1. Bào thai có được coi là người có năng lực pháp luật dân sự không?

Theo Điều 16 Khoản 3 của Bộ luật dân sự năm 2015, các điều sau được quy định:

  • Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân đề cập đến khả năng của cá nhân có quyền dân sự và nghĩa vụ dân sự.
  • Mọi cá nhân đều được xác định có năng lực pháp luật dân sự như nhau.
  • Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân tồn tại từ khi người đó sinh ra và chấm dứt khi người đó qua đời.

Dựa trên quy định trên, năng lực pháp luật dân sự bắt nguồn từ thời điểm sinh ra, do đó, thai nhi trong bụng mẹ không được xem xét là cá nhân có năng lực pháp luật dân sự.

 

2. Cơ sở pháp lý về quyền sống của thai nhi từ góc độ Luật quốc tế

- Tuyên ngôn về quyền trẻ em năm 1959

Theo Tuyên ngôn về quyền trẻ em năm 1959, nguyên tắc thứ 4 đã được quy định chi tiết như sau: Trẻ em phải được đảm bảo những quyền lợi về an sinh xã hội. Họ cần phải phát triển và trưởng thành trong môi trường sức khỏe, và để đạt được điều này, cần có sự chăm sóc và bảo vệ đặc biệt dành cho cả trẻ em và mẹ của họ, từ thời kỳ trước và sau khi chúng sinh ra. Trẻ em cũng có quyền được hưởng các dịch vụ đầy đủ liên quan đến dinh dưỡng, nhà ở, giải trí và y tế.

- Công ước về quyền trẻ em năm 1989

Tiếp tục theo tinh thần của Tuyên ngôn về quyền trẻ em năm 1959, đoạn mở đầu của Công ước về quyền trẻ em năm 1989 nhấn mạnh rằng do trẻ em còn yếu đuối về thể chất và trí tuệ, nên cần phải được bảo vệ và chăm sóc đặc biệt. Điều này bao gồm sự bảo vệ pháp lý trước và sau khi chúng ra đời.

Khoản 2 của Điều 6 trong Công ước về quyền trẻ em năm 1989 quy định rằng "Các quốc gia thành viên phải đảm bảo đến mức tối đa có thể sự sống sót và phát triển của trẻ em." Từ đó, quan điểm về quyền sống của trẻ em không chỉ tập trung vào việc bảo vệ sự sống của thai nhi mà còn mở rộng đến điều kiện tồn tại và phát triển toàn diện của trẻ, nhìn nhận rằng điều này không chỉ là bảo vệ quyền sống của thai nhi mà còn là tạo điều kiện cho thai nhi được chăm sóc đặc biệt để đảm bảo sự phát triển toàn diện, đầy đủ từ mọi khía cạnh.

- Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị năm 1966 (ICCPR)

Khoản 5 của Điều 6 trong Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị năm 1966 quy định rõ ràng: Không được phép tuyên án tử hình với người phạm tội dưới 18 tuổi và không được thi hành án tử hình đối với phụ nữ đang mang thai.

Việc cấm tuyên án tử hình đối với phụ nữ mang thai nhằm bảo vệ quyền sống của thai nhi, không phụ thuộc vào việc pháp luật của các quốc gia thành viên coi thai nhi là con người hay trẻ em. Từ những quy định pháp lý này, rõ ràng thấy các quốc gia đều có trách nhiệm đặc biệt trong việc đảm bảo sự sống của trẻ em từ thời kỳ bào thai, thậm chí khi đó không nhất thiết là việc bảo vệ quyền sống của người mẹ tự nhiên, mà thường được thể hiện chủ yếu qua các chính sách chăm sóc sức khỏe cho bà mẹ.

Nhìn nhận từ các quy định pháp luật trên, có thể thấy rõ rằng ở cấp độ quốc tế, thai nhi được công nhận là trẻ em và cần được thừa nhận và bảo vệ cả về mặt pháp lý lẫn chăm sóc thực tế. Dựa trên cơ sở này, thai nhi cũng được công nhận đầy đủ các quyền con người như quyền sống, quyền ăn, quyền nghỉ ngơi, quyền chăm sóc, quyền bảo vệ, với quyền sống được coi là quyền cơ bản, cố hữu, và quan trọng nhất. Sự sống sót và phát triển của trẻ em phải được các quốc gia đảm bảo đến mức tối đa, như quy định tại Điều 6 của Công ước về quyền trẻ em năm 1989.

