1. Bộ luật Lao động năm 2019 quy định như thế nào về hình thức trả lương cho người lao động?

Theo quy định tại khoản 1,2 Điều 90 Bộ luật Lao động năm 2019, tiền lương là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động để thực hiện công việc theo thỏa thuận. Nó bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác. Mức lương người lao động có thể nhận được theo công việc hoặc chức danh không được thấp hơn mức lương tối thiểu. Hình thức trả lương cho người lao động được quy định như sau:

- Tiền lương theo thời gian:

+ Tiền lương tháng: Được trả cho người lao động căn cứ vào thời gian làm việc trong một tháng, theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động.

+ Tiền lương tuần: Được trả cho một tuần làm việc. Trong trường hợp hợp đồng lao động thỏa thuận tiền lương theo tháng, tiền lương tuần được tính bằng cách nhân tiền lương tháng với 12 tháng và chia cho 52 tuần.

+ Tiền lương ngày: Được trả cho một ngày làm việc. Trường hợp hợp đồng lao động thỏa thuận tiền lương theo tháng, tiền lương ngày được tính bằng cách chia tiền lương tháng cho số ngày làm việc bình thường trong tháng, theo quy định của pháp luật mà doanh nghiệp lựa chọn. Trong trường hợp tiền lương được thỏa thuận theo tuần, tiền lương ngày được tính bằng cách chia tiền lương tuần cho số ngày làm việc trong tuần, theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động.

+ Tiền lương giờ: Được trả cho một giờ làm việc. Trường hợp hợp đồng lao động thỏa thuận tiền lương theo tháng, tuần hoặc ngày, tiền lương giờ được tính bằng cách chia tiền lương ngày cho số giờ làm việc bình thường trong ngày.

- Tiền lương theo sản phẩm: Được trả căn cứ vào mức độ hoàn thành số lượng và chất lượng sản phẩm theo định mức lao động và đơn giá sản phẩm được giao.

- Tiền lương khoán: Được trả căn cứ vào khối lượng, chất lượng công việc và thời gian phải hoàn thành.

Tiền lương của người lao động theo các hình thức trên có thể được trả bằng tiền mặt hoặc trả qua tài khoản cá nhân của người lao động tại ngân hàng. Trong trường hợp lựa chọn trả lương qua tài khoản cá nhân, người sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm trả các loại phí liên quan đến việc mở tài khoản và chuyển tiền lương. Những quy định trên nhằm đảm bảo tính công bằng và đúng đắn trong việc trả lương cho người lao động, tạo điều kiện thuận lợi và bảo vệ quyền lợi của người lao động trong quá trình làm việc.

 

2. Nguyên tắc trả lương cho người lao động

Theo quy định tại Điều 94 và 95 của Bộ luật Lao động 2019, nguyên tắc trả lương cho người lao động được quy định như sau:

- Trả lương trực tiếp, đầy đủ, đúng hạn: Người sử dụng lao động phải trả lương trực tiếp cho người lao động theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Lương phải được trả đầy đủ và đúng thời hạn được quy định trong hợp đồng.

- Trả lương qua người ủy quyền hợp pháp (nếu người lao động không thể nhận lương trực tiếp): Trường hợp người lao động không thể nhận lương trực tiếp, người sử dụng lao động có thể trả lương thông qua người được ủy quyền hợp pháp của người lao động.

- Tự quyết chi tiêu lương: Người sử dụng lao động không được hạn chế hoặc can thiệp vào quyền tự quyết chi tiêu lương của người lao động. Người sử dụng lao động không được ép buộc người lao động phải chi tiêu lương vào việc mua hàng hóa, sử dụng dịch vụ của người sử dụng lao động hoặc của một đơn vị khác mà người sử dụng lao động chỉ định.

- Căn cứ vào tiền lương đã thỏa thuận, năng suất lao động và chất lượng công việc: Khi trả lương cho người lao động, người sử dụng lao động phải căn cứ vào tiền lương đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động, năng suất lao động và chất lượng thực hiện công việc để trả mức lương phù hợp với tính chất công việc mà người lao động đang thực hiện.

- Trả lương bằng tiền Đồng Việt Nam: Tiền lương thỏa thuận trong hợp đồng lao động và tiền lương trả cho người lao động phải được trả bằng tiền Đồng Việt Nam. Tuy nhiên, trong trường hợp người lao động là người nước ngoài tại Việt Nam, người sử dụng lao động có thể trả lương bằng ngoại tệ.

- Thông báo bảng kê trả lương: Mỗi lần trả lương, người sử dụng lao động phải thông báo bảng kê trả lương cho người lao động. Bảng kê này cần ghi rõ các thông tin như tiền lương, tiền lương làm thêm giờ, tiền lương làm việc vào ban đêm, cũng như nội dung và số tiền bị khấu trừ (nếu có).

=> Những nguyên tắc trên giúp đảm bảo quyền lợi của người lao động trong việc nhận lương đúng hẹn và đầy đủ, đồng thời bảo vệ quyền tự quyết chi tiêu lương của họ. Người sử dụng lao động phải trả lương trực tiếp, đầy đủ và đúng hạn, và chỉ có thể trả qua người ủy quyền hợp pháp nếu người lao động không thể nhận lương trực tiếp. Đồng thời, người sử dụng lao động không được can thiệp vào quyền tự quyết chi tiêu lương của người lao động và không được ép buộc người lao động phải chi tiêu lương vào các mục đích nhất định. Người sử dụng lao động cần căn cứ vào tiền lương đã thỏa thuận, năng suất lao động và chất lượng công việc để trả lương đúng tính chất công việc.

Ngoài ra, tiền lương phải được trả bằng tiền Đồng Việt Nam, trừ trường hợp người lao động là người nước ngoài tại Việt Nam. Cuối cùng, người sử dụng lao động phải thông báo bảng kê trả lương cho người lao động, bao gồm các thông tin quan trọng về lương và khấu trừ (nếu có). Các quy định này đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong việc trả lương cho người lao động.

 

3. Mức lương tối thiểu của người lao động

Dựa vào quy định tại Điều 91 Bộ Luật lao động 2019, mức lương tối thiểu được quy định theo các điểm sau:

Điểm 1: Mức lương tối thiểu là mức lương thấp nhất được trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường. Mục tiêu của mức lương tối thiểu là bảo đảm mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ, đồng thời phải phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế - xã hội.

Điểm 2: Mức lương tối thiểu được xác lập dựa trên vùng địa lý nơi người lao động làm việc. Mức lương tối thiểu có thể được xác định theo tháng hoặc giờ làm việc.

Điểm 3: Mức lương tối thiểu được điều chỉnh dựa trên các yếu tố sau:

- Mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ.

- Tương quan giữa mức lương tối thiểu và mức lương trên thị trường.

- Chỉ số giá tiêu dùng và tốc độ tăng trưởng kinh tế.

- Quan hệ cung cầu lao động trên thị trường lao động.

- Tình hình việc làm và thất nghiệp.

- Năng suất lao động.

- Khả năng chi trả của các doanh nghiệp.

Điểm 4: Chính phủ có trách nhiệm quy định chi tiết về việc xác định và điều chỉnh mức lương tối thiểu theo các yếu tố được nêu ở điểm 3. Chính phủ cũng có trách nhiệm ra quyết định và công bố mức lương tối thiểu dựa trên khuyến nghị của Hội đồng tiền lương quốc gia.

Từ đó, người lao động sẽ được chi trả với mức lương tối thiểu được quy định theo các nguyên tắc và quy định trên đây. Mục tiêu của việc quy định mức lương tối thiểu là để đảm bảo người lao động có mức sống tối thiểu hợp lý và phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội hiện tại. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc đảm bảo mức sống tối thiểu cho người lao động và gia đình họ trong điều kiện lao động bình thường, đồng thời cân nhắc đến sự phù hợp với tình hình phát triển kinh tế - xã hội.

Mức lương tối thiểu được quy định dựa trên nhiều yếu tố như mức sống tối thiểu, mức lương thị trường, chỉ số giá tiêu dùng, tốc độ tăng trưởng kinh tế, quan hệ cung cầu lao động, tình hình việc làm và thất nghiệp, năng suất lao động, cũng như khả năng chi trả của các doanh nghiệp. Chính phủ có trách nhiệm quy định chi tiết và ra quyết định công bố mức lương tối thiểu dựa trên khuyến nghị của Hội đồng tiền lương quốc gia.

Quý khách hàng có nhu cầu thì tham khảo thêm nội dung bài viết sau của công ty Luật Minh khuê: Lương khoán là gì? Cách tính và hình thức trả lương khoán?

Công ty Luật Minh Khuê mong muốn mang đến quý khách hàng thông tin tư vấn pháp lý hữu ích. Liên hệ với chúng tôi qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến: hotline 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng. Xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác của quý khách hàng!