Đất đai là nguồn tài nguyên đặc biệt của quốc gia, có vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế – xã hội, quốc phòng, an ninh và đời sống của nhân dân. Nhằm quản lý chặt chẽ, khai thác hiệu quả và sử dụng đất đai đúng mục đích, Luật Đất đai năm 2024 đã quy định cụ thể các hình thức Nhà nước giao đất, cho thuê đất và công nhận quyền sử dụng đất. Trong đó, hình thức Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất được áp dụng đối với nhiều trường hợp, gắn liền với trách nhiệm tài chính của người sử dụng đất. Việc hiểu rõ các trường hợp Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất không chỉ giúp tổ chức, hộ gia đình, cá nhân chủ động thực hiện nghĩa vụ theo quy định pháp luật mà còn góp phần bảo đảm tính công khai, minh bạch trong quản lý và sử dụng đất đai.

1. Nhà nước giao đất là gì? 

Theo khoản 34 Điều 3 Luật đất đai năm 2024 quy định như sau:

Nhà nước giao quyền sử dụng đất (sau đây gọi là Nhà nước giao đất) là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành quyết định giao đất cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất.

Nhà nước giao quyền sử dụng đất (Nhà nước giao đất) là một hình thức pháp lý quan trọng trong quản lý đất đai ở Việt Nam, thể hiện quyền đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai của Nhà nước. Theo đó, cơ quan nhà nước có thẩm quyền căn cứ vào quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và nhu cầu thực tế sẽ ban hành quyết định giao đất cho các đối tượng cụ thể nhằm sử dụng đất vào những mục đích nhất định.

Việc giao đất được thực hiện thông qua quyết định hành chính, làm phát sinh quyền và nghĩa vụ pháp lý cho người được giao đất. Đối tượng được giao đất có thể là hộ gia đình, cá nhân, tổ chức, cơ sở tôn giáo, người Việt Nam định cư ở nước ngoài hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, tùy theo quy định của pháp luật. Sau khi được giao đất, người sử dụng đất có quyền khai thác, sử dụng đất đúng mục đích, thời hạn và theo các điều kiện mà Nhà nước quy định, đồng thời phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ tài chính và bảo vệ đất đai.

Bên cạnh đó, Nhà nước giao đất không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng đất của các chủ thể trong xã hội mà còn là công cụ để Nhà nước điều tiết đất đai, bảo đảm sử dụng đất tiết kiệm, hiệu quả, phù hợp với lợi ích chung và định hướng phát triển kinh tế – xã hội. Thông qua hình thức giao đất, Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong việc phân bổ nguồn tài nguyên đất đai, góp phần bảo đảm công bằng, ổn định và phát triển bền vững.

2. Trường hợp nhà nước sẽ giao đất có thu tiền sử dụng đất theo Luật đất đai 2024? 

Theo điều 119 Luật đất đai 2024, việc giao đất có thu tiền sử dụng đất là một trong những hình thức phổ biến mà Nhà nước sử dụng để quản lý, khai thác và phát triển quỹ đất, đồng thời tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Hình thức giao đất này không chỉ áp dụng đối với các cá nhân, hộ gia đình mà còn đối với tổ chức kinh tế trong và ngoài nước, nhằm phục vụ các mục tiêu phát triển nhà ở, hạ tầng, dự án thương mại và các công trình đặc thù khác theo quy định của pháp luật. Quy định này vừa bảo đảm quyền và nghĩa vụ của người được giao đất, vừa phản ánh nguyên tắc sử dụng đất có hiệu quả, phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội, đồng thời hạn chế tình trạng lãng phí hoặc sử dụng đất trái mục đích. Cụ thể các trường hợp giao đất có thu tiền sử dụng đất như sau: 

Thứ nhất, cá nhân được giao đất ở là đối tượng phổ biến nhất trong nhóm giao đất có thu tiền sử dụng đất. Việc thu tiền sử dụng đất đối với cá nhân được áp dụng nhằm đảm bảo nguyên tắc sử dụng đất theo đúng mục đích và tạo nguồn thu cho ngân sách, đồng thời góp phần nâng cao trách nhiệm quản lý và khai thác quỹ đất của người sử dụng.

Thứ hai, tổ chức kinh tế được giao đất để thực hiện các dự án xây dựng nhà ở thương mại, nhà ở xã hội, nhà ở cho lực lượng vũ trang, cải tạo, xây dựng lại nhà chung cư, hạ tầng nghĩa trang hoặc cơ sở lưu giữ tro cốt cũng thuộc đối tượng phải nộp tiền sử dụng đất. Việc này phản ánh đặc điểm pháp lý của giao đất theo dự án đầu tư: đất được Nhà nước giao cho mục tiêu thương mại hoặc phục vụ cộng đồng, do đó việc thu tiền sử dụng đất vừa tạo nguồn tài chính, vừa điều tiết thị trường bất động sản và đảm bảo sử dụng đất hiệu quả. Mức tiền sử dụng đất sẽ được xác định căn cứ vào diện tích, vị trí, mục đích sử dụng và các quy định pháp luật liên quan.

Thứ ba, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài và tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được giao đất để thực hiện dự án đầu tư xây dựng nhà ở thương mại hoặc nhận chuyển nhượng dự án bất động sản cũng thuộc trường hợp Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất. Điều này nhằm đảm bảo sự bình đẳng giữa nhà đầu tư trong nước và nước ngoài trong việc sử dụng đất, đồng thời tạo nguồn thu cho ngân sách và quản lý chặt chẽ quyền sử dụng đất trong các dự án đầu tư có yếu tố nước ngoài.

