Các biện pháp ngăn chặn (BPCN) và biện pháp cưỡng chế (BPCC) là những công cụ pháp lý quan trọng được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) nhằm bảo đảm cho quá trình giải quyết vụ án hình sự được diễn ra khách quan, đúng pháp luật. Trong khi vai trò của các biện pháp này trong giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử sơ thẩm đã được quy định tương đối rõ ràng, việc áp dụng chúng tại giai đoạn phúc thẩm hình sự mang những đặc thù riêng biệt, đòi hỏi sự phân định rạch ròi về thẩm quyền và căn cứ.

Khi một vụ án đã trải qua xét xử sơ thẩm và có bản án, mục đích của việc áp dụng BPCN có sự dịch chuyển. Nó không chỉ đơn thuần là đảm bảo sự có mặt của bị cáo theo triệu tập, mà còn mang tính chất then chốt nhằm bảo đảm việc thi hành án (đặc biệt là hình phạt tù) nếu bản án sơ thẩm bị giữ nguyên hoặc sửa theo hướng tăng nặng. Giai đoạn này đặt ra nhiều câu hỏi pháp lý phức tạp: Ai có thẩm quyền ra quyết định tạm giam khi hồ sơ đã chuyển lên Tòa án cấp phúc thẩm? Thẩm phán chủ tọa phiên tòa và Hội đồng xét xử (HĐXX) phúc thẩm có thẩm quyền khác nhau như thế nào? Căn cứ nào để thay đổi hoặc hủy bỏ một biện pháp ngăn chặn đã được áp dụng?

1. Cơ sở pháp lý về biện pháp ngăn chặn

Trước khi đi vào phân tích thẩm quyền tại giai đoạn phúc thẩm, cần làm rõ hai khái niệm pháp lý cốt lõi là biện pháp ngăn chặn và biện pháp cưỡng chế theo quy định của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015).

Biện pháp ngăn chặn là các biện pháp cưỡng chế tố tụng hình sự, do cơ quan hoặc người có thẩm quyền áp dụng đối với người bị buộc tội (bị can, bị cáo) hoặc trong trường hợp khẩn cấp đối với người bị nghi thực hiện tội phạm. Theo quy định tại Điều 109 BLTTHS 2015, mục đích của việc áp dụng BPCN là để:

  • Kịp thời ngăn chặn tội phạm;
  • Bảo đảm cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử;
  • Bảo đảm thi hành án.

Mục đích thứ ba (bảo đảm thi hành án) là mục đích đặc biệt quan trọng và thường được viện dẫn nhất trong giai đoạn phúc thẩm. Các biện pháp ngăn chặn được liệt kê cụ thể tại Điều 109 BLTTHS 2015 bao gồm:

  • Giữ người trong trường hợp khẩn cấp;
  • Bắt;
  • Tạm giữ;
  • Tạm giam;
  • Bảo lĩnh ;   
  • Đặt tiền để bảo đảm;
  • Cấm đi khỏi nơi cư trú;
  • Tạm hoãn xuất cảnh.   

Các biện pháp này được sắp xếp theo mức độ nghiêm khắc tăng dần, trong đó tạm giam là biện pháp nghiêm khắc nhất, hạn chế quyền tự do của công dân. Pháp luật cung cấp các lựa chọn thay thế (như bảo lĩnh, đặt tiền) nhằm thể hiện nguyên tắc "cần thiết" và "tương xứng" trong tố tụng, theo đó cơ quan có thẩm quyền không được áp dụng biện pháp nghiêm trọng nhất nếu biện pháp ít nghiêm trọng hơn vẫn đạt được các mục đích nêu trên.

2. Biện pháp cưỡng chế là gì và bao gồm những biện pháp nào?

Biện pháp cưỡng chế là các biện pháp mang tính bắt buộc do nhà nước áp dụng, được quy định tại Chương VIII BLTTHS 2015, nhằm bảo đảm cho hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự. Theo Điều 126 BLTTHS 2015, các biện pháp cưỡng chế bao gồm:

  • Áp giải;
  • Dẫn giải;
  • Kê biên tài sản;
  • Phong tỏa tài khoản.   

