1.Quy định về hình thức hoạt động biên phòng của Bộ đội Biên phòng 

Hình thức hoạt động đối ngoại biên phòng của Bộ đội Biên phòng được quy định chi tiết và cụ thể trong Nghị định 89/2009/NĐ-CP, đặt ra một khung pháp lý rõ ràng để quản lý và thực hiện các hoạt động liên quan đến biên giới quốc gia. Trong điều 7 của nghị định này, nói về các hình thức hoạt động đối ngoại, có sự chia thành hai phần chính: quan hệ tiếp xúc trực tiếp thông qua hội đàm và quan hệ tiếp xúc gián tiếp.

Trong phần quan hệ tiếp xúc trực tiếp thông qua hội đàm, Bộ đội Biên phòng thực hiện gặp gỡ và đàm phán trong nhiều trường hợp quan trọng. Đầu tiên, đàm phán về việc thực hiện các Điều ước quốc tế về biên giới quốc gia, giúp định rõ và thực hiện các cam kết quốc tế mà Việt Nam đã ký kết. Ngoài ra, các cuộc hội đàm định kỳ và đột xuất được thực hiện để phối hợp giải quyết các vụ việc xảy ra trên biên giới hoặc liên quan đến công tác quản lý, bảo vệ biên giới, và duy trì an ninh, trật tự tại khu vực biên giới và cửa khẩu.

Đặc biệt, gặp gỡ làm việc trên đường biên giới hoặc tại các địa điểm thích hợp giúp cập nhật tình hình thường xuyên hoặc đột xuất và thực hiện các nhiệm vụ được quy định trong Hiệp định về Quy chế biên giới. Ngoài ra, việc phối hợp thực hiện tuần tra song phương để kiểm tra đường biên giới, mốc quốc giới theo kế hoạch hoặc đột xuất, cũng như trao trả, tiếp nhận người, tang vật, phương tiện vi phạm Hiệp định về Quy chế biên giới được thực hiện một cách có tổ chức và hợp tác giữa hai bên.

Hình thức thư mời là một phần quan trọng của quan hệ tiếp xúc trực tiếp, được thực hiện trong nhiều trường hợp. Mời Bạn hoặc Bạn mời sang làm việc để trao đổi tình hình, giải quyết các vụ việc liên quan đến công tác quản lý, bảo vệ biên giới, và duy trì an ninh, trật tự ở khu vực biên giới theo phân cấp hoặc chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ. Ngoài ra, mời Bạn hoặc Bạn mời sang thăm xã giao chúc mừng nhân dịp ngày lễ, ngày tết, ngày truyền thống và các hoạt động khác, đều là cách thức thể hiện tinh thần hợp tác và giao lưu giữa các quốc gia.

Trong phần quan hệ tiếp xúc gián tiếp, các hình thức thư thông báo, trao đổi trở thành công cụ quan trọng để Bộ đội Biên phòng thông tin và duy trì liên lạc với các đối tác nước láng giềng. Thông qua thư thông báo, trao đổi, Bộ đội Biên phòng có thể chia sẻ thông tin về tình hình quản lý, bảo vệ biên giới, đường biên giới, và thực hiện các cam kết quốc tế. Cũng qua các thông báo, họ có thể thông báo về các vụ tai nạn, án mạng, những người vượt biên giới trái phép và các vụ việc khác có liên quan đến an ninh quốc gia. Ngoài ra, thông báo về tình hình thiên tai, dịch bệnh cũng được thực hiện để duy trì sự hợp tác và hỗ trợ giữa các quốc gia.

Tóm lại, hình thức hoạt động đối ngoại biên phòng của Bộ đội Biên phòng được quy định một cách chi tiết và linh hoạt, phản ánh cam kết của Việt Nam trong việc duy trì và phát triển mối quan hệ tốt đẹp với các đối tác quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh biên giới quốc gia ngày càng trở nên quan trọng và phức tạp. Điều này giúp đảm bảo an ninh, trật tự, và hợp tác phát triển chung trong khu vực và quốc tế

 

2. Biên bản trao đổi làm việc được lập bằng mấy thứ tiếng?

Biên bản trao đổi làm việc giữ hai bên trong hoạt động đối ngoại biên phòng của Bộ đội Biên phòng đóng vai trò quan trọng trong việc ghi chép, bảo lưu và truyền đạt thông tin liên quan đến các cuộc đàm phán và hợp tác biên giới. Theo khoản 3 của Điều 8 Nghị định 89/2009/NĐ-CP, biện pháp hoạt động đối ngoại biên phòng yêu cầu việc lập biên bản phải tuân theo một số quy định cụ thể.

