1. Căn cứ pháp lý về thẩm định giá tài sản vô hình

Thông tư 37/2024/TT-BTC ban hành chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam về thẩm định giá tài sản vô hình.

 

2. Dòng thu nhập tạo ra từ tài sản vô hình

Theo quy định tại Điều 7 của Thông tư 37/2024/TT-BTC, các nguồn thu nhập từ tiếp cận tài sản vô hình được xác định bao gồm các yếu tố sau:

- Xác định giá trị của tài sản vô hình: Giá trị của tài sản vô hình được xác định dựa trên giá trị hiện tại của các khoản thu nhập, dòng tiền và chi phí tiết kiệm được tạo ra từ tài sản vô hình. Dòng tiền là các luồng tiền mặt dự kiến sẽ nhận được từ việc sử dụng hoặc sở hữu tài sản vô hình trong tương lai, được chiết khấu về giá trị hiện tại. Chi phí tiết kiệm được bao gồm giá trị của các chi phí mà tổ chức hoặc cá nhân có thể tiết kiệm được nhờ vào việc sở hữu hoặc sử dụng tài sản vô hình, cũng được chiết khấu về giá trị hiện tại. Những yếu tố này giúp đánh giá một cách toàn diện và chính xác giá trị của tài sản vô hình, đảm bảo tính công bằng và hợp lý trong các giao dịch kinh tế liên quan đến tài sản vô hình.

- Tạo thu nhập qua việc sử dụng hoặc sở hữu tài sản vô hình: Chủ sở hữu tài sản vô hình có thể thu phí từ người khác khi họ sử dụng tài sản này. Ví dụ điển hình là việc cấp phép sử dụng công nghệ, phần mềm, thương hiệu, bản quyền, sáng chế, hoặc bất kỳ loại tài sản vô hình nào khác. Doanh nghiệp có thể sử dụng tài sản vô hình của mình để phát triển và bán sản phẩm hoặc dịch vụ, từ đó tạo ra nguồn thu nhập. Ví dụ, một công ty có thể sử dụng thương hiệu của mình để bán sản phẩm hoặc sử dụng công nghệ độc quyền để sản xuất hàng hóa. Chủ sở hữu có thể kiếm thu nhập bằng cách hạn chế hoặc kiểm soát quyền sử dụng tài sản vô hình. Ví dụ, họ có thể cấp phép độc quyền cho một bên sử dụng tài sản vô hình trong một khoảng thời gian nhất định và thu phí từ đó.

- Hạn chế sử dụng tài sản vô hình: Thu nhập cũng có thể được tạo ra từ việc hạn chế sử dụng tài sản vô hình. Ví dụ như chủ sở hữu tài sản vô hình có thể cấp quyền sử dụng độc quyền cho một bên duy nhất trong một khoảng thời gian nhất định; đổi lại, bên nhận quyền phải trả phí cấp phép độc quyền, thường cao hơn so với phí cấp phép không độc quyền do quyền hạn sử dụng đặc biệt này. Hoặc chủ sở hữu có thể giới hạn việc truy cập hoặc phân phối tài sản vô hình của mình, chẳng hạn như chỉ cho phép sử dụng trong một khu vực địa lý cụ thể hoặc trong một ngành công nghiệp cụ thể; các bên muốn truy cập hoặc sử dụng tài sản vô hình ngoài những giới hạn này sẽ phải trả phí.

- Phân tích các nguồn thu nhập trong quá trình thẩm định giá: Trong quá trình thẩm định giá của tài sản vô hình, tùy vào mục đích của thẩm định, có thể phân tích các nguồn thu nhập từ: Việc sử dụng tài sản vô hình đối với người sử dụng tài sản. Thu nhập từ việc thu phí sử dụng tài sản vô hình đối với người sở hữu tài sản vô hình. Hoặc cả hai loại thu nhập này.

Những quy định này giúp xác định một cách chính xác và công bằng giá trị của tài sản vô hình, từ đó hỗ trợ trong các hoạt động kinh tế và thương mại liên quan đến tài sản vô hình.

