- 1. Lạm quyền trong khi thi hành công vụ là gì?
- 2. Các yếu tố cấu thành tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ
- Mặt khách quan
- Khách thể tội lạm quyền
- Mặt chủ quan tội lạm quyền
- Chủ thể tội lạm quyền
- 3. Khung hình tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ
- 3.1. Phân biệt tội danh liên quan
- 3.2. Phân tích hình phạt qua các vụ án thực tiễn
- 4. Những vướng mắc - xu hướng giải quyết và kiến nghị
- Kết luận
Trong bối cảnh công cuộc phòng, chống tham nhũng, tiêu cực đang được đẩy mạnh, việc nghiên cứu chuyên sâu về tội danh này không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn có giá trị thực tiễn cao, giúp các cơ quan tiến hành tố tụng và các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn toàn diện hơn, từ đó nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh, phòng ngừa.
Bài viết này được xây dựng nhằm phân tích một cách có hệ thống, chi tiết về "tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ", từ các yếu tố cấu thành, thực tiễn xét xử, đến những khó khăn, vướng mắc trong áp dụng pháp luật, trên cơ sở tổng hợp và phân tích các nguồn tài liệu pháp lý, bản án công khai và các bài viết học thuật chuyên sâu.
1. Lạm quyền trong khi thi hành công vụ là gì?
Hành vi lạm quyền trong khi thi hành công vụ là hành vi nguy hiểm cho xã hội, xâm phạm trước hết hoạt động bình thường của cơ quan, tổ chức, đồng thời, xâm phạm những lĩnh vực khác của trật tự pháp luật tuỳ thuộc vào lĩnh vực mà hành vi lạm quyền xảy ra.
- "Lạm quyền": Đây là hành vi trung tâm của tội phạm, được hiểu là việc người có chức vụ, quyền hạn vượt quá thẩm quyền, giới hạn hoặc phạm vi quyền hạn được pháp luật giao cho. Hành vi này thể hiện một sự chủ động, có ý thức của người thực hiện để làm những việc mà họ hoàn toàn không có quyền làm. Thay vì lợi dụng quyền hạn hiện có, người phạm tội đã vượt ra khỏi giới hạn đó để thực hiện hành vi trái công vụ.
- "Thi hành công vụ": Khái niệm này là một dấu hiệu bắt buộc về mặt khách quan. "Thi hành công vụ" được hiểu là việc cán bộ, công chức, viên chức thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn theo sự phân công, ủy quyền của cơ quan, tổ chức nhằm thực hiện chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan đó. Hành vi phạm tội phải xảy ra trong bối cảnh người phạm tội đang thực hiện nhiệm vụ công vụ.
Hành vi phạm tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ được xác định bởi các dấu hiệu pháp lý chặt chẽ, bao gồm cả các yếu tố về chủ thể, mặt khách quan, mặt chủ quan và mục đích.
- Các dạng hành vi khách quan: Trên thực tiễn, hành vi "vượt quá quyền hạn làm trái công vụ" có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức đa dạng. Một số dạng phổ biến bao gồm:
- Làm một việc thuộc thẩm quyền của cấp trên, mà bản thân người đó không được ủy quyền.
- Làm một việc thuộc chức năng, nhiệm vụ của một ngành, lĩnh vực khác.
- Tự ý làm một việc thuộc thẩm quyền của tập thể, trong khi chưa có sự bàn bạc, thống nhất.
- Thực hiện một hành vi trái pháp luật khác khi thiếu các điều kiện bắt buộc.
2. Các yếu tố cấu thành tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ
Hành vi lạm quyền trong khi thi hành công vụ sẽ bị khởi tố, truy tố, xét xử về tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ khi thoả mãn các yếu tố sau:
Mặt khách quan
Mặt khách quan của tội này có các dấu hiệu sau:
Về hành vi: Có hành vi làm những việc vượt quá quyền hạn của mình trong khi thi hành công vụ. Nghĩa là người có chức vụ, quyền hạn đã tự ý làm công việc mà việc đó lại thuộc thẩm quyền của cấp cao hơn.
Ví dụ: Chủ tịch Uỷ ban nhân dân xã chỉ có thẩm quyền xử phạt hành chính đến hai tram nghìn đồng nhưng tự ý phạt đến mười triệu đồng, là mức phạt thuộc thẩm quyền của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp huyện.
Đồng thời hành vi nêu trên phải là làm trái công vụ. Được thể hiện ở chỗ đã làm công việc không thuộc quyền hạn của mình mà công việc đó phải thuộc thẩm quyền của cấp cao hơn và việc đó phải không đúng với nhiệm vụ, công vụ được giao.
Về mục đích: Đây là một dấu hiệu bắt buộc của tội danh này. Mục đích phạm tội phải là "vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác". Theo Nghị quyết 03/2020/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao, khái niệm "vụ lợi" được giải thích bao gồm cả lợi ích vật chất và lợi ích phi vật chất không chính đáng mà người phạm tội đạt được cho mình hoặc cho người khác. "Động cơ cá nhân khác" có thể là vì danh tiếng, để trả thù, hoặc để củng cố quyền lực.
Về hậu quả: Do việc làm trái với công vụ như nêu trên đã gây ra hậu quả là làm thiệt hại cho lợi ích của nhà nước) quyền, lợi hợp pháp của tổ chức) cá nhân. Hậu quả là dấu hiệu bắt buộc để cấu thành tội phạm. Thiệt hại phải là thiệt hại về tài sản từ 10.000.000 đồng trở lên, hoặc gây ra các thiệt hại khác đến lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Nếu hành vi lạm quyền chưa gây thiệt hại thì chưa cấu thành tội phạm này.
Khách thể tội lạm quyền
Hành vi nêu trên xâm phạm đến hoạt động đúng đắn của cơ quan nhà nước) tổ chức) đồng thời xâm phạm đến lợi ích của Nhà nước) quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức) cá nhân.
Mặt chủ quan tội lạm quyền
Người phạm tội thực hiện tội phạm này với lỗi cố ý. Động cơ phạm tội vì vu lợi hoặc động cơ cá nhân khác (như đề cao uy quyền cá nhân của mình, làm lợi cục bộ cho địa phương mình…), là dấu hiệu cấu thành cơ bản của tội này (xem thêm giải thích tại điều 356).
Như vậy, Tội lạm quyền được thực hiện với lỗi cố ý. Cụ thể, người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật và vượt quá quyền hạn, thấy trước hậu quả thiệt hại nhưng vẫn mong muốn hậu quả đó xảy ra.
Chủ thể tội lạm quyền
Chủ thể của tội phạm này là người có chức vụ, quyền hạn. Chủ thể của tội danh này là chủ thể đặc biệt, là người có chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ. Ngoài ra, những người không có chức vụ, quyền hạn vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với vai trò đồng phạm, chẳng hạn như người giúp sức hoặc xúi giục.
3. Khung hình tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ
Nội dung điều 357 Bộ Luật hình sự năm 2015 quy định về tội danh này như sau:
Điều 357. Tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ
1. Người nào vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác mà vượt quá quyền hạn của mình làm trái công vụ gây thiệt hại về tài sản từ 10.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng hoặc gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 07 năm.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm:
a) Có tổ chức;
b) Phạm tội 02 lần trở lên;
c) Gây thiệt hại về tài sản từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.
3. Phạm tội gây thiệt hại về tài sản từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.500.000.000 đồng, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 15 năm.
4. Phạm tội gây thiệt hại về tài sản 1.500.000.000 đồng trở lên, thì bị phạt tù từ 15 năm đến 20 năm.
5. Người phạm tội còn bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm, có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng.
Theo điểm 137 của Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2017 thì "Người nào không hứa hẹn trước mà che giấu một trong các tội phạm quy định tại các khoản 2, 3 và 4 Điều 357 của BLHS năm 2015 thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo khoản 1 Điều 389 về tội che giấu tội phạm. Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2025 không có thay đổi nào về Điều này.