Cần phân biệt rõ BPCN và BPCC. BPCN (như tạm giam, bảo lĩnh) chủ yếu nhắm vào người bị buộc tội (bị cáo) để quản lý rủi ro về hành vi của họ (bỏ trốn, tiếp tục phạm tội). Ngược lại, BPCC có phạm vi đối tượng rộng hơn:   

  • Áp giải (Điều 127 BLTTHS 2015) có thể áp dụng đối với người bị giữ, bị bắt, bị can, bị cáo.
  • Dẫn giải (Điều 127 BLTTHS 2015) áp dụng đối với người làm chứng, người bị hại, người giám định, người định giá tài sản khi họ vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan.   
  • Kê biên tài sản (Điều 128 BLTTHS 2015) và Phong tỏa tài khoản (Điều 129 BLTTHS 2015) nhắm vào tài sản để bảo đảm thi hành án phần dân sự hoặc hình phạt bổ sung.   

Như vậy, BPCN dùng để quản lý con người (bị cáo), trong khi BPCC dùng để quản lý tiến trình tố tụng (buộc nhân chứng có mặt) và tài sản (đảm bảo bồi thường). Tòa án cấp phúc thẩm sử dụng đồng thời cả hai bộ công cụ này.

3. Thẩm quyền áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn giai đoạn phúc thẩm

Việc xác định thẩm quyền áp dụng, thay đổi, hủy bỏ BPCN ở giai đoạn phúc thẩm phụ thuộc vào hai yếu tố: (1) Giai đoạn tố tụng (chuẩn bị xét xử hay tại phiên tòa) và (2) Chủ thể ra quyết định (Chánh án, Thẩm phán chủ tọa, hay Hội đồng xét xử).

3.1. Tòa án cấp phúc thẩm có thẩm quyền ra quyết định về các biện pháp ngăn chặn không?

Khi Tòa án cấp phúc thẩm thụ lý hồ sơ vụ án, Tòa án có đầy đủ thẩm quyền xem xét, quyết định và quản lý các BPCN đối với bị cáo. Điều 347 BLTTHS 2015 quy định cụ thể về việc áp dụng, thay đổi, hủy bỏ BPCN và quản lý thời hạn tạm giam trong giai đoạn này. Việc quản lý biện pháp tạm giam khi thụ lý hồ sơ được thực hiện như sau:   

  • Trường hợp thời hạn tạm giam của Tòa án cấp sơ thẩm vẫn còn: Nếu bị cáo đang bị tạm giam theo quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm mà thời hạn vẫn còn, Tòa án cấp phúc thẩm tiếp tục sử dụng thời hạn tạm giam đó để chuẩn bị xét xử.   
  • Trường hợp thời hạn tạm giam đã hết hoặc sắp hết: Nếu thời hạn tạm giam theo quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm đã hết hoặc sắp hết (trước ngày mở phiên tòa phúc thẩm), Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án cấp phúc thẩm sẽ ra quyết định tạm giam mới.   
  • Trường hợp thời hạn tạm giam hết đúng ngày mở phiên tòa: Nếu bị cáo đang bị tạm giam mà đến ngày mở phiên tòa thời hạn tạm giam đã hết, nếu xét thấy cần tiếp tục tạm giam để hoàn thành việc xét xử, Tòa án (được hiểu là HĐXX) ra lệnh tạm giam cho đến khi kết thúc phiên tòa.   

Các quy định này cho thấy sự phân chia thẩm quyền rõ ràng: Chánh án/Phó Chánh án thực hiện thẩm quyền "hành chính tư pháp" để quản lý hồ sơ và đảm bảo tính liên tục của việc tạm giam trước phiên tòa. Khi phiên tòa được mở, thẩm quyền này được chuyển giao cho Hội đồng xét xử.

3.2. Thẩm quyền của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa phúc thẩm

Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa phúc thẩm có những thẩm quyền nhất định trong giai đoạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm. Trong giai đoạn này, sau khi được Chánh án phân công, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa có quyền quyết định áp dụng, thay đổi, hoặc hủy bỏ các BPCN.   

Tuy nhiên, pháp luật quy định một ngoại lệ then chốt: Thẩm phán chủ tọa phiên tòa không có thẩm quyền đơn phương ra quyết định đối với biện pháp tạm giam. Các phân tích nghiệp vụ dựa trên Điều 45, Điều 113 và Điều 278 BLTTHS 2015 chỉ rõ, thẩm quyền áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp tạm giam trong giai đoạn chuẩn bị xét xử thuộc về Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án.   

Sự phân chia này phản ánh nguyên tắc "kiểm soát và đối trọng" trong nội bộ Tòa án. Biện pháp tạm giam, vốn tước đoạt quyền tự do của cá nhân, được coi là đủ nghiêm trọng để yêu cầu sự phê duyệt của một (a) lãnh đạo Tòa án (Chánh án/Phó Chánh án) hoặc (b) một tập thể (Hội đồng xét xử). Quy định này nhằm "tránh việc áp dụng biện pháp tạm giam tùy tiện" và "xâm hại quyền con người". Do đó, các đơn đề nghị liên quan đến việc tại ngoại (thay đổi tạm giam) trong giai đoạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm phải được gửi đến Chánh án Tòa án cấp phúc thẩm.   

