1. Cá nóc có độc như thế nào?
Cá nóc (tên khoa học là Tetraodontidae) thuộc bộ cá nóc và có hơn 120 loài khác nhau trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, có khoảng 66 loài cá nóc, trong đó có 40 loài có khả năng gây độc tố. Được xem là loài cá có độc tố đứng thứ hai trên thế giới, chỉ sau loài ếch độc phi tiêu vàng.
Độc tố của cá nóc có thể có mặt trong nội tạng, da, cơ bụng, túi tinh và đặc biệt là trong trứng cá. Mỗi loài cá nóc có thể có độc tố khác nhau, nhưng nói chung, hầu hết cá nóc đều có độc từ nhẹ đến mạnh. Chất độc tố chính trong cá nóc là tetrodotoxin, nhưng chất này không được cá nóc tự sinh ra mà được tạo thành bởi các vi khuẩn cộng sinh trên cá. Điều đặc biệt về chất độc trong cá nóc là chúng không bị phá hủy bởi nhiệt độ sôi hay các phương pháp chế biến thực phẩm khác, chẳng hạn như làm khô. Tetrodotoxin là một chất độc thần kinh cực kỳ mạnh, có thể gây ra tình trạng liệt cơ, suy hô hấp và thậm chí là tử vong nếu không được cứu chữa kịp thời.
Một phương pháp so sánh đơn giản để đánh giá mức độ độc tính của cá nóc là so sánh tetrodotoxin với xyanua. Tetrodotoxin được cho là mạnh gấp 1000 lần xyanua. Do đó, nếu không hiểu biết về loài cá này và ăn nhầm, nguy cơ tử vong rất cao. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chỉ cần 4mg thịt cá nóc chứa độc tố đã đủ để giết chết một con thỏ, và người bình thường chỉ cần từ 1-2mg cũng có thể bị ngộ độc và thậm chí là tử vong.
Vì vậy, việc ăn cá nóc mà không biết đến tính độc của nó có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, cần hạn chế ăn cá nóc và chỉ tiêu thụ loài cá nóc đã qua xử lý đúng cách, bởi các biện pháp chế biến như nấu chín hoàn toàn có thể loại bỏ chất độc tetrodotoxin.
2. Ăn cá nóc có tốt không?
Mặc dù cá nóc có chứa độc tố, nhưng ở châu Á, đặc biệt là Nhật Bản, cá nóc lại là một món ăn đắt giá và nổi tiếng. Vậy tại sao một món ăn có nguy cơ độc hại lại được yêu thích và liệu ăn cá nóc có tốt cho sức khỏe hay không?
Thực tế là độc tố trong cá nóc tập trung chủ yếu trong các nội tạng và buồng trứng. Nếu được xử lý đúng theo tiêu chuẩn, phần thịt của cá nóc hoàn toàn không có độc và an toàn cho con người. Thịt cá nóc được đánh giá là dai, ngọt và có hương vị đặc trưng, đặc biệt là khi cá được chế biến ngay sau khi bắt. Chính vì thế, nhiều người sẵn sàng chi trả một số tiền lớn để thưởng thức món ăn đặc biệt này.
Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể chế biến cá nóc. Các đầu bếp cần trải qua quá trình đào tạo chuyên sâu và rèn luyện kéo dài từ 2-3 năm, và sau đó phải vượt qua kỳ thi khó khăn để được cấp giấy phép chế biến loại cá nóc độc này. Quá trình huấn luyện nghiêm ngặt này đảm bảo rằng chỉ những người có năng lực và kiến thức đủ để xử lý cá nóc một cách an toàn mới được phép làm.

Mặc dù cá nóc có thể được ăn, nhưng để thưởng thức món ăn này, người ta cần tìm đến những nhà hàng uy tín. Một sơ suất nhỏ trong quá trình chế biến có thể gây ra những trường hợp ngộ độc đáng tiếc. Do đó, việc lựa chọn nhà hàng đáng tin cậy và chú ý đến quy trình chế biến là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người thưởng thức.
3. Triệu chứng ngộ độc cá nóc
Người ăn hải sản chứa độc tố tetrodotoxin sẽ mắc phải các triệu chứng rất nhanh sau khi tiếp xúc với chất độc, thường là từ 10 đến 45 phút sau. Các triệu chứng thường bao gồm:
- Cơ thể mệt mỏi: Người bị nhiễm độc tetrodotoxin thường cảm thấy mệt mỏi và yếu đuối. Cơ thể trở nên mệt mỏi và khó duy trì hoạt động bình thường.
- Hoa mắt chóng mặt: Triệu chứng này thể hiện qua cảm giác hoa mắt và chóng mặt. Người bị ảnh hưởng có thể gặp khó khăn trong việc tập trung và có thể mất cân bằng.
- Tê bì ở mặt, bàn tay, ngón tay và chân: Độc tố tetrodotoxin gây ra cảm giác tê bì, nhức đầu và nhức mỏi ở các vùng như mặt, bàn tay, ngón tay và chân. Vùng da này trở nên cảm giác tê liệt và mất cảm giác.
- Nôn mửa và mất phản xạ: Một triệu chứng phổ biến khác là nôn mửa và mất phản xạ. Người bị ảnh hưởng có thể có cảm giác buồn nôn và mửa, đồng thời mất khả năng kiểm soát phản xạ tiêu hóa.
Tác động gây độc của tetrodotoxin có thể được chia thành 4 mức độ ảnh hưởng đến thần kinh và tim mạch như sau:
- Độ 1: Ở mức độ này, người bị ảnh hưởng sẽ có các triệu chứng như tê bì, cảm giác dị cảm quanh miệng. Tuy nhiên, không có sự xuất hiện của các triệu chứng tiêu hóa như buồn nôn, tăng tiết nước bọt hay tiêu chảy.
- Độ 2: Ở mức độ này, triệu chứng tê bì sẽ lan rộng từ lưỡi lên mặt, đầu, chi và các vùng khác trên cơ thể. Các triệu chứng khác bao gồm liệt vận động và thất điều, gây khó khăn trong việc di chuyển và điều khiển cơ thể. Người bị ảnh hưởng có thể nói ngọng, đau đầu và có hiện tượng mồ hôi. Tuy nhiên, các phản xạ vẫn duy trì bình thường.
- Độ 3: Ở mức độ này, triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn. Người bị ảnh hưởng có thể bị co giật và liệt mềm toàn thân. Sự suy hô hấp là một triệu chứng đặc trưng, gây khó khăn trong việc hô hấp và cung cấp oxy cho cơ thể. Các triệu chứng khác bao gồm khả năng nói không thành tiếng, đồng tử giãn tối đa và mất phản xạ ánh sáng. Mặc dù có thể vẫn còn tỉnh táo, nhưng tình trạng của bệnh nhân đang ngày càng nghiêm trọng.
- Độ 4: Đây là mức độ nguy hiểm nhất và đáng lo ngại nhất. Các triệu chứng bao gồm tình trạng bệnh nhân nguy kịch, suy hô hấp nặng, ngừng thở và có thể gặp các vấn đề về tim mạch như châm hoặc loạn nhịp. Bệnh nhân có thể mất ý thức và rơi vào trạng thái hôn mê.
Độc tố tetrodotoxin có tác động mạnh mẽ đến hệ thần kinh và tim mạch, gây ra các triệu chứng từ nhẹ đến nghiêm trọng. Do đó, việc ăn hải sản chứa tetrodotoxin rất nguy hiểm và có thể gây tử vong. Khi gặp bất kỳ triệu chứng nghi ngờ sau khi tiếp xúc với hải sản, cần tìm sự trợ giúp y tế ngay lập tức để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
4. Cách xử trí ngộ độc cá nóc
Nguyên tắc điều trị ngộ độc cá nóc bao gồm các biện pháp sau:
Hạn chế và ngăn chặn sự hấp thu độc tố vào cơ thể: Khi ngộ độc cá nóc xảy ra, việc loại bỏ nguồn độc tố khỏi cơ thể là ưu tiên hàng đầu. Người bị ngộ độc nên ngừng ăn cá ngay lập tức và không được tiếp tục tiêu thụ bất kỳ phần nào của cá nóc. Đồng thời, cần rửa sạch miệng, rửa dạ dày và đường tiêu hóa bằng cách uống nước sạch hoặc dung dịch muối sinh lý nhằm loại bỏ tetrodotoxin còn tồn đọng trong đường tiêu hóa.
Điều trị triệu chứng: Việc điều trị triệu chứng nhằm giảm đau, cải thiện tình trạng tổn thương và ổn định chức năng cơ thể. Đối với các triệu chứng như tê bì, đau đầu, đau nhức cơ, có thể sử dụng thuốc giảm đau nhẹ như paracetamol hoặc ibuprofen dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Nếu có triệu chứng tiêu chảy, buồn nôn hoặc nôn mửa, có thể sử dụng các loại thuốc chống nôn hoặc thuốc chống tiêu chảy sau khi được tư vấn y tế.
Can thiệp tích cực khi có các biểu hiện đe dọa tính mạng: Trong trường hợp ngộ độc nặng, khi xuất hiện các biểu hiện nguy hiểm như liệt toàn thân, suy hô hấp nặng, ngừng thở, hôn mê, cần can thiệp tích cực để duy trì sự sống. Quá trình can thiệp có thể bao gồm cấp cứu cấp cứu hô hấp và hỗ trợ tim mạch, bao gồm thực hiện RCP (hồi sinh tim phổi) và cung cấp oxy thông qua máy trợ thở.
Điều trị tại cơ sở y tế: Việc điều trị ngộ độc cá nóc nên được thực hiện tại các cơ sở y tế có chuyên môn và trang thiết bị y tế đầy đủ. Hiện tại, vẫn chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho ngộ độc tetrodotoxin, do đó, các biện pháp điều trị sẽ tập trung vào hỗ trợ và duy trì chức năng cơ bản của cơ thể.
Trường hợp người bệnh vẫn còn tỉnh, phản xạ nuốt và ho khạc tốt
Người bệnh có các triệu chứng của ngộ độc sau khi ăn cá nóc khoảng 3 giờ có thể cố gắng nôn ói, ho khạc. Đặt người bệnh nằm tư thế nghiêng, đầu thấp, dùng bột than hoạt tính pha với 50 - 200ml nước để cho người bệnh uống.
- Người lớn: Dùng liều 30g pha với 250ml nước sạch.
- Trẻ từ 1-12 tuổi: Dùng liều 25g than hoạt tính với 100-200ml nước sạch.
- Trẻ dưới 1 tuổi: Dùng 1g than hoạt tính/1kg cân nặng pha với 50ml nước sạch.
Trường hợp người bệnh có khó thở, thở yếu hoặc ngừng thở, tím tái
Thực hiện phương pháp hô hấp nhân tạo tại chỗ. Nếu người bệnh có triệu chứng rối loạn ý thức, hôn mê và còn thở, nên đặt người bệnh nằm nghiêng sang một bên, sau đó gọi cho cấp cứu để được đưa đến cơ sở y tế gần nhất.
Trên đây là một số biện pháp sơ cứu tạm thời khi gặp phải tình trạng ngộ độc cá nóc. Tuy nhiên, quan trọng nhất là tìm kiếm sự trợ giúp y tế chuyên nghiệp ngay lập tức để được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời.
Tham khảo thêm: Khi mang thai có được ăn đậu phộng không?