1. Quy định về bảng đơn vị đo độ dài như thế nào?

Bảng đơn vị đo độ dài là kiến thức cơ bản mà học sinh cần phải ghi nhớ để có thể áp dụng trong những bài toán về đo độ dài.

Bảng đơn vị đo độ dài Toán lớp 3 bao gồm 7 đơn vị đo: ki-lô-mét (km), héc-tô-mét (hm), đề-ca-mét (dam), mét (m), đề-xi-mét (dm), xăng-ti-mét (cm), mi-li-mét (mm). Quan hệ giữa các đơn vị đo được cho trong bảng sau đây:

Bài tập  đơn vị đo độ dài - Mét

Cách đổi đơn vị đo độ dài chuẩn nhất

Trong thời đại hiện nay, để thực hiện các phép tính liên quan đến độ dài một cách nhanh chóng và chính xác, chúng ta thường dùng đến các bảng số liệu đo. Tuy nhiên, để thực hiện việc chuyển đổi đơn vị đo độ dài một cách thành thạo, việc nắm vững bản chất của quá trình này là vô cùng quan trọng. Khi bạn đã hiểu rõ bản chất này, việc thực hiện chuyển đổi trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Bạn chỉ cần dịch chuyển dấu phẩy sang trái hoặc sang phải tương ứng với mỗi đơn vị đo và thêm vào hoặc loại bỏ các chữ số 0 theo cách phù hợp. Điều này giúp bạn thực hiện chuyển đổi độ dài một cách hiệu quả và đảm bảo tính chính xác của kết quả.

Cụ thể như sau:

+ Khi đổi đơn vị đo độ dài từ đơn vị lớn hơn sang đơn vị bé hơn liền kề thì chúng ta nhân số đó với 10

Ví dụ: 1 km = 10 hm = 100 dam.

+ Khi đổi đơn vị đo độ dài từ đơn vị nhỏ hơn sang đơn vị lớn hơn liền kề, chúng ta chia số đó cho 10

Ví dụ: 20 cm = 2 dm.

Nói chung, mỗi đơn vị đo độ dài liền kề nhau thì sẽ gấp hoặc kém nhau 10 lần.

Ví dụ 1:

Khi đổi từ 1 km sang m, chúng ta thấy phải nhân số đó với 3 lần số 10 ( 10 x 10 x 10 = 1000 ). Vậy ta suy ra 1 km = 1 x 1000 = 1000 m.

Ví dụ 2:

Khi đổi từ 200 cm sang m, chúng ta thấy phải chia 200 với 2 lần số 10 ( 10 x 10 = 100 ). Vậy ta suy ra kết quả là 200 cm = 200 : 100 = 2 m.

Những vấn đề mà học sinh thường gặp phải khi đổi đơn vị đo độ dài

Khi chuyển đơn vị đo độ dài, chúng tôi đã quan sát và nhận thấy rằng các em học sinh thường gặp phải bốn vấn đề sau đây:

- Không Nắm Được Các Ký Hiệu Viết Tắt: Một số học sinh gặp khó khăn trong việc nhận biết và hiểu các ký hiệu viết tắt của các đơn vị đo như mét (m), centimet (cm), milimet (mm), hoặc inch (in). Điều này có thể dẫn đến sự nhầm lẫn khi đọc và giải quyết bài tập.

- Không Tìm Được Đơn Vị Đo Trên Thước Đo: Một vấn đề khác mà học sinh thường gặp phải là khả năng xác định đơn vị đo trên thước đo. Điều này đặc biệt quan trọng khi họ cần đo chiều dài của một đoạn đường, một đối tượng, hoặc một vật thể nào đó.

- Khó Khăn Trong Việc Nắm Bắt Mối Quan Hệ Giữa Các Đơn Vị Đo: Đôi khi, học sinh gặp khó khăn trong việc thể hiện mối quan hệ giữa các đơn vị đo độ dài. Sự chuyển đổi giữa các đơn vị như từ mét sang centimet hoặc từ inch sang feet có thể là một thách thức đối với họ.

- Sai Sót Và Lúng Túng Trong Khi Đổi Đơn Vị Đo: Khi phải đổi đơn vị đo chiều dài hoặc khi làm các bài toán sử dụng đơn vị đo chiều dài, học sinh thường gặp khó khăn và có thể làm sai. Điều này có thể dẫn đến kết quả không chính xác và sự bối rối trong quá trình giải quyết vấn đề.

Vì vậy, để giúp các em học sinh nắm vững bảng đơn vị đo độ dài và áp dụng kiến thức này hiệu quả trong bài tập và cuộc sống hàng ngày, chúng ta cần tạo điều kiện cho họ thực hành chuyển đổi đơn vị đo độ dài thường xuyên. Dưới đây, chúng tôi xin giới thiệu một số dạng bài tập liên quan đến đơn vị đo độ dài, dành cho các em học sinh và các bậc phụ huynh tham khảo:

- Bài Tập Chuyển Đổi Đơn Vị Đo: Yêu cầu học sinh chuyển đổi giữa các đơn vị đo độ dài khác nhau, ví dụ: từ mét sang centimet, từ centimet sang milimet, và ngược lại.

- Bài Tập Vận Dụng Trên Thực Tế: Đưa ra các tình huống thực tế, ví dụ như đo độ dài của một bức tranh, một bản đồ, hoặc một đoạn đường, và yêu cầu học sinh sử dụng đơn vị đo thích hợp để đo và báo cáo kết quả.

- Bài Toán Giải Quyết Vấn Đề: Đưa ra các bài toán về đo độ dài trong cuộc sống hàng ngày và yêu cầu học sinh giải quyết chúng bằng cách áp dụng kiến thức về đơn vị đo độ dài.

- So Sánh Độ Dài: Cho học sinh so sánh độ dài của các đối tượng hoặc vật thể khác nhau bằng cách sử dụng các đơn vị đo độ dài.

Qua việc thực hành và giải quyết các bài tập này, các em học sinh sẽ có cơ hội phát triển kỹ năng chuyển đổi và sử dụng đơn vị đo độ dài một cách thành thạo.

2. Lý thuyết cần nhớ về đơn vị đo độ dài - mét

Đơn vị đo độ dài Mét

+ Mét là một đơn vị đo độ dài

+ Mét được viết tắt bởi chữ “m”

+ Đổi đơn vị đo:

- 1m = 10dm

- 1m = 100cm

Các dạng toán thường gặp

+ Đổi các đơn vị đo

+ Thực hiện phép tính cộng, trừ vớ đơn vị đo độ dài:

- Thực hiện phép cộng hoăc trừ các số

- Giữ nguyên đơn vị đo ở kết quả

+ Toán đố

+ So sánh

3. Bài tập đơn vị đo độ dài - Mét

Bài tập trắc nghiệm về đơn vị đo 

Khoanh vào chữ cái đặt trước câu trả lời đúng

Câu 1: “Mét là một đơn vị đo độ dài”. Phát biểu này đúng hay sai?

A. Đúng B. Sai

Câu 2: Điền số thích hợp vào chỗ chấm: “…dm = 1m”:

A. 10 B.100 C. 12 D. 120

Câu 3: Số thích hợp điền vào chỗ chấm: “64m - 42m = …m” là:

A. 22  B.42 C . 32 D. 52

Câu 4: Cây thứ nhất cao 8m, cây thứ hai cao hơn cây thứ nhất 2m. Hỏi cây thứ hay có chiều cao là bao nhiêu?

A. 6m B. 8m  C. 10m D. 9m

 Câu 5: Số thích hợp để điền vào chỗ chấm “16m + 72m = …” là:

A. 68 m B. 80 m C. 78 m D. 88 m

Bài tập tự luận về đơn vị đo mét

Bài 1: Điền số thích hợp vào chỗ chấm:

a, 1dm = … cm b, 100cm = …m
b, 1m = … cm d, 10dm = …m
e, 2m = ...cm g, 300cm = ...m
h, 4m = ...dm i, 70dm = ...m

Bài 2: Tính:

a, 62m + 32m b, 47m + 28m c, 34m + 11m
d, 46m - 13m e, 86m - 42m g, 74m - 23m
h, 15m + 20m i, 36m - 11m k, 50m - 30m

Bài 3: Đội thứ nhất sửa được 64m đường. Đội thứ hai sửa được nhiều hơn đội thứ nhất 13m đường. Hỏi đội thứ hai sửa được bao nhiêu mét đường?

Bài 4: Điền các đơn vị đo (m, dm, cm) thích hợp vào chỗ chấm:

a, Toàn nhà cao 48 … b, Thước kẻ dài 3 …
c, Lan cao 160 … d, Hộp bút dài 2...
e, Bút chì dài 15... g, Cây dừa cao 2...

Bài 5 (nâng cao): Một sợi dây dài 24m người ta cắt thành 4 đoạn ngắn. Hỏi mỗi đoạn dài mấy mét?

Đáp án

Bài tập trắc nghiệm

Câu 1 Câu 2 Câu 3 Câu 4 Câu 5
A B A C D

 Bài tập tự luận

Bài 1:

a, 1dm = 10 cm b, 100cm = 1m c, 1m = 100 cm d, 10dm = 1m
e, 2m = 200 cm g, 300cm = 3 m h, 4m = 40 dm i, 70dm = 7 m

Bài 2:

 

a, 62m + 32m = 94m b, 47m + 28m = 75m
c, 34m + 11m = 45m d, 46m - 13m = 33m
e, 86m - 42m = 44m g, 74m - 23m = 51m
h, 15m + 20m = 35m i, 36m - 11m = 25m
k, 50m - 30m = 20m

 Bài 3:

Tóm tắt:

Đội thứ nhất: 64m đường

Đội thứ hai nhiều hơn đội thứ nhất: 13m đường

Đội thứ hai: ...? mét đường

Lời giải:

Đội thứ hai sửa được số mét đường là:

64 + 13 = 77 (mét)

Đáp số: 77m

Bài 4:

a, Toàn nhà cao 48 m b, Thước kẻ dài 3 dm c, Lan cao 160 cm
d, Hộp bút dài 2 dm e, Bút chì dài 15 cm g, Cây dừa cao 2 m

Bài 5:

Hướng dẫn:

Ta thực hiện phép chia giữa độ dài sợi dây với 4 tìm được độ dài của mỗi đoạn dây.

Lời giải:

Độ dài của mỗi đoạn dây là:

24 : 4 = 6 (m)

Đáp số: 6m

Xem thêm: Định lý Pytago là gì? Công thức và bài tập áp dụng Toán lớp 7