- 1. Bản chất pháp lý của thủ tục xem xét lại quyết định quyết định của HĐTP
- 2. Trường hợp phải xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao
- 2.1. Căn cứ “Vi phạm pháp luật nghiêm trọng”
- 2.2. Căn cứ “Phát hiện tình tiết quan trọng mới”
- 3. Yêu cầu, kiến nghị, đề nghị xem xét lại quyết định của HDTP TANDTC
- 3.1. Quy định về thủ tục yêu cầu, kiến nghị, đề nghị
- 3.2. Vai trò gián tiếp của đương sự và quy trình phát sinh
- 4. Kết luận
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, Quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (HĐTP TANDTC) thường được xem là phán quyết tối hậu, đại diện cho cấp xét xử cao nhất và có hiệu lực thi hành gần như tuyệt đối. Tuy nhiên, nguyên tắc công lý tuyệt đối luôn đòi hỏi một cơ chế kiểm soát, ngay cả ở cấp độ quyền lực tư pháp cao nhất. Đây là một quy định tiến bộ cho phép hệ thống tự sửa chữa những sai lầm nghiêm trọng mang tính hệ thống hoặc xem xét những tình tiết mới quan trọng có khả năng thay đổi căn bản phán quyết cuối cùng.
Quy định này được xây dựng trên nguyên tắc kiểm soát quyền lực, thể hiện rõ ràng qua việc trao quyền khởi xướng cho các cơ quan lập pháp (Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Ủy ban Tư pháp của Quốc hội) bên cạnh các cơ quan tư pháp (Viện trưởng VKSNDTC, Chánh án TANDTC). Thủ tục này đóng vai trò then chốt trong việc duy trì niềm tin vào hệ thống tư pháp, bằng cách tạo ra một cửa ngõ pháp lý cho việc xử lý các sai sót hệ thống ở cấp độ tối cao.
1. Bản chất pháp lý của thủ tục xem xét lại quyết định quyết định của HĐTP
Thủ tục xem xét lại Quyết định của Hội đồng Thẩm phán TANDTC (HĐTP TANDTC) là một cơ chế đặc biệt, đỉnh cao nhất trong hệ thống tố tụng Việt Nam, được thiết lập nhằm kiểm soát và sửa chữa những sai sót pháp lý nghiêm trọng nhất hoặc xem xét các tình tiết mới có khả năng thay đổi cơ bản phán quyết cuối cùng. Về bản chất, cơ chế này không chỉ xem xét các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án cấp dưới (như Giám đốc thẩm thông thường) mà còn kiểm tra tính hợp pháp và tính chính xác của Quyết định do chính tập thể HĐTP TANDTC đã ban hành.
Mục đích của thủ tục xem xét lại là đảm bảo tính tối cao của Hiến pháp và pháp luật trong phán quyết cuối cùng. Quyết định của HĐTP TANDTC, với vai trò là cấp xét xử cuối cùng (thường là cấp giám đốc thẩm), nếu mắc sai sót nghiêm trọng sẽ gây ảnh hưởng sâu rộng đến trật tự pháp lý và quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan. Cơ chế này được tạo ra để sửa chữa những sai lầm ở cấp hệ thống hoặc sai lầm trong việc diễn giải, áp dụng pháp luật, ngăn chặn việc một quyết định sai lầm cơ bản trở thành kết quả cuối cùng của quy trình tư pháp.
Phạm vi đối tượng của thủ tục này là Quyết định của HĐTP TANDTC trong việc giải quyết vụ án. Khi HĐTP xem xét lại, phạm vi kiểm soát bao gồm toàn bộ quá trình ra quyết định trước đó, từ việc áp dụng pháp luật, đánh giá chứng cứ, đến quy trình tố tụng. Ngoài ra, việc xem xét lại cũng cần tính đến liệu Quyết định của HĐTP có liên quan đến việc hình thành hoặc công bố một Án lệ hay không. HĐTP là cơ quan có thẩm quyền lựa chọn và công bố Án lệ. Nếu Quyết định bị xem xét lại là cơ sở để hình thành Án lệ, việc hủy bỏ Quyết định này sẽ kéo theo những tác động pháp lý phức tạp đến giá trị áp dụng của Án lệ đó, mặc dù việc hủy Án lệ thường được thực hiện thông qua một Nghị quyết khác của HĐTP.
