1. Trách nhiệm xác nhận hoàn thành công tác bảo dưỡng công trình

Theo quy định tại khoản 2 của Điều 34 trong Nghị định số 06/2021/NĐ-CP, người có trách nhiệm xác nhận việc hoàn thành công tác bảo dưỡng phải tuân thủ các quy định sau đây.

Công tác bảo dưỡng công trình được tiến hành theo từng bước và tuân thủ quy trình bảo trì công trình xây dựng. Để đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn của công trình, việc bảo dưỡng phải được thực hiện đầy đủ và kỹ lưỡng. Kết quả của công tác bảo dưỡng cần được ghi chép và lưu trữ trong hồ sơ. Chủ sở hữu hoặc người quản lý, sử dụng công trình chịu trách nhiệm xác nhận việc hoàn thành công tác bảo dưỡng và quản lý thông tin này trong hồ sơ bảo trì công trình xây dựng.

Như vậy, theo quy định, chủ sở hữu hoặc người quản lý công trình đảm nhiệm vai trò quan trọng trong việc xác nhận hoàn thành công tác bảo dưỡng và quản lý thông tin tương ứng trong hồ sơ bảo trì công trình xây dựng.

Trách nhiệm của chủ sở hữu hoặc người quản lý công trình là đảm bảo rằng mọi công việc bảo dưỡng đã được hoàn thành đầy đủ và đạt chất lượng theo quy trình định trước. Họ phải kiểm tra và xác minh rằng tất cả các bước bảo dưỡng đã được thực hiện một cách chính xác và đáng tin cậy. Đồng thời, họ cũng phải đảm bảo rằng thông tin về việc hoàn thành công tác bảo dưỡng được ghi chép chính xác và đầy đủ.

Việc xác nhận hoàn thành công tác bảo dưỡng là cần thiết để đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn của công trình xây dựng. Khi công tác bảo dưỡng được hoàn tất, chủ sở hữu hoặc người quản lý công trình phải chịu trách nhiệm xác nhận thông tin này trong hồ sơ bảo trì công trình. Điều này giúp tạo ra một bằng chứng về việc công trình đã được bảo dưỡng đúng quy trình và có thể hoạt động một cách an toàn và hiệu quả. Hồ sơ bảo trì công trình xây dựng là một nguồn thông tin quan trọng để theo dõi và quản lý công trình sau khi hoàn thành bảo dưỡng. Chủ sở hữu hoặc người quản lý công trình phải đảm bảo rằng thông tin về công tác bảo dưỡng đã hoàn thành và các thông tin khác như kết quả kiểm tra, đánh giá và lịch trình bảo dưỡng được cập nhật đầy đủ trong hồ sơ này. Điều này giúp họ có thể theo dõi và quản lý công trình một cách chủ động và đáng tin cậy.

Qua việc xác nhận hoàn thành công tác bảo dưỡng và quản lý thông tin trong hồ sơ bảo trì công trình xây dựng, chủ sở hữu hoặc người quản lý công trình đóng góp vào việc xây dựng một hệ thống quản lý công trình hiệu quả và bền vững. Điều này mang lại lợi ích lớn cho cả chủ sở hữu, người quản lý và người sử dụng công trình, đồng thời đảm bảo an toàn và chất lượng của công trình trong thời gian dài.

 

2. Phục vụ bảo trì công trình xây dựng bao gồm những tài liệu nào?

Theo quy định tại khoản 7 Điều 34 của Nghị định 06/2021/NĐ-CP, tài liệu phục vụ bảo trì công trình xây dựng bao gồm một số thông tin quan trọng liên quan đến quá trình bảo trì và sử dụng công trình.

Đầu tiên, các tài liệu này bao gồm quy trình bảo trì công trình xây dựng, đó là một hướng dẫn chi tiết về các bước cần thiết để duy trì và giữ gìn công trình trong tình trạng hoạt động tốt. Quy trình bảo trì này cung cấp cho chủ sở hữu hoặc người quản lý công trình những thông tin cần thiết để thực hiện các công việc bảo trì một cách hiệu quả và đảm bảo an toàn.

Tiếp theo, tài liệu phục vụ bảo trì cũng bao gồm bản vẽ hoàn công của công trình. Bản vẽ này cung cấp các thông tin chi tiết về cấu trúc, kết cấu và các thành phần khác của công trình. Điều này giúp cho việc bảo trì và sửa chữa trở nên dễ dàng và chính xác hơn, vì người thực hiện có thể hiểu rõ hơn về cấu trúc và các yếu tố quan trọng khác của công trình.

Ngoài ra, tài liệu phục vụ bảo trì còn bao gồm lý lịch thiết bị lắp đặt vào công trình. Đây là một tài liệu quan trọng để kiểm tra và xác định tình trạng hoạt động của các thiết bị trong công trình. Lý lịch thiết bị bao gồm thông tin về nguồn gốc, quá trình sử dụng, lịch sử bảo trì và sửa chữa, giúp cho việc bảo trì và thay thế thiết bị trở nên dễ dàng và có kế hoạch hơn.

