1. Chỉnh sửa nội dung văn bằng, chứng chỉ đã cấp khi thuộc trường hợp nào?
Văn bằng và chứng chỉ là các tài liệu hoặc giấy tờ chứng nhận một người đã hoàn thành một khóa học, đào tạo, hoặc đạt được một trình độ, kỹ năng, kiến thức cụ thể. Chúng thường được cấp bởi các cơ quan, tổ chức, hoặc trường học có thẩm quyền sau khi người học hoàn thành chương trình học tập hoặc đạt được yêu cầu cụ thể. Ví dụ, văn bằng có thể là bằng cử nhân; bằng thạc sĩ; bằng tiến sĩ, hoặc bất kỳ tài liệu chứng nhận năng lực hoặc kiến thức chuyên môn trong các lĩnh vực khác nhau như chứng chỉ lái xe, chứng chỉ nghề nghiệp, chứng chỉ ngôn ngữ, và nhiều loại chứng chỉ khác. Văn bằng và chứng chỉ thường có giá trị pháp lý và được sử dụng để chứng minh trình độ hoặc khả năng của người sở hữu trong nhiều mục đích, bao gồm tìm việc làm, thăng tiến sự nghiệp, và tham gia vào các khóa học hoặc chương trình học tập khác.
Theo Điều 22 của Quy chế ban hành kèm theo Thông tư 21/2019/TT-BGDĐT, quy định về người được cấp văn bằng và chứng chỉ, chỉ có những người sau đây được quyền yêu cầu chỉnh sửa nội dung ghi trên văn bằng hoặc chứng chỉ:
- Được cơ quan có thẩm quyền quyết định thay đổi hoặc cải chính hộ tịch: Người này có quyền yêu cầu chỉnh sửa nội dung trên văn bằng hoặc chứng chỉ nếu họ đã thay đổi hoặc cải chính thông tin về hộ tịch theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
- Được xác định lại dân tộc, xác định lại giới tính: Nếu người đó đã có sự xác định lại về dân tộc hoặc giới tính theo quy định của cơ quan có thẩm quyền, họ có quyền yêu cầu sửa đổi nội dung ghi trên văn bằng hoặc chứng chỉ để phản ánh sự thay đổi này. -
- Được bổ sung hộ tịch, điều chỉnh hộ tịch: Nếu có bất kỳ điều chỉnh hoặc bổ sung nào liên quan đến hộ tịch được xác định bởi cơ quan có thẩm quyền, người đó có quyền yêu cầu chỉnh sửa thông tin trên văn bằng hoặc chứng chỉ để phản ánh những thay đổi này.
- Được đăng ký khai sinh quá hạn, đăng ký lại việc sinh: Trong trường hợp người đó đăng ký khai sinh quá hạn hoặc phải đăng ký lại việc sinh, họ có quyền yêu cầu chỉnh sửa thông tin trên văn bằng hoặc chứng chỉ để phản ánh thông tin chính xác về việc đăng ký này.
Việc yêu cầu chỉnh sửa thông tin trên văn bằng hoặc chứng chỉ phải tuân theo quy định của Điều 22 và được thực hiện thông qua các cơ quan có thẩm quyền quyết định về vấn đề này.
2. Ai có thẩm quyền chỉnh sửa nội dung văn bằng, chứng chỉ đã được cấp?
Thẩm quyền quyết định chỉnh sửa nội dung văn bằng và chứng chỉ, theo quy định tại Điều 21 của Quy chế ban hành cùng với Thông tư 21/2019/TT-BGDĐT, được xác định như sau:
Người có thẩm quyền quyết định chỉnh sửa nội dung văn bằng và chứng chỉ là thủ trưởng cơ quan đã cấp văn bằng và chứng chỉ, và cơ quan này đang quản lý sổ gốc cấp văn bằng và chứng chỉ. Điều này có nghĩa rằng người có thẩm quyền này chính là người có vai trò quản lý và duyệt mọi sửa đổi hoặc chỉnh sửa nội dung của văn bằng và chứng chỉ. Họ có thẩm quyền và trách nhiệm quyết định về việc chỉnh sửa thông tin ghi trên văn bằng và chứng chỉ.
Trong trường hợp cơ quan có thẩm quyền cấp văn bằng và chứng chỉ đã sáp nhập, chia, tách hoặc giải thể, người có thẩm quyền quyết định chỉnh sửa nội dung văn bằng và chứng chỉ là thủ trưởng cơ quan đang quản lý sổ gốc cấp văn bằng và chứng chỉ. Điều này áp dụng khi cơ quan gốc không còn tồn tại do sáp nhập, chia, tách hoặc giải thể. Trong tình huống này, thủ trưởng cơ quan tiếp quản sổ gốc sẽ được ủy quyền và có thẩm quyền quyết định chỉnh sửa nội dung văn bằng và chứng chỉ để phản ánh các thay đổi liên quan đến quá trình sáp nhập, chia, tách hoặc giải thể.