Việc đưa các cơ quan giám sát và lập pháp (Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Ủy ban Tư pháp của Quốc hội) vào danh sách các chủ thể có quyền khởi xướng xem xét lại là một điểm đặc biệt quan trọng. Điều này cho thấy thủ tục này vượt ra ngoài phạm vi kiểm tra tư pháp nội bộ (Chánh án, Viện trưởng) mà còn là một cơ chế giám sát quyền lực nhà nước. Nó cho phép quyền lập pháp kiểm tra phán quyết cuối cùng của quyền tư pháp, củng cố nguyên tắc kiểm soát quyền lực nhà nước theo Hiến định. Do tính chất trọng đại và tính chất giám sát chính quyền này, thủ tục chỉ áp dụng cho những vụ án đặc biệt phức tạp, gây hậu quả nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng lớn đến xã hội.
2. Trường hợp phải xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao
Thủ tục xem xét lại Quyết định HĐTP TANDTC theo Khoản 1 Điều 404 Bộ luật tố tụng hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025, HĐTP TANDTC phải mở phiên họp để xem xét lại quyết định của mình khi có căn cứ xác định một trong hai điều kiện sau, kèm theo yêu cầu, kiến nghị, hoặc đề nghị từ các chủ thể có thẩm quyền.
2.1. Căn cứ “Vi phạm pháp luật nghiêm trọng”
Căn cứ đầu tiên và quan trọng nhất là "Khi có căn cứ xác định quyết định của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao có vi phạm pháp luật nghiêm trọng".
"Vi phạm pháp luật nghiêm trọng" được hiểu là sự sai sót làm thay đổi cơ bản nội dung của quyết định cuối cùng, hoặc làm ảnh hưởng sâu sắc đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Khác biệt với sai sót ở cấp sơ thẩm hoặc phúc thẩm, vi phạm pháp luật nghiêm trọng ở cấp HĐTP thường xuất phát từ sự sai lầm trong việc diễn giải hoặc áp dụng pháp luật, hoặc sai sót trong quá trình tố tụng tại chính phiên họp HĐTP. Điều này đòi hỏi vi phạm phải xuất phát từ chính quyết định của HĐTP, không phải là sai sót đã được các cấp dưới khắc phục.
Để chứng minh vi phạm pháp luật nghiêm trọng ở cấp HĐTP, các chủ thể kiến nghị cần phải sử dụng các lập luận pháp lý ở mức độ chuyên môn cực cao. Điều này có thể bao gồm việc phân tích đối chiếu Án lệ, Nghị quyết của HĐTP, hoặc các học thuyết pháp lý. Khi một quyết định đã qua tất cả các cấp xét xử và được tập thể Thẩm phán cao nhất thông qua, việc chứng minh vi phạm nghiêm trọng đòi hỏi phải chỉ ra sự sai lầm mang tính hệ thống hoặc căn bản trong việc diễn giải pháp luật, thay vì lỗi tìm kiếm chứng cứ đơn thuần.
Có thể xem xét đến khái niệm về "Lỗi vô ý" được đề cập trong các văn bản pháp luật khác. Lỗi vô ý được định nghĩa là trường hợp chủ thể thực hiện hành vi mà không ý thức được rằng hành vi đó có tính chất phạm tội, nhưng có đủ điều kiện để ý thức được. Tuy nhiên, tại cấp độ HĐTP, ngay cả lỗi vô ý trong việc diễn giải hoặc áp dụng quy phạm pháp luật, nếu dẫn đến kết quả thay đổi cơ bản nội dung quyết định, vẫn có thể cấu thành vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
2.2. Căn cứ “Phát hiện tình tiết quan trọng mới”
Căn cứ thứ hai cho phép xem xét lại là "phát hiện tình tiết quan trọng mới có thể làm thay đổi cơ bản nội dung quyết định mà Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao không biết được khi ra quyết định đó".
Tình tiết mới phải đáp ứng tiêu chí:
- Tính quan trọng và tính mới: Tình tiết phải là tình tiết mới được phát hiện.
- Tính ảnh hưởng: Tình tiết đó phải có khả năng làm thay đổi cơ bản nội dung quyết định.
- Tính khách quan: Tình tiết này HĐTP TANDTC "không biết được khi ra quyết định đó".
Thủ tục này có sự khác biệt rõ rệt so với thủ tục Tái thẩm thông thường. Tái thẩm thường yêu cầu tình tiết mới phải làm thay đổi sự thật vụ án. Ngược lại, xem xét lại Quyết định HĐTP yêu cầu tình tiết mới phải có khả năng làm thay đổi chính Quyết định của HĐTP. Điều này đặt trọng tâm vào chất lượng thông tin mà HĐTP đã xử lý khi đưa ra phán quyết cuối cùng. Nếu thông tin mới này đã tồn tại nhưng không được HĐTP biết đến, và nó là mấu chốt để đưa ra một quyết định khác, thì đây là căn cứ hợp lệ.
Việc HĐTP xem xét lại quyết định của chính mình là một sự kiện có ý nghĩa chính sách sâu sắc, ngụ ý rằng các cơ quan nhà nước tối cao sẵn sàng ưu tiên việc sửa sai tuyệt đối hơn là duy trì tính ổn định của quyết định pháp lý cuối cùng. Đây là sự cân bằng giữa nhu cầu công lý và nhu cầu ổn định pháp luật; trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng, công lý được đặt lên trên sự ổn định.
3. Yêu cầu, kiến nghị, đề nghị xem xét lại quyết định của HDTP TANDTC
Thủ tục xem xét lại Quyết định HĐTP TANDTC được giới hạn ở cấp độ quyền lực nhà nước cao nhất. Điều 404 BLTTHS chỉ định danh 4 chủ thể duy nhất có quyền khởi xướng thủ tục này. Sự phân biệt trong các thuật ngữ được sử dụng ("Yêu cầu", "Kiến nghị", "Đề nghị") là hành vi lập pháp có chủ đích, phản ánh cấp độ thẩm quyền và tính chất của hành vi pháp lý.
3.1. Quy định về thủ tục yêu cầu, kiến nghị, đề nghị
Điều 404 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 đã làm rõ cả căn cứ vật chất (vi phạm pháp luật, tình tiết mới) và căn cứ chủ thể (yêu cầu, kiến nghị, đề nghị), đồng thời xác định trách nhiệm của Hội đồng Thẩm phán TANDTC trong việc mở phiên họp.
Do đó, Khi có căn cứ cho thấy quyết định đã ban hành có vi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc xuất hiện tình tiết quan trọng mới làm thay đổi cơ bản nội dung quyết định mà Hội đồng không biết khi ra quyết định, việc xem xét lại chỉ được thực hiện khi Ủy ban Thường vụ Quốc hội yêu cầu, Ủy ban Tư pháp của Quốc hội hoặc Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao kiến nghị, hoặc Chánh án Tòa án nhân dân tối cao đề nghị.
Trong trường hợp Ủy ban Thường vụ Quốc hội yêu cầu, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao phải báo cáo Hội đồng Thẩm phán để xem xét lại quyết định; nếu là kiến nghị từ Ủy ban Tư pháp hoặc Viện trưởng Viện kiểm sát, Hội đồng Thẩm phán phải mở phiên họp để xem xét; nếu Chánh án đề nghị, cũng phải báo cáo và mở phiên họp Hội đồng Thẩm phán để xem xét lại. Như vậy, quy định này tạo cơ chế kiểm soát, xem xét lại quyết định tối cao trong trường hợp có vi phạm pháp luật hoặc tình tiết mới, bảo đảm tính công bằng và pháp lý của các quyết định xét xử cao nhất.
- Ủy ban Thường vụ Quốc hội (Yêu cầu)
Ủy ban Thường vụ Quốc hội (UBTVQH) là cơ quan có thẩm quyền cao nhất trong số các chủ thể này. Hành vi pháp lý của UBTVQH được gọi là "Yêu cầu". "Yêu cầu" mang tính chất mệnh lệnh, là biểu hiện cao nhất của quyền giám sát lập pháp đối với quyền tư pháp. Khi UBTVQH yêu cầu, HĐTP phải mở phiên họp để xem xét lại quyết định đó. Điều này củng cố vị thế kiểm soát tối cao của cơ quan lập pháp đối với các phán quyết tư pháp cuối cùng. Theo Khoản 2 Điều 404, Chánh án TANDTC có trách nhiệm báo cáo Hội đồng Thẩm phán để xem xét lại quyết định đó.
