1. Tử hình là gì? Mục đích, đặc điểm và ý nghĩa hình phạt tử hình

Hình phạt tử hình là hình phạt đặc biệt và nghiêm khắc nhất trong hệ thống hình phạt của pháp luật Việt Nam, tước đi quyền sống của người bị kết án - Một quyền cơ bản và quan trọng nhất của con người. Do tính chất không thể đảo ngược và loại bỏ vĩnh viễn sự tồn tại của người phạm tội, hình phạt tử hình được coi là biện pháp cưỡng chế cuối cùng mà Nhà nước áp dụng để bảo vệ lợi ích chung của cộng đồng và loại trừ mối nguy hiểm đặc biệt lớn cho xã hội.  

Về mặt mục đích hình phạt tử hình, hình phạt tử hình không hướng đến việc cải tạo, giáo dục người bị kết án như các hình phạt tù, mà chủ yếu tập trung vào mục đích phòng ngừa. Mục đích phòng ngừa riêng được thể hiện ở việc loại bỏ hoàn toàn khả năng tái phạm của người bị kết án. Trong khi đó, mục đích phòng ngừa chung được tạo ra thông qua tác dụng răn đe mạnh mẽ, ngăn chặn những cá nhân khác trong xã hội có ý định thực hiện các hành vi phạm tội đặc biệt nguy hiểm. Tuy nhiên, các cuộc tranh luận về hiệu quả răn đe của  hình phạt tử hình so với hình phạt tù chung thân vẫn đang tiếp diễn, với nhiều ý kiến cho rằng không có bằng chứng khoa học cho thấy  hình phạt tử hình có khả năng ngăn chặn tội phạm tốt hơn.

Về đặc điểm của hình phạt tử hình,Tử hình là hình phạt đặc biệt chỉ áp dụng đối với người phạm tội đặc biệt nghiêm trọng thuộc một trong nhóm các tội xâm phạm an ninh quốc gia, xâm phạm tính mạng con người, các tội phạm về ma túy, tham nhũng và một số tội phạm đặc biệt nghiêm trọng khác do Bộ luật này quy định.

Tử hình là một trong những loại hình phạt trong bộ luật hình sự. Tuy nhiên khác với các loại hình phạt khác tử hình là một loại hình phạt đặc biệt, hình phạt tử hình có những đặc điểm riêng so với các loại hình phạt khác cụ thể như sau:

  • Thứ nhất, tử hình là một loại hình phạt nghiêm khắc nhất trong hệ thống hình phạt.
  • Thứ hai, hình phạt tử hình có mục đích phòng ngừa tái phạm tội mới từ phía người bị kết án một cách triệt để nhưng không có mục đích giáo dục người bị kết án vì đã tước bỏ cơ hội tái hòa nhập và phục thiện của họ;
  • Thứ ba, hình phạt tử hình có khả năng đạt được hiệu quả cao trong phòng ngừa chung;
  • Thứ tư, hình phạt tử hình là hình phạt không có khả năng khắc phục khi bị quyết định sai.

Về ý nghĩa hình phạt tử hình, việc áp dụng hình phạt tử hình luôn được thực hiện một cách hết sức thận trọng và giới hạn ở những trường hợp gây nguy hiểm đặc biệt cao cho xã hội. Hình phạt tử hình thể hiện một số ý nghĩa cơ bản sau:

  • Tính nghiêm khắc và phòng ngừa: Hình phạt tử hình không nhằm mục đích cải tạo hay giáo dục người phạm tội như các hình phạt tù khác, mà chủ yếu hướng đến mục tiêu phòng ngừa. Nó đạt được mục đích phòng ngừa riêng bằng cách loại bỏ hoàn toàn khả năng tái phạm của người bị kết án, và đạt được mục đích phòng ngừa chung thông qua tác dụng răn đe mạnh mẽ, ngăn chặn những người khác trong xã hội có ý định thực hiện hành vi phạm tội.  
  • Bảo vệ cộng đồng và công lý: Việc áp dụng hình phạt tử hình được coi là một biện pháp cưỡng chế cuối cùng mà Nhà nước sử dụng để loại trừ một mối nguy hiểm đặc biệt lớn cho xã hội. Theo quan điểm của một số luật sư và nhà nghiên cứu, hình phạt này góp phần mang lại công lý cho nạn nhân của tội phạm và bảo vệ hiệu quả giá trị tính mạng của con người, đồng thời đảm bảo an toàn cho cộng đồng .  
  • Chỉ áp dụng cho tội phạm đặc biệt nghiêm trọng: Hình phạt tử hình chỉ được áp dụng đối với người phạm tội "đặc biệt nghiêm trọng" thuộc một trong các nhóm tội danh như xâm phạm an ninh quốc gia, xâm phạm tính mạng con người, tội phạm về ma túy và tham nhũng.  

Nội dung hình phạt tử hình được quy định tại điều 40 Bộ luật hình sự năm 2015 đã được sửa đổi tại Điều 1 Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2025 như sau:

Điều 40. Tử hình

1. Tử hình là hình phạt đặc biệt chỉ áp dụng đối với người phạm tội đặc biệt nghiêm trọng thuộc một trong nhóm các tội xâm phạm an ninh quốc gia, xâm phạm tính mạng con người, các tội phạm về ma túy, tham nhũng và một số tội phạm đặc biệt nghiêm trọng khác do Bộ luật này quy định.

2. Không áp dụng hình phạt tử hình đối với người dưới 18 tuổi khi phạm tội, phụ nữ có thai, phụ nữ đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi hoặc người đủ 75 tuổi trở lên khi phạm tội hoặc khi xét xử.

3. Không thi hành án tử hình đối với người bị kết án nếu thuộc một trong các trường hợp sau đây:

a) Phụ nữ có thai hoặc phụ nữ đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi;

b) Người đủ 75 tuổi trở lên;

c) Người mắc bệnh ung thư giai đoạn cuối.”

4. Trong trường hợp quy định tại khoản 3 Điều này hoặc trường hợp người bị kết án tử hình được ân giảm, thì hình phạt tử hình được chuyển thành tù chung thân.

 

2. Các tội danh áp dụng hình phạt tử hình hiện nay

Thực tiễn tại Việt Nam cũng như nhiều nước trên thế giới cho thấy việc duy trì hình phạt tử hình là một biện pháp cần thiết để trừng trị, răn đe và phòng ngừa các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Tuy nhiên, việc hạn chế quy định, áp dụng hình phạt tử hình và tiến đến xóa bỏ hình phạt này là xu thế khách quan. Theo hướng đó, từ BLHS năm 1985 đến BLHS năm 2015, luật hình sự Việt Nam đã có nhiều thay đổi trong quy định về hình phạt tử hình qua các lần sửa đổi các BLHS cũng như qua ban hành BLHS mới theo hướng thu hẹp diện các tội danh có quy định hình phạt tử hình; quy định chặt chẽ hơn các điều kiện áp dụng hình phạt tử hình và mở rộng diện đối tượng không áp dụng, không thi hành hình phạt tử hình.

Trong Bộ luật hình sự năm 2015 có 29 điều cho phép hình phạt tử hình như một hình phạt không bắt buộc. Các cuộc hành quyết đã từng được thực hiện bởi một đội bắn gồm bảy cảnh sát, trong đó các tử tù bị bịt mắt và trói vào cột. Hình thức xử bắn đã được thay thế bằng tiêm thuốc độc vào tháng 11 năm 2011 sau khi Luật Thi hành án hình sự (điều 59) được Quốc hội thông qua. Các loại thuốc được sử dụng để xử tử tù nhân đều được sản xuất trong nước. Người đầu tiên bị xử tử bằng cách tiêm thuốc độc là Nguyễn Anh Tuấn, ngày 20.1.2010, Anh Tuấn bị TAND TP.Hà Nội tuyên án tử hình với hai tội danh giết người và cướp tài sản, nạn nhân ở vụ án này là nhân viên trạm xăng Bùi Thị Nguyệt .

