1. Quy định pháp luật về Đồn Biên phòng như thế nào?

Tại khoản 3 Điều 3 Luật Biên phòng Việt Nam 2020 quy định về Đồn Biên phòng; Ban chỉ huy Biên phòng cửa khẩu cảng; Hải đội Biên phòng gồm:

1. Đồn Biên phòng:
   - Đội Vũ trang
   - Đội Vận động quần chúng
   - Đội Trinh sát
   - Đội Phòng, chống ma túy và tội phạm
   - Đội Kiểm soát hành chính
   - Đội Tham mưu - Hành chính
   - Đội Tàu thuyền
   - Trạm Biên phòng
2. Ban chỉ huy Biên phòng cửa khẩu cảng:
   - Ban Tham mưu
   - Ban Chính trị
   - Ban Trinh sát
   - Ban Phòng, chống ma túy và tội phạm
   - Ban Hậu cần - Kỹ thuật
   - Đội Hành chính
   - Đội Thủ tục
   - Đội Tàu thuyền
   - Trạm Biên phòng
3. Hải đội Biên phòng:
   - Đội Tham mưu - Hành chính
   - Đội Tuần tra biên phòng
Cấu trúc này giúp Biên phòng Việt Nam thực hiện nhiệm vụ của mình một cách hiệu quả, bao gồm duy trì an ninh biên giới và ngăn chặn các hoạt động phi pháp tại các khu vực biên giới và cảng biển.
 

2. Quyền hạn của Đồn trưởng Đồn Biên phòng

Quyền hạn của Đồn trưởng Đồn Biên phòng trong việc quyết định hạn chế hoặc tạm dừng hoạt động trong vành đai biên giới và khu vực biên giới theo quy định tại điểm a, c khoản 3 Điều 11 Luật Biên phòng Việt Nam 2020 được trình bày như sau:
Tại điểm a, khoản 3 của Điều 11 trong Luật Biên phòng Việt Nam 2020, Đồn trưởng Đồn Biên phòng có quyền thẩm quyền đặc biệt để quyết định hạn chế hoặc tạm dừng hoạt động trong vành đai biên giới mà họ có trách nhiệm quản lý, trong khoảng thời gian không vượt quá 12 giờ. Điều này nhằm đảm bảo an ninh và trật tự tại khu vực biên giới trong các tình huống đặc biệt hoặc cấp bách.
Sau khi đưa ra quyết định, Đồn trưởng cần ngay lập tức báo cáo với Chỉ huy trưởng của Bộ chỉ huy Bộ đội Biên phòng cấp tỉnh. Đồn trưởng cũng cần thông báo cho cơ quan ngoại vụ địa phương, chính quyền địa phương cấp huyện và cấp xã trong khu vực biên giới, để đảm bảo sự hỗ trợ và thống nhất trong quản lý biên giới.
Ngoài ra, Đồn trưởng phải thông báo cho cơ quan, tổ chức và cá nhân tại khu vực biên giới, cũng như cho lực lượng quản lý và bảo vệ biên giới của các nước có đường biên giới chung. Điều này nhằm tăng cường tình hợp tác và thông tin giữa các đơn vị quản lý biên giới, để đảm bảo an ninh và trật tự chung tại khu vực biên giới.
Tại điểm a, khoản 4 của Điều 11 trong Luật Biên phòng Việt Nam 2020, quy định về việc quyết định hạn chế hoặc tạm dừng qua lại biên giới tại các cửa khẩu hoặc lối mở được thực hiện theo các hướng dẫn cụ thể sau đây:
+ Đồn trưởng Đồn Biên phòng, với thẩm quyền được giao, có quyền quyết định hạn chế hoặc tạm dừng qua lại tại các cửa khẩu phụ hoặc lối mở trong một khoảng thời gian không quá 6 giờ. Quyết định này nhằm đảm bảo an ninh và kiểm soát tại cửa khẩu và lối mở biên giới, đặc biệt trong những tình huống đặc biệt hoặc cấp bách.
+ Sau khi quyết định được đưa ra, Đồn trưởng Đồn Biên phòng cần báo cáo ngay với Chỉ huy trưởng của Bộ chỉ huy Bộ đội Biên phòng cấp tỉnh. Điều này giúp đảm bảo tính thống nhất trong quản lý biên giới và kiểm soát tại các cửa khẩu biên giới.
+ Đồn trưởng cũng phải thông báo cho chính quyền địa phương cấp huyện, cấp xã, cơ quan, tổ chức và cá nhân trong khu vực biên giới. Điều này giúp tạo điều kiện cho sự hợp tác và thống nhất với cộng đồng địa phương để đảm bảo an ninh và trật tự tại biên giới.
Ngoài ra, quyền thông báo cũng mở ra cơ hội để hợp tác với lực lượng quản lý và bảo vệ biên giới của các nước có đường biên giới chung, giúp tăng cường kiểm soát và an ninh biên giới toàn khu vực.
Trong trường hợp cần thiết gia hạn thời gian hạn chế hoặc tạm dừng qua lại biên giới trước khi hết thời hạn ban đầu, quyết định này sẽ được thực hiện tại điểm a, theo khoản 5 của Điều 11 trong Luật Biên phòng Việt Nam 2020. Điều này áp dụng đặc biệt trong các tình huống mà Đồn trưởng Đồn Biên phòng xác định là cần thiết để duy trì an ninh và trật tự tại cửa khẩu hoặc lối mở biên giới.
Đồn trưởng Đồn Biên phòng sẽ có quyền quyết định gia hạn thời gian hạn chế hoặc tạm dừng qua lại tại các cửa khẩu phụ hoặc lối mở, nhưng thời gian gia hạn không vượt quá 6 giờ. Điều này nhằm đảm bảo sự kiểm soát chặt chẽ và an ninh tại biên giới, trong bất kỳ tình huống đặc biệt hoặc cấp bách nào mà Đồn trưởng Đồn Biên phòng xác định.
Việc gia hạn thời gian hạn chế hoặc tạm dừng qua lại biên giới chỉ được thực hiện khi cần thiết để đảm bảo an toàn và trật tự tại khu vực biên giới, và quyền này được thực hiện theo quy định của Luật Biên phòng Việt Nam 2020 để đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong quản lý biên giới.
 

