Hoạt động tư pháp là những hoạt động xác minh, điều tra, truy tố, xét xử và hoạt động thi hành án của các cơ quan tư pháp (cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án, cơ quan thi hành án) và một số cơ quan tổ chức có chức năng nhiệm vụ bổ trợ tư pháp. Hoạt động tư pháp là hoạt động điều tra, tuy tố, xét xử, thi hành án do các cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án thực hiện trong khuôn khổ pháp luật tố tụng quy định nhằm bảo vệ các quyền lợi của nhà nước, của các tổ chức xã hội và của công dân.

Trong thực tiễn, vì nhiều động cơ khác nhau, có không ít hành vi đã trực tiếp hoặc gián tiếp cản trở, bóp méo, làm sai lệch tiến trình tư pháp, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả giải quyết vụ án, vụ việc. Để bảo vệ sự nghiêm minh của pháp luật, Bộ luật Hình sự Việt Nam đã dành một chương riêng quy định về các tội xâm phạm hoạt động tư pháp.

Tội xâm phạm hoạt động tư pháp là một nhóm tội phạm đặc thù, được hiểu là những hành vi nguy hiểm cho xã hội, do cá nhân thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, xâm hại đến hoạt động bình thường, đúng đắn của các cơ quan tiến hành tố tụng, cơ quan thi hành án và những người tiến hành công vụ trong lĩnh vực tư pháp. Đây là loại tội phạm không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả giải quyết các vụ án cụ thể mà còn đe dọa trực tiếp đến tính khách quan, công bằng và minh bạch của nền tư pháp quốc gia, từ đó làm suy giảm lòng tin của nhân dân đối với pháp luật. Việc nghiên cứu và nhận diện rõ bản chất của tội xâm phạm hoạt động tư pháp vì vậy không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang giá trị thực tiễn trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm hiện nay.

 

1. Tổng quan về nhóm tội xâm phạm hoạt động tư pháp

1.1. Khái niệm  

Hoạt động tư pháp là những hoạt động xác minh, điều tra, truy tố, xét xử và hoạt động thi hành án của các cơ quan tư pháp (cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án, cơ quan thi hành án) và một số cơ quan tổ chức có chức năng nhiệm vụ bổ trợ tư pháp. Hoạt động tư pháp là hoạt động điều tra, tuy tố, xét xử, thi hành án do các cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án thực hiện trong khuôn khổ pháp luật tố tụng quy định nhằm bảo vệ các quyền lợi của nhà nước, của các tổ chức xã hội và của công dân.

Các tội xâm phạm hoạt động tư pháp là nhóm tội phạm đặc thù, được quy định tại Chương XXIV của Bộ luật Hình sự năm 2015 (BLHS 2015). Theo Điều 367 BLHS 2015, khái niệm này được định nghĩa là "những hành vi xâm phạm sự đúng đắn của hoạt động tố tụng và thi hành án". Việc dành riêng một điều luật để khái quát hóa nhóm tội danh này là một điểm mới quan trọng, thể hiện sự quan tâm đặc biệt của các nhà làm luật, tương tự như Chương XXIII về các tội phạm tham nhũng.

Ý nghĩa pháp lý và xã hội của việc bảo vệ "tính đúng đắn của hoạt động tố tụng và thi hành án" vô cùng to lớn. Hoạt động bình thường của các cơ quan tư pháp là điều kiện tiên quyết để duy trì công lý, bảo đảm sự thượng tôn của pháp luật và củng cố lòng tin của nhân dân vào hệ thống công quyền. Các hành vi xâm phạm hoạt động tư pháp không chỉ gây tổn hại trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của công dân, mà còn hạ thấp uy tín, danh dự và hiệu quả của các cơ quan tư pháp. Do đó, việc bảo vệ tính đúng đắn, khách quan và minh bạch của hoạt động tư pháp là nhiệm vụ trọng yếu, cần thiết phải được bảo vệ bằng luật hình sự.