 

3. Xâm hại bào thai có phạm tội giết người không theo pháp luật Việt Nam?

Giết người là một hành vi cố ý vi phạm quy định pháp luật về việc cướp đi quyền sống của người khác. Hành vi này có ảnh hưởng trực tiếp đến thân thể con người đang sống, và cuộc sống của một người được tính từ thời điểm sinh ra cho đến khi qua đời. Thai nhi không được xem là một con người đang sống cho đến khi được sinh ra và có sự sống nên hành vi xâm phạm thai nhi không được coi là giết người.

Tuy nhiên, việc xâm phạm bào thai có thể thực hiện thông qua hành vi cố ý gây tổn hại đến sức khỏe của người phụ nữ mang thai, như quy định tại Điều 104 của Bộ luật Hình sự. Điều này nêu rõ rằng người nào có ý gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe của người khác, dẫn đến tỷ lệ thương tật từ 11%-30% hoặc dưới 11% trong các trường hợp nhất định, như sử dụng hung khí nguy hiểm hoặc thủ đoạn gây nguy hiểm cho nhiều người, hoặc phạm tội nhiều lần đối với cùng một người hoặc đối với nhiều người, thì sẽ bị phạt cải tạo không giam giữ từ 6 tháng đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.

Về cách diễn giải này, nếu hành vi gây tổn hại đối với sức khỏe của người phụ nữ mang thai được thực hiện một cách cố ý, hành vi đó có thể bị xem xét và xử lý theo quy định của Bộ luật Hình sự, nhằm bảo vệ sự an toàn và quyền lợi của người phụ nữ đang mang thai.

Thêm vào đó, theo quy định tại Điều 316, hành vi phá thai trái phép cho người khác sẽ bị xử lý theo các điều khoản sau đây:

- Phạt cải tạo hoặc phạt Tù từ 1 đến 3 năm:

  • Khi hành vi phá thai trái phép gây ra cái chết của người khác.
  • Khi hành vi gây tổn hại cho sức khỏe của ít nhất một người với tỷ lệ tổn thương có thể từ 61% trở lên.
  • Khi hành vi gây tổn hại cho sức khỏe của ít nhất hai người, với tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này từ 61% đến 121%.
  • Khi người thực hiện hành vi đã bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, mà vẫn tiếp tục vi phạm.

- Phạt tù từ 3 đến 7 năm:

  • Khi hành vi phá thai trái phép dẫn đến cái chết của hai người.
  • Khi hành vi gây tổn hại cho sức khỏe của ít nhất hai người, với tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này từ 122% đến 200%.

- Phạt tù từ 7 đến 15 năm:

  • Khi hành vi phá thai trái phép dẫn đến cái chết của ba người trở lên.
  • Khi hành vi gây tổn hại cho sức khỏe của ít nhất ba người trở lên, với tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này là 201% trở lên.

Ngoài các hình phạt trên, người phạm tội còn có thể bị áp đặt phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề, hoặc làm công việc nhất định trong khoảng thời gian từ 1 đến 5 năm.

Đây là văn bản có tính chất pháp lý cao nhất, quy định rõ về trách nhiệm pháp lý đối với vấn đề phá thai trái phép. Tuy nhiên, có thể nhận thấy rằng quá trình xử lý trách nhiệm hình sự chỉ được áp dụng khi hành vi đó "gây thiệt hại cho tính mạng, tạo ra hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe của người đó, hoặc nếu đã bị xử lý kỷ luật, xử phạt về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, và chưa được xoá án tích mà vẫn tiếp tục vi phạm." Do đó, chủ thể chịu sự điều chỉnh ở đây bao gồm cả người thực hiện phá thai trái phép và người mang thai.

Tuy nhiên, chủ thể quan trọng nhất trong mối quan hệ này là thai nhi, điều mà văn bản này không đề cập đến. Trong khi đó, mặc dù pháp luật không quy định về việc phá thai hợp pháp, nhưng với quy định trên, có vẻ như đã thừa nhận sự hiện diện của hành vi phá thai hợp pháp một cách không rõ ràng.

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng thông qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Bài viết liên quan: Nạo, phá thai có vi phạm pháp luật không? Có bị phạt tù không? Xin trân trọng cảm ơn!