Theo các quy định của Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2017 (có hiệu lực vào ngày 1 tháng 7 năm 2016), hình phạt tử hình đã được bãi bỏ đối với bảy tội: Đầu hàng kẻ thù, chống lại trật tự, phá hủy các dự án có tầm quan trọng về an ninh quốc gia, cướp, tàng trữ ma túy, chiếm đoạt ma túy và sản xuất và buôn bán thực phẩm giả. Ngoài ra, những người từ 75 tuổi trở lên được miễn thi hành án cũng như các quan chức bị kết án về tội tham nhũng có thể được giảm tội nếu họ trả lại ít nhất 75% phần tài sản thu được từ hoạt động bất hợp pháp. Hình phạt tử hình không thể được áp dụng đối với người phạm tội vị thành niên, phụ nữ mang thai và phụ nữ nuôi con dưới 36 tháng tuổi tại thời điểm tội phạm được thực hiện hoặc đang bị xét xử. Những trường hợp này, thay vào đó sẽ lĩnh án chung thân.

Trước ngày 01/7/2025, Bộ luật Hình sự 2015 quy định 18 tội danh có hình phạt tử hình. Tuy nhiên, Luật sửa đổi BLHS sửa đổi, bổ sung năm 2025 đã bãi bỏ hình phạt tử hình đối với 8 tội danh, bao gồm: Hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân (Điều 109), Phá hoại cơ sở vật chất - kỹ thuật của Nhà nước (Điều 114), Sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh (Điều 194), Vận chuyển trái phép chất ma túy (Điều 250), Gián điệp (Điều 110), Phá hoại hòa bình, gây chiến tranh xâm lược (Điều 421), Tham ô tài sản (Điều 353), và Nhận hối lộ (Điều 354).   

Như vậy, kể từ ngày 01/7/2025, chỉ còn 10 tội danh có hình phạt tử hình tại Việt Nam, bao gồm:

Nhóm Tội danh Tên Tội danh Điều khoản BLHS 2025
Xâm phạm an ninh quốc gia Tội phản bội Tổ quốc Điều 108
  Tội bạo loạn Điều 112
  Tội khủng bố nhằm chống chính quyền nhân dân Điều 113
Xâm phạm tính mạng con người Tội giết người Điều 123
  Tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi Điều 142
Tội phạm về ma túy Tội sản xuất trái phép chất ma túy Điều 248
  Tội mua bán trái phép chất ma túy Điều 251
Tội phạm khác Tội khủng bố Điều 299
  Tội chống loài người Điều 422
  Tội phạm chiến tranh Điều 423
Như vậy, qua thời gian Bộ luật hình sự của Việt Nam đã thu hẹp đáng kể các tội danh có khung hình phạt cao nhất là tử hình.

2.1. Ví dụ về hình phạt tử hình theo Bộ Luật hình sự

Để minh họa cách Tòa án áp dụng hình phạt tử hình, chúng ta có thể xem xét một số vụ án nổi bật gần đây, đặc biệt là vụ án của bà Trương Mỹ Lan và một số vụ án về tội phạm ma túy, giết người.
Vụ án Trương Mỹ Lan: Vụ án này là một ví dụ điển hình cho sự thay đổi trong chính sách hình sự của Việt Nam. Bà Trương Mỹ Lan, cựu Chủ tịch Tập đoàn Vạn Thịnh Phát, đã bị Tòa án cấp phúc thẩm tuyên y án tử hình về "tội tham ô tài sản" trong giai đoạn 1 của vụ án. Tuy nhiên, với việc Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2025 có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, hình phạt tử hình đối với tội "tham ô tài sản" đã bị bãi bỏ. Theo điều khoản chuyển tiếp, bản án tử hình của bà Lan sẽ được chuyển thành tù chung thân. Trường hợp này cho thấy pháp luật đã tạo điều kiện để người phạm tội có cơ hội sống nếu họ chủ động nộp lại ít nhất ba phần tư tài sản tham ô và hợp tác tích cực với cơ quan chức năng .  

Vụ án về tội giết người: Trong vụ án giết người phi tang xác ở Quảng Nam năm 2025, đối tượng Trần Bảo Uyên đã sát hại vợ và phân nhỏ thi thể. Hành vi này thể hiện sự man rợ và gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Mặc dù bản án cuối cùng chưa được công bố, nhưng hành vi tước đoạt tính mạng một cách cố ý và man rợ như vậy thường thuộc các trường hợp áp dụng hình phạt tử hình theo Điều 123 Bộ luật Hình sự.  

Vụ án về tội phạm ma túy: Pháp luật Việt Nam vẫn duy trì hình phạt tử hình đối với tội sản xuất và mua bán trái phép chất ma túy ở mức đặc biệt nghiêm trọng.  