1.2. Lịch sử thay đổi và những điểm mới nổi bật

Nhóm tội danh này đã trải qua nhiều thay đổi đáng kể, đặc biệt là sự chuyển đổi từ Chương XXII BLHS năm 1999 sang Chương XXIV BLHS 2015. Một trong những điểm mới cơ bản nhất là việc bổ sung Điều 367, lần đầu tiên cung cấp một khái niệm pháp lý rõ ràng cho toàn bộ nhóm tội phạm này. Đây là một bước tiến quan trọng về mặt lập pháp, tạo cơ sở nền tảng vững chắc để xây dựng và áp dụng các điều luật chi tiết hơn.

BLHS 2015 cũng đã sửa đổi và bổ sung các quy định nhằm cụ thể hóa và nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm. Các tình tiết "định tính" như "gây hậu quả nghiêm trọng" trong BLHS 1999 đã được thay thế bằng các tiêu chí "định lượng" cụ thể và rõ ràng hơn trong BLHS 2015, chẳng hạn như thiệt hại về tài sản, số lượng người bị ảnh hưởng, hoặc tỷ lệ tổn thương cơ thể. Sự thay đổi này cho thấy một nỗ lực nhằm giảm bớt sự tùy tiện trong việc định tội và định khung hình phạt của các cơ quan tiến hành tố tụng, đồng thời tăng cường tính minh bạch, khách quan và khả năng dự đoán của pháp luật. Việc tăng nặng hình phạt đối với một số tội danh cũng thể hiện sự nghiêm khắc hơn của nhà nước đối với loại tội phạm này. Những thay đổi này không chỉ là cải cách về kỹ thuật lập pháp mà còn là sự chuyển đổi về mặt tư duy, phản ánh cam kết của Việt Nam trong việc xây dựng một nền tư pháp minh bạch, công bằng và có trách nhiệm, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về bảo vệ quyền con người.

1.3. Phân loại các tội xâm phạm hoạt động tư pháp

Theo quy định tại Điều 367 Bộ luật Hình sự 2015, tội xâm phạm hoạt động tư pháp là những hành vi xâm phạm sự đúng đắn của hoạt động tố tụng và thi hành án. Do đó, xâm phạm hoạt động tư pháp không chỉ xâm phạm đến tính đúng đắn, uy tín, chất lượng, hiệu quả của hoạt động tư pháp, mà còn xâm phạm đến quyền lợi, uy tín của cơ quan, tổ chức, cá nhân.

Nhóm tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp được quy định tại Chương XXIV Bộ luật hình sự 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017, bao gồm 24 tội danh (từ Điều 368 đến Điều 391), phân loại thành 3 nhóm tội phạm.

Nhóm thứ nhất, các tội phạm mà người phạm tội là người có chức vụ, quyền hạn trong việc điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án hoặc trong lĩnh vực khác (có 14 tội thuộc nhóm này bao gồm từ Điều 368 đến Điều 379, Điều 381 và Điều 385, Bộ luật hình sự 2015, như: Tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội, tội không truy cứu trách nhiệm hình sự người có tội; Tội ép buộc người có thẩm quyền trong hoạt động tư pháp làm trái pháp luật; Tội dùng nhục hình, tội bức cung, tội làm sai lệch hồ sơ vụ án, vụ việc, ; Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn bắt, giữ, giam người trái pháp luật; Tội tha trái pháp luật người bị bắt, người đang bị tạm giữ, tạm giam, người đang chấp hành án phạt tù,…..)

Nhóm các tội phạm này là các tội quy định đối với những người có chức vụ, quyền hạn trong việc điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án hoặc trong lĩnh vực khác có những hành vi cố ý gây nguy hiểm cho xã hội, xâm phạm hoạt động đúng đắn của cơ quan điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án.

Nhóm thứ hai, các tội phạm mà người phạm tội là người tham gia tố tụng (có 5 tội thuộc nhóm này bao gồm các Tội không chấp hành án; Tội cung cấp tài liệu sai sự thật hoặc khai báo gian dối; Tội từ chối khai báo, từ chối kết luận giám định, định giá tài sản hoặc từ chối cung cấp tài liệu; Tội trốn khỏi nơi giam, giữ hoặc trốn khi đang bị áp giải, đang bị xét xử; Tội vi phạm quy định về giam giữ.

Nhóm các tội phạm này là các tội quy định đối với người tham gia tố tụng có những hành vi cố ý gây nguy hiểm cho xã hội, xâm phạm hoạt động đúng đắn của cơ quan điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án.

