Trong hệ thống pháp luật hình sự, việc xác định bản chất cấu thành tội phạm là nền tảng để định tội danh và truy cứu trách nhiệm hình sự. Báo cáo nghiên cứu này cung cấp một phân tích toàn diện về Tội giết người theo Điều 123 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017 (BLHS), làm rõ vị trí pháp lý của tội danh này trong các dạng cấu thành tội phạm.

 

1. Khái niệm chung về cấu thành tội phạm

1.1. Cấu thành tội phạm là gì?

Cấu thành tội phạm là tập hợp các dấu hiệu pháp lý cơ bản, được quy định trong luật hình sự, cho phép xác định một hành vi nguy hiểm cho xã hội là một tội phạm cụ thể. Việc xác định cấu thành tội phạm là bước nền tảng và tối quan trọng trong quy trình truy cứu trách nhiệm hình sự, làm cơ sở để định tội danh chính xác cho người phạm tội, xác định khung hình phạt phù hợp, từ đó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Trong khoa học luật hình sự, cấu thành tội phạm được phân loại chủ yếu thành hai dạng dựa trên các dấu hiệu của mặt khách quan: cấu thành tội phạm vật chất và cấu thành tội phạm hình thức. Sự phân loại này có ý nghĩa quyết định trong việc xác định thời điểm tội phạm được coi là hoàn thành, từ đó xác định giai đoạn phạm tội (chuẩn bị, chưa đạt hay hoàn thành).

1.2. Cấu thành tội phạm hình thức là gì? 

Cấu thành tội phạm hình thức là cấu thành tội phạm mà dấu hiệu của mặt khách quan chỉ bao gồm hành vi nguy hiểm cho xã hội. Đối với các tội phạm thuộc dạng cấu thành tội phạm hình thức, tội phạm được coi là hoàn thành ngay khi người phạm tội thực hiện xong hành vi nguy hiểm đó, mà không cần phải có hậu quả vật chất cụ thể nào xảy ra trên thực tế. Ví dụ điển hình là Tội xâm phạm an ninh lãnh thổ, tội phạm hoàn thành khi người phạm tội có hành vi xâm nhập, làm sai lệch đường biên giới, hoặc có hành động khác nhằm gây phương hại cho an ninh lãnh thổ. Một số trường hợp không hành động cũng thuộc về cấu thành tội phạm hình thức, như tội không cứu giúp người đang trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng (Điều 132 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017).

Để dễ hình dung hơn, dưới đây là một số ví dụ điển hình về các tội phạm có cấu thành hình thức theo Bộ luật Hình sự Việt Nam:

Tội Xâm phạm An ninh Lãnh thổ:

  • Quy định: Tội phạm được coi là hoàn thành khi người phạm tội thực hiện hành vi xâm nhập lãnh thổ, làm sai lệch đường biên giới quốc gia, hoặc có hành động khác nhằm gây phương hại cho an ninh lãnh thổ.  
  • Phân tích: Việc định tội danh chỉ căn cứ vào hành vi thực hiện (xâm nhập, làm sai lệch) mà không cần chứng minh hành vi đó đã thực sự gây ra hậu quả vật chất cụ thể nào (như thiệt hại về kinh tế, quốc phòng, hay trật tự xã hội) thì tội phạm đã được coi là hoàn thành.  

Tội Không cứu giúp người đang trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng (Điều 132 BLHS 2015):

  • Quy định: Tội phạm này quy định trách nhiệm hình sự đối với hành vi không hành động của người có khả năng và nghĩa vụ cứu giúp người khác đang trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.  
  • Phân tích: Tội phạm hoàn thành ngay khi người có nghĩa vụ thấy người khác trong tình trạng nguy hiểm nhưng từ chối hoặc không thực hiện hành vi cứu giúp, bất kể sau đó nạn nhân có được cứu hay tử vong. Sự từ chối hành động đó đã đủ để cấu thành tội phạm hình thức.  

Tội Đe dọa giết người (Điều 133 BLHS):

  • Phân tích: Tội phạm này hoàn thành khi hành vi đe dọa (bằng lời nói, hành động hoặc hình thức khác) làm cho người bị đe dọa thực sự lo sợ rằng việc giết người sẽ được thực hiện. Tội danh này không yêu cầu hậu quả vật chất nào xảy ra (người bị đe dọa bị thương tích hay tử vong), mà chỉ cần hành vi đe dọa đã được thực hiện và tạo ra tâm lý lo sợ cho nạn nhân.