Việc cho phép chỉnh sửa nội dung văn bằng và chứng chỉ đã được cấp có thể có một số ý nghĩa quan trọng:
- Sửa đổi thông tin cá nhân: Người có văn bằng hoặc chứng chỉ có thể cần sửa đổi thông tin cá nhân trên tài liệu này, ví dụ như thay đổi tên, ngày sinh, hoặc địa chỉ sau khi cấp bằng. Điều này giúp đảm bảo rằng tài liệu vẫn phản ánh chính xác thông tin cá nhân của họ.
- Sửa đổi thông tin liên quan đến chương trình học: Trong trường hợp có sự cần thiết, người sở hữu văn bằng hoặc chứng chỉ có thể muốn điều chỉnh hoặc bổ sung thông tin về chương trình học mà họ đã hoàn thành. Điều này có thể liên quan đến việc sửa đổi chương trình học ban đầu hoặc thêm thông tin về các khóa học hoặc nhiệm vụ liên quan sau khi đã cấp văn bằng.
- Phản ánh sự thay đổi trong trường hợp sáp nhập, chia, tách, hoặc giải thể: Trong trường hợp một cơ quan hoặc tổ chức cấp văn bằng và chứng chỉ đã trải qua sáp nhập, chia, tách, hoặc giải thể, việc chỉnh sửa nội dung văn bằng và chứng chỉ có thể được thực hiện để phản ánh sự thay đổi trong cơ cấu tổ chức hoặc quy trình quản lý. Điều này giúp bảo đảm tính nhất quán và chính xác của tài liệu.
Việc cho phép chỉnh sửa nội dung văn bằng và chứng chỉ là quan trọng để đảm bảo tính chính xác và linh hoạt của các tài liệu này, đồng thời đáp ứng được các tình huống và yêu cầu đa dạng mà người sở hữu có thể gặp phải trong quá trình sử dụng văn bằng và chứng chỉ của họ.
3. Người được cấp văn bằng, chứng chỉ thì cần quyền và nghĩa vụ gì?
Quyền và nghĩa vụ của người được cấp văn bằng và chứng chỉ, theo Điều 4 của Quy chế ban hành kèm theo Thông tư 21/2019/TT-BGDĐT, được quy định như sau:
Quyền của người được cấp văn bằng và chứng chỉ:
- Yêu cầu cấp đúng thời hạn quy định: Người được cấp văn bằng và chứng chỉ có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền cấp văn bằng và chứng chỉ đảm bảo cấp chúng đúng thời hạn quy định.
- Yêu cầu ghi chính xác và đầy đủ thông tin: Người này có quyền yêu cầu cơ quan cấp văn bằng và chứng chỉ ghi chính xác và đầy đủ thông tin trên văn bằng và chứng chỉ.
- Yêu cầu cấp lại hoặc chỉnh sửa nội dung: Trong trường hợp cần thiết, người được cấp văn bằng và chứng chỉ có quyền yêu cầu cấp lại văn bằng và chứng chỉ hoặc chỉnh sửa nội dung ghi trên chúng theo quy định tại Quy chế ban hành kèm theo Thông tư 21/2019/TT-BGDĐT.
- Yêu cầu bản sao từ sổ gốc: Người này cũng có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền cấp bản sao văn bằng và chứng chỉ từ sổ gốc khi có nhu cầu.
Nghĩa vụ của người được cấp văn bằng và chứng chỉ:
- Cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ: Người này phải cung cấp chính xác và đầy đủ thông tin cần thiết để cơ quan có thẩm quyền cấp văn bằng và chứng chỉ ghi nội dung trên chúng.
- Kiểm tra tính chính xác trước khi ký nhận: Trước khi ký nhận văn bằng và chứng chỉ, người này phải kiểm tra tính chính xác của thông tin ghi trên chúng.
- Có giấy ủy quyền (nếu cần): Nếu không thể trực tiếp đến nhận văn bằng và chứng chỉ, người này phải có giấy ủy quyền theo quy định của pháp luật.
- Bảo quản văn bằng và chứng chỉ: Người này phải giữ gìn và bảo quản văn bằng và chứng chỉ, không được tẩy xóa hoặc sửa chữa nội dung trên chúng, và không được cho người khác sử dụng.
- Sử dụng quyết định chỉnh sửa: Nếu có quyết định chỉnh sửa văn bằng và chứng chỉ, người này phải sử dụng chúng sau khi chỉnh sửa.
- Trình báo khi bị mất: Nếu mất văn bằng và chứng chỉ, người này phải thông báo cho cơ quan có thẩm quyền cấp văn bằng và chứng chỉ cũng như cơ quan công an nơi gần nhất.
- Nộp lại trong trường hợp thu hồi: Trong trường hợp văn bằng và chứng chỉ bị thu hồi, người này phải nộp lại chúng cho cơ quan có thẩm quyền trong thời hạn 30 ngày, kể từ ngày nhận được quyết định thu hồi. Nếu văn bằng và chứng chỉ bị mất, người này phải cam kết bằng văn bản về việc bị mất và chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung cam kết.
Xem thêm: Điều kiện, thủ tục cấp chứng chỉ hành nghề dược năm 2023
Liên hệ qua 1900.6162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn