1. Bộ đội biên phòng có được ưu tiên giao đất ở tại biên giới?

Theo quy định tại Điều 4 Nghị định 106/2021/NĐ-CP, cán bộ, chiến sĩ Bộ đội Biên phòng được hưởng những chính sách ưu đãi và chế độ đặc thù nhằm đảm bảo đời sống và tạo điều kiện thuận lợi cho những người thực hiện nhiệm vụ bảo vệ biên giới, hải đảo. Cụ thể, các sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng thuộc Bộ đội Biên phòng, sau khi đã thực hiện nhiệm vụ bảo vệ biên giới, hải đảo từ 05 năm trở lên, nếu họ có nhu cầu chuyển gia đình đến định cư ổn định tại khu vực này, sẽ được hưởng nhiều ưu đãi đặc biệt. Trước hết, chính quyền địa phương nơi gia đình họ chuyển đến sẽ ưu tiên giao đất ở theo đúng quy định của pháp luật về đất đai, giúp họ có nơi định cư lâu dài, ổn định cuộc sống. Đây là một chính sách quan trọng nhằm tạo điều kiện cho cán bộ, chiến sĩ và gia đình có môi trường sống ổn định, giúp họ an tâm làm nhiệm vụ trong những vùng biên giới, hải đảo xa xôi. Chính sách này không chỉ hỗ trợ về đất đai mà còn đảm bảo rằng gia đình của họ sẽ được hỗ trợ về chỗ ở, nhà ở, giúp cho việc định cư trở nên dễ dàng hơn.

Ngoài các chính sách về đất đai và hỗ trợ gia đình, các cán bộ, chiến sĩ Bộ đội Biên phòng còn được hưởng nhiều chế độ ưu đãi khác. Đầu tiên, họ được hưởng đầy đủ các chế độ tiền lương, phụ cấp và các chính sách khác theo quy định của Quân đội. Tuy nhiên, ngoài các chế độ chung này, những cán bộ, chiến sĩ Bộ đội Biên phòng trực tiếp thực hiện nhiệm vụ quản lý, bảo vệ biên giới và hải đảo còn được hưởng thêm phụ cấp trách nhiệm. Phụ cấp trách nhiệm này được trao trong suốt thời gian họ trực tiếp tham gia vào nhiệm vụ bảo vệ biên giới và hải đảo, nhằm khuyến khích và động viên tinh thần trách nhiệm của những người đang làm nhiệm vụ tại các khu vực biên giới, hải đảo nơi điều kiện làm việc khắc nghiệt hơn so với các khu vực khác. Điều này phản ánh sự công nhận của Nhà nước đối với sự cống hiến của các sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp và viên chức quốc phòng trong việc đảm bảo an ninh biên giới và bảo vệ lãnh thổ quốc gia.

Bên cạnh đó, các sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng thuộc Bộ đội Biên phòng, nếu đã có thời gian công tác liên tục từ đủ 05 năm trở lên tại khu vực biên giới đất liền, đảo, quần đảo, sẽ được hưởng thêm phụ cấp công tác lâu năm tại biên giới và hải đảo hàng tháng. Phụ cấp này nhằm bù đắp cho sự xa cách gia đình, điều kiện sống và làm việc khó khăn tại những vùng biên giới xa xôi. Đặc biệt, nếu chế độ phụ cấp công tác lâu năm ở biên giới, hải đảo được quy định tại nhiều văn bản khác nhau, thì chỉ một mức cao nhất của chế độ đó sẽ được áp dụng.

Ngoài ra, các sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp Bộ đội Biên phòng khi được giao nhiệm vụ làm cán bộ tăng cường tại các xã biên giới có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn cũng sẽ được hưởng nhiều chế độ đặc thù khác. Họ sẽ được nhận phụ cấp kiêm nhiệm hàng tháng cho nhiệm vụ đặc biệt này, giúp hỗ trợ thêm nguồn thu nhập. Bên cạnh đó, họ còn được hưởng chế độ bồi dưỡng sức khỏe hàng năm tăng thêm theo quy định của pháp luật, nhằm đảm bảo thể lực và tinh thần của cán bộ, chiến sĩ luôn ở mức tốt nhất để hoàn thành nhiệm vụ.

 

2. Chức năng, nhiệm vụ của bộ đội biên phòng

Theo quy định tại Điều 13 của Luật Biên phòng Việt Nam 2020, Bộ đội Biên phòng được xác định là lực lượng vũ trang nhân dân, một thành phần quan trọng của Quân đội nhân dân Việt Nam, và là lực lượng nòng cốt chuyên trách trong công tác quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia, cũng như các khu vực biên giới. Bộ đội Biên phòng không chỉ là đơn vị trực tiếp thực hiện nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền, an ninh biên giới trên đất liền và trên biển, mà còn giữ vai trò thiết yếu trong việc duy trì sự ổn định và an toàn tại các vùng biên giới, cửa khẩu – nơi thường xuyên đối mặt với nhiều thách thức về an ninh, tội phạm và tranh chấp lãnh thổ.

