- 1. Căn cứ hiện trạng sử dụng đất để xác định phạm vi hành lang bảo vệ nguồn nước
- 2. Phạm vi hành lang bảo vệ nguồn nước đối với hồ thủy điện có dung tích lớn hơn một tỷ mét khối
- 3. Phải cắm mốc hanhg lang bảo vệ nguồn nước thì hồ chứa thủy điện có dung tích bao nhiêu?
- 4. Cơ quan tiếp nhận phương án cắm mốc giới hành lang bảo vệ hồ chứa thủy điện
1. Căn cứ hiện trạng sử dụng đất để xác định phạm vi hành lang bảo vệ nguồn nước
Theo quy định tại Điều 7 Nghị định 43/2015/NĐ-CP thì việc xác định phạm vi hành lang bảo vệ nguồn nước đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và duy trì nguồn nước sạch và sinh thái hài hòa. Dưới đây là một số điểm cần xem xét:
- Tầm quan trọng của hành lang bảo vệ nguồn nước: Hành lang bảo vệ nguồn nước không chỉ là một vùng đất với chức năng cấm xâm phạm, mà còn là một không gian sinh thái quan trọng, giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn nước sạch, duy trì hệ sinh thái địa phương và bảo vệ đa dạng sinh học.
- Đặc điểm địa lý và môi trường: Cần xem xét các yếu tố như địa hình, địa chất, thủy văn và sinh thái để hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng của hành lang bảo vệ nguồn nước. Sự diễn biến của lòng dẫn, bờ sông, suối, kênh và rạch cũng cần được đánh giá để tối ưu hóa quản lý và bảo vệ.
- Hiện trạng sử dụng đất và hoạt động kinh tế, văn hóa, xã hội: Phải đánh giá tình trạng hiện tại của việc sử dụng đất trong khu vực hành lang bảo vệ nguồn nước, cũng như tác động của các hoạt động kinh tế, văn hóa và xã hội. Xác định các nguy cơ và cơ hội trong việc bảo vệ và phát triển bền vững.
- Quy định cụ thể về phạm vi hành lang bảo vệ nguồn nước: Cần xác định các quy định chi tiết về phạm vi tối thiểu của hành lang bảo vệ nguồn nước, như được nêu trong Điều 9, Điều 10 và Điều 11 của Nghị định, để đảm bảo rằng các biện pháp bảo vệ được thực hiện một cách hiệu quả và đồng nhất trên toàn khu vực.
=> Theo quy định của pháp luật, tình trạng hiện tại của việc sử dụng đất và các hoạt động kinh tế, văn hóa, xã hội trong khu vực ven nguồn nước được coi là một trong những yếu tố chính để xác định phạm vi của hành lang bảo vệ nguồn nước. Thể hiện sự nhạy cảm và sự liên kết chặt chẽ giữa quy định pháp lý và bảo vệ môi trường, đồng thời tôn trọng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của cả khu vực và nguồn nước.
2. Phạm vi hành lang bảo vệ nguồn nước đối với hồ thủy điện có dung tích lớn hơn một tỷ mét khối
Tại Điều 8 Nghị định 43/2015/NĐ-CP có quy định đối với các hồ chứa thủy điện, thủy lợi có dung tích vượt quá một tỷ mét khối hoặc từ mười triệu mét khối đến một tỷ mét khối, đặc biệt nếu chúng nằm trong khu vực có dân cư đông đúc hoặc có công trình quốc phòng, an ninh, phạm vi hành lang bảo vệ nguồn nước được xác định theo các yếu tố cụ thể.
Vùng hành lang này được định nghĩa từ biên giới với mức nước cao nhất, phù hợp với lũ thiết kế, đến biên giới với mức nước giải phóng, đảm bảo rằng mọi hoạt động xây dựng và quản lý hồ chứa được thực hiện một cách an toàn và bền vững. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước và đồng thời đảm bảo an toàn cho cộng đồng và các công trình quốc phòng.
=> Theo quy định của pháp luật, phạm vi của hành lang bảo vệ nguồn nước đối với các hồ thủy điện, thủy lợi có dung tích vượt quá một tỷ mét khối và đặc biệt là những hồ này nằm trong khu vực có dân cư đông đúc, được xác định thông qua việc tính toán từ vị trí biên giới với mực nước cao nhất, tương ứng với lũ thiết kế, đến vị trí biên giới với mực nước giải phóng, đảm bảo rằng mọi hoạt động xây dựng và quản lý hồ chứa được thực hiện một cách cẩn thận và hiệu quả. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo an toàn cho nguồn nước và bảo vệ môi trường đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển ổn định và bền vững của cộng đồng.
3. Phải cắm mốc hanhg lang bảo vệ nguồn nước thì hồ chứa thủy điện có dung tích bao nhiêu?
Điều 12 Nghị định 43/2015/NĐ-CP quy định để đảm bảo an toàn và bảo vệ nguồn nước, việc thiết lập hành lang bảo vệ trở thành một bước quan trọng đối với các hồ chứa thủy điện, thủy lợi có dung tích từ một triệu mét khối trở lên. Có nghĩa là việc cắm mốc để đánh dấu ranh giới của hành lang bảo vệ là cần thiết và không thể bỏ qua. Đảm bảo rằng mọi hoạt động xây dựng và quản lý hồ chứa được thực hiện trong một môi trường an toàn và bảo vệ.