  • Trong vụ án buôn bán ma túy xuyên quốc gia tại TP. Hồ Chí Minh năm 2025, Tòa án đã tuyên phạt 9 bị cáo mức án tử hình .
  • Tại Phú Thọ và Thái Bình, một số đối tượng mua bán, vận chuyển ma túy với số lượng lớn cũng đã bị tuyên hình phạt tử hình.  

Những bản án này minh họa rõ ràng rằng hình phạt tử hình tại Việt Nam chỉ được áp dụng đối với các tội phạm đặc biệt nguy hiểm, trực tiếp đe dọa an ninh quốc gia, tính mạng con người và trật tự xã hội. Hình phạt tử hình không chỉ mang tính trừng trị mà còn có ý nghĩa răn đe mạnh mẽ, phù hợp với chính sách phòng, chống tội phạm của Nhà nước.

2.2. Các trường hợp không áp dụng hình phạt tử hình

Đặc biệt, pháp luật hình sự Việt Nam đã thiết lập những giới hạn rõ ràng về các đối tượng không được áp dụng hình phạt tử hình, thể hiện tính nhân đạo sâu sắc. Theo Khoản 2 Điều 40 BLHS 2015, hình phạt tử hìn không được áp dụng đối với:​

  1. Không áp dụng hình phạt tử hình đối với người dưới 18 tuổi khi phạm tội;
  2. Phụ nữ có thai, phụ nữ đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi;
  3. Người đủ 75 tuổi trở lên khi phạm tội hoặc khi xét xử.

Việc bổ sung quy định không áp dụng hình phạt tử hìn đối với người đủ 75 tuổi trở lên là một điểm mới đáng chú ý, phản ánh chính sách khoan hồng của Nhà nước đối với người cao tuổi, những người thường có thể trạng và nhận thức hạn chế.

2.3. Các trường hợp không thi hành hình phạt tử hình

Theo quy định tại khoản 3, Điều 40 Bộ luật Hình sự 2015, hình phạt tử hình sẽ không được thi hành đối với người bị kết án nếu thuộc một trong các trường hợp sau đây:  

  • Phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi: Nếu người bị kết án tử hình thuộc đối tượng này tại thời điểm thi hành án, bản án sẽ không được thực thi.  
  • Người đủ 75 tuổi trở lên: Tương tự, hình phạt tử hình không được thi hành đối với người bị kết án đã đủ 75 tuổi trở lên.  
  • Người mắc bệnh ung thư giai đoạn cuối: Đây là một quy định mới của Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2025 thể hiện tính nhân đạo của pháp luật đối với những người bị kết án tử hình nhưng phát hiện bệnh hiểm nghèo.  

Trong các trường hợp nêu trên, hình phạt tử hình sẽ được chuyển thành tù chung thân. Ngoài ra, một người bị kết án tử hình cũng có thể được chuyển thành tù chung thân nếu được Chủ tịch nước ân giảm.

2.4. Các trường hợp hoãn án tử hình

Theo đó, Hội đồng thi hành án tử hình quyết định hoãn thi hành án tử hình nếu thuộc một trong các trường hợp sau đây:

  • Người bị kết án tử hình thuộc trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 40 của Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi bởi Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2025;
  • Có lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan;
  • Ngay trước khi thi hành án người bị kết án tử hình khai báo những tình tiết mới về tội phạm.

So với quy định hiện hành, Luật Thi hành án hình sự 2019 bổ sung thêm trường hợp người bị kết án tử hình nhưng được hoãn thi hành án gồm có: Người đủ 75 tuổi trở lên; Người bị kết án tử hình về tội tham ô tài sản, tội nhận hối lộ mà sau khi bị kết án đã chủ động nộp lại ít nhất ba phần tư tài sản tham ô, nhận hối lộ và hợp tác tích cực với cơ quan chức năng trong việc phát hiện, điều tra, xử lý tội phạm hoặc lập công lớn. Đồng thời bổ sung trường hợp "có lý do trở ngại khách quan" thì được hoãn thi hành án tử hình.

Khi quyết định hoãn thi hành án tử hình, Hội đồng thi hành án tử hình phải lập biên bản ghi rõ ngày, giờ, tháng, năm, địa điểm thi hành án; họ, tên, chức vụ của thành viên Hội đồng; lý do hoãn thi hành án.