Điều 357 Bộ luật Hình sự quy định các mức hình phạt đối với tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ, bao gồm hình phạt chính và hình phạt bổ sung, cùng với các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ.
- Hình phạt chính: Tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ có 04 khung hình phạt chính, được phân chia dựa trên mức độ nghiêm trọng của hậu quả gây ra, đặc biệt là giá trị thiệt hại về tài sản .
- Khoản 1: Phạt tù từ 01 năm đến 07 năm. Áp dụng đối với hành vi gây thiệt hại về tài sản từ 10.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng, hoặc gây thiệt hại khác đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân . Đây là loại tội phạm nghiêm trọng theo quy định của Bộ luật Hình sự .
- Khoản 2: Phạt tù từ 05 năm đến 10 năm. Áp dụng khi phạm tội có một trong các tình tiết tăng nặng định khung hoặc gây thiệt hại về tài sản từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng .
- Khoản 3: Phạt tù từ 10 năm đến 15 năm. Áp dụng khi hành vi phạm tội gây thiệt hại về tài sản từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.500.000.000 đồng .
- Khoản 4: Phạt tù từ 15 năm đến 20 năm. Đây là khung hình phạt cao nhất, áp dụng khi thiệt hại về tài sản từ 1.500.000.000 đồng trở lên .
- Các tình tiết tăng nặng định khung: Các tình tiết tăng nặng định khung là những yếu tố làm tăng tính nguy hiểm của hành vi phạm tội, dẫn đến việc người phạm tội bị truy cứu trách nhiệm hình sự ở khung hình phạt cao hơn, cụ thể tại Khoản 2 Điều 357.
- Có tổ chức: Đây là hình thức đồng phạm có sự câu kết chặt chẽ, phân công vai trò rõ ràng giữa những người cùng thực hiện tội phạm. Việc phạm tội có tổ chức được coi là một tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự vì nó thể hiện mức độ nguy hiểm cao hơn.
- Phạm tội 02 lần trở lên: Tình tiết này được áp dụng khi người phạm tội thực hiện hành vi lạm quyền từ hai lần trở lên, và mỗi lần đều đã cấu thành tội phạm, đồng thời tất cả những lần đó chưa bị xử lý kỷ luật, xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Hình phạt bổ sung: Ngoài các hình phạt chính, người phạm tội còn có thể phải chịu các hình phạt bổ sung nhằm tăng cường hiệu quả giáo dục, răn đe và phòng ngừa tội phạm. Các hình phạt bổ sung không thể áp dụng độc lập mà phải đi kèm với hình phạt chính.
- Cấm đảm nhiệm chức vụ: Người phạm tội có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
- Phạt tiền: Người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng.
Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự: Mặc dù không được quy định cụ thể tại Điều 357, các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự được áp dụng dựa trên quy định chung tại Điều 51 Bộ luật Hình sự. Các tình tiết này làm giảm mức độ nguy hiểm của hành vi, giúp Tòa án cá thể hóa hình phạt và thể hiện tính nhân đạo của pháp luật.
3.1. Phân biệt tội danh liên quan
| Tiêu chí | Tội Lạm quyền trong khi thi hành công vụ (Điều 357) | Tội Lợi dụng chức vụ, quyền hạn khi thi hành công vụ (Điều 356) | Tội Thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng (Điều 360) |
| Hành vi khách quan | Vượt quá quyền hạn làm trái công vụ. | Lợi dụng chức vụ, quyền hạn làm trái công vụ. | Không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nhiệm vụ được giao. |
| Yếu tố lỗi | Cố ý (trực tiếp). | Cố ý. | Vô ý (thiếu trách nhiệm). |
| Mối quan hệ với quyền hạn | Hành vi nằm ngoài phạm vi thẩm quyền được giao. | Hành vi nằm trong phạm vi thẩm quyền nhưng thực hiện sai mục đích. | Hành vi liên quan đến nhiệm vụ nhưng do thiếu trách nhiệm mà không thực hiện. |
| Yếu tố mục đích | Bắt buộc: "vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác". | Bắt buộc: "vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác". | Không phải là yếu tố cấu thành bắt buộc. |
3.2. Phân tích hình phạt qua các vụ án thực tiễn
Thực tiễn xét xử cho thấy tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ thường xuyên xảy ra và được đưa ra xét xử trong những năm gần đây. Một xu hướng nổi bật là tội phạm này đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực quản lý đất đai ở cấp cơ sở, chẳng hạn như tại cấp xã, thôn, phường. Hiện tượng này không phải là ngẫu nhiên mà là hệ quả của một chuỗi các yếu tố. Quyền hạn quản lý đất đai được phân cấp cho chính quyền địa phương, nhưng nhận thức pháp luật của một bộ phận cán bộ còn hạn chế. Thêm vào đó, công tác quản lý của các cơ quan có thẩm quyền ở cấp xã còn yếu kém, tạo ra những lỗ hổng để các hành vi vi phạm xảy ra. Thậm chí, một số trường hợp còn có tình trạng "bật đèn xanh" hoặc thông đồng giữa các cấp lãnh đạo. Các hành vi điển hình trong những vụ án này thường là cán bộ vượt quá thẩm quyền để giao, bán hoặc cho thuê đất công ích trái pháp luật, thường vì mục đích vụ lợi cá nhân hoặc lợi ích tập thể (ví dụ: lấy tiền xây dựng các công trình của thôn). Hậu quả của các hành vi này không chỉ là thiệt hại về tài sản cho Nhà nước và người dân mà còn gây ra những hệ lụy tiêu cực khác như làm gia tăng tình trạng khiếu kiện, tố cáo kéo dài, gây mất niềm tin của nhân dân vào bộ máy chính quyền.
Một số vụ án nổi bật trong giai đoạn 2019-2024 có thể kể đến:
- Vụ án Lê Minh M (Bắc Giang): Bị cáo Lê Minh M, là Trưởng thôn, đã cùng Ban lãnh đạo thôn cho thuê đất công ích trong thời gian dài, hành vi này đã vượt quá quyền hạn và trái quy định pháp luật. Đây là một ví dụ rõ nét về bản chất của tội lạm quyền, khi một cán bộ cấp cơ sở đã tự ý thực hiện một hành vi mà họ không có thẩm quyền.
- Các vụ án khác: Nhiều bản án khác cũng đã được công bố liên quan đến tội danh này, như vụ Đàm Đăng H ở tỉnh Hưng Yên và vụ Tăng Văn N ở tỉnh Bắc Giang. Mặc dù các bản án công khai không cung cấp chi tiết về hành vi, sự tồn tại của các vụ án này cho thấy các cơ quan tố tụng đang tích cực đấu tranh, điều tra và xét xử tội danh này một cách nghiêm minh.
4. Những vướng mắc - xu hướng giải quyết và kiến nghị
Việc điều tra, truy tố, xét xử tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ đối mặt với nhiều khó khăn, làm cho quá trình giải quyết vụ án bị kéo dài.
- Vướng mắc trong xác định bị hại và định lượng thiệt hại: Trong các vụ án liên quan đến bán đất trái thẩm quyền, có vướng mắc trong việc xác định bị hại là Nhà nước hay người mua đất. Mặc dù thực tiễn phổ biến là coi người dân là bị hại, nhưng quan điểm này gây tranh cãi vì người mua có thể biết giao dịch là trái pháp luật, dẫn đến việc xử lý vụ án kéo dài và Tòa án phải trả hồ sơ để điều tra bổ sung. Ngoài ra, khái niệm "thiệt hại khác" chưa có hướng dẫn cụ thể, gây khó khăn cho việc định tội và áp dụng pháp luật.