Nhóm thứ ba, các tội phạm mà người phạm tội là bất kỳ người nào có năng lực trách nhiệm dân sự và từ đủ 16 tuổi trở lên (có 5 tội thuộc nhóm này) bao gồm các Tội mua chuộc hoặc cưỡng ép người khác trong việc khai báo, cung cấp tài liệu; Tội đánh tháo người bị bắt, bị tạm giữ, tạm giam, người đang bị áp giải, xét xử, chấp hành án phạt tù; Tội che giấu tội phạm; Tội không tố giác tội phạm; Tội gây rối trật tự phiên tòa, phiên họp.

Nhóm tội phạm này là các tội quy định đối với người có năng lực trách nhiệm dân sự và từ đủ 16 tuổi trở lên, có những hành vi cố ý gây nguy hiểm cho xã hội, xâm phạm hoạt động đúng đắn của cơ quan điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án.

 

2. Cấu thành tội phạm của nhóm tội danh

2.1. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của các tội xâm phạm hoạt động tư pháp rất đa dạng, có thể là chủ thể thường hoặc chủ thể đặc biệt, tùy thuộc vào từng tội danh cụ thể.

Chủ thể thường: Là những người có đủ năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật. Ví dụ, chủ thể của Tội không tố giác tội phạm (Điều 390) hoặc Tội che giấu tội phạm (Điều 389) có thể là bất kỳ cá nhân nào có đủ điều kiện.

Chủ thể đặc biệt: Đây là nhóm chủ thể chính của các tội danh trong chương này. Họ là những người có chức vụ, quyền hạn trong các cơ quan tư pháp, cơ quan bổ trợ tư pháp, hoặc những người tham gia vào hoạt động tố tụng.

Nhiều tội danh yêu cầu chủ thể bắt buộc phải là chủ thể đặc biệt, bao gồm:

  • Tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội (Điều 368): Chủ thể là người có thẩm quyền truy cứu trách nhiệm hình sự.
  • Tội ra bản án trái pháp luật (Điều 370): Chủ thể là Thẩm phán, Hội thẩm.
  • Tội dùng nhục hình (Điều 373) và Tội bức cung (Điều 374): Chủ thể là người có thẩm quyền trong hoạt động tố tụng, thi hành án.

Phân tích cho thấy, trong thực tế, chủ thể của nhóm tội này chủ yếu là những người có chức vụ, quyền hạn trong các cơ quan tư pháp hoặc các cơ quan nhà nước khác, hoặc những người được giao thực hiện các hoạt động tư pháp.

2.2. Khách thể của tội phạm

Khách thể chung của các tội xâm phạm hoạt động tư pháp là các quan hệ xã hội trong lĩnh vực tư pháp, cụ thể là "tính đúng đắn của hoạt động tố tụng và thi hành án". Tính đúng đắn này bao gồm sự khách quan, chính xác, minh bạch, và sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật.

Khách thể trực tiếp bị xâm phạm có sự khác biệt tùy theo từng tội danh:

  • Tính khách quan, trung thực của vụ án: Bị xâm phạm bởi các hành vi như làm sai lệch hồ sơ vụ án, cung cấp tài liệu sai sự thật, hoặc khai báo gian dối.
  • Quyền con người và quyền lợi hợp pháp của các chủ thể tố tụng: Bị xâm phạm bởi các tội danh liên quan đến việc lạm dụng quyền hạn, như truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội, dùng nhục hình, hay bức cung.
  • Uy tín và hiệu quả của các cơ quan tư pháp: Bị ảnh hưởng bởi mọi hành vi tiêu cực, làm giảm lòng tin của công chúng vào công lý.

2.3. Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của các tội xâm phạm hoạt động tư pháp thường được thể hiện bằng hành vi hành động như thêm, bớt, sửa đổi hồ sơ; dùng vũ lực, đe dọa; hoặc trốn khỏi nơi giam giữ. Một số tội danh lại được thực hiện bằng hành vi

không hành động, ví dụ như Tội thiếu trách nhiệm để người bị bắt, tạm giữ, tạm giam, người đang chấp hành án phạt tù trốn (Điều 376) hoặc Tội không truy cứu trách nhiệm hình sự người có tội (Điều 369).