Biên bản hoãn thi hành án phải được tất cả các thành viên Hội đồng ký, lưu hồ sơ thi hành án tử hình và báo cáo Chánh án Tòa án đã ra quyết định thi hành án, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh, Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự cấp quân khu và cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh, cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu.

 

3. So sánh pháp luật Việt Nam với pháp luật quốc tế

Việc thu hẹp hình phạt tử hình tại Việt Nam là một xu hướng rõ nét và nhất quán trong lịch sử lập pháp.

  • BLHS 1985: Có 44 tội danh có quy định hình phạt tử hình.
  • BLHS 1999: Giảm xuống còn 29 tội danh.
  • BLHS 2009: Giảm tiếp còn 22 tội danh.
  • BLHS 2015: Chỉ còn 18 tội danh.
  • BLHS 2025: Giảm xuống mức thấp nhất từ trước đến nay với 10 tội danh. 

Việc thu hẹp hình phạt tử hình thể hiện sự trân trọng quyền sống của con người, phù hợp với tinh thần Hiến pháp 2013 và các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên, như Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị. Xu hướng chung trên thế giới là bãi bỏ hình phạt tử hình. Việc giảm số tội danh có hình phạt tử hình giúp Việt Nam củng cố vị thế, tăng cường hợp tác quốc tế, đặc biệt trong các vấn đề như dẫn độ tội phạm, khi nhiều quốc gia từ chối dẫn độ nếu đối tượng có nguy cơ đối mặt với hình phạt tử hình. Nhiều tội danh có hình phạt tử hình nhưng không được áp dụng trên thực tế trong thời gian dài, cho thấy hình phạt tử hình không phải là biện pháp răn đe duy nhất hoặc hiệu quả nhất. Các hình phạt khác, như tù chung thân, có thể đủ sức răn đe và bảo vệ xã hội.

Việc so sánh hình phạt tử hình ở Việt Nam với một số quốc gia khác trên thế giới cung cấp một cái nhìn tổng quan về vị trí của Việt Nam trong xu hướng toàn cầu.

Tiêu chí so sánh Việt Nam Singapore Belarus Hoa Kỳ Các nước EU
Số tội danh Giảm từ 18 (2015) xuống 10 (2025) Áp dụng nghiêm khắc, đặc biệt với tội ma túy Áp dụng đối với tội phản quốc, giết người, khủng bố Quy định khác nhau giữa các tiểu bang (một số đã bãi bỏ) Đã bãi bỏ hoàn toàn
Phương thức Tiêm thuốc độc Treo cổ Bắn Tiêm thuốc độc, ghế điện, v.v. (tùy tiểu bang) N/A
Xu hướng Thu hẹp dần và có lộ trình rõ ràng Duy trì nghiêm ngặt, đặc biệt với tội phạm ma túy Là quốc gia duy nhất ở châu Âu còn duy trì Một số bang bãi bỏ, một số giữ lại Bãi bỏ hoàn toàn và coi là điều kiện để gia nhập Liên minh
Sự khác biệt rõ ràng nhất là việc Việt Nam đang tiến hành một lộ trình thu hẹp hình phạt tử hình, trong khi một số quốc gia láng giềng như Singapore vẫn duy trì và thi hành một cách nghiêm khắc, đặc biệt là đối với tội phạm ma túy. Điều này thể hiện sự cân bằng của Việt Nam giữa yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm và cam kết bảo vệ quyền con người, thay vì lựa chọn một cách tiếp cận cực đoan.
 

4. Câu hỏi thường gặp có liên quan đến án tử hình

Hình phạt tử hình là hình phạt chính hay bổ sung?

Hình phạt tử hình là một trong những hình phạt chính được quy định tại Điều 32 BLHS 2015. Theo pháp luật Việt Nam, hình phạt chính là hình phạt độc lập, có thể áp dụng riêng biệt đối với người phạm tội.   

Có sự khác biệt về hình phạt tử hình giữa người Việt Nam và người nước ngoài không?

Không có sự khác biệt về hình phạt tử hình giữa người Việt Nam và người nước ngoài. Theo nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật, mọi người phạm tội trên lãnh thổ Việt Nam đều phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của BLHS Việt Nam, trừ trường hợp điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác.