3.3. Thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm về biện pháp ngăn chặn

Thẩm quyền của HĐXX phúc thẩm phát sinh kể từ thời điểm khai mạc phiên tòa và kéo dài cho đến khi kết thúc phiên tòa (bao gồm cả thời gian nghị án và tuyên án). Tại phiên tòa, HĐXX phúc thẩm có toàn quyền xem xét, áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ mọi biện pháp ngăn chặn, bao gồm cả biện pháp tạm giam.

Các nguồn tài liệu pháp lý (phân tích Điều 329 và 347 BLTTHS 2015) đều khẳng định thẩm quyền của HĐXX phúc thẩm trong việc "ra quyết định tạm giam bị cáo hoặc quyết định bắt tạm giam bị cáo ngay tại phiên tòa".   

Điều này cho thấy quyền lực mà Thẩm phán chủ tọa không có (khi hành động một mình ở giai đoạn chuẩn bị)  sẽ được "mở khóa" khi có sự tham gia của các thành viên khác trong HĐXX (các Thẩm phán khác). Quyết định về tạm giam tại phiên tòa, do đó, phải là một quyết định tập thể của HĐXX sau khi đã nghị án, đảm bảo tính khách quan và tuân thủ pháp luật.   

3.4. Căn cứ Tòa án cấp phúc thẩm thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn

Căn cứ pháp lý chung cho việc thay đổi hoặc hủy bỏ BPCN được quy định tại Điều 125 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Điều luật này áp dụng cho tất cả các giai đoạn tố tụng, bao gồm cả phúc thẩm.   

Theo đó, mọi biện pháp ngăn chặn đang được áp dụng phải được hủy bỏ khi:

  • Biện pháp ngăn chặn đó không còn cần thiết;
  • Hoặc có thể thay thế bằng một biện pháp ngăn chặn khác.   

Ví dụ về các trường hợp "không còn cần thiết" hoặc "có thể thay thế" tại giai đoạn phúc thẩm bao gồm:

  • Bị cáo cung cấp được tài liệu, chứng cứ mới về tình trạng bệnh tật hiểm nghèo (như ung thư giai đoạn cuối, ốm nặng) cần điều trị y tế đặc biệt.
  • Gia đình bị cáo đã hoàn thành việc bồi thường toàn bộ thiệt hại cho bị hại và được bị hại làm đơn bãi nại hoặc xin giảm nhẹ.
  • Xuất hiện tình tiết mới cho thấy căn cứ buộc tội ban đầu yếu đi, hoặc tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi không còn như đánh giá của Tòa sơ thẩm.

Khi những căn cứ này xuất hiện, Tòa án (Chánh án hoặc HĐXX, tùy giai đoạn) có nghĩa vụ phải xem xét lại tính cần thiết của BPCN. Điều này đồng nghĩa, bị cáo và luật sư của họ có quyền nộp đơn đề nghị Tòa án thực hiện nghĩa vụ này bất cứ lúc nào nếu có tình tiết mới phát sinh.

Một ví dụ thực tiễn về việc thay đổi BPCN để bảo đảm thi hành án : Trường hợp bị cáo đang bị áp dụng biện pháp "cấm đi khỏi nơi cư trú" và tham dự phiên tòa phúc thẩm. HĐXX phúc thẩm bác kháng cáo và tuyên y án sơ thẩm (phạt tù). Nhận thấy biện pháp "cấm đi khỏi nơi cư trú" không còn đủ để đảm bảo bị cáo sẽ tự giác đi thi hành án, HĐXX có thể thay đổi biện pháp này bằng một lệnh cấm mới, hoặc ra quyết định bắt tạm giam ngay tại tòa để bảo đảm thi hành án.   

4. Thẩm quyền áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp cưỡng chế giai đoạn phúc thẩm

Bên cạnh các BPCN đối với bị cáo, Tòa án cấp phúc thẩm còn có thẩm quyền áp dụng các BPCC để bảo đảm trật tự phiên tòa và bảo đảm thi hành án phần dân sự.