- Xu hướng giải quyết: Để giải quyết những vướng mắc, Tòa án nhân dân Tối cao đã ban hành Nghị quyết 03/2020/NQ-HĐTP, hướng dẫn cách xác định trị giá tài sản bị thiệt hại và mở rộng định nghĩa "vụ lợi" bao gồm cả lợi ích phi vật chất. Xu hướng xét xử hiện nay là áp dụng các quy định mang tính định lượng, chi tiết hơn nhằm đảm bảo sự thống nhất và công bằng, đồng thời xử lý nghiêm khắc các vụ án lớn, phức tạp để răn đe, phòng ngừa.
Pháp luật Việt Nam về tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ đã có những bước tiến quan trọng, đặc biệt với sự ra đời của Bộ luật Hình sự 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Các quy định hiện hành đã tương đối đầy đủ để xử lý các hành vi lạm quyền, từ định nghĩa hành vi đến các khung hình phạt chi tiết. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những khoảng trống, đặc biệt trong việc định nghĩa và định lượng "thiệt hại khác", cũng như xác định tư cách bị hại trong các vụ án phức tạp liên quan đến đất đai. Những vướng mắc này đang gây khó khăn cho các cơ quan tiến hành tố tụng và làm ảnh hưởng đến hiệu quả của công tác phòng, chống tham nhũng, tiêu cực. Để nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh với tội phạm lạm quyền, cần có những giải pháp đồng bộ từ việc hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực thực thi:
- Hoàn thiện pháp luật: Cần có văn bản hướng dẫn chi tiết hơn để giải thích các khái niệm mơ hồ như "thiệt hại khác" và "động cơ cá nhân khác" để đảm bảo sự thống nhất trong áp dụng pháp luật.
- Ban hành Án lệ: Cần xây dựng một án lệ để giải quyết dứt điểm vướng mắc trong việc xác định bị hại trong các vụ án lạm quyền liên quan đến đất đai.10 Điều này sẽ tạo ra một quy chuẩn pháp lý để các cơ quan cấp dưới có thể áp dụng một cách nhất quán và công bằng.
- Tăng cường công tác đào tạo, tập huấn: Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ điều tra, truy tố, xét xử để đảm bảo áp dụng pháp luật một cách thống nhất và chính xác, đặc biệt trong các vụ án có tính chất phức tạp.
- Đẩy mạnh tuyên truyền, phòng ngừa: Cải thiện công tác quản lý nhà nước ở cấp cơ sở, tăng cường kiểm tra, giám sát để kịp thời phát hiện và xử lý hành vi vi phạm, không để các vi phạm nhỏ tích tụ thành tội phạm nghiêm trọng.
Kết luận
Qua phân tích chuyên sâu, có thể thấy "Tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ" là một tội danh phức tạp, có cấu thành chặt chẽ với các yếu tố khách quan, chủ quan và đặc biệt là hậu quả thiệt hại. Việc phân biệt tội danh này với các tội phạm về chức vụ khác như "lợi dụng chức vụ" hay "thiếu trách nhiệm" là vô cùng cần thiết, dựa trên bản chất của hành vi: "vượt quá quyền hạn" thay vì "lợi dụng quyền hạn". Mặc dù pháp luật đã có nhiều tiến bộ, đặc biệt với các văn bản hướng dẫn chi tiết về khung hình phạt và cách định lượng thiệt hại, thực tiễn xét xử vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức, nổi bật là việc xác định bị hại và định lượng thiệt hại đối với các hậu quả phi vật chất. Việc ban hành các án lệ và tăng cường công tác quản lý là những giải pháp then chốt để nâng cao hiệu quả phòng ngừa và đấu tranh với tội phạm này, góp phần củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp và bộ máy nhà nước.
Công ty Luật Minh Khuê hiện tư vấn qua hotline luật sư tư vấn pháp luật hình sự: 1900.6162 ể được hỗ trợ khách hàng. Trân trọng !