhằm khai thác giá trị sử dụng của tài sản trong một khoảng thời gian nhất định mà không có ý định tước đoạt hoàn toàn quyền sở hữu.

Một ví dụ điển hình là trường hợp thủ quỹ của một cơ quan lấy tiền quỹ đem gửi tiết kiệm mang tên cá nhân, sau đó có ý định trả lại tiền gốc và chỉ thu lợi từ tiền lãi. Theo quan điểm cũ, hành vi này có thể bị coi là tham ô tài sản. Tuy nhiên, theo quy định pháp luật hiện hành và các hướng dẫn mới, hành vi này có thể được xem xét là sử dụng trái phép tài sản vì không có ý định chiếm đoạt vĩnh viễn số tiền gốc. Việc thay đổi trong cách nhìn nhận hành vi này phản ánh một sự tinh chỉnh trong tư duy pháp lý, tập trung sâu hơn vào bản chất ý chí của người phạm tội: có hay không có mục đích tước đoạt tài sản vĩnh viễn. Việc xác định đúng ý chí này là yếu tố then chốt, đòi hỏi các cơ quan tố tụng phải đặc biệt thận trọng trong việc thu thập chứng cứ để tránh việc quy kết tội danh chiếm đoạt một cách thiếu căn cứ.

Dưới đây là bảng so sánh dưới tội sử dụng trái phép tài sản với các tội về xâm phạm sở hữu:

Tiêu chí Tội sử dụng trái phép tài sản Tội chiếm giữ trái phép tài sản Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản Tội trộm cắp tài sản
Mục đích

Vụ lợi (khai thác giá trị sử dụng)

Chiếm đoạt (giữ lại tài sản)

Chiếm đoạt (bằng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn)

Chiếm đoạt (bằng thủ đoạn lén lút)

Hành vi

Tự ý khai thác công dụng tài sản

Cố tình không trả lại tài sản khi có yêu cầu

Dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản đã được giao hợp đồng

Lén lút chiếm đoạt tài sản đang có sự quản lý

Nguồn gốc tài sản

Tài sản đang do người phạm tội quản lý/chiếm hữu hợp pháp

Tài sản do người phạm tội tìm được, bắt được hoặc được giao nhầm

Tài sản được giao qua hợp đồng vay, mượn, thuê

Tài sản đang do người khác quản lý 

3.2. Ranh giới với vi phạm hành chính

Theo quy định tại Khoản 1, Điều 177 Bộ luật Hình sự, hành vi sử dụng trái phép tài sản chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi thỏa mãn một trong các điều kiện sau:

  1. Tài sản có giá trị từ 100,000,000 đồng đến dưới 500,000,000 đồng.
  2. Tài sản dưới 100,000,000 đồng nhưng người thực hiện hành vi đã bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này mà chưa được xóa án tích.

Như vậy, ranh giới giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự được xác định bởi ngưỡng giá trị tài sản và tiền án, tiền sự của người thực hiện hành vi.

Tuy nhiên, các quy định hiện hành về xử phạt vi phạm hành chính (như Nghị định 144/2021/NĐ-CP) chưa có một điều khoản cụ thể, trực tiếp xử lý hành vi "sử dụng trái phép tài sản" một cách tổng quát. Các quy định trong nghị định này chủ yếu đề cập đến hành vi "sử dụng tài sản của người khác mà biết rõ tài sản đó do vi phạm pháp luật mà có" hoặc các hành vi liên quan đến phòng cháy chữa cháy, an ninh trật tự. Sự thiếu vắng một chế tài hành chính trực tiếp cho hành vi sử dụng trái phép tài sản có giá trị dưới 100,000,000 đồng, không thuộc trường hợp có tiền án/tiền sự, có thể tạo ra một khoảng trống pháp lý. Trong những trường hợp này, người bị hại chỉ có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại theo trách nhiệm dân sự mà không có chế tài hành chính hoặc hình sự để xử lý hành vi của người gây ra thiệt hại.

 

4. Thực tiễn xét xử và các vấn đề bất cập

4.1. Bản án điển hình về tội sử dụng trái phép tài sản

Một ví dụ điển hình về việc áp dụng Tội sử dụng trái phép tài sản là Bản án số 165/2019/HS-PT ngày 25 tháng 6 năm 2019 của Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng đối với bị cáo Đoàn Thị Thanh M.