- Ủy ban Tư pháp của Quốc hội và Viện trưởng VKSND tối cao (Kiến nghị)
Cả Ủy ban Tư pháp của Quốc hội (UBTPQH) và Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao (VKSNDTC) đều thực hiện hành vi "Kiến nghị".
- UBTPQH: Kiến nghị dựa trên kết quả giám sát chuyên môn của cơ quan Quốc hội.
- Viện trưởng VKSNDTC: Đóng vai trò là cơ quan kiểm sát tối cao, đảm bảo tính hợp pháp của mọi hoạt động tư pháp, bao gồm cả các quyết định của HĐTP. Kiến nghị thể hiện quyền giám sát của cơ quan công tố đối với cơ quan xét xử. Theo Khoản 3 Điều 404, Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao sẽ mở phiên họp xem xét kiến nghị này.
- Chánh án TAND tối cao (Đề nghị)
Chánh án TAND tối cao (CA TANDTC) thực hiện hành vi "Đề nghị". "Đề nghị" thể hiện quyền quản lý nội bộ và cơ chế tự kiểm tra, tự sửa sai của hệ thống Tòa án. Nếu Chánh án nhận thấy quyết định của chính HĐTP (mà mình là thành viên chủ trì) có sai sót nghiêm trọng, việc đề nghị xem xét lại là cần thiết để bảo vệ tính công minh của hệ thống tư pháp.
Tương tự như Kiến nghị, theo Khoản 3 Điều 404, Chánh án TAND tối cao báo cáo Hội đồng Thẩm phán để mở phiên họp xem xét đề nghị đó.
3.2. Vai trò gián tiếp của đương sự và quy trình phát sinh
Mặc dù đương sự không có quyền trực tiếp yêu cầu xem xét lại Quyết định HĐTP TANDTC, họ vẫn có vai trò gián tiếp quan trọng. Trong các thủ tục tố tụng thông thường (như Giám đốc thẩm hoặc Tái thẩm), đương sự có quyền đề nghị xem xét bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Tuy nhiên, ở cấp độ xem xét lại Quyết định HĐTP, quyền này bị giới hạn chỉ dành cho các cơ quan nhà nước tối cao.
Đương sự có thể là nguồn thông tin chính yếu (ví dụ: cung cấp tình tiết mới) để các chủ thể có thẩm quyền, như VKSNDTC, UBTPQH, hoặc CA TANDTC, xây dựng cơ sở cho kiến nghị của mình. Các cơ quan này có trách nhiệm thu thập, tổng hợp hồ sơ và đánh giá tính chính xác của các bằng chứng mới hoặc vi phạm pháp luật trước khi trình Viện trưởng, Chánh án, hoặc Ủy ban có liên quan đưa ra văn bản yêu cầu/kiến nghị/đề nghị chính thức. Sự khác biệt này củng cố tính chất giám sát chính quyền của thủ tục xem xét lại HĐTP, thay vì chỉ là một cơ chế kháng nghị dân sự thông thường.
4. Kết luận
Có thể thấy rằng quy định về yêu cầu, kiến nghị hoặc đề nghị xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao là một cơ chế pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm sự chuẩn xác, khách quan và thống nhất trong hoạt động xét xử. Cơ chế này không chỉ tạo điều kiện để khắc phục những sai sót có thể tồn tại trong các quyết định tư pháp cấp cao nhất mà còn góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống tòa án, thể hiện rõ nguyên tắc thượng tôn pháp luật và tính minh bạch trong hoạt động tư pháp.
Việc hiểu và vận dụng đúng các quy định liên quan không những giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức mà còn đóng góp vào việc nâng cao chất lượng thực thi pháp luật trong toàn xã hội. Qua đó, có thể khẳng định rằng cơ chế xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao không chỉ mang ý nghĩa pháp lý thuần túy mà còn là biểu hiện của sự tiến bộ, công bằng và nhân văn trong nền tư pháp Việt Nam.
Mọi vướng mắc về pháp lý bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài gọi số: 1900.6162 hoặc liên hệ văn phòng để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê
Rất mong nhận được sự hợp tác!
Trân trọng!