 

3. Quy định về tỷ suất chiết khấu dòng tiền tạo ra bởi tài sản vô hình cần thẩm định

Dựa trên Điều 8 của Thông tư 37/2024/TT-BTC, tỷ suất chiết khấu được quy định như sau:

- Tỷ suất chiết khấu áp dụng theo phương pháp thu nhập phải phản ánh sự biến động của tiền tệ và các rủi ro liên quan đến thu nhập từ tài sản vô hình trong tương lai. Điều này có nghĩa là tỷ suất này được tính toán để phản ánh các yếu tố biến động của tiền tệ và các rủi ro khác mà thu nhập từ tài sản vô hình có thể phải đối mặt trong quá trình tương lai. Các thông tin thị trường cũng được sử dụng để ước tính và xác định tỷ suất chiết khấu này.

- Tỷ suất này được ước tính dựa trên thông tin thị trường của các loại tài sản vô hình tương tự. Điều này có thể bao gồm việc xem xét tỷ suất sinh lời trung bình của các loại tài sản vô hình đó trên thị trường để đưa ra một tỷ suất phù hợp cho việc đánh giá và định giá các tài sản tương tự trong doanh nghiệp. Việc ước tính dựa trên thông tin thị trường giúp mang lại sự khách quan và phản ánh chính xác hơn các yếu tố biến động của thị trường đối với tài sản vô hình.

- Đối với dòng tiền từ tài sản vô hình, tỷ suất chiết khấu thường cao hơn chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC). Điều này là do các tài sản vô hình thường mang nhiều rủi ro hơn và yêu cầu mức độ đầu tư vốn cao hơn so với các tài sản có thể định giá dễ dàng hơn. Tuy nhiên, tỷ suất chiết khấu lại thấp hơn tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR). Tỷ suất chiết khấu được sử dụng để đánh giá tính hợp lý của các dự án và đầu tư dài hạn, trong khi tỷ suất hoàn vốn nội bộ thường được áp dụng để đánh giá lợi ích trực tiếp của một dự án cụ thể.

- Đối với các tài sản vô hình chiếm phần lớn trong tổng giá trị của doanh nghiệp, có thể xem xét sử dụng tỷ suất WACC của doanh nghiệp để làm tỷ suất chiết khấu. WACC (Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền) là tỷ suất lợi nhuận cần phải đạt được để chi trả cho các nguồn vốn của doanh nghiệp, bao gồm cả vốn chủ sở hữu và vốn vay. Việc sử dụng tỷ suất WACC trong việc đánh giá các dự án hoặc định giá tài sản vô hình sẽ giúp đảm bảo tính khách quan và phản ánh chính xác hơn các chi phí và rủi ro liên quan đến việc sử dụng vốn cho các tài sản này.

 

4. Tầm quan trọng của việc xác định tỷ suất chiết khấu để thẩm định giá trị tài sản vô hình

Việc xác định tỷ suất chiết khấu là vô cùng quan trọng trong việc thẩm định giá trị của tài sản vô hình trong một doanh nghiệp. Dưới đây là những điểm quan trọng của việc xác định tỷ suất chiết khấu này:

- Định giá chính xác: Tỷ suất chiết khấu giúp xác định giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai từ tài sản vô hình. Việc định giá chính xác sẽ hỗ trợ quyết định đầu tư, mua bán, hoặc vận hành các tài sản này một cách hiệu quả.

- Phản ánh rủi ro: Tài sản vô hình thường mang nhiều rủi ro hơn so với các tài sản vật chất. Tỷ suất chiết khấu được tính toán để phản ánh các yếu tố rủi ro này, bao gồm biến động thị trường, thay đổi chính sách, và sự thay đổi trong công nghệ.

- Đánh giá hiệu quả đầu tư: Tỷ suất chiết khấu giúp đánh giá xem liệu việc đầu tư vào các tài sản vô hình có đem lại lợi nhuận đủ hợp lý hay không. Nó là công cụ quan trọng trong việc so sánh lợi ích kỳ vọng từ các dự án và tài sản khác nhau.

- Quản lý tài chính: Tỷ suất chiết khấu cũng giúp doanh nghiệp quản lý tài chính một cách hiệu quả hơn bằng cách đánh giá các khoản đầu tư và tài sản vô hình theo phương pháp chuẩn mực.

- Quyết định chiến lược: Việc xác định tỷ suất chiết khấu đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra các quyết định chiến lược dài hạn về phát triển và sử dụng tài sản vô hình để tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp.

Do đó, việc lựa chọn và áp dụng tỷ suất chiết khấu phù hợp là điều cần thiết để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong thẩm định giá trị các tài sản vô hình của doanh nghiệp.

Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam về thẩm định giá tài sản vô hình. Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu trực tiếp tới địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!