1. Bạo hành trẻ em bị khởi tố thì đi tù bao nhiêu năm?

Tội hành hạ người khác được quy định tại Điều 140 Bộ luật Hình sự 2015, với những điều chỉnh tại điểm e khoản 2 Điều 2 Luật Sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017, nhằm bảo vệ các đối tượng dễ bị tổn thương trong xã hội. Theo đó, người nào có hành vi đối xử tàn ác hoặc làm nhục người lệ thuộc mình, không thuộc các trường hợp được quy định tại Điều 185, sẽ phải chịu mức phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.

Đặc biệt, nếu hành vi này xảy ra trong các trường hợp nghiêm trọng như: đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mang thai, người già yếu, ốm đau hoặc những người không có khả năng tự vệ; hoặc gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân với tỷ lệ tổn thương cơ thể 31% trở lên; hoặc thực hiện hành vi đối với hai người trở lên, mức phạt sẽ tăng lên từ 01 năm đến 03 năm tù. Những quy định này thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật đối với những hành vi bạo lực và xâm hại nhân phẩm, góp phần bảo vệ quyền lợi cho các nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội.

Như vậy, bạo hành trẻ em tùy vào từng trường hợp sẽ phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 01 năm đến 03 năm.

Ngoài ra, tùy theo động cơ, mục đích và mức độ nghiêm trọng của hậu quả để lại mà người thực hiện hành vi bạo hành trẻ em có thể đối diện với các mức án (ngồi tù, chung thân, tử hình). Cụ thể như:

- Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe đối với trẻ em (Điều 134)

Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, cụ thể là đối với trẻ em, được quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015. Theo điểm c khoản 1, hành vi này sẽ bị xử lý nghiêm nếu người phạm tội cố ý gây thương tích với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30% hoặc dưới 11% nhưng lại gây tổn hại cho người dưới 16 tuổi. Các hình thức xử phạt có thể bao gồm cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.

Hành vi này có thể xảy ra trong nhiều tình huống, ví dụ như khi một người lớn, trong cơn giận dữ, đã đánh một đứa trẻ, dẫn đến thương tích nặng. Đặc biệt, nếu người phạm tội nhận thức được rằng nạn nhân là trẻ em, mức độ nghiêm trọng của hành vi sẽ cao hơn, vì trẻ em không có khả năng tự vệ. Sự gia tăng của các vụ việc bạo lực đối với trẻ em đang trở thành một vấn đề xã hội đáng lo ngại, đòi hỏi sự can thiệp từ pháp luật để bảo vệ các em khỏi những nguy cơ này.

- Tội vô ý làm chết người (Điều 128)

Tội vô ý làm chết người được quy định tại Điều 128 Bộ luật Hình sự 2015. Người phạm tội có thể bị phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 1 đến 5 năm nếu vô ý làm chết một người. Tuy nhiên, nếu hành vi này dẫn đến cái chết của 2 người trở lên, hình phạt sẽ tăng lên từ 3 đến 10 năm.

Các tình huống dẫn đến việc vô ý làm chết người có thể rất đa dạng, từ việc tham gia giao thông mà không chú ý, đến việc thiếu trách nhiệm trong công việc gây ra tai nạn. Ví dụ, một người lái xe ô tô trong trạng thái say rượu, không kiểm soát được tốc độ, gây ra tai nạn làm chết một người khác. Trong trường hợp này, mặc dù người lái xe không có ý định gây ra cái chết, nhưng sự bất cẩn của họ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, vì vậy pháp luật vẫn sẽ xử lý theo quy định.

- Tội giết trẻ em (Điều 123)

Tội giết người, cụ thể là giết trẻ em, được quy định tại Điều 123 Bộ luật Hình sự 2015, với mức phạt nghiêm khắc nhất là tù chung thân hoặc tử hình. Theo điểm b khoản 1, bất kỳ hành vi nào dẫn đến cái chết của một trẻ em dưới 16 tuổi sẽ bị xem xét xử lý với hình phạt từ 12 năm đến 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình, tùy thuộc vào tính chất và mức độ nghiêm trọng của hành vi.

Hành vi giết trẻ em có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, nhưng dù lý do là gì, đây là một tội ác đặc biệt nghiêm trọng và không thể chấp nhận. Ví dụ, một vụ việc xảy ra khi một người vì ghen tuông đã không ngần ngại ra tay sát hại con của người tình, điều này không chỉ thể hiện sự tàn nhẫn mà còn là sự vi phạm nghiêm trọng quyền sống của trẻ em. Pháp luật hiện hành xem xét rất nghiêm khắc đối với những hành vi như vậy để đảm bảo sự bảo vệ tối đa cho các em nhỏ trong xã hội.

Như vậy, hành vi bạo hành trẻ em hay bạo lực trẻ em tùy vào mức độ, tính chất nguy hiểm hoàn toàn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu như đủ các yếu tố cấu thành nên các tội danh nêu trên.

 

2. Xúc phạm trẻ em có xem là bạo hành trẻ em không?

Căn cứ tại khoản 6 Điều 4 của Luật Trẻ em 2016, bạo lực trẻ em được định nghĩa một cách rõ ràng và chi tiết. Theo đó, bạo lực trẻ em không chỉ đơn thuần là những hành vi thể chất mà còn bao gồm nhiều hình thức khác nhau, nhằm gây tổn hại đến sức khỏe và tinh thần của trẻ em. Cụ thể, bạo lực trẻ em bao gồm hành vi hành hạ, ngược đãi và đánh đập, tất cả đều có thể gây ra những tổn thương nghiêm trọng đến thể chất của trẻ. Hơn nữa, những hành vi xâm hại như lăng mạ, xúc phạm danh dự và nhân phẩm cũng được coi là bạo lực, vì chúng không chỉ ảnh hưởng đến tâm lý mà còn làm suy giảm sự tự tin và giá trị bản thân của trẻ.

Cô lập và xua đuổi trẻ, khi chúng bị tách rời khỏi bạn bè và gia đình, tạo ra cảm giác đơn độc và không được chấp nhận, cũng là những hình thức bạo lực tinh thần cực kỳ nguy hiểm. Tất cả các hành vi này, dù ở dạng nào, đều có tính chất cố ý nhằm gây ra tổn hại cho trẻ em, không chỉ ảnh hưởng đến hiện tại mà còn để lại hậu quả lâu dài cho sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc nhận thức đúng đắn và đầy đủ về những hành vi bạo lực này là cực kỳ cần thiết để bảo vệ quyền lợi và sự an toàn của trẻ em trong xã hội.

Theo quy định trên thì bạo hành trẻ em hay bạo lực trẻ em không chỉ là hành vi xâm hại sức khỏe mà còn về cả tinh thần của trẻ em.
 

3. Bạo hành trẻ em bị phạt bao nhiêu tiền? 

Theo Điều 22 Nghị định 130/2021/NĐ-CP, các hành vi bạo lực đối với trẻ em bị nghiêm cấm và có mức phạt cụ thể. Dưới đây là chi tiết về từng hành vi vi phạm cùng với mức phạt tương ứng.

- Bắt nhịn ăn, nhịn uống: Hành vi này có thể bao gồm việc không cho trẻ ăn uống đầy đủ, gây ra tổn hại về sức khỏe thể chất và tinh thần. Ví dụ, một phụ huynh buộc trẻ phải chịu đói trong nhiều giờ hoặc không cho trẻ uống nước, có thể bị phạt từ 10.000.000 đến 20.000.000 đồng. Hành vi này không chỉ làm tổn thương trẻ mà còn vi phạm quyền cơ bản của trẻ được bảo đảm dinh dưỡng và vệ sinh cá nhân.

- Gây tổn hại về tinh thần: Những hành vi như xúc phạm nhân phẩm, lăng mạ, hay đe dọa trẻ em đều thuộc phạm vi vi phạm này. Ví dụ, một người lớn liên tục chửi mắng trẻ, gọi trẻ bằng những từ ngữ thô bỉ, có thể dẫn đến sự phát triển không lành mạnh về tâm lý của trẻ. Điều này không chỉ làm tổn thương trẻ trong hiện tại mà còn để lại di chứng tâm lý lâu dài.

- Cô lập và xua đuổi: Việc sử dụng các biện pháp trừng phạt để dạy trẻ mà gây tổn hại về thể chất và tinh thần cũng là hành vi vi phạm. Một ví dụ điển hình là khi một người lớn cô lập trẻ trong một không gian kín, không cho trẻ tiếp xúc với người khác, dẫn đến sự thiếu hụt trong sự phát triển xã hội của trẻ. Hành vi này không những làm tổn thương trẻ mà còn ảnh hưởng xấu đến khả năng hòa nhập của trẻ sau này.

- Đe dọa trẻ em: Hành vi thường xuyên sử dụng hình ảnh, âm thanh hay đồ vật để khiến trẻ sợ hãi cũng thuộc loại vi phạm này. Ví dụ, một người lớn có thể sử dụng hình ảnh đáng sợ hoặc âm thanh rùng rợn để đe dọa trẻ, làm trẻ cảm thấy lo âu, sợ hãi và không an toàn. Điều này sẽ ảnh hưởng xấu đến tâm lý của trẻ, có thể dẫn đến những vấn đề về sức khỏe tâm thần sau này.

Ngoài việc bị phạt tiền, các đối tượng vi phạm còn phải chịu trách nhiệm khắc phục hậu quả. Điều này bao gồm việc buộc phải chi trả mọi chi phí khám và chữa bệnh cho trẻ, nếu có tổn hại về sức khỏe, và tiêu hủy các vật phẩm gây hại cho sức khỏe trẻ em trong trường hợp có hành vi đe dọa.

Theo đó, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với một trong các hành vi vi phạm sau đây:

  • Bắt nhịn ăn, nhịn uống, không cho hoặc hạn chế vệ sinh cá nhân; bắt sống ở nơi có môi trường độc hại, nguy hiểm hoặc các hình thức đối xử tồi tệ khác với trẻ em;
  • Gây tổn hại về tinh thần, xúc phạm nhân phẩm, danh dự, lăng mạ, chửi mắng, đe dọa, cách ly ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ em;
  • Cô lập, xua đuổi hoặc dùng các biện pháp trừng phạt để dạy trẻ em gây tổn hại về thể chất, tinh thần của trẻ em;
  • Thường xuyên đe dọa trẻ em bằng các hình ảnh, âm thanh, con vật, đồ vật làm trẻ em sợ hãi, tổn hại về tinh thần.

Bạn đọc có thể tham khảo bài viết sau:

Bạn đọc có thắc mắc pháp lý có thể liên hệ qua số tổng đài Luật sư tư vấn pháp luật hình sự miễn phí trực tuyến 24/719006162 hoặc thông qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn cụ thể.