1. Trái khoán (Debenture) được hiểu như thế nào?
Trái khoán (debenture) là trái phiếu có lãi suất cố định và được đảm bảo bằng tài sản của Công ty phát hành. Trong một số trường hợp, Công ty có thể lấy một loại tài sản cụ thể, ví dụ một chiếc máy làm vật đảm bảo cho một khoản vay. Trong một số trường hợp khác, người cho vay được đảm bảo dưới hình thức trái quyền chung đối với tất cả các tài sản của công ty trong trường hợp vỡ nợ. Trái khoán do các công ty công cộng phát hành có thể được mua bán trên thị trường chứng khoán.
Trái khoán, hay còn được gọi là debenture, còn được hiểu là một loại công cụ tài chính mà một công ty phát hành để gây vốn từ công chúng. Nó thường được phát hành dưới dạng một công cụ nợ, trong đó công ty đảm bảo trả lại vốn gốc và lãi suất cho các nhà đầu tư trong thời gian nhất định.
Một debenture thường có các đặc điểm sau:
- Nợ phi tài sản: Trái khoán không được đảm bảo bằng tài sản cụ thể của công ty. Thay vào đó, nó dựa trên khả năng tài chính tổng thể của công ty.
- Lãi suất: Debenture có một lãi suất được xác định trước và công ty phải trả lãi suất này cho các nhà đầu tư theo thỏa thuận.
- Thời hạn: Debenture có một thời hạn xác định, sau đó công ty phải trả lại vốn gốc cho các nhà đầu tư. Thời hạn này có thể từ vài năm đến nhiều thập kỷ.
- Ưu tiên trả nợ: Trái khoán thường có ưu tiên trả nợ so với cổ phiếu thường của công ty. Điều này có nghĩa là khi công ty gặp khó khăn tài chính, trái khoán được ưu tiên trước trong việc trả nợ.
Trái khoán thường được mua bởi các nhà đầu tư và các tổ chức tài chính để tăng thu nhập từ lãi suất. Nó cũng là một cách để công ty huy động vốn từ công chúng mà không cần chia sẻ quyền sở hữu trong công ty. Tuy nhiên, trái khoán mang một mức độ rủi ro cao hơn so với các công cụ tài chính khác, vì nó không được đảm bảo bằng tài sản cụ thể và nhà đầu tư chỉ có quyền được ưu tiên trong việc nhận tiền khi công ty phá sản hoặc gặp khó khăn tài chính.
2. Trái khoán có tác dụng gì?
Trái khoán có các tác dụng chính sau đây:
- Huy động vốn: Một trong những tác dụng quan trọng nhất của trái khoán là huy động vốn cho công ty. Bằng cách phát hành trái khoán, công ty có thể thu về số tiền từ việc bán trái khoán cho các nhà đầu tư hoặc tổ chức tài chính. Các khoản tiền thu được có thể được sử dụng để đầu tư vào các dự án mới, mở rộng kinh doanh, thanh toán nợ hoặc thực hiện các hoạt động khác của công ty.
- Điều chỉnh cấu trúc tài chính: Trái khoán cung cấp cho công ty một phương thức thay đổi cấu trúc tài chính. Thay vì vay tiền từ ngân hàng hoặc tăng vốn điều lệ bằng cách phát hành cổ phiếu, công ty có thể sử dụng trái khoán để tăng vốn mà không cần chia sẻ quyền sở hữu công ty. Điều này giúp điều chỉnh cấu trúc tài chính một cách linh hoạt và tối ưu hóa nguồn vốn cho công ty.
- Tạo thu nhập từ lãi suất: Trái khoán mang lại thu nhập cho các nhà đầu tư thông qua việc trả lãi suất. Những người mua trái khoán sẽ nhận được khoản lãi suất đã được xác định trước trong suốt thời gian nắm giữ trái khoán. Điều này tạo ra một nguồn thu nhập ổn định cho các nhà đầu tư và thu hút các nhà đầu tư có nhu cầu tìm kiếm lợi suất cố định.
- Ưu tiên trong trường hợp phá sản: Khi công ty gặp khó khăn tài chính và phá sản, những người nắm giữ trái khoán thường được ưu tiên trả nợ trước. Điều này đảm bảo rằng các nhà đầu tư trái khoán có mức độ ưu tiên cao hơn so với các cổ đông thông thường trong việc nhận lại vốn gốc và lãi suất đã cam kết.
- Đa dạng hóa nguồn vốn: Bằng cách phát hành trái khoán, công ty có thể đa dạng hóa nguồn vốn và không chỉ phụ thuộc vào một nguồn vốn duy nhất như vay ngân hàng. Điều này giúp giảm rủi ro và nâng cao khả năng tài chính của công ty.
- Tăng khả năng vay tiếp: Trái khoán có thể cung cấp đánh giá tín dụng tốt hơn cho công ty. Khi công ty đã thiết lập một lịch sử trả nợ đáng tin cậy và có khả năng trả lãi suất cho trái khoán, nó có thể tăng khả năng vay tiếp hoặc có điều kiện tốt hơn để vay từ các nguồn tài chính khác như ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng.
- Tạo lòng tin cho nhà đầu tư: Trái khoán có thể tạo lòng tin cho nhà đầu tư vì nó mang tính chất nợ. Các nhà đầu tư có thể có sự tin tưởng hơn khi đầu tư vào trái khoán so với việc đầu tư vào cổ phiếu, vì trái khoán được cam kết trả lãi suất và vốn gốc trong tương lai. Điều này có thể thu hút nhà đầu tư có nguồn lực lớn và gia tăng sự quan tâm đến công ty.
- Định giá và thanh khoản: Trái khoán thường có một giá trị được xác định và có thể được giao dịch trên thị trường tài chính. Điều này mang lại khả năng định giá và thanh khoản cho trái khoán, cho phép nhà đầu tư mua bán trái khoán trên thị trường phụ thuộc vào nhu cầu và sự biến động của thị trường.
Tóm lại, trái khoán có tác dụng huy động vốn, điều chỉnh cấu trúc tài chính, tạo thu nhập từ lãi suất và đảm bảo ưu tiên trong trường hợp phá sản.
3. Một số nhược điểm của trái khoán
Mặc dù trái khoán có nhiều ưu điểm, nhưng cũng tồn tại một số nhược điểm. Dưới đây là một số nhược điểm chính của trái khoán:
- Rủi ro không được đảm bảo bằng tài sản cụ thể: Trái khoán không được đảm bảo bằng tài sản cụ thể của công ty. Điều này có nghĩa là trong trường hợp công ty gặp khó khăn tài chính hoặc phá sản, nhà đầu tư trái khoán có nguy cơ mất toàn bộ hoặc một phần vốn đầu tư của mình.
- Ảnh hưởng bởi rủi ro tín dụng: Nếu tình hình tài chính của công ty suy yếu hoặc được đánh giá không tốt bởi các tổ chức tín dụng, giá trị và thanh khoản của trái khoán có thể giảm. Những rủi ro tín dụng này có thể làm giảm giá trị trái khoán và làm tăng chi phí vay tiếp theo.
- Hạn chế quyền biểu quyết: Trái khoán không đem lại quyền biểu quyết trong việc quản lý công ty. Khác với cổ phiếu, những người nắm giữ trái khoán không có quyền biểu quyết tại các cuộc họp cổ đông và không có quyền tham gia vào quyết định chiến lược kinh doanh của công ty.
- Giới hạn lợi ích từ tăng trưởng công ty: Với trái khoán, nhà đầu tư chỉ nhận lãi suất đã được xác định trước và không chia sẻ trong lợi ích tăng trưởng của công ty. Trong khi cổ đông thông thường có cơ hội chia sẻ lợi nhuận và tăng trưởng thông qua việc sở hữu cổ phiếu, nhà đầu tư trái khoán thường bị hạn chế trong khía cạnh này.
- Giới hạn thanh khoản: So với cổ phiếu, trái khoán có tính thanh khoản thấp hơn. Việc mua bán trái khoán có thể khó khăn và giới hạn do thiếu một thị trường mở phát triển hoặc sự quan tâm hạn chế từ các nhà đầu tư.
- Hạn chế tài sản đảm bảo: Trái khoán không được đảm bảo bằng tài sản cụ thể của công ty, điều này làm giảm khả năng của nhà đầu tư để thu hồi vốn trong trường hợp công ty không thể trả nợ. Trong trường hợp phá sản, nhà đầu tư trái khoán sẽ phải chia sẻ tài sản của công ty với các chủ nợ khác, và việc thu hồi vốn có thể gặp khó khăn.
- Rủi ro lãi suất: Một nhược điểm tiềm ẩn của trái khoán là rủi ro lãi suất. Nếu lãi suất thị trường tăng lên, giá trị trái khoán giảm xuống vì lãi suất đã cam kết trước đó trở nên không cạnh tranh. Điều này có thể làm giảm giá trị đầu tư và lợi nhuận của nhà đầu tư trái khoán.
Nhược điểm của trái khoán cần được cân nhắc và đánh giá kỹ lưỡng trước khi đầu tư. Nó phụ thuộc vào tình hình tài chính và chiến lược kinh doanh của công ty phát hành, cũng như tình hình thị trường và rủi ro tài chính tổng thể.
Trên đây là toàn bộ nội dung thông tin mà Luật Minh Khuê cung cấp tới quý khách hàng. Ngoài ra quý khách hàng có thể tham khảo thêm bài viết về chủ đề trái phiếu của Luật Minh Khuê. Còn điều gì vướng mắc, quy khách vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.