Yếu tố hậu quả (thiệt hại vật chất hoặc phi vật chất) không phải là dấu hiệu bắt buộc đối với tất cả các tội danh trong nhóm này. Ví dụ, Tội ra bản án trái pháp luật có cấu thành tội phạm hình thức, nghĩa là tội được coi là hoàn thành khi Thẩm phán hoặc Hội thẩm tuyên án mà không cần hậu quả cụ thể xảy ra. Tuy nhiên, hậu quả lại là yếu tố quan trọng để định khung hình phạt, xác định tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi. Các hậu quả nghiêm trọng như kết án oan người vô tội, làm người bị hại tự sát, hoặc gây thiệt hại tài sản lớn sẽ làm tăng mức hình phạt.

2.4. Mặt chủ quan của tội phạm

Phần lớn các tội danh trong nhóm này được thực hiện với lỗi cố ý, bao gồm cả cố ý trực tiếp và cố ý gián tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là vi phạm pháp luật và mong muốn hoặc chấp nhận hậu quả xảy ra. Tuy nhiên, có một ngoại lệ đáng chú ý là Tội thiếu trách nhiệm để người bị bắt, tạm giữ, tạm giam, người đang chấp hành án phạt tù trốn (Điều 376), có thể được thực hiện với lỗi vô ý.

Mặc dù động cơ và mục đích phạm tội không phải là dấu hiệu bắt buộc của cấu thành tội phạm, chúng thường đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ bản chất hành vi. Ví dụ, mục đích của hành vi làm sai lệch hồ sơ thường là để đạt được một kết quả tố tụng có lợi cho một bên nhất định, có thể vì lợi ích vật chất, quyền lực hoặc do áp lực từ bên ngoài.

Các điều luật như Tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội (Điều 368) hoặc Tội ra bản án trái pháp luật (Điều 370) quy định dấu hiệu bắt buộc là "biết rõ". Dấu hiệu này là một thành phần quan trọng của mặt chủ quan, nhưng lại là một trong những rào cản lớn nhất trong thực tiễn áp dụng. Việc chứng minh "nhận thức rõ" của người phạm tội vô cùng khó khăn, vì nó đòi hỏi phải đi sâu vào ý thức bên trong của họ. Điều này dẫn đến thực trạng nhiều vụ án có dấu hiệu vi phạm nhưng không thể khởi tố, làm giảm tính hiệu quả và răn đe của pháp luật. Vấn đề này cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa quy định trên văn bản và khả năng thực thi trong thực tế, là một thách thức lớn đối với các cơ quan tố tụng.

 

3. Khung hình phạt một số tội xâm phạm hoạt động tư pháp

- Khung hình phạt cơ bản (Khoản 1, Điều 366 BLHS)

Người phạm tội sẽ bị cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm trong trường hợp:

  • Nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác có giá trị từ 2.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng; hoặc
  • Nhận lợi ích phi vật chất (chẳng hạn: danh vọng, địa vị, đặc quyền trong quan hệ xã hội).

Đây là khung hình phạt nhẹ nhất, áp dụng cho các trường hợp phạm tội có tính chất ít nghiêm trọng, thiệt hại xã hội chưa lớn. Tuy nhiên, việc hình sự hóa cả trường hợp lợi ích phi vật chất cho thấy nhà làm luật đặc biệt chú trọng đến việc ngăn chặn triệt để mọi hình thức trục lợi từ ảnh hưởng đối với người có chức vụ, quyền hạn, bởi hành vi này dù không mang yếu tố tiền bạc nhưng vẫn có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với tính công bằng và minh bạch trong thực thi công vụ.

- Khung hình phạt tăng nặng thứ nhất (Khoản 2, Điều 366 BLHS)

Mức phạt tù được nâng lên từ 02 năm đến 07 năm khi thuộc một trong các trường hợp:

  • Phạm tội 02 lần trở lên: thể hiện sự cố ý, có tính hệ thống hoặc thói quen phạm tội, làm gia tăng mức độ nguy hiểm cho xã hội.
  • Giá trị tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng: ở mức này, hậu quả vật chất đã ở mức đáng kể, đồng thời phản ánh sự táo bạo, liều lĩnh hơn của người phạm tội.
  • Tái phạm nguy hiểm: trường hợp người phạm tội đã từng bị kết án về tội phạm tham nhũng hoặc tội nghiêm trọng khác, chưa được xóa án tích mà tiếp tục thực hiện hành vi tương tự.

Đây là khung hình phạt dành cho những hành vi có tính chất nguy hiểm cao hơn, đòi hỏi Nhà nước phải xử lý nghiêm khắc nhằm răn đe và phòng ngừa chung.

- Khung hình phạt tăng nặng thứ hai (Khoản 3, Điều 366 BLHS)

Người phạm tội sẽ bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm nếu nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác có giá trị 500.000.000 đồng trở lên.

Đây là khung hình phạt nặng nhất trong Điều 366, áp dụng cho các hành vi phạm tội gây ra hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, thể hiện mức độ tham lam, coi thường pháp luật, sử dụng ảnh hưởng của mình để thu lợi với quy mô lớn. Sự nguy hiểm không chỉ nằm ở giá trị vật chất mà còn ở việc hành vi này có thể tạo ra tiền lệ xấu, làm lan rộng tham nhũng, thao túng các quyết định công vụ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín, hiệu lực quản lý của Nhà nước.

 - Hình phạt bổ sung (Khoản 4, Điều 366 BLHS)

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.

 

4. So sánh với các tội danh khác

4.1. So sánh với tội tham nhũng

Mặc dù các tội xâm phạm hoạt động tư pháp và tội tham nhũng đều là những tội phạm đặc biệt, được quy định tại các chương riêng trong BLHS 2015 , chúng có sự khác biệt rõ rệt về cấu thành tội phạm, đặc biệt là khách thể, chủ thể và mục đích.

Tiêu chí Tội xâm phạm hoạt động tư pháp (Chương XXIV) Tội tham nhũng (Chương XXIII)
Khách thể

Trực tiếp xâm hại đến "tính đúng đắn của hoạt động tố tụng và thi hành án".

Trực tiếp xâm hại đến chức vụ, quyền hạn được Nhà nước giao phó, làm mất uy tín của cơ quan nhà nước.

Chủ thể

Đa dạng, có thể là chủ thể thường hoặc chủ thể đặc biệt (người có chức vụ, quyền hạn hoặc người tham gia tố tụng).

Hầu hết là chủ thể đặc biệt, là những người có chức vụ, quyền hạn trong các cơ quan, tổ chức.

Mặt khách quan Hành vi đa dạng (làm sai lệch, cản trở, lạm quyền, vi phạm quy định).

Hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích khác.

Mục đích Đa dạng, có thể không vì vụ lợi (ví dụ: che giấu tội phạm, vì áp lực, vì quan hệ cá nhân).

Thường có mục đích vụ lợi cá nhân, chiếm đoạt tiền, tài sản hoặc lợi ích phi vật chất.

Tội tham nhũng trong hoạt động tư pháp là một dạng vi phạm đặc thù, trong đó người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chính quyền hạn được giao để thực hiện các hành vi xâm hại đến hoạt động đúng đắn của các cơ quan có thẩm quyền với mục đích vụ lợi cá nhân, và có thể dẫn đến việc thỏa mãn cấu thành các tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp.

4.2. So sánh Tội dùng nhục hình với các tội khác

Tội dùng nhục hình (Điều 373) có bản chất pháp lý khác biệt so với Tội giết người hoặc Tội cố ý gây thương tích. Khách thể chính của Tội dùng nhục hình là tính đúng đắn của hoạt động tố tụng, hành vi được thực hiện với mục đích ép buộc người bị thẩm vấn phải khai báo theo ý chí chủ quan của người thực hiện hành vi. Dù hành vi có thể gây ra hậu quả là chết người hoặc thương tích, nhưng bản chất của tội danh không thay đổi vì mục đích chính là xâm phạm hoạt động tư pháp. Ngược lại, Tội giết người và Tội cố ý gây thương tích có khách thể là tính mạng và sức khỏe con người, và hành vi được thực hiện với mục đích trực tiếp tước đoạt tính mạng hoặc gây tổn hại sức khỏe.

