1. Giấy nợ có ý nghĩa gì?

Giấy nợ là một loại tài liệu hợp đồng đóng vai trò như một cam kết chi trả trong các trường hợp vay trả góp và vay thương mại. Nó là một bằng chứng pháp lý xác nhận tồn tại của một khoản nợ, và có thể được chuyển nhượng cho một bên thứ ba như một công cụ chuyển nhượng.

Khi một người có giấy nợ muốn thanh toán trước ngày đáo hạn, họ có thể chuyển nhượng giấy nợ cho bên khác bằng cách ký hậu trên giấy cam kết và trình cho người chi trả để tiến hành thanh toán. Trong trường hợp này, người nắm giữ giấy nợ chuyển quyền nhận tiền từ bên chi trả cho bên nhận tiền, và người nắm giấy nợ ban đầu sẽ được giải phóng khỏi trách nhiệm chi trả.

Tóm lại, giấy nợ là một tài liệu quan trọng trong việc ghi nhận và quản lý các khoản nợ. Nó cung cấp các thông tin cần thiết về số tiền nợ, ngày đáo hạn, và điều kiện chi trả. Bằng cách chuyển nhượng giấy nợ, người nắm giữ có thể chuyển quyền nhận tiền và giải phóng bản thân khỏi trách nhiệm thanh toán.

 

2. Trong trường hợp bị lừa ký nợ thì phải giải quyết như thế nào?

Vay mượn tiền là một quan hệ dân sự, trong đó trách nhiệm trả tiền chỉ phát sinh khi người vay đã thực sự nhận được số tiền từ người cho vay. Nếu chị ký vào giấy tờ vay tiền vì một lý do nào đó mà không hề thực hiện việc vay cũng như không nhận số tiền, theo lý luận pháp lý, chị không có nghĩa vụ phải trả nợ (vì chưa có nghĩa vụ trả nợ phát sinh).

Dựa vào quy định tại Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015 về Giao dịch dân sự vô hiệu do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép, các điểm sau được xác định: Nếu một bên tham gia giao dịch dân sự và bị lừa dối hoặc bị đe dọa, cưỡng ép, thì họ có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự đó là vô hiệu.

Lừa dối trong giao dịch dân sự là hành vi cố ý của một bên hoặc người thứ ba nhằm làm cho bên kia hiểu sai về chủ thể, tính chất của đối tượng hoặc nội dung của giao dịch dân sự, dẫn đến việc giao dịch không được thiết lập chính xác.

Đe dọa, cưỡng ép trong giao dịch dân sự là hành vi cố ý của một bên hoặc người thứ ba làm cho bên kia bị buộc phải thực hiện giao dịch dân sự để tránh thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, danh dự, uy tín, nhân phẩm, tài sản của mình hoặc của người thân thích của mình.

Do vậy, nếu đã ký vào tờ giấy do bị lừa dối, thì giao dịch đó không có giá trị pháp lý, và không phải chịu trách nhiệm trả khoản nợ không hợp lệ đó.

Dựa vào quy định này, có thể khởi kiện và yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự này là vô hiệu, dẫn đến việc không có sự phát sinh, thay đổi, hay chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự của các bên, kể từ thời điểm giao dịch được thiết lập. Tuy nhiên, để yêu cầu Toà án tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu chị cần phải cung cấp bằng chứng chứng minh mình bị lừa dối trong quá trình ký kết giao dịch.

 

3. Pháp luật quy định như thế nào về hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu

Hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự bị tuyên bố là vô hiệu sẽ dựa vào quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và quyết định của Tòa án. Dưới đây là một số hậu quả pháp lý phổ biến khi một giao dịch dân sự bị tuyên bố là vô hiệu:

Giao dịch không phát sinh hiệu lực: Khi một giao dịch dân sự được tuyên bố là vô hiệu, nó không có hiệu lực từ đầu. Điều này có nghĩa là các bên tham gia giao dịch không phải tuân theo các điều khoản và điều kiện của giao dịch và không có quyền và nghĩa vụ liên quan đến nó.

Không gây phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự: Khi một giao dịch dân sự bị tuyên bố là vô hiệu, nó không gây phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt bất kỳ quyền và nghĩa vụ dân sự nào của các bên. Các bên sẽ được xem như chưa từng thực hiện giao dịch đó.

Trả lại tài sản và lợi ích: Trong một số trường hợp, nếu các bên đã nhận được tài sản hoặc lợi ích từ giao dịch bị tuyên bố vô hiệu, họ có thể bị yêu cầu trả lại tài sản hoặc lợi ích đó cho bên kia.

Bồi thường thiệt hại: Nếu giao dịch bị tuyên bố vô hiệu gây ra thiệt hại cho bên bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép, thì người bị thiệt hại có thể được yêu cầu được bồi thường thiệt hại đó.

Trách nhiệm hình sự: Trong một số trường hợp nghiêm trọng, các hành vi lừa dối, đe dọa, cưỡng ép trong giao dịch dân sự có thể bị coi là hành vi phạm tội và có thể bị truy tố trước pháp luật.

*Lưu ý: Hậu quả pháp lý của một giao dịch dân sự bị tuyên bố là vô hiệu có thể thay đổi tùy thuộc vào tình huống cụ thể và quyết định của Tòa án. Do đó, nếu trong trường hợp gặp phải vấn đề liên quan đến giao dịch dân sự và nghi ngờ về tính hợp lệ của nó, nên tìm sự tư vấn pháp lý từ một luật sư để được hướng dẫn chi tiết và chính xác hơn.

Do đó, nếu có tranh chấp liên quan đến giao dịch này, để yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu, người bị lừa dối phải cung cấp bằng chứng để chứng minh rằng họ đã bị lừa dối trong quá trình ký kết giao dịch.

 

4. Giấy nợ viết tay có giá trị pháp lý không?

Theo quy định tại Bộ luật Dân sự năm 2015 về hợp đồng vay tài sản, hợp đồng vay tài sản là một thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay. Khi đến hạn trả, bên vay có nghĩa vụ hoàn trả cho bên cho vay tài sản cùng loại, số lượng và chất lượng theo đúng thỏa thuận. Nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định, bên vay cũng phải trả lãi.

Quan trọng là quy định này không bắt buộc hình thức cụ thể cho hợp đồng vay tài sản và cũng không yêu cầu việc công chứng hoặc chứng thực đối với hợp đồng vay. Điều này có nghĩa là giấy vay nợ viết tay vẫn được coi là một hợp đồng vay tài sản và có giá trị pháp lý.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc thực hiện một giao dịch vay tài sản, đặc biệt là khi liên quan đến số tiền lớn hoặc giao dịch phức tạp, nên xem xét kỹ và tư vấn pháp lý từ một chuyên gia để đảm bảo rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của các bên, và tránh những rủi ro không mong muốn trong quá trình giao dịch.

Theo quy định tại Bộ luật Dân sự năm 2015 về nghĩa vụ trả nợ của người vay, nguyên tắc cơ bản là "Bên vay, trong trường hợp vay tiền, phải trả đủ số tiền vay khi đến hạn". Do đó, nếu người vay không thực hiện việc trả nợ cho bên cho vay theo đúng thời hạn được ghi nhận trong giấy vay nợ, bên cho vay có quyền khởi kiện người vay ra Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người vay cư trú, yêu cầu tòa án giải quyết vụ việc và buộc người vay này phải hoàn trả số tiền gốc và lãi vay (nếu có) cho bên cho vay.

Khi nộp hồ sơ khởi kiện, bên cho vay cần nộp kèm bản chính giấy vay nợ viết tay cho tòa án theo quy định của Điều 84 Bộ luật Tố tụng dân sự. Giấy vay nợ viết tay sẽ được tòa án sử dụng làm căn cứ để xác định xem yêu cầu hay sự phản đối của người đương sự có căn cứ và hợp pháp hay không, cũng như để đánh giá những tình tiết khác cần thiết cho việc giải quyết đúng đắn vụ việc dân sự.

Trong trường hợp người vay không thừa nhận chữ ký của mình trên giấy vay, người vay phải đưa ra chứng cứ để chứng minh (theo khoản 2 của Điều 79 Bộ luật Tố tụng dân sự). Nếu yêu cầu từ phía người khác liên quan, tòa án cũng có thể tiến hành trưng cầu giám định đối với chữ ký của bên vay theo Điều 90 Bộ luật Tố tụng dân sự.

Các bạn có thể tham khảo thêm các bài viết của Luật Minh Khuê tại đây: Giấy nợ (PROMISSORY NOTE) là gì? Sự khác nhau Bill of Exchange và Promissory Note

Công ty Luật Minh Khuê rất mong muốn gửi đến quý khách hàng những thông tin tư vấn pháp lý hữu ích. Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, hãy liên hệ trực tiếp với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Hoặc quý khách hàng gửi yêu cầu chi tiết qua email:lienhe@luatminhkhue.vnđể được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc một cách nhanh chóng và hiệu quả. Xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác của quý khách hàng!