Sự khác biệt giữa việc "không áp dụng" và "không thi hành" án tử hình là gì?

"Không áp dụng" là quyết định của Tòa án tại giai đoạn xét xử, không tuyên hình phạt tử hình ngay từ đầu đối với một số đối tượng đặc biệt (người dưới 18 tuổi, phụ nữ có thai/nuôi con nhỏ, người đủ 75 tuổi trở lên khi phạm tội hoặc khi xét xử).   

"Không thi hành" là việc bản án tử hình đã có hiệu lực pháp luật, nhưng không được thực thi do người bị kết án rơi vào một trong các trường hợp đặc biệt sau khi bản án có hiệu lực (ví dụ: phụ nữ có thai, người đủ 75 tuổi trở lên, hoặc đã nộp lại tài sản tham nhũng). Cả hai trường hợp này đều dẫn đến kết quả là hình phạt tử hình được chuyển thành tù chung thân.   

Có phải mọi tội phạm ma túy đều có thể bị tử hình không?

Không. Kể từ 01/7/2025, hình phạt tử hình chỉ còn được áp dụng đối với tội "Sản xuất trái phép chất ma túy" (Điều 248) và tội "Mua bán trái phép chất ma túy" (Điều 251) khi phạm tội ở mức độ đặc biệt nghiêm trọng, dựa trên khối lượng ma túy cực lớn. Tội "Vận chuyển trái phép chất ma túy" (Điều 250) đã bị bãi bỏ hình phạt tử hình.   

Nếu bị kết án tử hình có cơ hội nào để chuyển thành tù chung thân không?

Có. Ngoài các trường hợp không thi hành án theo Khoản 3 Điều 40 BLHS, người bị kết án tử hình còn có thể được chuyển thành tù chung thân nếu được Chủ tịch nước ân giảm. Đây là một thủ tục đặc biệt, thể hiện sự khoan hồng của Nhà nước. 

Kết luận

Tử hình không chỉ đơn thuần là một hình phạt pháp lý mà còn là bản án cuối cùng, nghiêm khắc nhất mà pháp luật áp dụng để trừng trị những kẻ đã phạm phải các tội ác đặc biệt nghiêm trọng, gây ra những hậu quả không thể khắc phục cho xã hội. Vai trò của hình phạt này nằm ở việc răn đe, trừng trị và phòng ngừa tội phạm, thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật Việt Nam. Danh sách các tội danh có thể bị tử hình, từ các tội xâm phạm an ninh quốc gia, tội xâm phạm tính mạng đến các tội về ma túy và tham nhũng, đã cho thấy sự quyết tâm của Nhà nước trong việc bảo vệ sự an toàn và trật tự xã hội.

Tuy nhiên, việc áp dụng hình phạt tử hình cũng luôn đặt ra những vấn đề phức tạp và nhạy cảm. Quá trình thu hẹp phạm vi áp dụng án tử hình, thể hiện qua việc Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) đã loại bỏ hình phạt này đối với một số tội danh, là minh chứng rõ rệt cho xu hướng tiến bộ và nhân đạo của pháp luật Việt Nam. Điều này không chỉ phù hợp với các công ước quốc tế mà Việt Nam đã tham gia mà còn phản ánh sự thay đổi trong nhận thức xã hội, ưu tiên bảo vệ tính mạng con người và tìm kiếm các biện pháp trừng trị thay thế hiệu quả hơn.

Nhìn chung, trong bối cảnh toàn cầu đang có xu hướng bãi bỏ hoặc hạn chế tối đa án tử hình, việc Việt Nam tiếp tục thu hẹp phạm vi áp dụng hình phạt này là một bước đi tích cực, phù hợp với sự phát triển chung của thế giới. Tuy nhiên, để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả, việc áp dụng hình phạt tử hình vẫn cần được thực hiện một cách thận trọng, nghiêm ngặt, chỉ dành cho những tội ác tày trời, không thể tha thứ, trong khi các hình phạt khác được đẩy mạnh để thay thế, đảm bảo mục đích răn đe, giáo dục và phòng ngừa tội phạm một cách tốt nhất.
Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến luật hình sự, luật tố tụng hình sự -
Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến. Trân trọng./.