 

5. Bất cập trong thực tiễn

Một trong những vướng mắc lớn nhất trong thực tiễn áp dụng pháp luật là khó khăn trong việc chứng minh yếu tố "biết rõ". Dấu hiệu này được quy định trong nhiều điều luật như Tội truy cứu TNHS người không có tội (Điều 368) và Tội ra bản án trái pháp luật (Điều 370). Việc chứng minh nhận thức bên trong của người phạm tội gần như bất khả thi, dẫn đến thực trạng nhiều vụ án khó bị khởi tố, làm giảm hiệu quả áp dụng.

Ngoài ra, tên gọi một số tội danh chưa phản ánh chính xác bản chất hành vi, ví dụ Tội “Không truy cứu trách nhiệm hình sự người có tội” (Điều 369) chưa bao quát hết các giai đoạn tố tụng và chưa sử dụng thuật ngữ pháp lý chính xác, có thể gây nhầm lẫn. Sự chồng chéo giữa các tội danh cũng là một bất cập. Ví dụ, khi một Thẩm phán ra bản án trái pháp luật theo chỉ đạo của Chánh án, việc xác định trách nhiệm hình sự cho cả hai chủ thể có thể gặp khó khăn, vì hành vi của Chánh án có thể thuộc Tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ (Điều 357) hoặc Tội ép buộc người có thẩm quyền trong hoạt động tư pháp làm trái pháp luật (Điều 372), còn Thẩm phán vẫn phải chịu trách nhiệm về Tội ra bản án trái pháp luật.

Phạm vi điều chỉnh của một số điều luật còn hẹp, ví dụ Tội "Từ chối khai báo..." (Điều 383) chưa bao gồm hành vi từ chối giám định, định giá của các đối tượng liên quan như bị hại, bị can, bị cáo, hoặc hành vi từ chối của người phiên dịch trong các vụ án dân sự, kinh tế, hành chính.

Để khắc phục những bất cập trên, cần có các giải pháp đồng bộ về lập pháp và thực thi.

- Về lập pháp:

  • Cần sửa đổi tên gọi một số điều luật để phản ánh chính xác hơn bản chất hành vi, ví dụ đổi tên Điều 369 thành “Bỏ lọt tội phạm, người phạm tội trong hoạt động giải quyết nguồn tin về tội phạm, điều tra, truy tố”.
  • Bổ sung các dấu hiệu loại trừ để phân biệt rõ ràng các tội danh có hành vi tương tự, như bổ sung dấu hiệu "mà không thuộc trường hợp quy định tại Điều 373, 374 Bộ luật Hình sự" vào cấu thành Tội mua chuộc hoặc cưỡng ép người khác (Điều 384).

- Về thực thi:

  • Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành các Nghị quyết hướng dẫn cụ thể về cách chứng minh tình tiết "biết rõ" để tạo cơ sở pháp lý thống nhất và hiệu quả trong thực tiễn. Hướng dẫn này cần chỉ rõ các căn cứ cụ thể để xác định nhận thức của người phạm tội, tránh sự tùy tiện.
  • Cần hướng dẫn cụ thể hơn về trách nhiệm của người có chức vụ, quyền hạn khi ra lệnh cho cấp dưới thực hiện hành vi vi phạm pháp luật, làm rõ sự phân hóa trách nhiệm giữa người ra lệnh và người thực hiện.

6. Kết luận

Tóm lại, tội xâm phạm hoạt động tư pháp là một trong những nhóm tội phạm đặc biệt nguy hiểm, bởi nó trực tiếp đe dọa đến nền tảng công lý và sự nghiêm minh của pháp luật – vốn là trụ cột của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Những hành vi như làm sai lệch hồ sơ vụ án, truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội, không truy cứu trách nhiệm người phạm tội, can thiệp trái pháp luật vào hoạt động tố tụng… đều là những biểu hiện cụ thể của tội phạm này. Việc xử lý nghiêm minh các hành vi xâm phạm hoạt động tư pháp không chỉ nhằm bảo đảm một hệ thống tư pháp trong sạch, vững mạnh, hoạt động đúng chức năng mà còn góp phần củng cố niềm tin của nhân dân đối với công lý và pháp luật.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.