Với vị trí và chức năng của mình, Bộ đội Biên phòng không chỉ giới hạn trong nhiệm vụ quân sự mà còn mở rộng sang vai trò tham mưu cho lãnh đạo cấp cao trong lĩnh vực biên phòng. Bộ đội Biên phòng có chức năng tham mưu cho Bộ trưởng Bộ Quốc phòng trong việc ban hành các chính sách, pháp luật về biên phòng theo thẩm quyền hoặc đề xuất với Đảng và Nhà nước những giải pháp, chiến lược liên quan đến việc bảo vệ và quản lý biên giới quốc gia. Vai trò tham mưu này rất quan trọng, bởi nó giúp Bộ Quốc phòng có những quyết định đúng đắn và kịp thời trong việc đối phó với các mối đe dọa về an ninh quốc phòng từ bên ngoài, cũng như đảm bảo sự ổn định lâu dài tại các khu vực biên giới.

Bộ đội Biên phòng đóng vai trò không thể thiếu trong việc thực thi chính sách đối ngoại, đảm bảo rằng các mối quan hệ ngoại giao với các nước láng giềng luôn được duy trì tốt đẹp, góp phần xây dựng các tuyến biên giới hòa bình, ổn định. Lực lượng này tham gia vào các cuộc đối thoại, đàm phán với các quốc gia có chung biên giới để giải quyết các tranh chấp, mâu thuẫn, đồng thời ngăn ngừa các nguy cơ xung đột vũ trang có thể xảy ra tại biên giới. Điều này không chỉ giúp bảo vệ chủ quyền lãnh thổ của đất nước mà còn đóng góp vào việc giữ vững môi trường an ninh và hòa bình trong khu vực.

 

3. Bộ đội biên phòng có quyền gì?

Theo quy định tại Điều 15 Luật Biên phòng Việt Nam 2020, Bộ đội Biên phòng được trao những quyền hạn quan trọng trong việc thực thi nhiệm vụ bảo vệ biên giới quốc gia. Trước hết, Bộ đội Biên phòng có quyền bố trí và sử dụng lực lượng, phương tiện, thiết bị kỹ thuật để đảm bảo việc quản lý và bảo vệ biên giới theo quy định của pháp luật. Lực lượng này có thẩm quyền thực hiện các biện pháp kiểm soát chặt chẽ khu vực biên giới, thông qua các hoạt động tuần tra, kiểm tra, kiểm soát biên giới quốc gia, hệ thống mốc quốc giới, các công trình biên giới và cửa khẩu. Ngoài ra, Bộ đội Biên phòng còn có quyền cấp, sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ thị thực và các loại giấy tờ liên quan đến lĩnh vực quản lý và bảo vệ biên giới, đồng thời kiểm tra, xử lý các phương tiện có dấu hiệu vi phạm pháp luật trong khu vực biên giới và cửa khẩu, đảm bảo an ninh và trật tự tại khu vực này.

Bộ đội Biên phòng cũng có quyền đấu tranh, ngăn chặn, điều tra và xử lý các vi phạm pháp luật xảy ra trong khu vực biên giới và cửa khẩu, đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành. Khi cần thiết, Bộ đội Biên phòng có thể áp dụng các biện pháp hạn chế hoặc tạm dừng hoạt động trong khu vực biên giới, vành đai biên giới, hoặc tại các cửa khẩu, lối mở, để đảm bảo an ninh và trật tự tại khu vực này.

Lực lượng này còn được phép sử dụng vũ khí, vật liệu nổ, và công cụ hỗ trợ theo quy định của pháp luật để bảo vệ biên giới và ngăn chặn các hành vi vi phạm. Ngoài ra, Bộ đội Biên phòng có quyền huy động người dân, tàu thuyền, phương tiện và các thiết bị kỹ thuật dân sự để hỗ trợ trong các hoạt động bảo vệ biên giới. Trong các trường hợp khẩn cấp hoặc có vi phạm pháp luật, Bộ đội Biên phòng có thể truy đuổi, bắt giữ người và phương tiện vi phạm từ biên giới vào nội địa, phối hợp với các lực lượng khác để bắt giữ những đối tượng trốn chạy từ nội địa ra khu vực biên giới hoặc ngược lại, thậm chí truy đuổi và bắt giữ các đối tượng từ nội thủy, lãnh hải Việt Nam ra ngoài lãnh hải theo đúng các quy định pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Bên cạnh các quyền hạn trong nước, Bộ đội Biên phòng còn có quyền hợp tác và phối hợp với lực lượng chức năng của các nước có chung đường biên giới và các tổ chức quốc tế để thực hiện nhiệm vụ quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia và cửa khẩu.

Trên đây là toàn bộ thông tin mà chúng tôi đưa ra về vấn đề này, quý khách có thể tham khảo thêm bài viết liên quan cùng chủ đề của Luật Minh Khuê như: Phân biệt hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất và hình thức cho thuê đất?. Nếu quý khách có nhu cầu cần tư vấn pháp luật liên quan thì hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline 19006162 hoặc email lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng./.