1. Người dưới 18 tuổi sử dụng ma túy bị xử lý như thế nào theo quy định?

Theo như quy định Bộ luật Hình sự 2015 thì người từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi là người chưa thành niên.

Dựa vào trường hợp nêu trên, chúng ta có thể thấy rõ sự quan trọng của quy định về độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 12 của Bộ luật Hình sự 2015. Theo quy định này, người từ đủ 16 tuổi trở lên sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, trừ những tội phạm mà Bộ luật có quy định khác.
Điều này làm tăng tính minh bạch và công bằng trong quá trình xử lý pháp lý, đặc biệt là đối với những trường hợp liên quan đến người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi - nhóm người được xem là chưa thành niên. Việc xác định độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự không chỉ giúp xã hội đặt ra những tiêu chí rõ ràng về trách nhiệm cá nhân, mà còn tạo điều kiện cho quá trình giáo dục và sửa chữa đối với những người trẻ này.
Điều 12 của Bộ luật Hình sự 2015 thể hiện tầm quan trọng của việc xác định độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự trong việc duy trì trật tự và công bằng trong xã hội. Đồng thời, nó cũng là cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi và định hình đạo đức cho những người ở độ tuổi trưởng thành nhưng vẫn chưa hoàn toàn trưởng thành.
Về việc sử dụng trái phép chất ma túy, quy định tại khoản 1 Điều 23 của Nghị định 144/2021/NĐ-CP là rất rõ ràng. Theo đó, người nào sử dụng trái phép chất ma túy sẽ bị xử phạt hành chính theo khoản 1 với mức phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng. Tuy nhiên, quy định này không áp dụng đối với người dưới 18 tuổi theo quy định cụ thể tại Điều 91 Bộ luật Hình sự 2015.
Điều 91 của Bộ luật Hình sự 2015 quy định về nguyên tắc xử lý đối với người dưới 18 tuổi phạm tội, nơi đặc biệt nói rõ trong khoản 6 rằng không áp dụng hình phạt bổ sung đối với người dưới 18 tuổi phạm tội. Điều này nhấn mạnh tới sự nhận thức về tính chất đặc biệt của đối tượng này và mục tiêu chính là giáo dục và sửa chữa thay vì trừng phạt hình phạt nặng nề.
Vì vậy, trong trường hợp người dưới 18 tuổi sử dụng trái phép chất ma túy, họ sẽ không phải chịu hình phạt bổ sung theo quy định của Điều 23 Nghị định 144/2021/NĐ-CP và sẽ được áp dụng nguyên tắc xử lý nhẹ nhàng và tập trung vào giáo dục, sửa chữa theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015.
Bên cạnh việc xác định nguyên tắc xử lý đối với người chưa thành niên vi phạm hành chính, quy định tại Điều 134 của Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012, được sửa đổi bởi Điều 1 Luật Xử lý vi phạm hành chính sửa đổi 2020, đặt ra những hướng dẫn cụ thể và linh hoạt. Theo đó, việc áp dụng hình thức xử phạt và quyết định mức xử phạt đối với người chưa thành niên phải được tiếp cận với tinh thần nhẹ nhàng và tập trung vào mục tiêu giáo dục và sửa chữa.
Đối với trường hợp người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi vi phạm hành chính, quy định rõ ràng: không áp dụng hình thức phạt tiền. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc không chỉ tránh áp đặt gánh nặng tài chính cho nhóm đối tượng chưa thành niên mà còn đặt ra mục tiêu giáo dục và hỗ trợ để họ có thể thay đổi hành vi.
Trong trường hợp người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi vi phạm hành chính và bị áp dụng hình thức phạt tiền, mức tiền phạt cũng được quy định một cách công bằng. Mức tiền phạt không quá 1/2 mức tiền áp dụng đối với người thành niên có cùng hành vi. Ngoài ra, người chưa thành niên có thể được yêu cầu nộp một khoản tiền tương đương trị giá tang vật, phương tiện vi phạm hành chính vào ngân sách nhà nước, với số tiền nộp là 1/2 trị giá tang vật, phương tiện vi phạm hành chính.
Trong trường hợp không có khả năng nộp phạt hoặc thực hiện biện pháp khắc, phục hậu quả, cha mẹ hoặc người giám hộ sẽ thực hiện thay. Điều này không chỉ là biện pháp trừng phạt mà còn là cơ hội để gia đình và cộng đồng can thiệp, hỗ trợ người chưa thành niên học hỏi và thay đổi hành vi vi phạm.
 

2. Người chưa thành niên nghiện ma túy có bị bắt đưa vào trại cai nghiện hay không?

Dựa vào quy định tại Điều 33 Luật Phòng chống ma túy 2021, chúng ta có cái nhìn rõ ràng về việc cai nghiện ma túy đối với nhóm đối tượng từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi. Điều này là một phần quan trọng của nỗ lực chung trong việc bảo vệ và chăm sóc cho những người trẻ ở độ tuổi nhạy cảm này.
Theo quy định, người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi có thể bị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc trong các trường hợp như không đăng ký, không thực hiện hoặc tự ý chấm dứt cai nghiện ma túy tự nguyện, sử dụng trái phép chất ma túy trong thời gian cai nghiện tự nguyện, hoặc vi phạm quy định về điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện.
Người nghiện trong độ tuổi này, khi bị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc, phải tuân thủ các quy định về cai nghiện, nội quy, và chịu sự quản lý, giáo dục, điều trị của cơ sở đó. Họ cũng được yêu cầu tham gia các hoạt động điều trị, chữa bệnh, giáo dục, học văn hóa, học nghề, lao động trị liệu, và các hoạt động phục hồi hành vi, nhân cách.
Thời hạn cai nghiện ma túy bắt buộc cho nhóm này được xác định từ 6 tháng đến 12 tháng. Quan trọng hơn, quy định này không phải là biện pháp xử lý hành chính mà là một quyết định của Tòa án nhân dân cấp huyện. Uỷ ban Thường vụ Quốc hội cũng định rõ thủ tục và trình tự để Tòa án nhân dân xem xét và quyết định việc đưa người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi vào cơ sở cai nghiện bắt buộc. Điều này nhấn mạnh sự cân nhắc và tính minh bạch trong việc xử lý các trường hợp liên quan đến vấn đề nghiện ma túy ở đối tượng trẻ tuổi.
Do đó, đối với người dưới 18 tuổi nghiện ma túy, quy định tại Điều 33 Luật Phòng chống ma túy 2021 xác định rõ ràng việc họ sẽ bị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc trong những trường hợp nhất định. Cụ thể, nếu họ không đăng ký, không thực hiện, hoặc tự ý chấm dứt cai nghiện ma túy tự nguyện, sử dụng trái phép chất ma túy trong quá trình cai nghiện tự nguyện, hoặc vi phạm quy định về điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện, thì quá trình đưa họ vào cơ sở cai nghiện bắt buộc sẽ được kích hoạt.
Quy trình này không phải là một biện pháp xử lý hành chính thông thường, mà là quyết định của Tòa án nhân dân cấp huyện. Điều này thể hiện sự cân nhắc và chấp nhận tính minh bạch trong việc xử lý các trường hợp liên quan đến nghiện ma túy ở đối tượng trẻ. Việc áp dụng biện pháp này không chỉ nhằm đảm bảo quyền và lợi ích của người nghiện mà còn đặt ra một cơ hội để họ có thể được hỗ trợ, giáo dục và chữa trị một cách hiệu quả để tái thiết kế cuộc sống của mình.
 

3. Người dưới 18 tuổi sử dụng ma túy có bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay không?

Dựa vào quy định của Bộ luật Hình sự 2015 và Nghị định 144/2021/NĐ-CP, ta có thể nhận thức rõ rằng hành vi sử dụng trái phép chất ma túy không được xem là tội phạm theo quy định hiện hành. Bộ luật Hình sự 2015 chỉ truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các hành vi khác liên quan đến ma túy như sản xuất, tàng trữ, vận chuyển, mua bán trái phép chất ma túy theo các Điều 248, 249, 250, và 251.
Dưới góc độ này, người dưới 18 tuổi thực hiện hành vi sử dụng trái phép chất ma túy không sẽ không bị xem xét trách nhiệm hình sự. Thay vào đó, họ sẽ phải đối mặt với hình phạt hành chính theo quy định tại Điều 23 của Nghị định 144/2021/NĐ-CP. Mặc dù không phải là trách nhiệm hình sự, nhưng việc này vẫn đặt ra một loạt các biện pháp hỗ trợ, giáo dục và sửa chữa hành vi để giúp người dưới 18 tuổi thoát khỏi tình trạng sử dụng ma túy trái phép.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các hành vi liên quan đến ma túy khác như sản xuất, tàng trữ, vận chuyển, mua bán trái phép chất ma túy vẫn là những tội phạm được xem xét trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015. Vì vậy, người dưới 18 tuổi tham gia vào những hoạt động này sẽ phải đối mặt với trách nhiệm hình sự và hệ thống xử lý tội phạm.

Xem thêm bài viết: Làm thể nào để mở trung tâm cai nghiện ma túy? Đăng hình ảnh sử dụng ma túy có phạm luật ?

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn