1. Khái niệm dịch vụ tin cậy

Theo Điều 28 Luật Giao dịch điện tử 2023 (chưa có hiệu lực), dịch vụ tin cậy được định nghĩa là ngành nghề kinh doanh có điều kiện, bao gồm các loại hình dịch vụ sau:

- Dịch vụ cấp dấu thời gian: Dịch vụ này cung cấp xác nhận thời điểm tạo ra hoặc gửi một thông điệp dữ liệu điện tử hoặc thực hiện một giao dịch điện tử. Dấu thời gian được cấp bởi nhà cung cấp dịch vụ tin cậy có thẩm quyền và có giá trị chứng minh pháp lý.

- Dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu: Dịch vụ này xác minh tính toàn vẹn và nguồn gốc của một thông điệp dữ liệu điện tử. Thông qua dịch vụ chứng thực, người nhận có thể tin tưởng rằng thông điệp dữ liệu đã không bị thay đổi hoặc giả mạo trong quá trình truyền tải.

- Dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng: Dịch vụ này xác minh danh tính của chủ sở hữu chữ ký số và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu được ký. Chữ ký số công cộng được chứng thực bởi nhà cung cấp dịch vụ tin cậy có thẩm quyền có giá trị pháp lý tương đương với chữ ký tay viết.

Ngoài ra, Luật Giao dịch điện tử 2023 cũng quy định các điều kiện để được cấp phép cung cấp dịch vụ tin cậy, nghĩa vụ của nhà cung cấp dịch vụ tin cậy, trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng cung cấp dịch vụ tin cậy, và các biện pháp xử phạt vi phạm pháp luật trong lĩnh vực dịch vụ tin cậy.

 

2. 03 nội dung hoạt động của dịch vụ tin cậy từ 07/2024

2.1. Dịch vụ cấp dấu thời gian

Dịch vụ cấp dấu thời gian theo quy định tại Điều 31 Luật Giao dịch điện tử năm 2023 là dịch vụ gắn thông tin về thời gian vào thông điệp dữ liệu, giúp xác minh thời điểm tạo ra hoặc gửi thông điệp dữ liệu điện tử hoặc thực hiện giao dịch điện tử. Dấu thời gian đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác, tin cậy và tính pháp lý của các giao dịch điện tử.

- Đặc điểm:

+ Dấu thời gian được tạo ra dưới dạng chữ ký số: Dấu thời gian được tạo ra bằng cách sử dụng thuật toán mã hóa, đảm bảo tính bảo mật và chống giả mạo.

+ Thời gian được gắn vào thông điệp dữ liệu là thời gian thực: Khi người dùng yêu cầu dịch vụ cấp dấu thời gian, nhà cung cấp dịch vụ sẽ ghi lại thời gian chính xác mà họ nhận được yêu cầu và gắn thông tin này vào thông điệp dữ liệu.

+ Nguồn thời gian phải tuân theo quy định pháp luật: Nguồn thời gian sử dụng để cấp dấu thời gian phải theo quy định của pháp luật về nguồn thời gian chuẩn quốc gia, đảm bảo tính chính xác và đồng nhất.

- Lợi ích:

+ Xác minh thời điểm tạo hoặc gửi thông điệp dữ liệu: Dấu thời gian giúp xác định chính xác thời điểm một thông điệp dữ liệu được tạo ra hoặc gửi đi, từ đó hỗ trợ giải quyết tranh chấp và truy cứu trách nhiệm nếu có.

+ Chứng minh tính toàn vẹn dữ liệu: Dấu thời gian giúp đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu, cho thấy dữ liệu không bị thay đổi hoặc giả mạo sau khi được gắn dấu thời gian.

+ Tăng cường tính pháp lý cho giao dịch điện tử: Dấu thời gian có giá trị pháp lý tương đương với bằng chứng điện tử khác, giúp tăng cường tính pháp lý cho các giao dịch điện tử.

- Lưu ý: Để sử dụng dịch vụ cấp dấu thời gian, người dùng cần đăng ký dịch vụ với nhà cung cấp dịch vụ tin cậy được cấp phép hoạt động theo quy định của pháp luật.

 

2.2. Dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu

Dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu theo quy định tại Điều 32 Luật Giao dịch điện tử năm 2023 là dịch vụ cung cấp các giải pháp để xác minh tính toàn vẹn và nguồn gốc của thông điệp dữ liệu điện tử. Dịch vụ này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn, tin cậy và tính pháp lý cho các giao dịch điện tử. Dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu bao gồm hai nội dung chính:

- Dịch vụ lưu trữ và xác nhận tính toàn vẹn của thông điệp dữ liệu: Nhà cung cấp dịch vụ sẽ lưu trữ thông điệp dữ liệu của khách hàng và sử dụng các biện pháp kỹ thuật để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu, bao gồm:

+ Mã hóa dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa để bảo vệ khỏi truy cập trái phép.

+ Tính toán giá trị băm: Giá trị băm được tính toán cho dữ liệu và lưu trữ cùng với dữ liệu. Bất kỳ thay đổi nào đối với dữ liệu sẽ dẫn đến thay đổi giá trị băm, giúp phát hiện dữ liệu bị giả mạo.

+ Lưu trữ dữ liệu dự phòng: Dữ liệu được lưu trữ dự phòng tại nhiều địa điểm để đảm bảo khả năng truy cập và phục hồi dữ liệu trong trường hợp có sự cố.

- Dịch vụ gửi, nhận thông điệp dữ liệu bảo đảm: Nhà cung cấp dịch vụ sẽ đảm bảo tính bảo mật và tin cậy cho quá trình gửi và nhận thông điệp dữ liệu, bao gồm:

+ Mã hóa kênh truyền dẫn: Kênh truyền dẫn được mã hóa để bảo vệ dữ liệu khỏi bị đánh cắp hoặc nghe lén.

+ Xác thực người gửi và người nhận: Người gửi và người nhận được xác thực để đảm bảo rằng chỉ những người dùng hợp pháp mới có thể gửi và nhận thông điệp dữ liệu.

+ Lưu trữ nhật ký: Nhật ký được lưu trữ để ghi lại các hoạt động gửi và nhận thông điệp dữ liệu, hỗ trợ truy xuất thông tin và giải quyết tranh chấp nếu có.

- Dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu mang lại nhiều lợi ích cho người sử dụng, bao gồm:

+ Đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu: Dịch vụ giúp đảm bảo rằng dữ liệu không bị thay đổi hoặc giả mạo trong quá trình truyền tải hoặc lưu trữ.

+ Nâng cao tính bảo mật: Dịch vụ giúp bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép, đánh cắp hoặc nghe lén.

+ Tăng cường tính pháp lý: Dịch vụ cung cấp bằng chứng điện tử về nguồn gốc và tính toàn vẹn của dữ liệu, hỗ trợ giải quyết tranh chấp và truy cứu trách nhiệm nếu có.

+ Tiết kiệm thời gian và chi phí: Dịch vụ giúp tự động hóa quy trình xác minh dữ liệu, tiết kiệm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp.

 

2.3. Dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng

Dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng theo quy định tại Điều 33 Luật Giao dịch điện tử năm 2023 là dịch vụ cung cấp xác thực danh tính của chủ sở hữu chữ ký số và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu được ký trong các hoạt động công cộng. Dịch vụ này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tính pháp lý, an toàn và tin cậy cho các giao dịch điện tử, góp phần thúc đẩy Chính phủ điện tử và thương mại điện tử.

* Đặc điểm:

- Được cung cấp bởi tổ chức được cấp phép: Chứng thư chữ ký số công cộng chỉ được cung cấp bởi tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng được Bộ Thông tin và Truyền thông cấp phép hoạt động theo quy định của Luật Giao dịch điện tử 2023.

- Chứng thư và chữ ký số đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật: Chứng thư chữ ký số công cộng và chữ ký số công cộng phải đáp ứng các quy chuẩn kỹ thuật, yêu cầu kỹ thuật theo quy định của pháp luật về chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký số.

- Có giá trị pháp lý: Chữ ký số công cộng được ký trên chứng thư chữ ký số công cộng có giá trị pháp lý tương đương với chữ ký tay viết của chủ sở hữu chứng thư.

