- 1. Tranh chấp trên biển là gì? Khái niệm và bản chất pháp lý
- 2. Biển Đông hiện nay tồn tại bao nhiêu loại tranh chấp chính?
- 3. Phân loại các tranh chấp trên biển theo luật pháp quốc tế và Việt Nam
- 4. Thực trạng tranh chấp trên biển Đông và quan điểm của Việt Nam
- 5. Các câu hỏi thường gặp về tranh chấp trên biển
1. Tranh chấp trên biển là gì? Khái niệm và bản chất pháp lý
Tranh chấp trên biển là sự bất đồng giữa hai hay nhiều quốc gia về quyền đối với một khu vực biển, một thực thể địa lý trên biển hoặc một hoạt động diễn ra trên biển. Về mặt pháp lý, tranh chấp này có thể liên quan đến chủ quyền lãnh thổ đối với đảo, quần đảo, đá, bãi cạn; cũng có thể liên quan đến quyền chủ quyền, quyền tài phán và việc phân định các vùng biển như lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa.
Bản chất pháp lý của tranh chấp trên biển phải được nhìn từ luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982. Theo công ước này, quyền đối với biển không thể tách rời hoàn toàn khỏi yếu tố đất liền hoặc thực thể nổi hợp pháp. Nói cách khác, quốc gia muốn yêu sách vùng biển trước hết phải có căn cứ pháp lý đối với bờ biển, đảo hoặc thực thể địa lý liên quan. Đây là cơ sở để hình thành nguyên tắc “đất thống trị biển” trong thực tiễn tài phán quốc tế.
Cũng cần phân biệt rõ giữa chủ quyền và quyền chủ quyền. Chủ quyền là quyền lực đầy đủ, toàn vẹn của quốc gia, áp dụng đối với lãnh thổ đất liền, nội thủy và lãnh hải. Trong khi đó, quyền chủ quyền và quyền tài phán trong vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa chỉ là quyền mang tính chức năng, chủ yếu để thăm dò, khai thác tài nguyên, nghiên cứu khoa học biển, bảo vệ môi trường biển và quản lý một số hoạt động nhất định. Vì vậy, không phải mọi tranh chấp trên biển đều là tranh chấp chủ quyền theo nghĩa tuyệt đối.
Về nguyên tắc, mọi tranh chấp trên biển phải được giải quyết bằng biện pháp hòa bình. Hiến chương Liên hợp quốc yêu cầu các quốc gia giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình và không đe dọa hoặc sử dụng vũ lực. UNCLOS 1982 cũng tiếp tục khẳng định nghĩa vụ này tại Phần XV, trong đó Điều 279 nêu rõ các quốc gia thành viên phải giải quyết tranh chấp liên quan đến việc giải thích hoặc áp dụng công ước bằng biện pháp hòa bình.
2. Biển Đông hiện nay tồn tại bao nhiêu loại tranh chấp chính?
Nếu xét theo cách phân loại khái quát nhất, tính đến ngày 30/8/2026, Biển Đông tồn tại 2 loại tranh chấp chính.
Loại thứ nhất là tranh chấp chủ quyền lãnh thổ đối với các đảo, quần đảo và các thực thể địa lý trên biển. Đây là dạng tranh chấp xoay quanh câu hỏi quốc gia nào có chủ quyền hợp pháp đối với Hoàng Sa, Trường Sa hoặc một số bãi cạn, bãi đá cụ thể. Loại tranh chấp này thường có tính lịch sử, chính trị và pháp lý rất phức tạp, vì liên quan trực tiếp đến danh nghĩa lãnh thổ.
Loại thứ hai là tranh chấp về các vùng biển và quyền tài phán trên biển. Đây là dạng tranh chấp phát sinh khi các quốc gia có yêu sách chồng lấn về vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa, hoặc có bất đồng về quyền khai thác tài nguyên, đánh bắt thủy sản, nghiên cứu khoa học, đặt công trình hay hoạt động chấp pháp trên biển. Dạng tranh chấp này thường gắn với việc giải thích và áp dụng UNCLOS 1982.