Bối cảnh vụ án: Bị cáo Đoàn Thị Thanh M đã có hành vi sử dụng trái phép tài sản của Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải và du lịch C.

Quyết định của Tòa án: Tòa án đã tuyên bố bị cáo phạm tội "Sử dụng trái phép tài sản" và áp dụng điểm a Khoản 2 Điều 177 BLHS 2015. Việc áp dụng điểm a Khoản 2 cho thấy trị giá tài sản trong vụ án này nằm trong khoảng từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.500.000.000 đồng.

Phân tích án lệ: Tòa đã bác kháng cáo của bị cáo và giữ nguyên bản án sơ thẩm, xử phạt 02 năm tù. Đồng thời, Tòa đã áp dụng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự tại điểm b, s Khoản 1 Điều 51 (tự nguyện bồi thường thiệt hại và thành khẩn khai báo) và buộc bị cáo phải bồi thường thiệt hại cho công ty 396.000.000 đồng.

Ý nghĩa thực tiễn: Vụ án này minh họa rõ nét cách Tòa án vận dụng linh hoạt các quy định của pháp luật hình sự và dân sự. Việc Tòa áp dụng Khoản 2 Điều 177 dựa trên trị giá tài sản, đồng thời xem xét các tình tiết giảm nhẹ và buộc bồi thường thiệt hại, cho thấy sự cân bằng giữa việc trừng trị tội phạm và khắc phục hậu quả, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị hại. Bản án này là tài liệu quý giá để nghiên cứu về mối quan hệ giữa các quy định của BLHS: hành vi phạm tội (Điều 177), tình tiết giảm nhẹ (Điều 51), trách nhiệm bồi thường dân sự (Điều 48 BLHS và các Điều của BLDS).

Trong thực tiễn, các cơ quan tiến hành tố tụng gặp nhiều khó khăn trong việc áp dụng thống nhất Tội sử dụng trái phép tài sản.

  • Phân biệt mục đích "vụ lợi" và "chiếm đoạt": Việc chứng minh ý chí chủ quan của người phạm tội tại thời điểm thực hiện hành vi là vô cùng phức tạp, đặc biệt khi ý định của họ có thể thay đổi theo thời gian. Ví dụ, việc sử dụng tài sản để kinh doanh thua lỗ có thể được diễn giải là hành vi "vụ lợi" ban đầu, nhưng lại dẫn đến hậu quả không thể trả lại, và có thể được chuyển tội danh thành "chiếm đoạt" nếu đủ bằng chứng.
  • Định giá tài sản: Việc xác định chính xác trị giá tài sản bị sử dụng trái phép, đặc biệt đối với các tài sản đã qua sử dụng, máy móc thiết bị chuyên dụng hoặc tài sản không có giá thị trường rõ ràng, là một thách thức. Quá trình định giá phải tuân thủ Nghị định số 30/2018/NĐ-CP về định giá tài sản trong tố tụng hình sự, tuy nhiên, việc áp dụng vẫn có thể gây tranh cãi.

4.2. Các bất cập trong quy định 

Phân tích Điều 177 Bộ luật Hình sự cho thấy một số điểm bất cập trong quy định tại Khoản 1, cần được nghiên cứu và hoàn thiện.

Điểm bất cập thứ nhất: Quy định hiện hành không coi hành vi sử dụng trái phép tài sản có giá trị dưới 100,000,000 đồng là tội phạm, ngay cả khi người thực hiện hành vi đã có tiền án về tội này hoặc đã bị xử phạt hành chính nhiều lần. Điều này tạo ra một lỗ hổng, có thể dẫn đến việc hành vi tái diễn mà không bị xử lý hình sự, làm giảm tính răn đe của pháp luật.

Điểm bất cập thứ hai: Quy định tài sản là di vật, cổ vật có giá trị dưới 500,000,000 đồng được xem là một tình tiết định tội độc lập. Tuy nhiên, lại có một số quan điểm cho rằng điều này có thể gây mâu thuẫn với các quy định khác. Một số phân tích cho rằng nếu giá trị tài sản là tiêu chí để định tội, thì quy định riêng về di vật, cổ vật có thể không cần thiết.