- Theo quy định tại Điều 34 Luật Giao dịch điện tử 2023, tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng thực hiện các hoạt động chính sau:

+ Phát hành và quản lý chứng thư chữ ký số công cộng:

+ Phát hành chứng thư: Tiếp nhận hồ sơ, thẩm định và cấp chứng thư chữ ký số công cộng cho cá nhân, tổ chức có nhu cầu sử dụng.

+ Xác nhận và duy trì trạng thái hiệu lực: Cập nhật, theo dõi và xác nhận trạng thái hiệu lực của chứng thư chữ ký số công cộng đã cấp.

+ Lưu trữ thông tin: Lưu trữ thông tin về chủ sở hữu chứng thư, khóa công khai, khóa bí mật và các thông tin liên quan khác theo quy định.

- Thu hồi chứng thư chữký số công cộng:

+ Thu hồi theo yêu cầu: Thu hồi chứng thư khi chủ sở hữu yêu cầu hoặc khi phát hiện vi phạm quy định về việc sử dụng chứng thư.

+ Thông báo thu hồi: Thông báo cho chủ sở hữu và các bên liên quan về việc thu hồi chứng thư.

+ Cập nhật trạng thái: Cập nhật trạng thái chứng thư thành "đã thu hồi" trong hệ thống quản lý.

- Kiểm tra hiệu lực chữ ký số công cộng:

+ Cung cấp dịch vụ kiểm tra: Cung cấp dịch vụ kiểm tra hiệu lực chữ ký số công cộng cho cá nhân, tổ chức có nhu cầu.

+ Xác thực chữ ký: Xác thực tính hợp lệ của chữ ký số công cộng dựa trên thông tin trong chứng thư.

+ Cung cấp kết quả: Cung cấp kết quả kiểm tra (hợp lệ hoặc không hợp lệ) cho người sử dụng dịch vụ.

- Cung cấp thông tin cần thiết:

+ Cung cấp thông tin về dịch vụ: Cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng cho khách hàng.

+ Giải đáp thắc mắc: Giải đáp thắc mắc của khách hàng liên quan đến dịch vụ và việc sử dụng chữ ký số công cộng.

+ Hỗ trợ kỹ thuật: Hỗ trợ kỹ thuật cho khách hàng trong quá trình sử dụng dịch vụ.

- Liên thông với tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực điện tử quốc gia:

+ Trao đổi thông tin: Trao đổi thông tin về chứng thư chữ ký số công cộng, trạng thái hiệu lực và các thông tin liên quan khác.

+ Hỗ trợ lẫn nhau: Hỗ trợ lẫn nhau trong việc kiểm tra hiệu lực chữ ký số công cộng và giải quyết các vấn đề liên quan.

+ Đảm bảo tính thống nhất: Đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ thông tin về chữ ký số công cộng trên phạm vi quốc gia.

Ngoài các hoạt động chính trên, tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng còn có thể thực hiện các hoạt động khác theo quy định của pháp luật và nhu cầu thị trường.

* Lợi ích:

- Nâng cao tính pháp lý: Chữ ký số công cộng giúp đảm bảo tính pháp lý cho các giao dịch điện tử, góp phần hạn chế tranh chấp và gian lận.

- Tăng cường tính bảo mật: Chữ ký số công cộng sử dụng công nghệ mã hóa tiên tiến để bảo vệ dữ liệu, chống giả mạo và truy cập trái phép.

- Tiết kiệm thời gian và chi phí: Sử dụng chữ ký số công cộng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc sử dụng phương thức ký tay truyền thống.

- Thuận tiện: Chữ ký số công cộng có thể được sử dụng mọi lúc, mọi nơi trên các thiết bị điện tử có kết nối internet.

- Lưu ý:

+ Người dùng cần bảo mật thông tin của chứng thư chữ ký số công cộng, bao gồm mật khẩu, khóa cá nhân.

+ Nên sử dụng phần mềm diệt virus, tường lửa để bảo vệ máy tính khỏi các phần mềm độc hại.

+ Cập nhật phần mềm chứng thực chữ ký số công cộng thường xuyên để đảm bảo an toàn và tính năng mới nhất.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Điều kiện kinh doanh dịch vụ tin cậy theo Luật Giao dịch điện tử mới nhất. Còn khúc mắc, vui lòng liên hệ tổng đài 1900.6162 hoặc gửi thư qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.