Trong việc tổ chức quản lý và vận hành các hồ chứa, trách nhiệm quản lý được quy định rõ ràng theo Khoản 1 của quy định này. Tổ chức này có nhiệm vụ chủ trì và phối hợp chặt chẽ với Ủy ban nhân dân cấp huyện tại các khu vực có hồ chứa.
Mục tiêu là xây dựng một phương án chi tiết và hiệu quả để cắm mốc đánh dấu giới hành lang bảo vệ xung quanh hồ chứa. Đảm bảo rằng mọi hoạt động quản lý và bảo vệ hồ chứa được thực hiện một cách tổ chức và phối hợp tốt nhất, đồng thời đảm bảo an toàn cho cộng đồng và môi trường.
Việc lập phương án cắm mốc giới hành lang bảo vệ cho các hồ chứa thủy điện, thủy lợi đòi hỏi sự cân nhắc và tổ chức kỹ lưỡng, bao gồm các yếu tố quan trọng sau:
- Thông số cơ bản của hồ chứa: Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình lập phương án. Cần thu thập và xác định thông số kỹ thuật cơ bản của hồ chứa như dung tích, kích thước, độ sâu, và mục đích sử dụng để định hình khu vực bảo vệ phù hợp.
- Hiện trạng quản lý và sử dụng đất quanh hồ chứa: Phải điều tra và đánh giá tình trạng quản lý và sử dụng đất xung quanh hồ chứa, bao gồm các hoạt động như nông nghiệp, công nghiệp, và dân cư để đề xuất các biện pháp bảo vệ phù hợp.
- Xác định phạm vi cụ thể của hành lang bảo vệ trên sơ đồ mặt bằng: Từ thông tin thu thập, phải đưa ra quyết định cụ thể về ranh giới của hành lang bảo vệ trên sơ đồ mặt bằng, bảo đảm rằng vị trí và diện tích của nó là phù hợp và đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật và an toàn.
=> Theo quy định của pháp luật, các hồ chứa thủy điện, thủy lợi có dung tích từ một triệu mét khối trở lên được xác định là đối tượng cần thiết phải thực hiện việc cắm mốc để xác định và bảo vệ hành lang an toàn cho nguồn nước. Đây là bước quan trọng nhằm đảm bảo rằng mọi hoạt động xây dựng và quản lý hồ chứa được thực hiện trong một môi trường an toàn và bảo vệ, cùng đồng thời đảm bảo tính liên tục và ổn định cho nguồn nước cung cấp.
4. Cơ quan tiếp nhận phương án cắm mốc giới hành lang bảo vệ hồ chứa thủy điện
Điều 12 Nghị định 43/2015/NĐ-CP được sửa đổi bởi Điều 1 Nghị định 22/2023/NĐ-CP quy định Để thực hiện quy trình thẩm định và phê duyệt phương án cắm mốc giới hành lang bảo vệ cho các hồ chứa thủy điện và thủy lợi, các bước cụ thể được quy định như sau:
- Tổ chức quản lý, vận hành hồ chứa: Tổ chức quản lý và vận hành hồ chứa cần nộp phương án cắm mốc giới hành lang bảo vệ trực tiếp tại Trung tâm Phục vụ hành chính công hoặc gửi qua đường bưu điện, hoặc sử dụng hệ thống dịch vụ công trực tuyến. Mỗi bản phương án cần được làm thành 01 bản và gửi đến Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả của Sở Tài nguyên và Môi trường.
- Các hình thức nộp và giao nhận này nhằm đảm bảo tính linh hoạt và hiệu quả trong việc xử lý và đánh giá các phương án, đồng thời tối ưu hóa quy trình hành chính và giảm thiểu thời gian chờ đợi cho các tổ chức và cá nhân liên quan.
- Trong khoảng thời gian làm việc trong vòng 03 ngày, tính từ ngày nhận được phương án cắm mốc giới từ tổ chức quản lý và vận hành hồ chứa, Sở Tài nguyên và Môi trường chịu trách nhiệm đánh giá và kiểm tra kỹ lưỡng phương án đó.
- Nếu phát hiện rằng phương án chưa đạt đến yêu cầu được quy định tại khoản 2 của quy định này, Sở Tài nguyên và Môi trường sẽ thông báo cho tổ chức hoặc cá nhân quản lý và vận hành hồ chứa, yêu cầu bổ sung và hoàn thiện phương án. Nhấn mạnh sự quan trọng của việc đảm bảo tính đầy đủ và chính xác của phương án, đồng thời tạo điều kiện cho sự hợp tác và cải thiện liên tục trong quá trình quản lý và bảo vệ hồ chứa.
=> Do đó, để đảm bảo sự linh hoạt và hiệu quả trong quản lý, tổ chức vận hành hồ chứa cần nộp phương án cắm mốc giới hành lang bảo vệ của mình. Bản phương án này được gửi trực tiếp đến Trung tâm Phục vụ hành chính công hoặc Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả của Sở Tài nguyên và Môi trường, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình đánh giá và xử lý thông tin. Đảm bảo rằng mọi biện pháp bảo vệ được đề xuất và thực thi một cách nhanh chóng và chính xác, đồng thời tạo điều kiện cho sự hợp tác và liên kết giữa các bên liên quan.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Mẫu báo cáo kết quả rà soát hiện trạng sử dụng đất của tổ chức, cơ sở tôn giáo (Mẫu số 07/ĐK). Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.