Câu trả lời là có. Điều 128 BLTTHS 2015 quy định thẩm quyền ra lệnh kê biên tài sản thuộc về Chánh án, Phó Chánh án Tòa án, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa và Hội đồng xét xử. Các chủ thể này đều tham gia vào quá trình tố tụng phúc thẩm. Mục đích của việc kê biên tài sản tại giai đoạn này (theo Điều 128) là để đảm bảo :   

  • Thi hành hình phạt tiền (nếu bản án phúc thẩm tuyên phạt tiền);
  • Thi hành hình phạt tịch thu tài sản;
  • Bảo đảm bồi thường thiệt hại (phần dân sự trong vụ án hình sự).

Pháp luật quy định rõ, việc kê biên chỉ được thực hiện đối với phần tài sản tương ứng với mức có thể bị phạt tiền, tịch thu hoặc bồi thường thiệt hại. Trong thực tiễn, nhiều vụ án hình sự về kinh tế, xâm phạm sở hữu đều có phần bồi thường thiệt hại cho bị hại. Nếu HĐXX phúc thẩm tuyên y án hoặc buộc bị cáo phải bồi thường, nhưng tài sản của bị cáo chưa bị kê biên ở cấp sơ thẩm và có dấu hiệu bị tẩu tán, HĐXX phúc thẩm có quyền ra lệnh kê biên tài sản  ngay tại bản án hoặc bằng một quyết định riêng. Đây là biện pháp "chặn cuối", bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị hại và đảm bảo phán quyết của Tòa án về phần dân sự được thi hành.   

HĐXX phúc thẩm có đầy đủ thẩm quyền áp dụng các biện pháp áp giải và dẫn giải để đảm bảo sự có mặt của những người tham gia tố tụng. Như đã định nghĩa tại Điều 127 BLTTHS 2015, áp giải dùng cho bị cáo, còn dẫn giải dùng cho người làm chứng, người bị hại, người giám định...

Điều 351 BLTTHS 2015 quy định, Tòa án cấp phúc thẩm có quyền triệu tập những người khác tham gia phiên tòa nếu xét thấy cần thiết. Trách nhiệm của HĐXX phúc thẩm không chỉ là "xem xét lại hồ sơ" mà còn là "xem xét đánh giá chứng cứ thu thập được tại phiên tòa". Trong trường hợp người làm chứng, người bị hại... đã được triệu tập hợp lệ nhưng cố ý vắng mặt không có lý do chính đáng, HĐXX phúc thẩm có quyền ra quyết định dẫn giải (buộc cảnh sát tư pháp áp tải) họ đến phiên tòa. Quyền lực này là công cụ then chốt để HĐXX phúc thẩm thực hiện việc xét hỏi, đối chất, làm rõ các tình tiết mâu thuẫn của vụ án, đảm bảo việc xét xử phúc thẩm được thực chất, thay vì chỉ là xem xét lại thủ tục của cấp sơ thẩm.   

5. Thủ tục và thời hạn áp dụng trong giai đoạn phúc thẩm

Việc tính thời hạn tạm giam ở giai đoạn phúc thẩm là một trong những vấn đề phức tạp nhất, cần được phân biệt rõ ràng thành hai loại thời hạn với hai mục đích khác nhau:

5.1. Thời hạn tạm giam để chuẩn bị xét xử phúc thẩm 

Đối với thủ tục thông thường, BLTTHS 2015 không quy định một thời hạn "cứng" (như 3 tháng hay 4 tháng) cho giai đoạn này như giai đoạn điều tra. Thay vào đó, như đã phân tích tại Điều 347, đây là một cơ chế quản lý thời hạn. Tòa phúc thẩm sẽ sử dụng thời hạn còn lại của Tòa sơ thẩm; nếu hết, Chánh án  hoặc HĐXX  sẽ ra quyết định tạm giam mới "cho đến khi kết thúc phiên tòa".   

(Lưu ý: Đối với thủ tục rút gọn, Điều 459 BLTTHS 2015 quy định rõ thời hạn tạm giam trong giai đoạn xét xử phúc thẩm là không quá 22 ngày).   

5.2. Thời hạn tạm giam để bảo đảm thi hành án  

Đây là thời hạn được áp dụng sau khi HĐXX phúc thẩm đã tuyên án (ví dụ: tuyên y án sơ thẩm phạt tù, hoặc sửa án tăng nặng) đối với bị cáo đang bị tạm giam hoặc bị cáo đang tại ngoại nhưng bị bắt tạm giam ngay tại tòa. Các quy định liên quan (tham chiếu Điều 329 và 347) nêu rõ: "Thời hạn tạm giam là 45 ngày kể từ ngày tuyên án". Mục đích của thời hạn 45 ngày này không còn là BPCN tố tụng, mà thực chất là giai đoạn đầu tiên của việc thi hành án. Đây là khoảng thời gian hành chính để Tòa án hoàn tất thủ tục, ban hành quyết định thi hành án và bàn giao bị cáo cùng hồ sơ cho cơ quan thi hành án hình sự.

