1. Có được phép khai thác sỏi lòng sông mà không xin phép không?
Theo quy định của Luật Đê Điều 2006, việc cấp phép đối với các hoạt động liên quan đến đê điều là một quy trình quan trọng để đảm bảo an toàn và ổn định của hệ thống đê. Cụ thể, các hoạt động sau đây đều yêu cầu giấy phép từ Ủy ban nhân dân cấp tỉnh:
Đầu tiên, việc cắt xẻ đê để xây dựng công trình trong phạm vi bảo vệ đê điều đòi hỏi sự phê duyệt chặt chẽ. Khoan và đào trong phạm vi bảo vệ đê điều cũng đều cần phải có giấy phép.
Ngoài ra, xây dựng cống qua đê và các công trình đặc biệt khác cũng phải được Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chấp thuận. Các hoạt động xây dựng công trình ngầm và khai thác nước ngầm trong phạm vi 1 kilômét từ biên ngoài phạm vi bảo vệ đê cũng đều yêu cầu giấy phép.
Sử dụng đê, kè bảo vệ đê, cống qua đê làm nơi neo đậu tàu, thuyền, bè, mảng cũng đòi hỏi sự chấp thuận từ Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Cụ thể, việc khai thác đất, đá, cát, sỏi, khoáng sản trong lòng sông cũng chỉ được thực hiện khi có giấy phép từ cơ quan quản lý địa phương.
Nếu có nhu cầu để vật liệu, khai thác đất, đá, cát, sỏi, khoáng sản, đào ao, giếng ở bãi sông, cũng cần phải có sự chấp thuận của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Cuối cùng, nạo vét luồng lạch trong phạm vi bảo vệ đê điều chỉ được thực hiện khi có giấy phép cụ thể từ cơ quan quản lý.
Như vậy, việc khai thác sỏi trong lòng sông chỉ được thực hiện khi Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cấp giấy phép, nhấn mạnh sự quan trọng của việc kiểm soát các hoạt động có thể ảnh hưởng đến môi trường và hệ thống đê điều quan trọng này. Luật Đê Điều 2006 tạo ra cơ cấu cấp phép rõ ràng để đảm bảo quản lý hiệu quả và bảo vệ hệ thống đê điều khỏi các hoạt động tiềm ẩn nguy cơ. Khai thác sỏi trong lòng sông chỉ được thực hiện khi có giấy phép cụ thể từ Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, nhấn mạnh sự quan trọng của việc kiểm soát các hoạt động có thể ảnh hưởng đến môi trường và cơ sở hạ tầng quan trọng này.
Luật Đê Điều 2006 quy định một quy trình cấp phép chặt chẽ cho các hoạt động liên quan đến đê điều nhằm đảm bảo an toàn và ổn định của hệ thống đê. Việc cấp phép này bao gồm nhiều hoạt động như cắt xẻ đê, khoan và đào trong phạm vi bảo vệ, xây dựng công trình đặc biệt, sử dụng đê làm nơi neo đậu tàu thuyền, và các công việc khác. Cụ thể, việc khai thác sỏi trong lòng sông chỉ được thực hiện khi có sự chấp thuận của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Quy định này nhấn mạnh sự quan trọng của việc kiểm soát và quản lý các hoạt động có thể ảnh hưởng đến môi trường và tính ổn định của đê điều. Điều này giúp đảm bảo rằng các hoạt động liên quan đến đê được thực hiện một cách bền vững và đáp ứng đúng với quy định của pháp luật.
2. Những trách nhiệm của bên khai thác cát sỏi lòng sông
Theo khoản 2 Điều 9 Nghị định 23/2020/NĐ-CP, các trách nhiệm của bên khai thác khi thực hiện hoạt động khai thác sỏi lòng sông bao gồm:
- Xác định ranh giới khu vực khai thác: Bên khai thác phải xác định rõ ranh giới của khu vực mà họ đang thực hiện hoạt động khai thác sỏi lòng sông.
- Cắm mốc các điểm khép góc khu vực khai thác: Việc cắm mốc ở các điểm khép góc giúp xác định rõ ranh giới và giữ cho hoạt động khai thác diễn ra theo đúng vùng quy định.
- Đăng ký phương tiện, thiết bị khai thác và vận chuyển: Các phương tiện và thiết bị được sử dụng trong quá trình khai thác và vận chuyển sỏi phải được đăng ký theo quy định của pháp luật.
- Ký hợp đồng vận chuyển nếu không tự thực hiện: Trong trường hợp bên khai thác không tự trực tiếp vận chuyển sỏi sau khi khai thác, họ phải ký hợp đồng vận chuyển với các chủ phương tiện có đủ điều kiện theo quy định.
- Lắp đặt bảng thông báo tại bờ sông: Bên khai thác phải lắp đặt bảng thông báo tại bờ sông thuộc phạm vi khu vực khai thác, nơi mà người dân và các đơn vị khác có thể dễ dàng tiếp cận. Bảng thông báo cần chứa các thông tin quan trọng như tọa độ, diện tích và sơ đồ khu vực khai thác, thời gian khai thác, cũng như tên, phương tiện, và thiết bị sử dụng trong quá trình khai thác sỏi.
- Thực hiện nghĩa vụ, trách nhiệm về phòng chống thiên tai: Bên khai thác phải thực hiện nghĩa vụ và trách nhiệm đối với các biện pháp phòng chống thiên tai theo quy định để bảo vệ môi trường và người dân trong khu vực khai thác.
Tất cả những trách nhiệm trên nhằm đảm bảo rằng hoạt động khai thác sỏi lòng sông được thực hiện một cách bền vững và an toàn. Quy định tại khoản 2 Điều 9 Nghị định 23/2020/NĐ-CP về hoạt động khai thác sỏi lòng sông đã cụ thể rất rõ các trách nhiệm mà bên khai thác phải thực hiện. Điều này bao gồm việc xác định và giữ vững ranh giới khu vực khai thác, đăng ký và quản lý phương tiện, thiết bị khai thác, cũng như thiết lập thông tin minh bạch thông qua bảng thông báo tại bờ sông.
Ngoài ra, việc ký hợp đồng vận chuyển và thực hiện nghĩa vụ, trách nhiệm về phòng chống thiên tai là những yếu tố quan trọng nhằm đảm bảo an toàn cho hoạt động khai thác và bảo vệ môi trường. Tất cả những biện pháp này hướng đến mục tiêu duy trì hoạt động khai thác sỏi lòng sông một cách hiệu quả, bền vững và tuân thủ theo quy định của pháp luật.
3. Xử phạt hành vi khai thác sỏi lòng sông mà không có giấy phép khai thác khoáng sản
Căn cứ vào Điều 48 của Nghị định 36/2020/NĐ-CP, quy định về mức xử phạt vi hành chính đối với hành vi khai thác sỏi lòng sông mà không có giấy phép khai thác khoáng sản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đã được chi tiết và cụ thể như sau:
Mức xử phạt tiền:
- Từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng khi tổng khối lượng khoáng sản đã khai thác dưới 10 m3.
- Từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng khi tổng khối lượng khoáng sản đã khai thác từ 10 m3 đến dưới 20 m3.
- Từ 50.000.000 đồng đến 80.000.000 đồng khi tổng khối lượng khoáng sản đã khai thác từ 20 m3 đến dưới 30 m3.
- Từ 80.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng khi tổng khối lượng khoáng sản đã khai thác từ 30 m3 đến dưới 40 m3.
- Từ 100.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng khi tổng khối lượng khoáng sản đã khai thác từ 40 m3 đến dưới 50 m3.
- Từ 150.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng khi tổng khối lượng khoáng sản đã khai thác từ 50 m3 trở lên.
Hình thức xử phạt bổ sung:
- Tịch thu toàn bộ tang vật là khoáng sản nếu chưa bị tiêu thụ, tẩu tán, hoặc tiêu hủy.
- Tịch thu phương tiện sử dụng (bao gồm cả phương tiện khai thác trực tiếp và phương tiện tham gia gián tiếp) để thực hiện hành vi vi phạm.
Lưu ý:
- Mức phạt tiền đối với tổ chức (kể cả chi nhánh và văn phòng đại diện) gấp đôi mức phạt tiền đối với cá nhân.
- Mức phạt tùy thuộc vào khối lượng sỏi đã khai thác, với mức phạt cao nhất là 200.000.000 đồng.
- Nếu có sự vi phạm, không chỉ bị phạt tiền mà còn phải chịu hình thức xử phạt bổ sung, đảm bảo tính hành chính và trách nhiệm đối với vi phạm hành chính.
Hệ thống xử phạt này nhằm vào việc kiểm soát khai thác sỏi lòng sông một cách có trách nhiệm, đồng thời đặt ra những biện pháp ngăn chặn và trừng phạt người vi phạm để bảo vệ tài nguyên khoáng sản và môi trường nước.
Công ty Luật Minh Khuê gửi quý khách nội dung sau: Khai thác khoáng sản là gì? Điều kiện, hồ sơ, thủ tục đề nghị cấp phép khai thác khoáng sản
Quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với Tổng đài tư vấn pháp luật qua số hotline 1900.6162 để nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp và tận tâm từ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi. Đối với những trường hợp cần sự tư vấn chi tiết hơn, chúng tôi cũng rất hoan nghênh quý khách gửi yêu cầu thông tin chi tiết qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng một cách nhanh chóng và chính xác.