Ngoài cách chia thành 2 loại chính nêu trên, nếu phân tích sâu hơn thì tranh chấp ở Biển Đông còn có thể tách thành nhiều nhóm nhỏ, chẳng hạn: tranh chấp về quy chế pháp lý của đảo và đá; tranh chấp về yêu sách “quyền lịch sử”; tranh chấp về quyền đánh cá, dầu khí, khảo sát; tranh chấp do cải tạo, quân sự hóa và thay đổi hiện trạng. Tuy nhiên, về mặt học thuật và pháp lý cơ bản, hai nhóm tranh chấp lớn nhất vẫn là tranh chấp chủ quyền lãnh thổ và tranh chấp về vùng biển, quyền tài phán.
3. Phân loại các tranh chấp trên biển theo luật pháp quốc tế và Việt Nam
Theo luật pháp quốc tế và pháp luật Việt Nam, tranh chấp trên biển có thể được phân loại thành 4 nhóm chính.
Thứ nhất là tranh chấp về chủ quyền đối với lãnh thổ biển và các thực thể nổi. Nhóm này bao gồm tranh chấp đối với đảo, quần đảo, đá, bãi cạn nổi khi thủy triều lên. Đây là loại tranh chấp gắn với vấn đề quốc gia nào có chủ quyền lãnh thổ hợp pháp đối với thực thể đó. Khi chủ quyền lãnh thổ chưa được xác định dứt điểm, các yêu sách vùng biển phát sinh từ thực thể ấy cũng trở nên phức tạp.
Thứ hai là tranh chấp về phân định các vùng biển. Đây là loại tranh chấp xuất hiện khi vùng đặc quyền kinh tế hoặc thềm lục địa của các quốc gia ven biển có bờ biển đối diện hoặc kế cận bị chồng lấn. Điều 74 và Điều 83 của UNCLOS quy định việc phân định phải được thực hiện bằng thỏa thuận nhằm đạt giải pháp công bằng. Trong pháp luật Việt Nam, Luật Biển Việt Nam năm 2012 cũng xác định vùng đặc quyền kinh tế rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở, đồng thời ghi nhận nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, phù hợp với UNCLOS.
Thứ ba là tranh chấp về quyền chủ quyền, quyền tài phán và các hoạt động chức năng trên biển. Đây là nhóm tranh chấp liên quan đến thăm dò, khai thác dầu khí, đánh bắt hải sản, nghiên cứu khoa học biển, lắp đặt công trình, thực thi pháp luật hoặc cản trở hoạt động hợp pháp của quốc gia ven biển trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của mình. Nhóm này rất phổ biến ở Biển Đông vì liên quan trực tiếp đến lợi ích kinh tế và an ninh.
Thứ tư là tranh chấp về giải thích và áp dụng UNCLOS 1982. Đây là loại tranh chấp có tính pháp lý cao, tập trung vào cách hiểu các quy định của công ước, ví dụ: một thực thể là đảo hay chỉ là đá; thực thể nào có thể tạo ra vùng đặc quyền kinh tế; yêu sách “quyền lịch sử” có còn giá trị nếu trái với UNCLOS hay không; một quốc gia có được cản trở hoạt động của quốc gia khác trong khu vực nào. Chính nhóm tranh chấp này đã trở thành trung tâm của Phán quyết Trọng tài Biển Đông ngày 12/7/2016.
4. Thực trạng tranh chấp trên biển Đông và quan điểm của Việt Nam
Thực trạng Biển Đông hiện nay vẫn rất phức tạp. Tranh chấp không chỉ dừng ở xung đột yêu sách pháp lý mà còn biểu hiện qua các hoạt động thực địa như áp đặt lệnh cấm đánh bắt, cản trở ngư dân, gia tăng hiện diện chấp pháp, bồi đắp đảo nhân tạo, quân sự hóa một số thực thể và gây sức ép đối với các hoạt động kinh tế biển hợp pháp của các quốc gia ven biển.
Về mặt pháp lý quốc tế, cột mốc quan trọng là Phán quyết ngày 12/7/2016 của Tòa Trọng tài thành lập theo Phụ lục VII UNCLOS trong vụ Philippines kiện Trung Quốc. Phán quyết này bác bỏ cơ sở pháp lý của yêu sách “quyền lịch sử” đối với tài nguyên trong khu vực nằm trong “đường chín đoạn”; đồng thời làm rõ rằng nhiều thực thể ở Trường Sa không có quy chế đảo theo Điều 121 UNCLOS nên không tạo ra vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa riêng. Dù phán quyết không giải quyết trực tiếp vấn đề chủ quyền đối với Hoàng Sa và Trường Sa, nhưng nó có ý nghĩa rất lớn trong việc làm rõ khuôn khổ pháp lý điều chỉnh các yêu sách biển ở Biển Đông.
Lập trường của Việt Nam nhất quán ở mấy điểm cơ bản. Thứ nhất, Việt Nam khẳng định có đầy đủ cơ sở pháp lý và bằng chứng lịch sử để chứng minh chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa. Thứ hai, Việt Nam khẳng định các quyền trên biển của mình, gồm chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán, được xác lập phù hợp với UNCLOS 1982. Thứ ba, Việt Nam kiên trì giải quyết mọi tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, trên cơ sở luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS, không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực.
Lập trường này vẫn được Việt Nam nhắc lại trong các tuyên bố chính thức gần đây. Chẳng hạn, ngày 05/5/2026, Bộ Ngoại giao Việt Nam tiếp tục khẳng định yêu cầu tôn trọng chủ quyền của Việt Nam đối với Hoàng Sa, đồng thời tôn trọng quyền của ngư dân Việt Nam tiến hành hoạt động hợp pháp trong các vùng biển của Việt Nam và tại những khu vực biển nằm ngoài vùng quyền tài phán quốc gia theo đúng luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982. Trước đó, trong năm 2025 và 2026, Việt Nam cũng tiếp tục nhấn mạnh vai trò trung tâm của UNCLOS trong duy trì trật tự pháp lý trên biển, đồng thời thúc đẩy hợp tác và giải quyết hòa bình tranh chấp trong khu vực.
Như vậy, thực trạng Biển Đông hiện nay cho thấy đây không chỉ là vấn đề lãnh thổ mà còn là vấn đề của trật tự pháp lý quốc tế trên biển. Quan điểm của Việt Nam là rõ ràng: bảo vệ vững chắc chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán hợp pháp; đồng thời kiên trì con đường hòa bình, đối thoại và thượng tôn pháp luật quốc tế.
5. Các câu hỏi thường gặp về tranh chấp trên biển
Tranh chấp trên biển có phải lúc nào cũng là tranh chấp chủ quyền không?
Không. Có tranh chấp về chủ quyền lãnh thổ, nhưng cũng có tranh chấp chỉ liên quan đến việc phân định vùng biển hoặc thực hiện quyền chủ quyền, quyền tài phán. Vì vậy, cần xác định đúng bản chất pháp lý của từng tranh chấp.
Biển Đông có mấy loại tranh chấp chính?
Về khái quát, Biển Đông có 2 loại tranh chấp chính: tranh chấp chủ quyền lãnh thổ đối với các thực thể trên biển và tranh chấp về vùng biển, quyền tài phán trên biển. Nếu phân loại chi tiết hơn thì có thể chia thành 4 nhóm như đã phân tích ở trên.
Phán quyết Trọng tài ngày 12/7/2016 có giải quyết vấn đề chủ quyền Hoàng Sa, Trường Sa không?
Không. Phán quyết này không quyết định quốc gia nào có chủ quyền đối với Hoàng Sa hay Trường Sa. Trọng tâm của phán quyết là giải thích và áp dụng UNCLOS, nhất là bác bỏ yêu sách “quyền lịch sử” trái công ước và làm rõ quy chế pháp lý của các thực thể ở Trường Sa.
Vì sao UNCLOS 1982 có vai trò đặc biệt quan trọng trong tranh chấp Biển Đông?
Vì đây là khuôn khổ pháp lý toàn diện điều chỉnh các quyền và nghĩa vụ của quốc gia trên biển. UNCLOS giúp xác định lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa, quy chế đảo, nghĩa vụ giải quyết hòa bình tranh chấp và giới hạn của các yêu sách biển.
Quan điểm nhất quán của Việt Nam về Biển Đông là gì?
Việt Nam khẳng định chủ quyền đối với Hoàng Sa và Trường Sa; khẳng định các vùng biển của Việt Nam được xác lập theo UNCLOS 1982; bác bỏ các yêu sách trái luật pháp quốc tế; kiên trì giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình; đồng thời duy trì hòa bình, ổn định, an ninh, an toàn hàng hải và hàng không ở Biển Đông.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: