1. Bí mật kinh doanh tiếng Anh là gì? Trade secrets là gì?

Bí mật kinh doanh, hay còn được biết đến với thuật ngữ tiếng Anh là "Trade secrets," là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. Luật sở hữu trí tuệ, trong phiên bản sửa đổi năm 2013, định nghĩa Bí mật kinh doanh là thông tin thu được từ hoạt động đầu tư tài chính, trí tuệ, chưa được bộc lộ và có khả năng sử dụng trong kinh doanh. Thông tin nào có thể sử dụng trong hoạt động kinh doanh và mang lại giá trị lớn trong việc tạo ra lợi ích kinh tế đều được coi là bí mật kinh doanh. Điều này bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của doanh nghiệp, từ bí mật thương mại, thông tin về dữ liệu thử nghiệm và công thức sản xuất ra các sản phẩm.

Bí mật kinh doanh có thể bao gồm cả chiến lược quảng cáo và qui trình phân phối. Đây là những thông tin quan trọng giúp doanh nghiệp xây dựng lợi thế cạnh trước đối thủ cạnh tranh. Mặc dù bí mật kinh doanh có thể chứa đựng nhiều loại thông tin, từ kế hoạch chiến lược đến dữ liệu nghiên cứu và phát triển, nhưng điểm đặc biệt là nó được đặc trưng bởi sự bảo mật và bí mật. Trong khi bằng sáng chế đòi hỏi thủ tục đăng kí và có thời hạn bảo hộ cụ thể, bí mật kinh doanh được bảo vệ vô thời hạn mà không cần thực hiện thủ tục đăng kí nào với cơ quan có thẩm quyền. 

Ví dụ 1: Bí mật kinh doanh “Công thức đồ uống Coca-cola”

Một trong những bí mật kinh doanh nổi tiếng nhất trên thế giới là công thức nước uống Coca-cola. Thay vì đăng ký để được cấp bằng sáng chế, Coca-cola đã quyết định giữ bí mật về công thức này và bảo vệ nó dưới dạng bí mật kinh doanh. Do quyết giữ bí mật bằng được công thức của mình, năm 1970, Coca-Cola phải rút khỏi Ấn Độ – thị trường đông dân thứ nhì thế giới, chỉ vì chính quyền sở tại áp đặt luật để buộc hãng phải cung cấp công thức.

Ví dụ 2: Bí mật kinh doanh “Thành phần hương liệu của KFC”

Công thức tẩm 11 loại hương liệu thảo mộc và gia vị ướp làm nên một món gà KFC đặc trưng bao nhiêu năm nay cũng chỉ có 02 giám đốc điều hành của tập đoàn thay phiên nhau nắm giữ cho đến cuối đời. Việc bảo mật công thức được thực hiện tại trụ sở chính của KFC ở Louisville, Kentucky, với tường và trần căn phòng bảo mật xây bằng gạch dày 61 cm, có hệ thống camera và thiết bị phát hiện bằng cảm ứng siêu hiện đại. Nhân viên được trang bị vũ khí túc trực canh giữ 24/24 giờ.

 

2. Điều kiện bảo hộ bí mật kinh doanh theo quy định 

Theo quy định Điều 84 của Luật Sở hữu trí tuệ 2005 quy định những điều kiện cần có để bảo hộ bí mật kinh doanh của các doanh nghiệp:

- Không phải là hiểu biết thông thường và không dễ dàng có được: Bí mật kinh doanh không nên là thông tin mà mọi người đều biết đến hoặc có thể dễ dàng đạt được thông tin đó thông qua các nguồn thông tin thông thường. Đây thường là kết quả của quá trình đầu tư cả về trí tuệ lẫn tài chính của chủ sở hữu.

- Tạo lợi thế trong kinh doanh: Thông tin bí mật kinh doanh khi được sử dụng trong hoạt động kinh doanh sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh cho người nắm giữ so với những người không nắm giữ hoặc không sử dụng thông tin đó.

- Bảo mật thông tin:

+ Thông tin bí mật kinh doanh cần phải được bảo mật bằng các biện pháp cần thiết để đảm bảo rằng thông tin đó không bị bộc lộ và không dễ dàng tiếp cận được.

+ Một trong những điều kiện quan trọng để bảo hộ bí mật kinh doanh là thông tin đó phải tồn tại trong tình trạng bí mật.

Như vậy, Điều 84 của Luật Sở hữu trí tuệ 2005 quy định rõ các điều kiện cần có để bảo hộ bí mật kinh doanh của doanh nghiệp. Bảo hộ bí mật kinh doanh đòi hỏi thông tin phải không dễ dàng hiểu biết thông thường, tạo lợi thế trong kinh doanh khi sử dụng thông tin này, và được chủ sở hữu bảo mật để tránh bộc lộ và tiếp cận không đúng mục đích. Việc này nhằm đảm bảo quyền lợi và sự cạnh tranh công bằng giữa các doanh nghiệp, cũng như thúc đẩy sự đầu tư và sáng tạo trong lĩnh vực kinh doanh và nghiên cứu phát triển.

 

3. Hành vi bị coi là xâm phạm quyền đối với bí mật kinh doanh 

Theo quy định của Điều 127 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, các hành vi sau đây được coi là xâm phạm quyền đối với bí mật kinh doanh:

- Tiếp cận, thu thập thông tin thuộc bí mật kinh doanh: Thực hiện bằng cách chống lại các biện pháp bảo mật của người kiểm soát hợp pháp bí mật kinh doanh đó.

- Bộc lộ, sử dụng thông tin thuộc bí mật kinh doanh mà không được phép: Thực hiện mà không có sự cho phép của chủ sở hữu bí mật kinh doanh đó.

- Vi phạm hợp đồng bảo mật hoặc lừa gạt, xui khiến, mua chuộc, ép buộc, dụ dỗ, lợi dụng lòng tin: Nhằm tiếp cận, thu thập hoặc làm bộc lộ bí mật kinh doanh.

- Tiếp cận, thu thập thông tin thuộc bí mật kinh doanh của người nộp đơn theo thủ tục xin cấp phép kinh doanh hoặc lưu hành sản phẩm: Bằng cách chống lại các biện pháp bảo mật của cơ quan có thẩm quyền.

- Sử dụng, bộc lộ bí mật kinh doanh đã biết hoặc có nghĩa vụ phải biết: Đối với những thông tin do người khác thu được, liên quan đến các hành vi quy định.

- Không thực hiện nghĩa vụ bảo mật dữ liệu thử nghiệm.

Chủ sở hữu bí mật kinh doanh có quyền sử dụng bí mật kinh doanh và ngăn cản người khác sử dụng bí mật kinh doanh của mình. Tuy nhiên, có những trường hợp được phép sử dụng bí mật kinh doanh mà không cần sự cho phép, như trong trường hợp bảo vệ công chúng, sử dụng dữ liệu không nhằm mục đích thương mại, hoặc khi bộc lộ nhằm bảo vệ công chúng.

 

4. Có phải đăng ký bảo hộ bí mật kinh doanh?

Quyền sở hữu công nghiệp đối với bí mật kinh doanh là một phần quan trọng trong hệ thống quyền lợi trí tuệ, bảo vệ cho các doanh nghiệp và cá nhân trong quá trình sáng tạo và phát triển kinh doanh. Điểm đặc biệt của quyền sở hữu công nghiệp đối với bí mật kinh doanh là sự xác lập trên cơ sở văn bằng bảo hộ, đặc biệt đối với việc bảo mật thông tin kinh doanh quan trọng mà không cần thực hiện thủ tục đăng ký. Quyền sở hữu công nghiệp đối với bí mật kinh doanh được xác định dựa trên hai điều kiện quan trọng.

Đầu tiên, bí mật kinh doanh phải được xác lập một cách hợp pháp và thực hiện biện pháp bảo mật đảm bảo tính bí mật của thông tin đó. Điều này đòi hỏi sự cân nhắc và thực hiện các biện pháp an ninh, quản lý và kiểm soát truy cập thông tin.

Thứ hai, quyền sở hữu công nghiệp đối với bí mật kinh doanh không yêu cầu thực hiện thủ tục đăng ký với cơ quan có thẩm quyền. Tuy nhiên, trong trường hợp tranh chấp, chủ sở hữu bí mật kinh doanh cần phải chứng minh rằng thông tin đó đáp ứng đầy đủ điều kiện bảo hộ theo quy định tại Điều 84 của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005.

Quyền sở hữu công nghiệp đối với bí mật kinh doanh không chỉ là nguồn động viên cho sự sáng tạo mà còn đảm bảo tính cạnh tranh và bền vững của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh và phức tạp.

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Định nghĩa về bí mật kinh doanh và những loại thông tin có thể đăng ký bảo hộ dưới dạng bí mật kinh doanh ?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.