Khi phát sinh nhu cầu áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ BPCN ngay tại phiên tòa (ví dụ: KSV đề nghị bắt tạm giam bị cáo đang tại ngoại, hoặc luật sư đề nghị cho bị cáo đang bị tạm giam được bảo lĩnh do có tình tiết mới), quy trình tố tụng phải được thực hiện như sau:

  • Đề xuất: Vấn đề được nêu ra công khai tại tòa (do Kiểm sát viên, luật sư, người tham gia tố tụng đề nghị, hoặc do HĐXX tự nhận thấy).
  • Thảo luận và Nghị án: HĐXX phải tạm dừng phiên tòa và vào phòng nghị án để thảo luận, biểu quyết theo nguyên tắc tập thể về đề nghị đó. Đây là một quyết định tư pháp, không phải là quyết định hành chính đơn phương của chủ tọa.
  • Công bố: HĐXX quay lại phòng xử. Chủ tọa phiên tòa thay mặt HĐXX công bố quyết định (ví dụ: "Chấp nhận đề nghị của Kiểm sát viên, quyết định bắt tạm giam bị cáo Nguyễn Văn A ngay tại phiên tòa để bảo đảm thi hành án").
  • Ghi vào biên bản: Quyết định này phải được Thư ký phiên tòa ghi rõ vào biên bản phiên tòa và được lưu trong hồ sơ vụ án.   

Bị cáo và những người tham gia tố tụng khác có quyền khiếu nại đối với các quyết định, hành vi tố tụng của Tòa án cấp phúc thẩm, bao gồm cả quyết định áp dụng BPCN.

Chương XXXIII BLTTHS 2015 (từ Điều 469 đến Điều 483) là cơ sở pháp lý cho quyền này. Điều 470 BLTTHS 2015 quy định các chủ thể có quyết định, hành vi tố tụng có thể bị khiếu nại bao gồm Chánh án, Phó Chánh án, Thẩm phán và HĐXX. Khiếu nại đối với quyết định của Thẩm phán hoặc HĐXX phúc thẩm thông thường sẽ do Chánh án Tòa án cấp phúc thẩm giải quyết.   

Tuy nhiên, cần lưu ý về tính hiệu quả thực tế của việc khiếu nại. Nếu HĐXX phúc thẩm ra quyết định bắt tạm giam 45 ngày để bảo đảm thi hành án, phiên tòa sẽ kết thúc. Quá trình bị cáo nộp đơn khiếu nại và chờ đợi Chánh án giải quyết có thể kéo dài, và khi có kết quả thì thời hạn 45 ngày đã kết thúc. Do đó, mặc dù quyền khiếu nại luôn tồn tại, cơ chế hiệu quả nhất để phản đối một BPCN tại giai đoạn phúc thẩm là thông qua tranh tụng trực tiếp, công khai tại phiên tòa, đưa ra các căn cứ pháp lý và thực tiễn để HĐXX xem xét trước khi nghị án.

Kết luận 

Việc áp dụng, thay đổi, hoặc hủy bỏ các biện pháp ngăn chặn và biện pháp cưỡng chế trong giai đoạn phúc thẩm hình sự là một quy trình pháp lý phức tạp, liên quan trực tiếp đến quyền tự do và tài sản của công dân. Thẩm quyền của các chủ thể (Chánh án, Thẩm phán chủ tọa, HĐXX) được phân định rõ ràng và thay đổi tùy thuộc vào từng thời điểm (trước, trong, và sau phiên tòa). Các quy định này không chỉ nhằm đảm bảo trật tự phiên tòa mà còn để cân bằng giữa yêu cầu bảo đảm thi hành án với quyền con người của bị cáo. Do tính chất phức tạp và nghiêm trọng của các quy định tố tụng, việc hiểu sai hoặc không đầy đủ về thủ tục có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý bất lợi. Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình một cách tốt nhất, bị cáo, người nhà bị cáo, và những người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan nên tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý chuyên nghiệp từ các Luật sư có chuyên môn sâu về tố tụng hình sự.

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh tố tụng hình sự về biện pháp ngăn chặn, cưỡng chế trong tố tụng hình sự, Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể. Trân trọng./.