Sự thiếu vắng một văn bản hướng dẫn áp dụng chuyên sâu từ các cơ quan tư pháp cấp cao (như Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TANDTC hay Thông tư liên tịch) về Tội sử dụng trái phép tài sản là một bất cập lớn. Các tài liệu cho thấy đã có văn bản hướng dẫn cho các tội danh khác như tội phạm tham nhũng hay tội phạm liên quan đến thủy sản, nhưng chưa có văn bản tương tự cho Điều 177. Điều này có thể dẫn đến sự không thống nhất trong việc áp dụng pháp luật giữa các địa phương, gây khó khăn cho những người làm công tác tố tụng và ảnh hưởng đến tính công bằng của các bản án. Việc ban hành một văn bản hướng dẫn chi tiết là cần thiết để khắc phục những điểm bất nhất này.

5. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Để khắc phục những bất cập trên và tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc áp dụng Điều 177, cần có những kiến nghị hoàn thiện sau:

Kiến nghị 1: 

  • Sửa đổi Khoản 1 và 2 Điều 177: Cần sửa đổi để tạo ra sự thống nhất trong cấu thành tội phạm. Có thể xem xét việc loại bỏ điều kiện tiền đề "đã bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính" ở Khoản 1, hoặc áp dụng điều kiện này cho tất cả các khung hình phạt để đảm bảo tính logic.
  • Làm rõ các tình tiết định khung: Cần diễn đạt lại các tình tiết định khung một cách chặt chẽ hơn, đặc biệt là mối quan hệ giữa "di vật, cổ vật" và "bảo vật quốc gia" với các ngưỡng giá trị tài sản, để tránh sự hiểu lầm và áp dụng tùy tiện.

Kiến nghị 2: Hiện tại, chưa có một Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao hoặc Thông tư liên tịch của các cơ quan tố tụng trung ương để hướng dẫn chi tiết về việc áp dụng Tội sử dụng trái phép tài sản. Đây là một khoảng trống pháp lý lớn cần được giải quyết. Việc ban hành một văn bản hướng dẫn chi tiết sẽ giúp :

  • Thống nhất cách hiểu: Giải thích rõ ràng các thuật ngữ như "vì vụ lợi," "đã bị xử lý kỷ luật/hành chính," "tái phạm nguy hiểm," và hướng dẫn cách phân biệt với các tội danh khác.
  • Chuẩn hóa quy trình tố tụng: Đưa ra các hướng dẫn cụ thể về việc xác định trị giá tài sản, cách chứng minh ý chí chủ quan và các thủ tục tố tụng liên quan, đảm bảo tính công bằng và chính xác trong quá trình giải quyết vụ án.

Kết luận

Tội sử dụng trái phép tài sản là một tội danh phức tạp, đòi hỏi sự phân tích chuyên sâu về mặt pháp lý và thực tiễn. Ranh giới giữa tội danh này với các tội chiếm đoạt tài sản được xác định một cách tinh tế thông qua việc xác định mục đích của người phạm tội: có hay không có ý định tước đoạt vĩnh viễn quyền sở hữu. Trong khi đó, việc phân định với vi phạm hành chính phụ thuộc vào ngưỡng giá trị tài sản và tiền án, tiền sự của người vi phạm.

Thực tiễn xét xử cho thấy việc áp dụng Điều 177 vẫn còn những bất cập nhất định, đặc biệt là sự thiếu hụt các văn bản hướng dẫn chuyên sâu từ các cơ quan tư pháp cấp cao. Điều này làm tăng nguy cơ áp dụng pháp luật không thống nhất và có thể ảnh hưởng đến tính công bằng. Để đảm bảo tính chặt chẽ và minh bạch của hệ thống pháp luật, cần có các kiến nghị hoàn thiện, bao gồm việc sửa đổi các điểm bất nhất trong quy định tại Khoản 1, Điều 177 và ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể về việc xác định mục đích "vụ lợi" và quy trình định giá tài sản trong các vụ án hình sự. Chỉ khi hệ thống pháp luật được hoàn thiện một cách toàn diện, quyền sở hữu hợp pháp của công dân, tổ chức và Nhà nước mới được bảo vệ một cách hiệu quả.