Thứ tư, hộ gia đình, cá nhân, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức kinh tế được giao đất do được bồi thường bằng đất khi Nhà nước thu hồi đất cũng phải thực hiện nghĩa vụ nộp tiền sử dụng đất khi thuộc trường hợp giao đất có thu tiền. Trường hợp này thể hiện nguyên tắc công bằng trong bồi thường: khi người sử dụng đất được nhận đất thay vì tiền bồi thường, Nhà nước vẫn có quyền thu tiền sử dụng đất theo giá trị đất giao nhằm đảm bảo nguồn lực cho ngân sách và điều tiết việc sử dụng quỹ đất hiệu quả.

Như vậy, giao đất có thu tiền sử dụng đất áp dụng với nhiều đối tượng khác nhau, từ cá nhân, hộ gia đình đến tổ chức kinh tế trong và ngoài nước, phục vụ nhiều mục đích sử dụng đất khác nhau như nhà ở, dự án thương mại, hạ tầng nghĩa trang hay cải tạo chung cư. Quy định này vừa bảo đảm nguyên tắc sử dụng đất hợp pháp, hiệu quả, vừa tạo nguồn thu cho ngân sách Nhà nước, đồng thời góp phần điều tiết việc sử dụng quỹ đất công một cách minh bạch và công bằng. Việc phân loại cụ thể các đối tượng được giao đất có thu tiền giúp cơ quan nhà nước xác định rõ quyền và nghĩa vụ của từng chủ thể, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý và khai thác tài nguyên đất đai.

Lưu ý: Việc giao đất quy định tại Điều này được thực hiện theo quy định tại các điều 124, 125 và 126 của Luật này.

3. Tiền sử dụng đất trong trường hợp Nhà nước giao đất có thu tiền được tính như thế nào? 

Theo Khoản 1 Điều 6 Nghị định 103/2024/NĐ-CP, việc tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất là một bước quan trọng để xác định nghĩa vụ tài chính của người sử dụng đất. Việc xác định chính xác tiền sử dụng đất không chỉ bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất mà còn góp phần tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước, đảm bảo sử dụng đất hiệu quả và công bằng. Quy định pháp luật về việc tính tiền sử dụng đất cung cấp một công thức cụ thể, đồng thời nêu rõ các yếu tố cấu thành, thời điểm áp dụng và phương pháp xác định các thông số cần thiết, từ đó tạo cơ sở pháp lý minh bạch cho cả người sử dụng đất và cơ quan quản lý nhà nước.

Công thức tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất có thu tiền được quy định như sau:

Tiền sử dụng đất = Diện tích đất tính tiền sử dụng đất x Giá đất tính tiền sử dụng đất

Trước hết, diện tích đất tính tiền sử dụng đất là diện tích đất được xác định theo quy định chi tiết tại Điều 4 của Nghị định, bao gồm các diện tích đất được giao đúng mục đích, đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt và phù hợp với quy hoạch sử dụng đất. Việc xác định diện tích chính xác là cơ sở để tính đúng số tiền sử dụng đất mà người sử dụng đất phải nộp, tránh tranh chấp hoặc thiếu hụt trong thu ngân sách.

Thứ hai, giá đất tính tiền sử dụng đất là mức giá đất được xác định theo quy định tại Điều 5 của Nghị định. Giá đất này được xây dựng dựa trên bảng giá đất do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành, tương ứng với vị trí, loại đất và mục đích sử dụng. Mức giá đất được áp dụng nhằm đảm bảo nguyên tắc công bằng giữa các cá nhân, tổ chức khi sử dụng quỹ đất công, đồng thời phản ánh giá trị thực tế của đất trong thị trường.

Cuối cùng, thời điểm tính tiền sử dụng đất được thực hiện theo quy định tại khoản 3 Điều 155 Luật Đất đai. Thời điểm này xác định giá đất áp dụng để tính tiền sử dụng đất, nhằm phản ánh giá trị đất tại thời điểm giao đất. Đối với trường hợp giao đất tái định cư, thời điểm xác định giá đất và tính tiền sử dụng đất là thời điểm cấp có thẩm quyền phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư theo khoản 3 Điều 111 Luật Đất đai, nhằm đồng bộ với quá trình bồi thường và tránh chênh lệch giá đất trong thời gian thực hiện dự án.

Tóm lại, việc tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất được thực hiện thông qua công thức chuẩn, bao gồm ba yếu tố cơ bản: diện tích đất tính tiền, giá đất tính tiền và thời điểm xác định giá đất. Quy định này vừa bảo đảm quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, vừa tạo cơ sở pháp lý minh bạch cho cơ quan quản lý trong việc thu tiền sử dụng đất. Đồng thời, nó góp phần nâng cao hiệu quả quản lý quỹ đất, hạn chế tranh chấp, và đảm bảo nguyên tắc công bằng trong việc sử dụng tài nguyên đất đai của Nhà nước.

Kết luận 

Quy định về các trường hợp Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất theo Luật Đất đai năm 2024 thể hiện rõ định hướng quản lý đất đai thống nhất, hiệu quả và phù hợp với yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới. Thông qua việc gắn quyền sử dụng đất với nghĩa vụ tài chính, Nhà nước vừa bảo đảm nguồn thu cho ngân sách, vừa nâng cao ý thức trách nhiệm của người sử dụng đất trong quá trình khai thác, sử dụng. Do đó, việc nắm vững và áp dụng đúng các quy định này không chỉ giúp người dân, doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý mà còn góp phần sử dụng đất đai tiết kiệm, bền vững, phục vụ tốt hơn cho lợi ích chung của xã hội và quốc gia.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi số: 1900.6162 để được giải đáp.