Cuối cùng, tài liệu phục vụ bảo trì cũng bao gồm các hồ sơ, tài liệu khác cần thiết để khắc phục và duy trì công trình xây dựng. Đây có thể là các báo cáo kiểm tra, kết quả kiểm định, các hợp đồng liên quan đến bảo trì và sửa chữa, hay bất kỳ tài liệu nào khác có liên quan đến công tác bảo trì công trình.

Theo quy định, chủ đầu tư có trách nhiệm bàn giao các tài liệu phục vụ bảo trì công trình xây dựng cho chủ sở hữu hoặc người quản lý, sử dụng công trình trước khi công trình được đưa vào khai thác và sử dụng. Điều này đảm bảo rằng người quản lý và sử dụng công trình có đầy đủ thông tin và tài liệu cần thiết để tiến hành bảo trì đúng cách và duy trì công trình trong tình trạng hoạt động tốt nhất.

 

3. Hồ sơ bảo trì công trình xây dựng theo quy định gồm những gì?

Hồ sơ bảo trì công trình xây dựng là một tài liệu quan trọng theo quy định tại khoản 8 Điều 34 của Nghị định số 06/2021/NĐ-CP. Hồ sơ này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn, chất lượng và hiệu suất hoạt động của công trình xây dựng.

- Hồ sơ bảo trì công trình xây dựng bao gồm một loạt các tài liệu cần thiết để thực hiện các hoạt động bảo trì. Đầu tiên, nó bao gồm các tài liệu phục vụ cho công tác bảo trì công trình xây dựng, như các bản vẽ kỹ thuật, bản thiết kế, các tài liệu hướng dẫn vận hành và sửa chữa, hướng dẫn kỹ thuật liên quan đến công trình.

- Kế hoạch bảo trì cũng là một phần quan trọng trong hồ sơ. Kế hoạch này sẽ xác định các hoạt động bảo trì cần thiết, thời gian thực hiện và nguồn lực cần có để đảm bảo công trình được bảo trì đúng thời hạn và đạt hiệu quả cao nhất.

- Kết quả kiểm tra công trình thường xuyên và định kỳ cũng được ghi vào hồ sơ bảo trì. Các báo cáo kiểm tra này cung cấp thông tin về tình trạng kỹ thuật của công trình, nhận diện các vấn đề cần bảo trì và đánh giá mức độ ưu tiên của từng công việc bảo trì.

- Kết quả bảo dưỡng và sửa chữa công trình cũng được ghi lại trong hồ sơ. Đây là thông tin về các hoạt động bảo dưỡng thường xuyên và sửa chữa khi có sự cố xảy ra. Việc ghi chép chi tiết về các hoạt động này giúp theo dõi và đánh giá hiệu quả của công trình xây dựng.

- Kết quả quan trắc và kiểm định chất lượng công trình, nếu có, cũng được bổ sung vào hồ sơ bảo trì. Điều này bao gồm các thông số đo lường và kiểm tra liên quan đến chất lượng công trình, như độ bền, khả năng chịu lực, độ an toàn, và môi trường xung quanh công trình.

- Nếu có kết quả đánh giá về an toàn chịu lực và vận hành công trình trong quá trình khai thác và sử dụng, thì cũng sẽ được ghi vào hồ sơ bảo trì. Điều này giúp đánh giá mức độ an toàn và hiệu suất hoạt động của công trình trong suốt quá trình sử dụng.

- Cuối cùng, hồ sơ bảo trì công trình xây dựng cũng bao gồm các tài liệu khác có liên quan. Điều này có thể bao gồm các tài liệu hướng dẫn sửa chữa, bảng báo giá, hợp đồng liên quan đến các hoạt động bảo trì, và bất kỳ tài liệu nào khác có thể cần thiết để bảo trì và vận hành công trình xây dựng một cách hiệu quả và an toàn.

Tổng hợp lại, hồ sơ bảo trì công trình xây dựng là một bộ tài liệu đa dạng và chi tiết, bao gồm các tài liệu phục vụ công tác bảo trì, kế hoạch bảo trì, kết quả kiểm tra thường xuyên và định kỳ, kết quả bảo dưỡng và sửa chữa công trình, kết quả quan trắc và kiểm định chất lượng công trình, kết quả đánh giá an toàn chịu lực và vận hành công trình, cũng như các tài liệu khác liên quan. Qua việc tổng hợp và lưu trữ các thông tin này, hồ sơ bảo trì giúp quản lý và duy trì công trình xây dựng một cách bền vững, đảm bảo an toàn và chất lượng trong quá trình khai thác và sử dụng.

 

Xem thêm >> Thời giờ làm việc đối với công việc bảo dưỡng công trình khí

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về: xâm phạm bí mật kinh doanh bị phạt bao nhiêu tiền theo quy định? Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!