Theo quy định, nội dung trao đổi và làm việc giữa hai bên phải được ghi đầy đủ, chi tiết vào biên bản. Điều này đảm bảo rằng mọi thông tin quan trọng và quyết định của cuộc gặp đều được ghi chép một cách chính xác và đầy đủ. Đặc biệt, biên bản phải được lập bằng hai thứ tiếng, tiếng Việt Nam và tiếng nước láng giềng. Trong trường hợp cần thiết, biên bản có thể được lập thành ba thứ tiếng, bao gồm tiếng Việt Nam, tiếng nước láng giềng và tiếng Anh hoặc tiếng Pháp. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền đạt thông tin một cách chính xác và rõ ràng giữa các đối tác, đồng thời đảm bảo sự hiểu rõ từ cả hai bên.

Để đảm bảo tính minh bạch và chính xác của thông tin, biên bản cần phải có chữ ký của hai Trưởng đoàn tham gia cuộc làm việc. Chữ ký này không chỉ là biểu tượng của sự đồng thuận mà còn chứng minh sự cam kết và trách nhiệm của các đối tác trong quá trình đàm phán và làm việc.

Trong trường hợp có nội dung mới phát sinh hoặc vượt quá phạm vi thẩm quyền, biên bản cũng cần ghi nhận và báo cáo cấp trên xin ý kiến chỉ đạo. Nếu một bên từ chối hoặc phủ nhận nội dung mà bên kia đề cập, thì thông tin này cũng sẽ được ghi vào biên bản để bảo lưu ý kiến và tạo ra một bản ghi rõ ràng về sự không đồng thuận.

Sau khi cuộc làm việc kết thúc, văn bản báo cáo cấp có thẩm quyền phải được lập theo quy định. Điều này giúp đảm bảo rằng thông tin và kết quả của cuộc làm việc được chuyển đến cấp quản lý cao nhất để có quyết định và hướng dẫn phù hợp.

Như vậy, biên bản trao đổi làm việc giữ hai bên không chỉ là công cụ quan trọng trong quản lý thông tin mà còn là bảo chứng cho sự hiểu rõ, chấp nhận và cam kết từ cả hai đối tác tham gia hoạt động đối ngoại biên phòng của Bộ đội Biên phòng

 

3. Chế độ bảo mật trong hoạt động đối ngoại biên phòng của Bộ đội biên phòng như thế nào? 

Chế độ bảo mật trong hoạt động đối ngoại biên phòng của Bộ đội Biên phòng là một phần quan trọng để đảm bảo an ninh quốc gia và duy trì quan hệ hữu nghị với các nước láng giềng. Căn cứ theo Điều 5 của Nghị định 89/2009/NĐ-CP, chế độ này được quy định cụ thể nhằm tăng cường tuyệt đối giữ bí mật nhà nước, quốc phòng, và an ninh trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ đối ngoại.

Trong đó, điều quan trọng nhất là việc tuyệt đối giữ bí mật nhà nước, quốc phòng, an ninh khi thực hiện hoạt động đối ngoại biên phòng. Các quan hệ trái phép, phát ngôn làm lộ bí mật nhà nước được nghiêm cấm, đảm bảo rằng mọi thông tin quan trọng đều được bảo vệ chặt chẽ, không bị rơi vào tay đối tác không mong muốn. Điều này đồng thời bảo vệ quốc phòng và an ninh, cũng như duy trì quan hệ hữu nghị, hợp tác với các nước láng giềng.

Ngoài ra, việc sử dụng tài liệu, tư liệu, mẫu vật thuộc bí mật quân sự, bí mật nhà nước trong quá trình trao đổi và làm việc cũng đặt ra những nguyên tắc rõ ràng. Các đoàn tham gia hoạt động đối ngoại biên phòng phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước. Điều này bảo đảm rằng thông tin quan trọng không bị rơi vào tay những người không có quyền truy cập và đồng thời giữ cho quá trình trao đổi thông tin diễn ra một cách an toàn và hiệu quả.

Chế độ bảo mật cũng cấm mọi hành vi lợi dụng quan hệ đối ngoại để buôn bán, trao đổi, tặng, biếu và nhận quà nhằm mục đích trục lợi. Điều này nhấn mạnh sự chặt chẽ và không nghiêm túc trong việc duy trì tính minh bạch và công bằng trong các mối quan hệ đối ngoại.

Như vậy, chế độ bảo mật trong hoạt động đối ngoại biên phòng của Bộ đội Biên phòng không chỉ nhằm đảm bảo an ninh quốc gia mà còn đặt ra những nguyên tắc về trách nhiệm, minh bạch và tôn trọng quy định pháp luật trong quá trình hợp tác và giao lưu với các đối tác quốc tế

Bài viết liên quan: Ngoại hối là gì? Nhà nước quản lý ngoại hối như thế nào?

Nội dung trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Trường hợp nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn quý khách hàng!