Vấn nạn bạo hành trẻ em đã và đang là một trong những thách thức xã hội nhức nhối, gây ra những tổn thương nghiêm trọng cả về thể chất lẫn tinh thần cho thế hệ tương lai. Trước thực trạng đó, hệ thống pháp luật Việt Nam đã thiết lập các quy định chặt chẽ nhằm xử lý nghiêm minh mọi hành vi xâm hại trẻ em. Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng, việc xác định chính xác tội danh cho hành vi bạo hành không phải lúc nào cũng đơn giản, đặc biệt là khi phải phân biệt giữa các tội danh có tính chất gần nhau. Bài viết này đi sâu vào phân tích pháp lý, làm rõ cơ sở và sự khác biệt cốt lõi giữa hai tội danh thường được áp dụng nhất: "Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác" (Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017, 2025) và "Tội hành hạ người khác" (Điều 140 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017). 

1. Phân biết về tội hành hạ người khác và tội cố ý gây thương tích

1.1. Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác

Tội danh này là một tội phạm có cấu thành vật chất, nghĩa là nó tập trung vào hậu quả vật chất của hành vi. Các yếu tố cốt lõi bao gồm:

  • Hành vi: Là hành vi cố ý tác động trực tiếp lên cơ thể nạn nhân, có thể bằng tay không hoặc sử dụng công cụ, phương tiện (như hung khí nguy hiểm) để gây thương tích hoặc tổn hại đến sức khỏe .
  • Hậu quả: Hậu quả là yếu tố bắt buộc của tội danh này. Người phạm tội chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi hành vi của họ gây ra tỷ lệ tổn thương cơ thể cho nạn nhân từ 11% trở lên . Tỷ lệ này được xác định thông qua giám định pháp y.  
  • Lỗi: Người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý. Họ nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm, thấy trước hậu quả có thể xảy ra nhưng vẫn mong muốn hoặc bỏ mặc cho hậu quả đó xảy ra .
  • Đối tượng đặc biệt: Pháp luật có quy định nghiêm khắc hơn đối với các trường hợp bạo hành trẻ em. Cụ thể, nếu hành vi cố ý gây thương tích đối với người dưới 16 tuổi, người phạm tội vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự dù tỷ lệ tổn thương cơ thể của nạn nhân dưới 11%.  

Khung hình phạt đối với tội cố ý gây thương tích được phân hóa rõ rệt dựa trên tỷ lệ tổn thương cơ thể mà nạn nhân phải chịu. Cụ thể, nếu tỷ lệ này từ 11% đến 30%, người phạm tội có thể bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Mức hình phạt sẽ tăng lên tương ứng với mức độ tổn hại: từ 31% đến 60% bị phạt tù từ 02 năm đến 06 năm; từ 61% trở lên bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm. Trong các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng như làm chết người, gây biến dạng vùng mặt với tỷ lệ tổn thương từ 61% trở lên, hoặc gây thương tích cho 02 người trở lên, mức phạt có thể là từ 07 năm đến 14 năm. Khung hình phạt cao nhất có thể lên đến tù chung thân nếu gây chết từ 02 người trở lên, gây thương tích cho 02 người trở lên với tỷ lệ từ 61% trở lên.

1.2. Tội hành hạ người khác

Tội danh này có bản chất khác biệt căn bản, tập trung vào tính chất và sự lặp lại của hành vi thay vì hậu quả vật chất rõ ràng. Các yếu tố chính bao gồm:

  • Hành vi: Là hành vi "đối xử tàn ác hoặc làm nhục" người khác . "Đối xử tàn ác" được hiểu là việc gây đau đớn về thể xác và tinh thần, có thể bằng cách đánh đập, bỏ đói, chửi mắng thậm tệ. Hành vi này phải chưa đến mức nghiêm trọng để truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích .  
  • Tính chất lặp lại: Một dấu hiệu pháp lý quan trọng của tội danh này là hành vi đối xử tàn ác hoặc làm nhục phải "lặp đi lặp lại và kéo dài trong một thời gian nhất định". Đây không phải là một hành vi đơn lẻ mà là một chuỗi hành động .  
  • Quan hệ lệ thuộc: Tội danh này đòi hỏi giữa người phạm tội và nạn nhân phải có mối quan hệ lệ thuộc, có thể về mặt xã hội, công việc hoặc tôn giáo. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mối quan hệ trong gia đình như cha mẹ - con cái được điều chỉnh bởi một tội danh riêng biệt (Điều 185 BLHS). 
  • Lỗi: Giống như tội cố ý gây thương tích, người phạm tội "hành hạ người khác" thực hiện hành vi với lỗi cố ý .

Khung hình phạt của tội "Hành hạ người khác" được chia thành hai khoản. Khoản 1 quy định mức phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm cho hành vi đối xử tàn ác hoặc làm nhục người lệ thuộc mình. Khoản 2 quy định mức phạt tù từ 01 năm đến 03 năm nếu phạm tội thuộc một trong các trường hợp: "đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu, ốm đau hoặc người khác không có khả năng tự vệ", hoặc gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân từ 11% trở lên.

 

2. Bạo hành trẻ em - xử tội hành hạ người khác hay cố ý gây thương tích?

Trong bối cảnh phức tạp của các vụ án bạo hành trẻ em, việc xác định tội danh không phải là một lựa chọn giữa hai tội danh cố định mà là một quá trình đánh giá toàn diện dựa trên các yếu tố cấu thành tội phạm cụ thể của từng vụ việc. Việc xác định tội danh nào được áp dụng hoàn toàn phụ thuộc vào đặc điểm, mức độ, và hậu quả của từng hành vi bạo hành cụ thể. Pháp luật đã thiết lập một hệ thống phân hóa các tội danh để đảm bảo rằng mọi hành vi xâm hại trẻ em đều bị xử lý một cách nghiêm minh và chính xác. Qua đây chúng ta sẽ phân tích cụ thể hơn để làm sáng tỏ trong trường hợp nào sẽ áp dụng tội nào để phù hợp, từ đó đưa ra hình phạt hợp.

2.1. Tội "Hành hạ người khác" (Điều 140 BLHS)

Để truy cứu tội danh "Hành hạ người khác", việc xác định mối quan hệ "lệ thuộc" giữa người phạm tội và nạn nhân là một yếu tố then chốt. "Người lệ thuộc" được hiểu là người có quan hệ lệ thuộc về mặt xã hội, công việc hoặc tôn giáo, nhưng đặc biệt là không bao gồm những người có mối quan hệ hôn nhân hoặc gia đình như vợ, chồng, con, cháu, cha, mẹ. Điều này dẫn đến một sự phân biệt quan trọng trong Bộ luật Hình sự Việt Nam. Nếu hành vi bạo hành xảy ra trong quan hệ gia đình (cha mẹ - con cái), tội danh sẽ được truy cứu theo Tội "Ngược đãi hoặc hành hạ ông bà, cha mẹ, vợ chồng, con, cháu, người có công nuôi dưỡng mình" (Điều 185 BLHS) thay vì Tội "Hành hạ người khác" (Điều 140 BLHS). Sự tồn tại của hai điều luật riêng biệt cho thấy pháp luật hình sự có sự phân biệt rõ ràng giữa bạo hành trong mối quan hệ gia đình, vốn có tính chất đặc thù về đạo đức và trách nhiệm, và bạo hành trong các mối quan hệ xã hội khác.  

2.3. Có thể bị truy tố cả hai tội danh

Một hành vi bạo hành lặp đi lặp lại có thể ban đầu cấu thành Tội "Hành hạ người khác", nhưng nếu sau đó, có một hành vi cụ thể gây ra thương tích có tỷ lệ rõ ràng, thì tội danh sẽ chuyển thành Tội "Cố ý gây thương tích". Trong trường hợp này, hành vi bạo hành trước đó sẽ được xem là tình tiết tăng nặng của tội cố ý gây thương tích, ví dụ như "phạm tội 02 lần trở lên". Trong cả hai tội danh được phân tích, việc nạn nhân là "người dưới 16 tuổi" đều được coi là một tình tiết tăng nặng định khung hình phạt. Hành vi bạo hành trẻ em luôn được đánh giá là nghiêm trọng hơn so với hành vi tương tự đối với người trưởng thành. Lý do là bởi trẻ em là đối tượng yếu thế, non nớt về cả thể chất và tinh thần, thiếu khả năng tự vệ, phản kháng và đặc biệt dễ bị tổn thương. Mọi hành vi bạo hành đối với trẻ em đều để lại những hậu quả nặng nề, ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển bình thường của các em.

 

3. Các ví dụ thực tiễn

Vụ án bảo mẫu Trần Thị Liên (sinh năm 1966) tại huyện Bến Lức, tỉnh Long An là một ví dụ điển hình về việc áp dụng Tội "Hành hạ người khác". Bà Liên đã bị khởi tố và tạm giam để điều tra về hành vi bạo hành đối với một bé trai 2 tuổi. Các hành vi của bà Liên, được camera ghi lại, bao gồm nắm giật tóc, đè đầu, dùng tay đánh nhiều lần vào tay và mặt của bé. Mặc dù hành vi này không gây ra thương tích có tỷ lệ giám định, nhưng tính chất lặp đi lặp lại và sự đối xử tàn ác, làm nhục người lệ thuộc (quan hệ giữa bảo mẫu và trẻ em) đã cấu thành Tội "Hành hạ người khác".  

Ngược lại, vụ việc cha ruột Nguyễn Ngọc Thành đánh con gái mình, cháu Nguyễn Thùy Dương, gây thương tích bầm dập cơ thể được đưa ra làm ví dụ về việc truy tố theo tội "Cố ý gây thương tích". Trong trường hợp này, việc truy tố dựa trên kết quả giám định pháp y xác định các vết thương của cháu bé. Dù mức độ thương tích có thể chưa đạt đến một tỷ lệ nhất định để khởi tố, nhưng hành vi của người cha đối với con mình, một người dưới 16 tuổi, vẫn được xem là một tình tiết tăng nặng để truy cứu trách nhiệm hình sự.

4. Kết luận

Việc phân biệt đúng và áp dụng chính xác Tội "Cố ý gây thương tích" (Điều 134) và Tội "Hành hạ người khác" (Điều 140) là vô cùng quan trọng để đảm bảo công lý và sự nghiêm minh của pháp luật. Mặc dù pháp luật đã cung cấp một khuôn khổ tương đối đầy đủ và nghiêm khắc, sự phức tạp của các vụ án bạo hành trẻ em đòi hỏi một sự am hiểu sâu sắc và linh hoạt trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử. Hơn cả các điều luật, việc bảo vệ trẻ em là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Mỗi cá nhân cần nâng cao nhận thức, kịp thời phát hiện và tố giác các hành vi bạo hành. Chỉ khi pháp luật được áp dụng một cách chính xác và hiệu quả, kết hợp với sự chung tay của cộng đồng, trẻ em mới thực sự được sống trong một môi trường an toàn và lành mạnh, được bảo vệ khỏi mọi hình thức bạo lực và xâm hại.

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!