3. Đồn trưởng Đồn Biên phòng được giữ người trong trường hợp nào?

Theo quy định tại điểm h khoản 1 Điều 123 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 đã được sửa đổi bởi khoản 62 Điều 1 Luật Xử lý vi phạm hành chính sửa đổi 2020, cũng như khoản 2 Điều 102 Luật Hải quan 2014, Trưởng đồn Biên phòng có thẩm quyền quyết định tạm giữ người trong một số trường hợp quan trọng liên quan đến an ninh và trật tự công cộng. Cụ thể, Trưởng đồn Biên phòng có thể quyết định tạm giữ người khi:
- Trưởng đồn Biên phòng có quyền thẩm quyền để quyết định tạm giữ người khi có hành vi gây rối trật tự công cộng. Điều này là một biện pháp cần thiết để đảm bảo an ninh và trật tự tại khu vực biên giới. Việc tạm giữ người trong trường hợp này giúp ngăn chặn và kiểm soát các tình huống đặc biệt hoặc cấp bách có thể gây nguy hiểm cho an ninh và trật tự công cộng tại biên giới. Trưởng đồn Biên phòng cần tuân thủ quy định pháp luật và đảm bảo tính công bằng trong việc thực hiện quyền thẩm quyền này, để đảm bảo rằng người bị tạm giữ sẽ được đối xử đúng quy định của pháp luật và tham gia vào quá trình xác minh và giải quyết một cách công bằng.
- Gây thương tích cho người khác. Điều này nhằm đảm bảo an ninh và trật tự tại khu vực biên giới, ngăn chặn các hành vi bạo lực và đảm bảo sự bình yên cho cộng đồng. Việc tạm giữ người trong trường hợp này là một biện pháp cần thiết để kiểm soát tình huống và bảo vệ quyền lợi của những người bị thương tích. Trưởng đồn Biên phòng cần tuân thủ quy trình pháp lý và đảm bảo tính công bằng trong việc thực hiện quyền thẩm quyền này, để đảm bảo rằng người bị tạm giữ sẽ được đối xử đúng quy định của pháp luật và tham gia vào quá trình xác minh và giải quyết một cách công bằng
- Trưởng đồn Biên phòng đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ an ninh và kiểm soát biên giới. Theo quy định, họ có quyền thẩm quyền đặc biệt để quyết định tạm giữ người khi có căn cứ cho rằng có hành vi buôn lậu hoặc vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới. Điều này nhằm đảm bảo an ninh biên giới và ngăn chặn các hoạt động phi pháp đối với hàng hóa và hạn chế sự tổn thất cho nước và cộng đồng.
Việc tạm giữ người trong trường hợp này là một biện pháp cần thiết để kiểm soát và điều tra các hành vi vi phạm. Trưởng đồn Biên phòng phải tuân thủ quy trình pháp lý và đảm bảo tính công bằng trong việc xem xét các trường hợp. Việc này giúp đảm bảo rằng người bị tạm giữ sẽ được đối xử đúng quy định của pháp luật và sẽ tham gia vào quá trình xác minh và điều tra một cách công bằng.
Quyền thẩm quyền này nhằm đảm bảo an ninh biên giới và quản lý các tình huống cụ thể có liên quan đến biên giới và quy định hành chính. Trưởng đồn Biên phòng đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự và an ninh tại khu vực biên giới.

Xem thêm bài viết: Nguyên tắc xác định Đồn biên phòng thuộc vùng sâu vùng xa

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp pháp luật