1.3. Cấu thành tội phạm vật chất là gì?

Cấu thành tội phạm vật chất là cấu thành tội phạm yêu cầu dấu hiệu của mặt khách quan phải bao gồm đồng thời ba yếu tố: Hành vi nguy hiểm cho xã hội, hậu quả cụ thể xảy ra, và mối quan hệ Nhân quả giữa hành vi và hậu quả đó. Tội phạm cấu thành vật chất chỉ được xem là hoàn thành khi hành vi đã thực tế gây ra hậu quả cụ thể, thỏa mãn yêu cầu của điều luật quy định, và hậu quả đó phải có mối quan hệ nhân quả với hành vi phạm tội. Pháp luật hình sự Việt Nam luôn coi trọng việc chứng minh mối quan hệ nhân quả trong các tội phạm có cấu thành vật chất. Mối quan hệ này là một bộ lọc pháp lý thiết yếu để xác định trách nhiệm hình sự; nếu không có quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi và hậu quả, trách nhiệm về tội phạm hoàn thành sẽ không phát sinh, ngay cả khi hành vi và hậu quả cùng tồn tại.

Ví dụ: Tội Cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, được quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017 , là một ví dụ rõ ràng về cấu thành tội phạm vật chất.  Dưới đây là phân tích chi tiết:

Tội danh Điều luật (BLHS 2015) Hành vi nguy hiểm (Actus Reus) Hậu quả vật chất bắt buộc Mối quan hệ Nhân quả
Tội Cố ý Gây thương tích

Điều 134  

Hành vi tấn công, đánh đập, hoặc có hành động khác gây tổn hại đến sức khỏe người khác. Tổn hại sức khỏe cụ thể được định lượng bằng tỷ lệ thương tật (ví dụ: gây thương tích từ 11% trở lên). Hành vi tấn công là nguyên nhân trực tiếp hoặc gián tiếp gây ra tỷ lệ thương tật đó.

 

2. Giết người là cấu thành vật chất hay hình thức?

Tội giết người, được quy định tại Điều 123 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017, là tội phạm xâm phạm trực tiếp đến tính mạng con người, một trong những khách thể được bảo vệ tối cao nhất của luật hình sự.

Về mặt lý luận thuần túy, tội giết người ở trạng thái hoàn thành (khi hậu quả chết người xảy ra) được xác định là cấu thành tội phạm vật chất. Luận cứ căn bản cho sự phân loại này là vì cấu thành tội phạm Giết người hoàn thành bắt buộc phải có dấu hiệu hậu quả vật chất cụ thể là cái chết của nạn nhân (tước đoạt tính mạng con người). Hậu quả này phải là kết quả trực tiếp của hành vi phạm tội, tức là phải có mối quan hệ nhân quả rõ ràng giữa hành vi tước đoạt tính mạng và cái chết.

Tội giết người theo Điều 123 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017, được xác định về bản chất khoa học hình sự là cấu thành tội phạm vật chất. Luận giải này căn cứ trên yêu cầu pháp lý tuyệt đối về sự xuất hiện của hậu quả vật chất trong cấu thành tội phạm hoàn thành.

Cấu thành tội phạm vật chất đòi hỏi mặt khách quan phải bao gồm Hành vi nguy hiểm, Hậu quả cụ thể xảy ra, và Mối quan hệ Nhân quả giữa hai yếu tố này. Đối với tội giết người, hậu quả vật chất bắt buộc là cái chết của nạn nhân (tức là tính mạng con người bị tước đoạt). Tội phạm Giết người chỉ được coi là hoàn thành về mặt pháp lý khi và chỉ khi hậu quả chết người thực tế xảy ra.

Trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, việc chứng minh tội giết người hoàn thành yêu cầu hành vi của người phạm tội phải là nguyên nhân tất yếu dẫn đến cái chết của nạn nhân. Sự thiếu vắng của hậu quả này hoặc việc không chứng minh được mối quan hệ nhân quả sẽ không làm phát sinh trách nhiệm hình sự đối với tội phạm hoàn thành.

Trường hợp "Phạm tội chưa đạt" (Điều 15 BLHS) không làm thay đổi bản chất cấu thành là vật chất. Thay vào đó, nó thể hiện cơ chế mở rộng trách nhiệm hình sự, cho phép trừng phạt ý chí tội phạm nguy hiểm ngay cả khi hậu quả chết người không đạt được do nguyên nhân khách quan ("ngoài ý muốn chủ quan"). Việc Tòa án định tội Giết người chưa đạt dựa trên ý chí chủ quan tước đoạt mạng sống  là sự ưu tiên trừng phạt ý chí độc ác nhằm bảo vệ khách thể tính mạng con người, nhưng vẫn thuộc trong khuôn khổ các giai đoạn thực hiện của tội phạm cấu thành vật chất.

 

3. Tính chất pháp lý của tội giết người 

Mặt khách quan của Tội giết người bao gồm hành vi, hậu quả và quan hệ nhân quả.

  • Hành vi phạm tội: Hành vi tước đoạt tính mạng người khác, được thực hiện dưới nhiều hình thức như đâm, bắn, đầu độc, hoặc bất kỳ hành động nào hướng đến mục tiêu gây tử vong. Hậu quả vật chất bắt buộc là cái chết của nạn nhân.
  • Quan hệ nhân quả: Hành vi của bị cáo phải là nguyên nhân, trực tiếp hoặc gián tiếp, tất yếu dẫn đến cái chết. Quan hệ nhân quả là dấu hiệu pháp lý then chốt của cấu thành tội phạm vật chất.

Măt chủ quan là yếu tố tinh thần, thể hiện ý định phạm tội, và là thành phần nội tại của tội phạm. Trong tội giết người, mặt chủ quan luôn được thực hiện dưới hình thức là lỗi cố ý.

  • Cố ý trực tiếp: Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình chắc chắn hoặc có thể gây ra cái chết và mong muốn hậu quả đó xảy ra.
  • Cố ý gián tiếp: Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình có thể gây ra cái chết, không mong muốn hậu quả đó nhưng vẫn chấp nhận (để mặc) cho hậu quả đó xảy ra.

Trong các tội phạm xâm phạm tính mạng, sự phân định giữa tội giết người (Điều 123) và tội cố ý gây thương tích (Điều 134 BLHS) nằm ở yếu tố chủ quan. Nếu ý chí chủ quan là tước đoạt mạng sống, hành vi được định tội giết người. Ngược lại, nếu ý chí chỉ nhằm gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe, thì được định tội Cố ý gây thương tích.

Yếu tố ý chí chủ quan được đặt lên vị trí tối cao trong việc định tội Giết người. Mặc dù Tội giết người hoàn thành đòi hỏi hậu quả vật chất, nhưng chính ý chí chủ quan tước đoạt mạng sống đã quyết định mức độ nguy hiểm của hành vi. Khi hậu quả vật chất chưa đạt được (phạm tội chưa đạt), chính ý chí chủ quan này sẽ là căn cứ pháp lý để "kéo" hành vi về tội Giết người, bất kể hậu quả vật chất thực tế (thương tích) có thấp đến đâu. Điều này cho thấy luật hình sự Việt Nam không chỉ trừng phạt hậu quả mà còn trừng phạt hành vi xuất phát từ ý chí độc ác, nguy hiểm, ưu tiên bảo vệ tính mạng con người bằng cách tập trung vào ý chí phạm tội.

Kết luận

Dựa trên phân tích chuyên sâu về mặt lý luận và các quy định của Bộ luật Hình sự, tội giết người (Điều 123 BLHS) về bản chất khoa học hình sự là cấu thành tội phạm vật chất, bởi lẽ cấu thành tội phạm hoàn thành yêu cầu bắt buộc phải có hậu quả vật chất cụ thể là cái chết của nạn nhân và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả đó. Tuy nhiên, trong trường hợp phạm tội chưa đạt (Điều 15 BLHS), mặc dù hậu quả chết người chưa xảy ra, luật hình sự vẫn truy cứu trách nhiệm về tội giết người chưa đạt dựa trên ý chí chủ quan tước đoạt mạng sống, thể hiện cơ chế mở rộng trách nhiệm nhằm ưu tiên bảo vệ tính mạng con người và trừng phạt ý chí tội phạm nguy hiểm.

Mọi vướng mắc pháp lý hãy gọi ngay hotline tổng đài: 1900.6162 để được tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến. Trân trọng!